1. Thế nào là khoản vay nước ngoài?

Dựa trên các quy định chi tiết trong Thông tư 12/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thuật ngữ "khoản vay nước ngoài" đã được định rõ như một thuật ngữ phổ biến để mô tả các khoản vay mà Chính phủ không chịu trách nhiệm bảo lãnh (gọi là "khoản vay tự vay, tự trả"), cũng như các khoản vay mà Chính phủ chịu trách nhiệm bảo lãnh dưới mọi hình thức.

Khoản vay nước ngoài, theo định nghĩa cụ thể trong Thông tư, không chỉ giới hạn ở một loại hình giao dịch đơn lẻ mà bao gồm một loạt các biến thể và phương thức khác nhau. Cụ thể, khoản vay này có thể phát sinh từ các giao dịch như hợp đồng vay trực tiếp, trong đó bên vay nhận một khoản tiền cụ thể từ bên cho vay với cam kết trả nợ theo các điều khoản được thỏa thuận trước. Ngoài ra, khoản vay cũng có thể xuất phát từ các thỏa thuận nhập khẩu hàng hóa, trong đó bên vay được phép nhập khẩu hàng hóa từ bên cho vay mà không cần thanh toán ngay, mà thay vào đó sẽ trả tiền sau một khoảng thời gian cụ thể sau khi hàng hóa đã được nhập khẩu và sử dụng.

Thêm vào đó, các thỏa thuận ủy thác cho vay cũng có thể tạo ra các khoản vay nước ngoài, trong đó bên vay nhận vốn từ bên cho vay và cam kết trả nợ theo các điều kiện đã được thỏa thuận trong hợp đồng. Không chỉ dừng lại ở đó, khoản vay nước ngoài cũng có thể phát sinh từ các hợp đồng cho thuê tài chính, trong đó bên vay được phép sử dụng tài sản từ bên cho thuê theo một thỏa thuận trả góp.

Cuối cùng, khoản vay cũng có thể được tạo ra thông qua việc phát hành các công cụ nợ trên thị trường quốc tế bởi bên vay, trong đó bên vay thu được vốn từ các nhà đầu tư trên thị trường quốc tế thông qua việc bán các công cụ nợ như trái phiếu hoặc trái phiếu chuyển đổi. Tất cả những điều này đều thể hiện sự đa dạng và phức tạp của các hình thức và phương thức vay nước ngoài, và việc có các quy định ràng buộc và minh bạch trong Thông tư này là rất cần thiết để tạo ra một cơ sở pháp lý mạnh mẽ và minh bạch trong việc quản lý, giám sát và sử dụng vốn vay nước ngoài tại Việt Nam. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của các bên liên quan mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

 

2. Khoản vay nào phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước?

Dựa trên quy định cụ thể của Điều 11 trong Thông tư 12/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc thực hiện đăng ký cho các khoản vay nước ngoài đòi hỏi sự chú ý đến các điều khoản sau đây, mỗi điều một cách rõ ràng và cẩn thận:

(1) Khoản vay trung và dài hạn từ các nguồn nước ngoài, đây là những khoản vay có thời hạn trả nợ kéo dài, thường xuyên là trong tầm từ vài năm đến vài thập kỷ, và thường yêu cầu các điều kiện về lãi suất và an toàn tài chính cụ thể.

(2) Khoản vay ngắn hạn mà đã được gia hạn thời gian trả nợ gốc, tức là các khoản vay có kỳ hạn ban đầu ngắn hạn nhưng sau đó được kéo dài để trả nợ gốc trong khoảng thời gian dài hơn, nhưng vẫn phải đảm bảo rằng tổng thời gian vay vẫn vượt quá 01 năm, một điều kiện quan trọng để xác định tính chất của khoản vay này.

(3) Khoản vay ngắn hạn không có thỏa thuận gia hạn, nhưng vẫn còn dư nợ gốc sau khi đã trôi qua thời gian một năm kể từ ngày rút vốn ban đầu. Trong trường hợp này, nợ gốc bao gồm cả lãi phát sinh và được tính từ thời điểm nó được rút vốn. Bên cạnh đó, để tránh việc vượt quá thời hạn, bên vay cần phải thanh toán toàn bộ nợ gốc trong vòng 30 ngày làm việc kể từ thời điểm một năm tính từ ngày rút vốn ban đầu. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý tài chính và thời gian thanh toán đối với khoản vay ngắn hạn.

 

3. Thời hạn khoản vay xác định nghĩa vụ đăng ký

Dựa trên quy định cụ thể của Điều 12 trong Thông tư 12/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc xác định thời hạn cho các khoản vay nước ngoài để xác định nghĩa vụ đăng ký là một quy trình quan trọng, đòi hỏi sự cẩn trọng và minh bạch để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc quản lý vốn vay nước ngoài. Dưới đây là chi tiết hơn về cách xác định thời hạn cho mỗi loại khoản vay:

- Đối với các khoản vay được đề cập trong điều khoản (1), thời hạn của khoản vay được xác định từ ngày dự kiến rút vốn đầu tiên cho đến ngày dự kiến trả nợ gốc cuối cùng. Quy trình này dựa trên các điều khoản được thỏa thuận trong hợp đồng vay nước ngoài, trong đó xác định rõ các ngày quan trọng như ngày bắt đầu và kết thúc của khoản vay.

- Đối với các khoản vay nhắc đến trong điều khoản (2), thời hạn của khoản vay được tính từ ngày rút vốn đầu tiên cho đến ngày dự kiến trả nợ gốc cuối cùng, dựa trên các điều khoản trong hợp đồng vay nước ngoài cũng như các thỏa thuận về gia hạn. Điều này ám chỉ rằng, nếu có bất kỳ điều kiện gia hạn nào được thỏa thuận, thời hạn của khoản vay sẽ được điều chỉnh tương ứng.

- Về các khoản vay được nêu trong điều khoản (3), thời hạn của khoản vay được xác định từ ngày rút vốn đầu tiên cho đến ngày dự kiến trả nợ gốc cuối cùng mà không có thỏa thuận gia hạn. Điều này đặt ra một tình huống cụ thể, trong đó việc trả nợ gốc cuối cùng được xác định dựa trên thời gian từ lúc vốn được rút đến thời điểm dự kiến thanh toán cuối cùng của khoản vay, mà không có sự can thiệp hoặc thỏa thuận gia hạn nào.

- Quy định về ngày rút vốn được miêu tả trong Điều này bao gồm hai trường hợp cụ thể:

+ Ngày được ghi "có" trên tài khoản của bên đi vay, đây là ngày mà số tiền vay được chuyển vào tài khoản của bên vay. Điều này ám chỉ rằng quy trình giải ngân bằng tiền đã được hoàn thành và số tiền vay đã sẵn sàng sử dụng cho mục đích cần thiết.

+ Ngày mà bên cho vay thực hiện thanh toán cho người không cư trú cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho bên vay. Điều này ám chỉ rằng việc thanh toán cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã được thực hiện, đồng thời xác định rõ ràng ngày mà bên vay chính thức nhận được những gì đã được mua hoặc sử dụng.

+ Ngày mà bên đi vay hoàn thành nghĩa vụ thanh toán đối với bên cho vay có thể được xác định trong các trường hợp đặc biệt khi hai bên chọn phương thức rút vốn khoản vay nước ngoài trung và dài hạn thông qua việc thực hiện thanh toán bằng cách bù trừ, như được quy định tại điểm d của Điều 34 trong Thông tư 12/2022/TT-NHNN.

+ Ngoài ra, ngày mà bên đi vay nhận được tài sản từ việc thuê tài chính nước ngoài cũng là một điểm quan trọng được xác định theo các quy định của pháp luật liên quan. Điều này ám chỉ rằng việc nhận tài sản thuê được coi là hoàn thành, và đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình sử dụng nguồn vốn từ khoản vay.

+ Ngày mà bên đi vay có thể được xác định trong một số trường hợp quan trọng và đa dạng:

Ngày mà bên đi vay được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy phép hoạt động theo quy định của luật doanh nghiệp. Đây là ngày quan trọng đánh dấu bước khởi đầu chính thức của hoạt động kinh doanh của bên vay.

Ngày ký hợp đồng đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP), đánh dấu sự cam kết và bắt đầu của một dự án đầu tư lớn, có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp.

Ngày mà các bên ký thỏa thuận vay nước ngoài để chuyển số tiền chuẩn bị đầu tư thành vốn vay. Điều này đặc biệt áp dụng cho các dự án đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và được quản lý theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào Việt Nam.

Những ngày này không chỉ là những cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển kinh doanh và đầu tư, mà còn đánh dấu sự cam kết và sự bắt đầu của những hoạt động kinh doanh và dự án quan trọng.

Qua đó, quy trình xác định thời hạn cho các khoản vay nước ngoài không chỉ là một bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý mà còn là một cơ hội để tạo ra sự minh bạch và hiểu biết rõ ràng về điều kiện và cam kết trong quá trình vay và trả nợ.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Ngày rút vốn của khoản vay nước ngoài dưới hình thức trả chậm được xác định như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.