1. Các trung tâm du lịch lớn của nước ta

Câu hỏi: Địa điểm nào được xem là các trung tâm du lịch lớn của nước ta?

A. Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên

B. Bắc Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên

C. Bắc Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên

D. Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ

Trả lời:

Đáp án đúng là: D

Nước ta được phân chia thành ba vùng du lịch chính, bao gồm vùng du lịch Bắc Bộ, vùng du lịch Bắc Trung Bộ, và vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ.

 

2. Lý thuyết vấn đề phát triển thương mại, du lịch - Địa lí 12

2.1. Thương mại

* Ý nghĩa của thương mại:

- Thương mại làm cầu nối giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng.

- Đối với các nhà sản xuất, thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu, vật tư, và máy móc, đồng thời hỗ trợ trong việc tiêu thụ sản phẩm.

- Đối với người tiêu dùng, thương mại đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái sản xuất và mở rộng xã hội.

- Thương mại có vai trò trong việc điều tiết quá trình sản xuất.

- Nó cũng hướng dẫn và tạo ra các thói quen tiêu dùng mới.

- Thương mại thúc đẩy quá trình phân công lao động theo lãnh thổ.

- Nó cũng thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa.

a. Thương mại nội địa:

* Đặc điểm:

- Trong quá trình tiến hành Đổi mới, Việt Nam đã chứng kiến sự hình thành của một thị trường nội địa thống nhất, với sự đa dạng và phong phú của hàng hóa, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân.

- Sự phân bố tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ được phân chia theo các thành phần kinh tế:

+ Sự giảm nhẹ tại khu vực Nhà nước.

+ Sự tăng lên ở khu vực ngoài Nhà nước.

+ Sự tăng lên ở khu vực có vốn đầu tư từ nước ngoài.

- Phát triển mạnh mẽ tại các khu vực Đông Nam Bộ, Đông Bắc và Đồng bằng Sông Cửu Long.

b. Thương mại quốc tế:

* Tình hình phát triển:

- Sau quá trình Đổi mới, thị trường quốc tế đã mở rộng và đa dạng hóa hơn.

- Việt Nam đã trở thành một thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), và đã thiết lập mối quan hệ thương mại với hầu hết các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

- Giá trị:

+ Kim ngạch xuất nhập khẩu đã tăng nhanh chóng, phản ánh sự phục hồi và phát triển của sản xuất, cũng như nhu cầu tiêu dùng và yêu cầu xuất khẩu.

+ Từ năm 1993 đến nay, Việt Nam tiếp tục ghi nhận mức nhập siêu.

* Cơ cấu hàng hóa Xuất - Nhập Khẩu:

- Hàng xuất khẩu: Bao gồm hàng công nghiệp nặng, hàng khoáng sản, hàng công nghiệp nhẹ, hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

- Hàng nhập khẩu: Bao gồm nguyên liệu và vật liệu sản xuất, cùng với một phần nhỏ các hàng tiêu dùng.

* Thị trường:

- Xuất khẩu: Tập trung chủ yếu vào các thị trường như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc.

- Nhập khẩu: Đa phần từ các khu vực châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu.

 

2.2. Du lịch

a. Tài nguyên du lịch:

- Định nghĩa: Tài nguyên du lịch bao gồm cảnh quan tự nhiên, di tích lịch sử, di tích cách mạng, giá trị văn hóa, và các công trình sáng tạo của con người được sử dụng để đáp ứng nhu cầu du lịch, đây là yếu tố cơ bản tạo nên các điểm du lịch.

- Phân loại:

+ Tài nguyên tự nhiên: Bao gồm địa hình, khí hậu, tài nguyên nước và sinh vật.

+ Tài nguyên văn hóa: Gồm các di tích, lễ hội và các tài nguyên du lịch khác.

b. Tình hình phát triển và các trung tâm du lịch chính:

- Xuất phát điểm phát triển: Bắt đầu hình thành vào thập kỷ 60 của thế kỷ XX.

- Phát triển nhanh chóng từ đầu thập kỷ 90 đến nay, nhờ vào chính sách Đổi mới của Nhà nước.

- Số lượng khách du lịch quốc tế và nội địa đều tăng lên.

- Doanh thu từ ngành du lịch tăng cao.

- Phân chia vùng du lịch: Bao gồm vùng Bắc Bộ, vùng Bắc Trung Bộ, và vùng Nam Trung Bộ và Nam Bộ.

- Các trung tâm du lịch lớn nhất cả nước bao gồm Hà Nội, TP.HCM, Huế - Đà Nẵng; cùng với các điểm du lịch nổi tiếng như Hạ Long, Hải Phòng, Nha Trang, Đà Lạt, và Cần Thơ.

 

3. Một số bài tập vận dụng liên quan

I. Nhận biết

Câu 1: Phần lớn các lễ hội văn hóa nước ta diễn ra vào

A. cuối năm dương lịch.

B. đầu năm âm lịch.

C. giữa năm dương lịch.

D. giữa năm âm lịch.

Câu 2: Di sản văn hóa thế giới phố cổ Hội An thuộc tỉnh nào sau đây?

A. Thừa Thiên - Huế.

B. Quảng Ninh.

C. Quảng Nam.

D. Thanh Hóa.

Câu 3: Các thị trường nhập khẩu hàng hóa chủ yếu ở nước ta trong những năm gần đây là

A. Mỹ Latinh và châu Phi.

B. ASEAN và châu Phi.

C. Khu vực Tây Nam Á và ASEAN.

D. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu.

Câu 4: Phát biểu nào sau đây đúng với tình hình phát triển ngành du lịch nước ta?

A. Số lượt khách nội địa ít hơn số lượt khách quốc tế.

B. Doanh thu từ du lịch và số lượt khách đều tăng.

C. Khách quốc tế chiếm tỉ trọng cao hơn khách nội địa.

D. Số lượt khách quốc tế đến nước ta có xu hướng giảm.

Câu 5: Tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm

A. khí hậu, nước, sinh vật, lễ hội.

B. di tích, lễ hội, làng nghề, ẩm thực.

C. địa hình, khí hậu, nước, sinh vật.

D. địa hình, di tích, lễ hội, sinh vật.

II. Thông hiểu

Câu 1: Yếu tố nào quyết định phân bố các hoạt động du lịch ở nước ta nhiều nhất?

A. Tài nguyên du lịch.

B. Các ngành sản xuất.

C. Dân cư.

D. Trung tâm du lịch.

Câu 2: Hình thức du lịch có tiềm năng cao nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long là

A. Du lịch sinh thái.

B. Du lịch nghỉ dưỡng.

C. Du lịch mạo hiểm.

D. Du lịch cộng đồng.

Câu 3: Yếu tố nào sau đây chủ yếu ảnh hưởng đến sự đa dạng loại hình du lịch ở nước ta hiện nay?

A. Tài nguyên du lịch và nhu cầu của du khách trong và ngoài nước.

B. Nhu cầu của du khách trong và ngoài nước và điều kiện phục vụ.

C. Định hướng ưu tiên phát triển du lịch và nguồn vốn đầu tư.

D. Lao động làm du lịch và cơ sở vật chất kỹ thuật, cơ sở hạ tầng.

Câu 4: Sự tăng nhanh số lượt khách du lịch nội địa trong những năm qua chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?

A. Cải thiện chất lượng phục vụ.

B. Nâng cao mức sống của người dân.

C. Sự đa dạng hóa sản phẩm du lịch.

D. Tăng cường cơ sở vật chất.

Câu 5: Trong các mặt hàng sau đây, mặt hàng nào không phải là hàng xuất khẩu chính của nước ta?

A. Công nghiệp nhẹ, tiểu thủ công nghiệp.

B. Sản phẩm nông - lâm - thủy sản.

C. Công nghiệp nặng và khoáng sản.

D. Máy móc, thiết bị, nguyên liệu và vật liệu.

III. Vận dụng

Câu 1: Nguyên nhân chính dẫn đến việc kim ngạch xuất nhập khẩu của nước ta liên tục tăng trong những năm gần đây là

A. Sự mở rộng ngày càng của thị trường xuất nhập khẩu.

B. Sự đa dạng hóa các đối tác tham gia trong hoạt động xuất nhập khẩu.

C. Tăng cường nhập khẩu nguyên liệu sản xuất và hàng tiêu dùng.

D. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và sự đổi mới trong cơ chế quản lý.

Câu 2: Hạn chế lớn nhất của các mặt hàng xuất khẩu ở nước ta là

A. Chất lượng sản phẩm chưa đạt yêu cầu cao.

B. Giá trị thuế xuất khẩu quá cao.

C. Tỉ trọng lớn của mặt hàng gia công.

D. Nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Câu 3: Sự phát triển nhanh chóng của du lịch Việt Nam từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX đến nay chủ yếu là do

A. Chính sách Đổi mới của Nhà nước.

B. Sự mở rộng và đa dạng hóa hoạt động du lịch.

C. Tài nguyên du lịch phong phú và hấp dẫn.

D. Mức sống ngày càng được cải thiện của dân cư.

Câu 4: Điều nào không phải là nguyên nhân dẫn đến thành công trong hoạt động xuất nhập khẩu của nước ta trong thời gian gần đây?

A. Sự đổi mới tích cực trong cơ chế quản lý.

B. Sự mở rộng ngày càng của thị trường buôn bán.

C. Thu hút được nhiều vốn đầu tư từ nước ngoài.

D. Sự xuất hiện của một số sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Câu 5: Đặc điểm gì đã làm cho Đồng bằng sông Hồng tập trung nhiều di tích, lễ hội và làng nghề truyền thống?

A. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng.

B. Sự đa dạng dân tộc sống chung.

C. Chính sách đầu tư và phát triển của Nhà nước.

D. Lịch sử khai thác lâu dài và nền sản xuất phát triển.

Bài viết liên quan: Ảnh hưởng của biển Đông đến khí hậu nước ta là gì? Địa lý lớp 12

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về: Các trung tâm du lịch lớn của nước ta gồm? Địa lý lớp 12. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!