1. Trường hợp thu hồi giấy phép lao động với người lao động nước ngoài là gì?

Giấy phép lao động là một văn bản quan trọng trong quá trình di cư và làm việc ở nước ngoài. Tuy nhiên, hiện tại, không có một quy định cụ thể nào định nghĩa rõ ràng về khái niệm giấy phép lao động. Tuy vậy, chúng ta có thể hiểu giấy phép lao động như một sự cho phép từ phía quốc gia tiếp nhận, cho phép chúng ta đến làm việc tại đất nước của họ. Hoặc nếu muốn, giấy phép lao động cũng có thể được hiểu như một tài liệu xác nhận sự cho phép làm việc từ phía quốc gia mà chúng ta đang sinh sống. Trên giấy phép lao động, thông tin của người lao động sẽ được ghi rõ, bao gồm họ tên, số hộ chiếu, ngày tháng năm sinh, quốc tịch và số hộ chiếu. Ngoài ra, giấy phép cũng cung cấp thông tin về tên và địa chỉ của tổ chức nơi làm việc, cũng như vị trí công việc mà người lao động sẽ đảm nhận.

Giấy phép lao động có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi và sự an toàn của người lao động khi làm việc ở một quốc gia khác. Nó là một chứng chỉ pháp lý xác nhận rằng chúng ta có quyền hợp pháp để tham gia vào lực lượng lao động của quốc gia tiếp nhận. Sự tồn tại và tuân thủ các quy định về giấy phép lao động cũng giúp ngăn chặn việc buôn người và việc làm bất hợp pháp trên toàn cầu.

Các trường hợp thu hồi giấy phép lao động với người lao động nước ngoài theo quy định tại Điều 20 của Nghị định 152/2020/NĐ-CP có thể được liệt kê như sau.

- Giấy phép lao động của người lao động nước ngoài sẽ hết hiệu lực theo các quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7 của Điều 156 trong Bộ luật Lao động 2019, bao gồm:

+ Giấy phép lao động đã hết thời hạn.

+ Hợp đồng lao động được chấm dứt.

+ Nội dung của hợp đồng lao động không phù hợp với nội dung đã được cấp trong giấy phép lao động.

+ Người lao động không làm việc theo nội dung đã được ghi trong giấy phép lao động.

+ Hợp đồng lao động thuộc các lĩnh vực đã hết thời hạn hoặc bị chấm dứt, và là căn cứ để cấp giấy phép lao động.

+ Có bằng văn bản thông báo từ phía nước ngoài về việc thu hồi công tác của người lao động nước ngoài tại Việt Nam.

+ Doanh nghiệp, tổ chức, đối tác Việt Nam hoặc tổ chức nước ngoài tại Việt Nam sử dụng lao động nước ngoài đã chấm dứt hoạt động.

- Người sử dụng lao động hoặc người lao động nước ngoài không tuân thủ đúng quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP.

- Người lao động nước ngoài trong quá trình làm việc tại Việt Nam vi phạm pháp luật Việt Nam, gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội.

Việc thu hồi giấy phép lao động là một biện pháp quan trọng để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho cả người lao động nước ngoài và quốc gia. Qua việc áp dụng các quy định này, việc sử dụng lao động nước ngoài sẽ được kiểm soát một cách chặt chẽ, đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia.

 

2. Trình tự thu hồi giấy phép lao động với người lao động nước ngoài được quy định như thế nào

Trình tự thu hồi giấy phép lao động với người lao động nước ngoài được quy định trong Điều 21 của Nghị định 152/2020/NĐ-CP có những quy định sau đây:

- Trong trường hợp quy định tại mục 1, người sử dụng lao động phải thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài trong vòng 15 ngày kể từ ngày giấy phép lao động hết hiệu lực. Quá trình thu hồi này bao gồm các bước sau:

+ Nộp lại giấy phép lao động cùng với văn bản giải thích rõ lý do thu hồi tới Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội đã cấp giấy phép lao động đó. Trong trường hợp thuộc diện thu hồi nhưng không thể thu hồi được giấy phép, cũng phải gửi kèm văn bản giải thích lý do.

+ Trong trường hợp quy định tại mục 2 và mục 3, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội đã cấp giấy phép lao động sẽ ra quyết định thu hồi giấy phép lao động theo Mẫu số 13/PLI Phụ lục I được ban hành kèm theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Đồng thời, người sử dụng lao động sẽ được thông báo để thu hồi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài và nộp lại cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội đã cấp giấy phép lao động đó.

+ Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được giấy phép lao động đã thu hồi, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội sẽ cung cấp văn bản xác nhận đã thu hồi giấy phép lao động và gửi cho người sử dụng lao động.

Qua đó, trình tự thu hồi giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài được quy định rõ ràng và có sự liên quan giữa Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, và người sử dụng lao động. Việc tuân thủ quy định này sẽ giúp đảm bảo tính hợp pháp và quản lý chặt chẽ đối với lao động nước ngoài.

 

3. Quy định về điều kiện người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Điều kiện của người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đã được quy định chi tiết trong Điều 151 của Bộ luật Lao động 2019. Theo đó:

- Người lao động nước ngoài là người có quốc tịch nước ngoài và phải đáp ứng các điều kiện sau:

+ Đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.

+ Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề và kinh nghiệm làm việc, đồng thời phải có sức khỏe đủ theo quy định của Bộ Y tế.

+ Không đang trong thời gian chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật nước ngoài hoặc pháp luật Việt Nam.

+ Phải có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, trừ trường hợp không yêu cầu giấy phép theo quy định tại Điều 154 của Bộ luật Lao động 2019.

- Thời hạn của hợp đồng lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam không được vượt quá thời hạn của Giấy phép lao động. Trong quá trình sử dụng người lao động nước ngoài, hai bên có thể thỏa thuận ký kết nhiều hợp đồng lao động với các thời hạn khác nhau.

- Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải tuân thủ pháp luật lao động Việt Nam và được bảo vệ theo quy định của pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp có các điều khoản khác trong các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc quy định rõ các điều kiện và quyền lợi của người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động, tạo điều kiện công bằng và bảo đảm sự phát triển bền vững của hoạt động lao động nước ngoài tại Việt Nam.

Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê > > > Người nước ngoài không có giấy phép lao động thì người sử dụng lao động và người lao động bị xử phạt như thế nào?

Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý khách vì đã dành thời gian đọc bài viết và quan tâm đến các vấn đề pháp lý mà chúng tôi đề cập. Để đảm bảo rằng quý khách nhận được sự hỗ trợ tốt nhất và giải quyết nhanh chóng các vấn đề liên quan, chúng tôi sẵn lòng hỗ trợ. Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi hoặc khúc mắc nào, xin vui lòng liên hệ trực tiếp đến đường dây nóng của chúng tôi qua số điện thoại 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi sẽ sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách một cách kịp thời và chi tiết. Chúng tôi cam kết đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu và luôn tận tâm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý chất lượng cao. Bằng việc liên hệ với chúng tôi, quý khách sẽ nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp và đáng tin cậy từ các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý !