1. Cơ sở pháp lý 

Luật Đất đai 2024: 

Luật Đất đai 2024 là một trong những văn bản pháp luật quan trọng nhất được Quốc hội thông qua vào năm 2024. Luật này đã mang đến nhiều thay đổi đáng kể so với Luật Đất đai 2013, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của người dân, doanh nghiệp trong việc sử dụng đất đai.

Những điểm mới nổi bật của Luật Đất đai 2024:

- Cấp sổ đỏ cho đất không có giấy tờ: Luật quy định rõ ràng về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho những trường hợp đất không có giấy tờ sử dụng trước ngày 1/7/2014, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân được bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

- Bỏ khung giá đất, xác định giá đất theo thị trường: Việc bỏ khung giá đất và xác định giá đất theo cơ chế thị trường nhằm tạo ra sự minh bạch, công bằng và khuyến khích đầu tư.

- Đơn giản hóa thủ tục hành chính: Luật đã đơn giản hóa nhiều thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, giảm thời gian và chi phí cho người dân và doanh nghiệp.

- Thêm nhiều trường hợp được miễn, giảm tiền sử dụng đất: Luật quy định thêm nhiều trường hợp được miễn, giảm tiền sử dụng đất, hỗ trợ các đối tượng chính sách và khuyến khích sản xuất.

- Đơn giản hóa điều kiện chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp: Luật tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp, phù hợp với thực tiễn và nhu cầu phát triển.

Nghị định 103/2024/NĐ-CP: 

Nghị định 103/2024/NĐ-CP là một văn bản pháp luật quan trọng của Chính phủ Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/08/2024. Nghị định này tập trung quy định chi tiết về tiền sử dụng đấttiền thuê đất.

Nội dung chính của Nghị định:

- Định nghĩa: Xác định rõ các khái niệm quan trọng như tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, giá đất...

- Nguyên tắc tính toán: Quy định cụ thể các nguyên tắc, phương pháp tính toán tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.

- Đối tượng phải nộp: Xác định đối tượng phải nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.

- Thời hạn nộp: Quy định thời hạn nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.

- Miễn, giảm: Xác định các trường hợp được miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.

- Xử lý vi phạm: Quy định các hình thức xử lý vi phạm đối với các hành vi liên quan đến tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.

 

2. Các trường hợp chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Theo khoản 1 Điều 121 của Luật Đất đai 2024, việc chuyển mục đích sử dụng đất phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận trong các trường hợp sau:

- Chuyển đổi từ đất trồng lúa, đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, hoặc đất rừng sản xuất sang loại đất khác trong nhóm đất nông nghiệp.

- Chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp.

- Chuyển đổi từ các loại đất khác sang đất chăn nuôi tập trung khi thực hiện dự án chăn nuôi quy mô lớn.

- Chuyển từ đất phi nông nghiệp được Nhà nước giao không thu tiền sang loại đất phi nông nghiệp khác được giao có thu tiền hoặc cho thuê.

- Chuyển đổi từ đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở.

- Chuyển từ đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng có mục đích kinh doanh sang đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

- Chuyển đổi từ đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ sang đất thương mại, dịch vụ.

 

3. Nguyên tắc tính tiền chuyển đổi

Việc xác định tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình và cá nhân được quy định tại Điều 8 Nghị định 103/2024/NĐ-CP như sau:

(1) Khi hộ gia đình, cá nhân nhận quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép chuyển mục đích sử dụng sang đất ở, tiền sử dụng đất được tính như sau:

Tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích sang đất ở = Tiền sử dụng đất loại đất sau khi chuyển - Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất các loại đất trước khi chuyển (nếu có).

Cụ thể:

Tiền sử dụng đất loại đất sau khi chuyển được tính bằng:

Tiền sử dụng đất = Diện tích đất tính tiền sử dụng sau khi chuyển x Giá đất theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định 103/2024/NĐ-CP.

- Tiền sử dụng đất, tiền thuê đất của các loại đất trước khi chuyển (gọi là tiền đất trước khi chuyển) sẽ được tính theo quy định tại mục (2) và (3).

Nếu tiền sử dụng đất loại đất sau khi chuyển nhỏ hơn hoặc bằng tiền đất trước khi chuyển, thì tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích sẽ bằng không (=0).

(2) Tiền đất trước khi chuyển mục đích được tính như sau:

Đối với đất nông nghiệp do Nhà nước giao không thu tiền sử dụng đất hoặc có nguồn gốc chuyển nhượng hợp pháp, tiền đất được tính bằng:

Tiền đất trước khi chuyển = Diện tích đất x Giá đất nông nghiệp trong Bảng giá đất.

- Nếu là đất nông nghiệp thuê trả tiền một lần cho cả thời gian thuê, tiền đất sẽ được tính theo công thức:

Tiền đất = Giá đất tại Bảng giá đất cho thời hạn thuê x Thời hạn sử dụng còn lại.

Thời hạn sử dụng còn lại được xác định bằng thời hạn giao đất trừ đi thời gian đã sử dụng. Nếu không đủ năm, tính theo tháng; dưới 15 ngày không tính tiền sử dụng đất.

- Nếu là đất nông nghiệp thuê hằng năm, tiền đất trước khi chuyển mục đích sẽ bằng không (=0).

(3) Đối với đất phi nông nghiệp không phải là đất ở, tiền đất được tính như sau:

- Đối với đất đã được Nhà nước công nhận quyền sử dụng có thời hạn ổn định lâu dài, tiền đất được tính như tiền thuê đất trả một lần cho cả thời gian thuê, tương ứng trong Bảng giá đất.

- Nếu là đất thuê hằng năm, tiền đất trước khi chuyển mục đích sẽ bằng không (=0).

Trường hợp đã trả trước tiền thuê đất cho một số năm mà chưa sử dụng hết, số tiền này sẽ được quy đổi để xác định tiền đất trước khi chuyển.

- Đối với đất phi nông nghiệp được giao có thu tiền sử dụng hoặc thuê trả tiền một lần, tiền đất sẽ được tính như trên.

- Giá đất để tính tiền đất trước khi chuyển mục đích trong các trường hợp nêu tại mục (2) và (3) là giá đất theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định 103/2024/NĐ-CP tại thời điểm cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định cho phép chuyển mục đích.

4. Thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Các bước thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:

- Tìm hiểu quy định: Nghiên cứu kỹ các quy định pháp luật về chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại địa phương bạn sinh sống.

- Lập danh sách hồ sơ: Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

- Kiểm tra tính hợp pháp của đất: Đảm bảo rằng đất của bạn có đủ điều kiện để chuyển đổi mục đích sử dụng.

Bước 2: Nộp hồ sơ:

- Nộp tại cơ quan có thẩm quyền: Mang hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để nộp.

- Thanh toán lệ phí: Thực hiện thanh toán các loại lệ phí theo quy định.

Bước 3: Xét duyệt hồ sơ:

- Thẩm định hồ sơ: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành thẩm định hồ sơ của bạn.

- Xác minh thực địa: Có thể sẽ có việc xác minh thực địa để kiểm tra thông tin.

Bước 4: Thông báo kết quả:

- Thông báo bằng văn bản: Bạn sẽ nhận được thông báo bằng văn bản về kết quả xét duyệt.

- Cấp giấy phép (nếu được chấp thuận): Nếu hồ sơ được chấp thuận, bạn sẽ được cấp giấy phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất.

Hồ sơ cần thiết

Hồ sơ cần thiết cho việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất có thể thay đổi tùy thuộc vào từng địa phương và loại hình chuyển đổi. Tuy nhiên, thông thường bao gồm các giấy tờ sau:

- Đơn xin chuyển đổi mục đích sử dụng đất

- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Bản gốc và bản sao.

- Bản vẽ thiết kế: Nếu có xây dựng công trình.

- Các giấy tờ khác: Có thể bao gồm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, giấy tờ liên quan đến quy hoạch, báo cáo đánh giá tác động môi trường (nếu cần).

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất thường là Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc Ủy ban nhân dân cấp huyện.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau: Thẩm quyền cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất trồng lúa
Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn