Trong hệ thống bảo hiểm xã hội, mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội là căn cứ then chốt để xác định quyền lợi của người lao động khi hưởng các chế độ dài hạn như lương hưu và trợ cấp bảo hiểm xã hội một lần. Việc tính toán đúng và đầy đủ mức bình quân tiền lương không chỉ phản ánh chính xác quá trình đóng góp của người lao động, mà còn bảo đảm tính công bằng, minh bạch trong việc thụ hưởng chính sách an sinh xã hội. Theo các quy định pháp luật mới nhất, cách tính mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm phù hợp với thực tiễn tiền lương, thị trường lao động và yêu cầu cải cách chính sách bảo hiểm xã hội. Do đó, việc tìm hiểu rõ cách tính mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội để hưởng lương hưu và trợ cấp một lần có ý nghĩa thiết thực, giúp người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và yên tâm trong quá trình tham gia bảo hiểm xã hội.

1. Mức bình quân tiền lương là gì?

Mức bình quân tiền lương làm căn cứ tính lương hưu là mức tiền lương trung bình của người lao động được xác định trên cơ sở tiền lương đã đóng bảo hiểm xã hội trong suốt quá trình làm việc theo quy định của pháp luật. Đây là yếu tố giữ vai trò trung tâm trong việc xác định mức hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, đặc biệt là chế độ hưu trí.

Về bản chất, mức bình quân tiền lương phản ánh toàn bộ quá trình tham gia bảo hiểm xã hội của người lao động chứ không chỉ dựa trên mức lương tại thời điểm nghỉ hưu. Trong thời gian làm việc, người lao động đóng bảo hiểm xã hội theo tiền lương hằng tháng; khi đủ điều kiện nghỉ hưu, cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ tổng hợp các mức tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội theo số năm luật định, sau đó tính trung bình để xác định mức bình quân tiền lương. Chính vì vậy, mức bình quân tiền lương vừa thể hiện sự tích lũy lâu dài, vừa bảo đảm tính công bằng trong nguyên tắc đóng – hưởng của hệ thống bảo hiểm xã hội.

Mức bình quân tiền lương là căn cứ trực tiếp để tính lương hưu hằng tháng, theo công thức chung là lấy tỷ lệ hưởng lương hưu nhân với mức bình quân tiền lương. Chẳng hạn, người lao động có mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội là 10 triệu đồng mỗi tháng và đạt tỷ lệ hưởng lương hưu 75% thì mức lương hưu hằng tháng sẽ là 7,5 triệu đồng. Ngoài ra, mức bình quân tiền lương còn được sử dụng để tính trợ cấp một lần khi nghỉ hưu đối với trường hợp người lao động có thời gian đóng bảo hiểm xã hội vượt quá mức tối đa theo quy định.

Có thể thấy, mức bình quân tiền lương giữ vai trò quyết định đối với quyền lợi hưu trí của người lao động. Việc tham gia bảo hiểm xã hội đầy đủ, liên tục và trên cơ sở tiền lương thực tế không chỉ bảo đảm quyền lợi trước mắt mà còn là yếu tố then chốt giúp người lao động có mức lương hưu ổn định, bảo đảm đời sống khi về già.

2. Cách tính mức bình quân tiền lương đóng BHXH để hưởng lương hưu, trợ cấp một lần theo quy định mới 

Mức bình quân tiền lương (Mbq) là chỉ số quan trọng nhất quyết định "độ lớn" của tiền lương hưu hàng tháng. Cách tính này có sự phân hóa rõ rệt giữa khu vực Nhà nước và khu vực tư nhân, dựa trên lộ trình tiến tới sự bình đẳng trong đóng - hưởng.

2.1. Xác định mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội đối với người lao động hưởng lương Nhà nước

Theo khoản 1 Điều 72 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, người lao động thuộc đối tượng thực hiện chế độ tiền lương do Nhà nước quy định, bao gồm cán bộ, công chức, viên chức và các đối tượng tương đương, nếu có toàn bộ thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo chế độ tiền lương này thì mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội được xác định dựa trên số năm cuối trước khi nghỉ hưu, tùy theo thời điểm bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội.

Quy định này phản ánh đặc thù của khu vực Nhà nước, nơi tiền lương thường được điều chỉnh theo ngạch, bậc, chức vụ và thâm niên công tác, có xu hướng tăng dần theo thời gian. Do đó, việc lấy tiền lương của các năm cuối để tính bình quân nhằm bảo đảm quyền lợi hưu trí cho người lao động có quá trình công tác lâu dài trong hệ thống chính trị – hành chính.

Để thuận tiện cho việc áp dụng và so sánh, pháp luật đã xây dựng lộ trình cụ thể về số năm dùng để tính bình quân tiền lương, thể hiện trong bảng sau:

Bảng: Lộ trình tính bình quân tiền lương làm căn cứ đóng BHXH (khu vực Nhà nước)

Thời điểm bắt đầu tham gia BHXH Số năm cuối dùng để tính bình quân
Trước ngày 01/01/1995 05 năm cuối
Từ 01/01/1995 đến 31/12/2000 06 năm cuối
Từ 01/01/2001 đến 31/12/2006 08 năm cuối
Từ 01/01/2007 đến 31/12/2015 10 năm cuối
Từ 01/01/2016 đến 31/12/2019 15 năm cuối
Từ 01/01/2020 đến 31/12/2024 20 năm cuối
Từ 01/01/2025 trở đi Toàn bộ thời gian đóng BHXH

Từ bảng trên có thể thấy, số năm dùng để tính bình quân tiền lương tăng dần theo từng giai đoạn, tương ứng với sự phát triển của chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội. Đối với những người tham gia bảo hiểm xã hội từ sớm, mức bình quân tiền lương chỉ được tính trên một số năm cuối nhằm bù đắp cho giai đoạn đầu có mức lương thấp. Ngược lại, đối với những người tham gia bảo hiểm xã hội trong các giai đoạn sau, đặc biệt là từ ngày 01/01/2025 trở đi, mức bình quân tiền lương được tính trên toàn bộ quá trình đóng bảo hiểm xã hội.

Sự thay đổi này cho thấy bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách: từ cách tính ưu tiên thâm niên sang cách tính phản ánh đầy đủ quá trình đóng góp của người lao động. Đồng thời, cách tiếp cận mới cũng tạo ra sự tiệm cận giữa khu vực Nhà nước và khu vực ngoài Nhà nước, bảo đảm nguyên tắc cốt lõi của bảo hiểm xã hội là “đóng bao nhiêu, hưởng bấy nhiêu”, góp phần nâng cao tính công bằng, minh bạch và bền vững của hệ thống an sinh xã hội.

2.2. Xác định mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội đối với người lao động khu vực tư nhân

Theo khoản 2 điều 72 Luật bảo hiểm xã hội 2024, Người lao động có toàn bộ thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định là những người làm việc trong khu vực ngoài Nhà nước, như doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các loại hình doanh nghiệp khác. Đối với nhóm đối tượng này, pháp luật quy định mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội được tính trên toàn bộ thời gian tham gia bảo hiểm xã hội, không giới hạn ở một số năm cuối trước khi nghỉ hưu.

Quy định này xuất phát từ đặc thù của khu vực tư nhân, nơi tiền lương được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, chịu tác động trực tiếp của cơ chế thị trường. Trong suốt quá trình làm việc, mức tiền lương của người lao động có thể thay đổi nhiều lần, tăng hoặc giảm tùy theo vị trí việc làm, năng suất lao động, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và điều kiện kinh tế – xã hội từng thời kỳ. Vì vậy, việc tính bình quân tiền lương trên toàn bộ quá trình đóng bảo hiểm xã hội giúp phản ánh đầy đủ, khách quan mức đóng góp thực tế của người lao động.

Việc tính bình quân trên toàn bộ thời gian còn thể hiện rõ nguyên tắc đóng – hưởng trong bảo hiểm xã hội. Người lao động đóng bảo hiểm xã hội dựa trên mức tiền lương nào và trong bao lâu thì quyền lợi hưu trí được xác định tương ứng với quá trình đóng góp đó. Đồng thời, để bảo đảm giá trị thực của tiền lương qua các giai đoạn khác nhau, pháp luật quy định tiền lương đã làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của các năm trước sẽ được điều chỉnh theo hệ số trượt giá (chỉ số giá tiêu dùng – CPI) do Nhà nước công bố, nhằm hạn chế tác động của lạm phát và bảo vệ quyền lợi lâu dài của người lao động.

2.3. Đối với người lao động có quá trình đóng hỗn hợp 

Theo khoản 3 điều 72 Luật bảo hiểm xã hội 2024 quy định như sau: 

 Người lao động vừa có thời gian đóng bảo hiểm xã hội thuộc đối tượng thực hiện chế độ tiền lương do Nhà nước quy định, vừa có thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định thì tính bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội chung của các thời gian, trong đó thời gian đóng theo chế độ tiền lương do Nhà nước quy định được tính bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội theo quy định tại khoản 1 Điều này.

Người lao động có thời gian đóng bảo hiểm xã hội ở cả hai khu vực — khu vực hưởng tiền lương do Nhà nước quy định và khu vực hưởng tiền lương do người sử dụng lao động quyết định — thì khi nghỉ hưu, mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội được tính chung cho toàn bộ các thời gian đã đóng. Tuy nhiên, do đặc thù khác nhau của hai chế độ tiền lương, pháp luật quy định việc xác định mức bình quân tiền lương của từng giai đoạn theo đúng cơ chế áp dụng cho khu vực đó. Cụ thể, thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo chế độ tiền lương do Nhà nước quy định vẫn được tính bình quân theo số năm cuối trước khi nghỉ hưu theo quy định tại khoản 1 Điều này; còn thời gian đóng theo chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định được tính trên toàn bộ thời gian đóng.

Sau khi xác định mức bình quân tiền lương của từng giai đoạn, cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ tổng hợp các giai đoạn để xác định mức bình quân tiền lương chung, làm căn cứ tính lương hưu và các chế độ liên quan. Có thể khái quát bằng công thức sau:

Mức bình quân tiền lương chung = (Bình quân tiền lương giai đoạn Nhà nước × thời gian đóng tương ứng Bình quân tiền lương giai đoạn doanh nghiệp × thời gian đóng tương ứng) ÷ Tổng thời gian đóng BHXH

Cách tính này bảo đảm vừa tôn trọng đặc thù của từng chế độ tiền lương, vừa bảo đảm công bằng cho người lao động có quá trình công tác xen kẽ giữa khu vực Nhà nước và khu vực tư nhân.

3. Cách xác định mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội đối với người lao động hưởng lương theo chế độ Nhà nước

Theo Điều 16 Khoản 1 Điều 16 Thông tư 12/2025/TT-BNV quy định về việc tính mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội để giải quyết các chế độ lương hưu, trợ cấp một lần, bảo hiểm xã hội một lần và trợ cấp tuất một lần, đối với người lao động thuộc đối tượng thực hiện chế độ tiền lương do Nhà nước quy định và có toàn bộ thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo chế độ tiền lương này, mức bình quân tiền lương được xác định trên cơ sở số năm cuối trước khi nghỉ hưu, tùy theo thời điểm bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội.

Cụ thể, cách tính mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội được xác định theo từng giai đoạn như sau:

  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội trước ngày 01/01/1995, mức bình quân tiền lương được tính bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 05 năm (60 tháng) cuối trước khi nghỉ hưu chia cho 60.
  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội từ ngày 01/01/1995 đến ngày 31/12/2000, mức bình quân tiền lương được tính bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 06 năm (72 tháng) cuối trước khi nghỉ hưu chia cho 72.
  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội từ ngày 01/01/2001 đến ngày 31/12/2006, mức bình quân tiền lương được tính bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 08 năm (96 tháng) cuối trước khi nghỉ hưu chia cho 96.
  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội từ ngày 01/01/2007 đến ngày 31/12/2015, mức bình quân tiền lương được tính bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 10 năm (120 tháng) cuối trước khi nghỉ hưu chia cho 120.
  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội từ ngày 01/01/2016 đến ngày 31/12/2019, mức bình quân tiền lương được tính bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 15 năm (180 tháng) cuối trước khi nghỉ hưu chia cho 180.
  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024, mức bình quân tiền lương được tính bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 20 năm (240 tháng) cuối trước khi nghỉ hưu chia cho 240.
  • Đối với người lao động bắt đầu tham gia bảo hiểm xã hội từ ngày 01/01/2025 trở đi, mức bình quân tiền lương được xác định bằng tổng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của toàn bộ thời gian đóng chia cho tổng số tháng đóng bảo hiểm xã hội.

Trong đó, mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội (Mbqtl) là mức tiền lương trung bình được dùng để tính các chế độ bảo hiểm xã hội nêu trên; tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội là tiền lương đã được điều chỉnh theo quy định về chỉ số trượt giá tại khoản 1 Điều 73 của Luật Bảo hiểm xã hội 2024, nhằm bảo đảm giá trị thực của tiền lương tại thời điểm giải quyết chế độ.

Kết luận 

Có thể thấy, quy định mới về cách tính mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội để hưởng lương hưu và trợ cấp một lần đã góp phần hoàn thiện cơ chế xác định quyền lợi của người lao động theo hướng công bằng, minh bạch và bền vững. Việc lấy mức bình quân tiền lương làm căn cứ tính toán không chỉ bảo đảm sự tương xứng giữa nghĩa vụ đóng góp và quyền lợi được hưởng, mà còn khuyến khích người lao động tham gia bảo hiểm xã hội đầy đủ, liên tục và lâu dài. Đối với người lao động, việc nắm rõ phương pháp tính mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm xã hội là cơ sở quan trọng để chủ động theo dõi quá trình đóng, kịp thời điều chỉnh kế hoạch làm việc và đóng bảo hiểm nhằm bảo đảm quyền lợi khi về hưu hoặc khi có nhu cầu hưởng trợ cấp một lần. Qua đó, chính sách bảo hiểm xã hội tiếp tục khẳng định vai trò là trụ cột an sinh xã hội, góp phần ổn định đời sống người dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.