1. Các yếu tố cấu thành Tội cưỡng dâm

Để hiểu rõ quy định Điều 143 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội cưỡng dâm. Luật Minh Khuê phân tích 04 yếu tố cấu thành của tội danh này như sau:

1.1 Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội cưỡng dâm là quyền bất khả xâm phạm về tình dục, nhân phẩm, danh dự và sức khỏe của con người. Điều này bao gồm quyền được tự do quyết định về việc giao cấu hoặc thực hiện các hành vi tình dục khác mà không bị ép buộc, đe dọa hoặc lợi dụng. Hành vi cưỡng dâm trực tiếp xâm phạm quyền tự quyết này, gây ra những tổn thương sâu sắc cả về thể chất và tinh thần cho nạn nhân.  

1.2. Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội cưỡng dâm được xác định bởi hành vi "dùng mọi thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc miễn cưỡng thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác". Sự khác biệt lớn nhất giữa tội danh này và các tội danh xâm hại tình dục khác nằm ở phương thức cưỡng ép và tình trạng của nạn nhân. Để làm rõ, các thuật ngữ then chốt trong điều luật đã được Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn cụ thể :   

  • "Người lệ thuộc mình": Là trường hợp người bị hại phụ thuộc vào người phạm tội về vật chất (ví dụ: được nuôi dưỡng, chu cấp chi phí sinh hoạt) hoặc về tinh thần, công việc, quan hệ xã hội.   
  • "Người đang ở trong tình trạng quẫn bách": Ám chỉ việc người bị hại đang lâm vào hoàn cảnh khó khăn, bức bách nhưng không tự mình khắc phục được mà cần sự giúp đỡ của người khác (ví dụ: không có tiền để chữa bệnh hiểm nghèo).   
  • "Thủ đoạn khác": Là các thủ đoạn tác động đến tâm lý, tư tưởng của nạn nhân như dọa dẫm, hứa hẹn, lừa phỉnh, mà không phải là dùng vũ lực hay đe dọa dùng vũ lực.   
  • "Hành vi quan hệ tình dục khác": Là khái niệm được mở rộng để bao trùm các hành vi tình dục khác ngoài giao cấu truyền thống, giúp bảo vệ nạn nhân một cách toàn diện hơn.   

Có thể thấy sự khác biệt về bản chất hành vi giữa tội cưỡng dâm và tội hiếp dâm (Điều 141) là trọng tâm. Tội hiếp dâm được định nghĩa dựa trên việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để cưỡng bức nạn nhân, tạo ra sự cưỡng ép về mặt thể chất. Trong khi đó, tội cưỡng dâm lại tập trung vào việc bóc lột sự yếu thế về mặt tâm lý, xã hội của nạn nhân. Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam đã phân biệt hai tội danh này dựa trên bản chất của hành vi ép buộc.

Tuy nhiên, sự phân biệt này cũng có thể dẫn đến việc nạn nhân bị cưỡng dâm nhận được sự bảo vệ pháp lý và khung hình phạt thấp hơn (khởi điểm 1-5 năm tù) so với nạn nhân hiếp dâm (khởi điểm 2-7 năm tù). Điều này đặt ra vấn đề về việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi bóc lột tâm lý so với bạo lực thể chất, một điểm cần được xem xét trong bối cảnh bảo vệ quyền con người.

1.3. Chủ thể và Mặt chủ quan

  • Chủ thể: Bất kỳ cá nhân nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự.   
  • Mặt chủ quan: Tội cưỡng dâm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là ép buộc nạn nhân giao cấu hoặc thực hiện hành vi tình dục trái ý muốn và mong muốn thực hiện hành vi đó.   

 

2. Khung hình phạt tội cưỡng dâm 

Điều 143 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017 quy định về tội cưỡng dâm như sau:

Điều 143. Tội cưỡng dâm

1. Người nào dùng mọi thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc miễn cưỡng thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

a) Nhiều người cưỡng dâm một người;

b) Cưỡng dâm 02 lần trở lên;

c) Cưỡng dâm 02 người trở lên;

d) Có tính chất loạn luân;

đ) Làm nạn nhân có thai;

e) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

g) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân từ 11% đến 45%;

h) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 18 năm:

a) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

b) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân 46% trở lên;

c) Biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội;

d) Làm nạn nhân chết hoặc tự sát.

4. Cưỡng dâm người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

Phạm tội thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều này, thì bị xử phạt theo mức hình phạt quy định tại các khoản đó.

5. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Căn cứ theo quy định trên, tội cưỡng dâm được chia thành 05 khung hình phạt trong đó có 04 khung hình phạt với mức độ tăng dần theo tính chất nguy hiểm của hành vi (từ khung 1 đến khung 3), khung 4 áp dụng cho đối tượng chủ thể đặc biệt có độ tuổi tử đủ 16 đến dưới 18 và 01 khung hình phạt bổ sung, cụ thể:

Khung 1 (khung hình phạt cơ bản theo khoản 1): Người nào dùng mọi thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc miễn cưỡng thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Khung 2 (khung hình tặng nặng theo khoản 2): Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

  • a) Nhiều người cưỡng dâm một người;
  • b) Cưỡng dâm 02 lần trở lên;
  • c) Cưỡng dâm 02 người trở lên;
  • d) Có tính chất loạn luân;
  • đ) Làm nạn nhân có thai;
  • e) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;
  • g) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân từ 11% đến 45%;
  • h) Tái phạm nguy hiểm.

Những tình tiết từ điểm a đến điểm h gọi là những tình tiết định khung theo khoản 2. Nghĩa là người phạm tội thoả mãn một hoặc nhiều điểm thì sẽ bị khởi tố và chịu hình phạt theo khoản 2 điều 143.

Khung 3 (khung hình tặng nặng theo khoản 3): Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 18 năm:

  • a) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
  • b) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân 46% trở lên;
  • c) Biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội;
  • d) Làm nạn nhân chết hoặc tự sát.

Những tình tiết từ điểm a đến điểm d được xem là tình tiết định khung theo khoản 3. Người phạm tội thoả mãn bất kỳ tình tiết nào trong các điểm náy sẽ bị khởi tố theo khoản 3, điều 143 BLHS.

Khung 4 (khung hình tặng nặng theo khoản 4): Cưỡng dâm người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Khung này xác định đối tượng đặc biệt để khởi tố và định khung khi người bị cưỡng dâm trong độ tuổi từ đủ 16 đến dưới 18 thì sẽ bị khởi tố theo khung 4. Mặc dù hình phạt không nặng bằng khung 2 và khung 3 nhưng vẫn cao hơn khung 1 thể hiện đối tượng cần được pháp luật bảo vệ do nhận thức chưa thực sự đầy đủ khi họ đang ở độ tuổi 16 đến dưới 18.

Khung 5 (hình phạt bổ sung): Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

2.1 Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trong thực tiễn xét xử

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án áp dụng các tình tiết tăng nặng định khung được quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 143 để quyết định mức hình phạt tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi. Các tình tiết này bao gồm: "Nhiều người cưỡng dâm một người", "Cưỡng dâm 02 lần trở lên", "Có tính chất loạn luân", "Làm nạn nhân có thai", "Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe", "Tái phạm nguy hiểm", "Biết mình bị nhiễm HIV", hoặc "Làm nạn nhân chết hoặc tự sát".   

Bên cạnh đó, Tòa án cũng xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để quyết định hình phạt cụ thể, như người phạm tội đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, các tình tiết đã là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ khi quyết định hình phạt nữa.

2.2 Bản án thực tiễn và áp dụng pháp luật

Theo thống kê của Tòa án nhân dân tối cao trong giai đoạn 2017-2020, Tòa án hai cấp đã xét xử sơ thẩm 29 vụ án Tội cưỡng dâm, với 42 bị cáo. Con số này thấp hơn đáng kể so với các tội danh xâm hại tình dục khác như tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (86 vụ, 89 bị cáo).   

Số liệu này đặt ra một câu hỏi quan trọng về thực trạng tội phạm. Tội cưỡng dâm thường xảy ra trong các mối quan hệ quyền lực không cân bằng, nơi nạn nhân phụ thuộc vào người phạm tội về vật chất, công việc hoặc tinh thần. Trong những trường hợp này, nạn nhân có xu hướng không tố giác tội phạm vì lo sợ bị trả thù, mất việc làm hoặc cảm giác xấu hổ, tội lỗi. Do đó, con số thấp có thể không phản ánh đúng thực trạng mà chỉ là một phần nhỏ các vụ việc được đưa ra ánh sáng, cho thấy tình trạng tố giác tội phạm thấp và khó khăn trong việc thu thập chứng cứ là một thách thức lớn đối với công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm này.

Một vụ án điển hình cho thấy sự phức tạp của tội cưỡng dâm trong xã hội hiện đại là bản án sơ thẩm số 33 ngày 21/07/2023 của TAND huyện Gò Dầu, tỉnh Tây Ninh, xét xử bị cáo Mai Văn Nhớ. Trong vụ án này, bị cáo đã lén lút quay lại video quan hệ tình dục với nạn nhân. Sau đó, Nhớ dùng video này để đe dọa, buộc nạn nhân phải miễn cưỡng quan hệ tình dục thêm 5 lần và chuyển tiền nhiều lần.   

Tòa án đã xác định hành vi của Mai Văn Nhớ là "dùng mọi thủ đoạn" (cụ thể là thủ đoạn tống tiền bằng video nhạy cảm) để cưỡng ép nạn nhân, đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành của tội cưỡng dâm và cưỡng đoạt tài sản. Vụ án này minh chứng cho sự thích ứng của hệ thống tư pháp Việt Nam đối với các hình thức tội phạm mới, đặc biệt là các hành vi bóc lột tâm lý liên quan đến công nghệ thông tin. Thủ đoạn "sextortion" (tống tiền bằng video nhạy cảm) đã trở thành một công cụ cưỡng chế tinh thần cực kỳ hiệu quả, khai thác nỗi sợ hãi về danh dự và uy tín của nạn nhân. Việc Tòa án xác định hành vi này là "thủ đoạn" để cưỡng dâm cho thấy mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa việc sử dụng công nghệ và sự phát sinh của các tội phạm tình dục mới, một điểm quan trọng cần được lưu ý trong công tác phòng, chống. 

 

3. Phân biệt với các tội danh liên quan

3.1. So sánh với tội hiếp dâm (Điều 141)

Tội cưỡng dâm và tội hiếp dâm có những điểm tương đồng nhưng cũng có sự khác biệt rõ rệt về cấu thành tội phạm. Cả hai đều xâm phạm quyền tự do tình dục và được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp bởi chủ thể có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở phương thức thực hiện và đối tượng nạn nhân:

Bảng so sánh Tội cưỡng dâm (Điều 143) và Tội hiếp dâm (Điều 141)

Tiêu chí so sánh Tội hiếp dâm (Điều 141) Tội cưỡng dâm (Điều 143)
Hành vi cưỡng ép

Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân    

Dùng mọi thủ đoạn (tác động tâm lý, hứa hẹn, lừa gạt) để cưỡng ép    

Đối tượng nạn nhân

Bất kỳ ai, từ đủ 16 tuổi trở lên    

Người lệ thuộc vào người phạm tội hoặc đang ở trong tình trạng quẫn bách    

Hình phạt cơ bản

Phạt tù từ 02 đến 07 năm    

Phạt tù từ 01 đến 05 năm    

Hình phạt cao nhất

Tù chung thân    

18 năm tù    

3.2. So sánh tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi 

Hai tội danh này có mối liên hệ chặt chẽ, với sự khác biệt cốt lõi là độ tuổi của nạn nhân. Điều 143 áp dụng cho nạn nhân từ đủ 16 tuổi trở lên, trong khi Điều 144 bảo vệ nạn nhân từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Điều 144 có khung hình phạt khởi điểm cao hơn (từ 05 năm đến 10 năm) so với Điều 143. Sự tồn tại của một điều luật riêng biệt cho thấy pháp luật Việt Nam dành sự bảo vệ đặc biệt cho trẻ em và thanh thiếu niên. Việc phân tách này phản ánh một quan điểm pháp lý rằng người ở độ tuổi này chưa có đầy đủ nhận thức và năng lực để đưa ra sự đồng thuận có ý thức trong quan hệ tình dục, đặc biệt khi bị ép buộc.

Do đó, yếu tố "lệ thuộc" hay "quẫn bách" không còn là dấu hiệu định tội duy nhất, mà bản thân độ tuổi đã là một dấu hiệu tăng nặng và là căn cứ để định tội danh riêng. Điều này làm cho việc truy tố và xét xử các vụ án xâm hại tình dục trẻ em trở nên hiệu quả hơn, không cần phải chứng minh sự "miễn cưỡng" phức tạp của nạn nhân như trong tội cưỡng dâm người trưởng thành.   

 

4. So sánh quy định của Việt Nam với pháp luật Hoa Kỳ và Úc

Pháp luật Việt Nam phân biệt rõ hai tội danh hiếp dâm và cưỡng dâm dựa trên bản chất của hành vi cưỡng ép (vũ lực/đe dọa vũ lực so với thủ đoạn tâm lý). Trong khi đó, hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phát triển như Hoa Kỳ và Úc lại có cách tiếp cận khác, thường sử dụng khái niệm rộng hơn là "tấn công tình dục" (sexual assault) hoặc "hiếp dâm" (rape), trong đó trọng tâm là sự vắng mặt của "đồng thuận" (consent) từ nạn nhân.

So sánh Khung pháp lý về Tội phạm tình dục

Tiêu chí so sánh Việt Nam Hoa Kỳ (U.S. Code) Úc (luật Victoria)
Định nghĩa

Phân biệt hiếp dâm (vũ lực) và cưỡng dâm (thủ đoạn)    

Tập trung vào sự vắng mặt của đồng thuận, không phụ thuộc vào phương thức cưỡng ép    

Tập trung vào sự thiếu đồng thuận (lack of consent) cho hành vi xâm nhập tình dục    

Khái niệm đồng thuận

Không được định nghĩa rõ ràng, tội cưỡng dâm dựa trên sự "miễn cưỡng"    

Được định nghĩa rõ ràng: "thỏa thuận tự nguyện của một người có năng lực"    

Được định nghĩa rõ ràng: "đồng ý tự nguyện". Sự sợ hãi, bị đe dọa không phải là đồng thuận    

Khung hình phạt

Tùy theo tội danh và tình tiết, thấp nhất 1 năm (cưỡng dâm) đến chung thân (hiếp dâm)    

Phạt tù lên đến 10 năm hoặc 3 năm tùy theo mức độ nghiêm trọng    

Tối đa 25 năm tù cho tội hiếp dâm, 10 năm cho tấn công tình dục    

Cách tiếp cận của pháp luật quốc tế cho thấy một xu hướng tiến bộ trong tư pháp hình sự là lấy nguyên tắc "đồng thuận" làm trung tâm, thay vì tập trung vào phương thức tội phạm. Theo đó, bất kỳ hành vi tình dục nào diễn ra mà không có sự đồng ý tự nguyện và rõ ràng từ một người có năng lực đều có thể cấu thành tội phạm. Điều này đơn giản hóa việc truy tố, loại bỏ sự phân biệt phức tạp giữa hiếp dâm và cưỡng dâm, và quan trọng nhất, đặt quyền tự quyết của nạn nhân lên hàng đầu.

5. Kết luận và kiến nghị

Tội cưỡng dâm theo Điều 143 BLHS Việt Nam là một tội danh phức tạp, có bản chất cưỡng chế tâm lý và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các yếu tố cấu thành. Báo cáo đã phân tích chi tiết các quy định pháp luật, so sánh với tội hiếp dâm và tội cưỡng dâm người dưới 16 tuổi, đồng thời đi sâu vào thực tiễn xét xử và các khía cạnh tâm lý, xã hội. Phân tích cho thấy bản chất "thủ đoạn" của tội cưỡng dâm là một dạng bóc lột sự yếu thế của nạn nhân, và hệ thống tư pháp Việt Nam đã bước đầu thích ứng với các thủ đoạn phạm tội mới liên quan đến công nghệ.

Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra những thách thức tồn tại, như số liệu thống kê thấp do tình trạng tố giác tội phạm còn hạn chế, và sự khác biệt trong cách tiếp cận pháp lý so với xu hướng quốc tế lấy "đồng thuận" làm trung tâm. Dựa trên những phân tích này, báo cáo đưa ra các kiến nghị sau:

  • Về pháp luật: Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các quy định, có thể tham khảo nguyên tắc "đồng thuận" của luật pháp quốc tế để định nghĩa tội danh một cách toàn diện hơn, bảo vệ quyền tự quyết của nạn nhân một cách triệt để.
  • Về phòng ngừa: Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục giới tính toàn diện và kỹ năng phòng vệ cho cộng đồng, đặc biệt là đối tượng thanh thiếu niên, nhằm nâng cao nhận thức và khả năng tự bảo vệ.
  • Về xử lý: Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội và xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả để cung cấp sự hỗ trợ toàn diện (pháp lý, tâm lý) cho nạn nhân, khuyến khích họ tố cáo tội phạm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát thực trạng tội cưỡng dâm trong các mối quan hệ phụ thuộc đặc thù (ví dụ: công sở, gia đình) và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa hiện tại, từ đó đề xuất các chính sách can thiệp sâu hơn.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự, hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.