1. Căn cứ khởi tố tội không tố giác tội phạm là gì?

Dựa trên Điều 390 của Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2017, quy định về khởi tố vụ án tội không tố giác tội phạm đòi hỏi xem xét 04 yếu tố cấu thành quan trọng gồm: chủ thể, chủ quan, khách thể, và khách quan.

- Chủ thể:

Mọi đối tượng đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12, trừ những quan hệ gia đình nhất định như ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh, chị, em ruột hoặc vợ/chồng của người phạm tội. Những người này không chịu trách nhiệm hình sự đối với tội không tố giác tội phạm, trừ khi đó là các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 2, Điều 19, Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017).

- Mặt chủ quan:

Người biết rõ về hành vi phạm tội nhưng không tố giác. Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý.

- Khách thể:

Người phạm tội thực hiện hành vi tội phạm đã ảnh hưởng đến việc phòng ngừa, đấu tranh, và phòng chống tội phạm của toàn xã hội, cũng như đối với các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan điều tra.

- Mặt khách quan: Hành vi không tố giác phải tồn tại và ảnh hưởng đến cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

+ Hành vi phạm tội đang chuẩn bị là việc tội phạm tìm kiếm, chuẩn bị, sửa soạn công cụ, phương tiện, kế hoạch để thực hiện hành vi phạm tội.

+ Hành vi đang phạm tội là việc tội phạm kết thúc quá trình chuẩn bị phạm tội; đang thực hiện hành vi và chưa kết thúc hành vi phạm tội.

+ Hành vi đã thực hiện là việc tội phạm đã hoàn thành hành vi phạm tội theo mô tả của Bộ luật Hình sự.

 

2. Cha mẹ nếu biết con phạm tội mà không tố giác thì có bị xử lý không?

Dựa vào các yếu tố được phân tích ở phần trước và quy định tại Khoản 2, Điều 19 của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung vào năm 2017, cha mẹ sẽ không chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm do con phạm tội, trừ khi đó là các trường hợp không khởi tố các tội phạm xâm hại an ninh quốc gia hoặc các tội đặc biệt nghiêm trọng, như quy định tại Điều 389 của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.

- Tội phạm xâm hại an ninh quốc gia: Bao gồm các tội phạm được mô tả trong Chương XIII, Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, như tội phản bội tổ quốc, tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, tội gián điệp, tội xâm phạm an ninh lãnh thổ, tội bạo loạn, và các tội liên quan.

- Tội đặc biệt nghiêm trọng: Được định nghĩa là các tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội đặc biệt lớn, với mức độ cao nhất trong các loại tội phạm. Theo Điều 9, Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, tội đặc biệt nghiêm trọng được xác định bởi mức độ hình phạt từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình. Các tội trong danh sách này bao gồm giết người, hiếp dâm, cướp tài sản, bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, tổ chức đua xe trái phép, mua dâm người dưới 18 tuổi, tham ô tài sản, và nhiều tội phạm khác.

Trong trường hợp con phạm tội xâm hại an ninh quốc gia hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng mà cha mẹ không tố giác tội phạm, họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 390. Tuy nhiên, nếu cha, mẹ đã biết về hành vi phạm tội của con và đã có những hành động ngăn cản hoặc hạn chế tác động của hành vi phạm tội, họ có thể được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt.

 

3. Vì sao cha mẹ không tố giác con phạm tội lại được miễn trách nhiệm?

Việc người dân không thực hiện nghĩa vụ tố giác tội phạm không chỉ tạo ra nhiều khó khăn trong quá trình điều tra, truy tố, và xét xử của các cơ quan chức năng, mà trong nhiều trường hợp, còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Đặc biệt, trong một số trường hợp, việc không tố giác tội phạm có thể là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, như trong các vụ án khủng bố, giết người, hay hiếp dâm.

Bởi vì mức độ nguy hiểm cho xã hội, hành vi không tố giác tội phạm đã được đưa vào pháp luật hình sự từ rất sớm. Ngoài ra, dưới ảnh hưởng của vấn đề nho giáo, luật cũng xem xét các trường hợp miễn trừ trách nhiệm hình sự đối với những người không tố giác, như những người có công nuôi dưỡng, bề trên, trừ những tội phạm nghiêm trọng như mưu phản hoặc giết người. Điều này được quy định cụ thể trong Điều 504: Con cháu tố cáo ông bà, cha mẹ, nô tỳ tố cáo chủ có tội lỗi gì, đều xử tội lưu đi châu xa; vợ tố cáo chồng cũng bị tội trên. Tố cáo ông bà ngoại, cha mẹ và ông bà, cha mẹ về bậc tôn trưởng vào hàng cơ thân của chồng, cùng là nô tỳ tố cáo người vào bậc cơ thân của chủ, dẫu việc có thật, cũng phải tội biếm hay tội đồ; nếu là tội mưu phản, đại nghịch hay là mẹ đích, mẹ kế mà giết cha, cha mẹ nuôi giết con đẻ thì cho phép tố cáo.

Điều này cho thấy trong hệ thống pháp luật nước ta, việc quy định về tội không tố giác tội phạm được xác định một cách chi tiết và cụ thể trong Quốc triều Hình luật, làm rõ nhiều khía cạnh đạo đức và liên quan đến xã hội.

Bộ luật Hình sự năm 1985 được xây dựng dựa trên Bộ luật Hình sự của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga năm 1960. Tuy nhiên, khác với luật của nước bạn, Phần chung, Điều 19 của Bộ luật Hình sự 1985 không đề cập đến các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi không tố giác tội phạm, như cha ruột, mẹ ruột, anh ruột, chị ruột, em ruột, cô ruột, chú ruột, dì ruột, bác ruột, con ruột, con nuôi, ông bà của người thực hiện hành vi phạm tội. Điều này là một điểm thiếu sót quan trọng trong Bộ luật Hình sự năm 1985, vì luật pháp nên được xây dựng dựa trên tình và lý, đồng thời cũng cần xem xét vấn đề đạo đức và tình cảm gia đình, những yếu tố không thể phân biệt khi xây dựng luật. Việc miễn trừ trách nhiệm hình sự đối với người thân ruột thịt của người phạm tội về hành vi không tố giác tội phạm là cần thiết, trừ trường hợp những vụ án đặc biệt nghiêm trọng như giết người, phản quốc...

Tiếp theo, hệ thống pháp luật hình sự của Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi và cải cách, đặc biệt là sự xuất hiện của Bộ luật Hình sự năm 1999 và Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2017. Trong cả hai văn bản luật này, nguyên tắc áp dụng đối với tội không tố giác tội phạm về cơ bản không có nhiều sự biến đổi.

Điều 22 của Bộ luật Hình sự năm 1999 đã được bổ sung một khoản mới (khoản 2), hướng đến việc hạn chế phạm vi miễn trách nhiệm hình sự của ông, bà, cha, mẹ, con cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng khi họ biết rõ người thân của mình đang phạm tội. Thêm vào đó, quy định này được đặt ra dựa trên giá trị truyền thống nhân văn trong pháp luật của Việt Nam, lấy cảm hứng từ Bộ luật Hồng Đức, nơi đã quy định về việc không trừng phạt đối với việc không tố giác tội phạm giữa các thành viên trong gia đình.

Theo quy định mới này, người không tố giác (ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng) của người phạm tội chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về việc không tố giác các tội xâm phạm an ninh quốc gia (quy định tại các Điều từ 78 đến 91 của Bộ luật) hoặc các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê tại khoản 1 Điều 313 (chứ không phải mọi tội phạm được quy định tại Điều 313 Bộ luật Hình sự năm 1999).

Tổng quan, có thể thấy rõ qua nhiều giai đoạn phát triển, chế định không tố giác tội phạm trong pháp luật hình sự Việt Nam đã trở nên chặt chẽ và rõ ràng hơn, thể hiện sự trình độ cao của các nhà làm luật trong quá trình lập pháp.

Bài viết liên quan: Không tố giác tội phạm là gì? Hình phạt tội không tố giác tội phạm

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!