1. Quy định về không tố giác tội phạm

Nội dung Điều 19 Bộ luật hình sự năm 2015 đã được sửa đổi tại khoản 5, Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 về không tố giác tội phạm như sau:

“Điều 19. Không tố giác tội phạm

1. Người nào biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện mà không tố giác, thì phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm quy định tại Điều 390 của Bộ luật này.

2. Người không tố giác là ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 1 Điều này, trừ trường hợp không tố giác các tội quy định tại Chương XIII của Bộ luật này hoặc tội khác là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

3. Người không tố giác là người bào chữa không phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 1 Điều này, trừ trường hợp không tố giác các tội quy định tại Chương XIII của Bộ luật này hoặc tội khác là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do chính người mà mình bào chữa đang chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện mà người bào chữa biết rõ khi thực hiện việc bào chữa.”.

1.1 Không tố giác tội phạm là gì?

Theo khoản 1 Điều 19 BLHS 2015, "Không tố giác tội phạm" được định nghĩa là hành vi của "người nào biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện mà không tố giác". Người thực hiện hành vi này sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm được quy định tại Điều 390 BLHS. Việc sửa đổi, bổ sung BLHS 2015 đã đưa ra những quy định mới so với BLHS 1999, đặc biệt là việc bổ sung quy định miễn trách nhiệm hình sự cho một số chủ thể đặc thù như người bào chữa trong một số trường hợp nhất định. 

Định nghĩa này làm rõ rằng, hành vi bị truy cứu trách nhiệm hình sự không chỉ là việc im lặng sau khi tội phạm đã xảy ra, mà bao gồm cả việc không báo cáo khi biết rõ một tội phạm đang trong giai đoạn chuẩn bị hoặc đang diễn ra. Cụ thể, "không tố giác" được hiểu là sự im lặng, là việc biết mà không báo, coi như không biết, không trình báo cho cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý. Đây là một tội danh được thực hiện dưới hình thức "không hành động", tức là không làm một việc mà pháp luật yêu cầu bắt buộc phải làm, khác biệt cơ bản so với các tội danh khác như đồng phạm.

Tội không tố giác tội phạm không chỉ là một quy định pháp lý đơn thuần mà còn gắn liền với nghĩa vụ hiến định của công dân. Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có nghĩa vụ tuân theo Hiến pháp và pháp luật, tham gia bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. Tương tự, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng quy định cá nhân có nghĩa vụ phát hiện, tố giác, báo tin về tội phạm. Do đó, việc không tố giác tội phạm được coi là một hành vi nguy hiểm cho xã hội, vì nó xâm phạm đến hoạt động đúng đắn của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc phát hiện, điều tra và xử lý người phạm tội. Hành vi này thể hiện thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm, làm suy yếu hiệu quả của cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm và gây khó khăn cho việc ngăn chặn kịp thời các hậu quả nguy hiểm có thể xảy ra.   

Bản chất của việc hình sự hóa hành vi không tố giác cho thấy một bước tiến trong tư duy pháp lý. Thay vì chỉ trừng phạt những hành vi tích cực gây hại, pháp luật đã tạo ra một cơ chế để củng cố và thực thi nghĩa vụ của công dân, biến trách nhiệm đạo đức, xã hội thành một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Điều này phản ánh quan điểm rằng việc "không hành động" trong một số bối cảnh cụ thể, đặc biệt khi liên quan đến các tội phạm nghiêm trọng, cũng nguy hiểm không kém hành động phạm tội, bởi nó cản trở hoạt động tư pháp và có thể tạo điều kiện cho tội phạm tiếp tục gây hậu quả nguy hiểm cho xã hội.

1.2. Ví dụ về hành vi không tố giác

Một ví dụ điển hình về hành vi "Không tố giác tội phạm" là khi một cá nhân biết rõ một người khác đang chuẩn bị thực hiện hành vi phạm tội nhưng không báo cáo cho cơ quan chức năng. Chẳng hạn, trong một lần nói chuyện, người A đã nói với B rằng mình sẽ trộm cắp tài sản trong nhà C vào đêm ngày mai vì C đi vắng. B biết rõ A từng có tiền án về tội "Trộm cắp tài sản" và vừa chấp hành xong hình phạt tù. Mặc dù B biết chắc chắn A sẽ thực hiện hành vi phạm tội, nhưng B đã cố ý lựa chọn không tố giác với cơ quan chức năng. Hành vi này của B cấu thành tội không tố giác tội phạm.

1.3. Phân biệt với hành vi đồng phạm

Hành vi "Không tố giác tội phạm" hoàn toàn khác với hành vi đồng phạm về bản chất cốt lõi của ý chí. Theo Điều 17 BLHS, đồng phạm là trường hợp "có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm". Người đồng phạm có thể là người tổ chức, người thực hành, người xúi giục hoặc người giúp sức. Sự khác biệt cơ bản là:   

  • Về ý chí: Người đồng phạm có sự câu kết, bàn bạc và cố ý cùng nhau thực hiện tội phạm. Ý chí của họ gắn liền với việc gây ra hậu quả chung. Ngược lại, người không tố giác không có ý chí cùng thực hiện tội phạm với người phạm tội.   
  • Về hành vi: Hành vi của người đồng phạm là một phần của hành vi phạm tội chính, có mối quan hệ nhân quả với hậu quả chung. Hành vi không tố giác tuy có liên quan nhưng không phải là một phần của tội phạm chính và không có quan hệ nhân quả trực tiếp với hậu quả của tội phạm do người khác gây ra.   

Do đó, một người không thể vừa là đồng phạm vừa là người không tố giác cho cùng một tội phạm. Nếu một người đã có hành vi giúp sức (tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần), họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm đồng phạm (với vai trò người giúp sức), chứ không phải tội "Không tố giác tội phạm". 

 

2. Hành vi không tố giác tội phạm không phạm tội khi nào? 

Mặc dù hành vi không tố giác tội phạm là một tội danh hình sự, pháp luật Việt Nam vẫn thể hiện tính nhân văn và linh hoạt thông qua việc quy định các ngoại lệ và tình tiết miễn trừ trách nhiệm hình sự.

2.1. Các đối tượng được miễn trừ trách nhiệm hình sự

Pháp luật hình sự Việt Nam đã cân nhắc giữa việc bảo vệ trật tự công cộng và bảo vệ các mối quan hệ gia đình, hôn nhân, hoặc quan hệ nghề nghiệp đặc thù. Điều này được thể hiện rõ qua các quy định tại Bộ luật Hình sự:

  • Quan hệ gia đình: Khoản 2 Điều 19 Bộ luật Hình sự quy định những đối tượng sau đây không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm: ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội. Việc miễn trừ này nhằm bảo vệ sự gắn bó và tình cảm gia đình, tránh đẩy các thành viên vào tình thế khó xử giữa việc tuân thủ pháp luật và bảo vệ người thân. Tuy nhiên, ngoại lệ này không áp dụng nếu người không tố giác biết rõ người thân của mình phạm các tội xâm phạm an ninh quốc gia (Chương XIII BLHS) hoặc các tội đặc biệt nghiêm trọng khác. Trong những trường hợp này, việc bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội được đặt lên trên các mối quan hệ gia đình.  
  • Người bào chữa: Tương tự, người bào chữa cũng được miễn trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm đối với tội phạm do chính người mà họ bào chữa đã thực hiện hoặc tham gia thực hiện, trừ trường hợp không tố giác các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng. Quy định này nhằm bảo vệ nguyên tắc giữ bí mật nghề nghiệp và đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo.  

Những quy định miễn trừ này thể hiện một sự cân bằng pháp lý tinh tế giữa lợi ích công và lợi ích tư. Việc miễn trừ cho người thân cho thấy pháp luật Việt Nam ưu tiên bảo vệ giá trị gia đình, một nền tảng văn hóa quan trọng. Tuy nhiên, khi mức độ nguy hiểm của tội phạm đạt đến ngưỡng "xâm phạm an ninh quốc gia" hoặc "đặc biệt nghiêm trọng," lợi ích công cộng được đặt lên trên lợi ích riêng. Tương tự, việc miễn trừ cho người bào chữa thể hiện sự tôn trọng nguyên tắc nghề nghiệp, đảm bảo quyền được bào chữa của bị can, bị cáo, nhưng nguyên tắc này không tuyệt đối khi đối diện với các tội phạm có mức độ nguy hiểm đặc biệt lớn.

2.2. Các tình tiết giảm nhẹ và miễn trách nhiệm

Ngoài các đối tượng được miễn trừ, pháp luật còn tạo cơ hội cho những người đã có hành động tích cực nhưng không tố giác được xem xét giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm. Khoản 2 Điều 390 Bộ luật Hình sự nêu rõ: "Người không tố giác nếu đã có hành động can ngăn người phạm tội hoặc hạn chế tác hại của tội phạm, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt".  

Quy định này cho thấy, pháp luật không chỉ trừng phạt hành vi tiêu cực mà còn khuyến khích các hành động chủ động nhằm giảm thiểu hậu quả của tội phạm. Một hành động can ngăn tích cực, dù không dẫn đến việc tố giác, có thể được coi là một nỗ lực đáng ghi nhận và được hệ thống pháp luật xem xét một cách khoan hồng. Điều này phản ánh một nguyên tắc nhân đạo trong luật pháp, coi trọng việc giảm thiểu thiệt hại và khuyến khích công dân hành động theo hướng tích cực, từ đó góp phần vào hiệu quả chung của công tác phòng chống tội phạm.

 

3. Hình phạt khi không tố giác tội phạm

Hành vi không tố giác tội phạm sẽ bị khởi tố theo quy định về tội không tố giác tội phạm theo Điều 390 của Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2015. Khác với hầu hết các tội danh khác, tội này không xử lý một hành vi tích cực mà là một hành vi tiêu cực, một "hành vi không hành động". Tội danh này phản ánh một nguyên tắc pháp lý quan trọng: Việc không thực hiện một nghĩa vụ pháp lý khi có đủ điều kiện cũng có thể gây nguy hiểm cho xã hội và cản trở hoạt động đúng đắn của các cơ quan tư pháp. Cấu thành tội phạm này và hình phạt đã được Luật Minh Khuê phân tích chi tiết tại bài viết: Tội không tố giác tội phạm

Theo quy định tại Điều 390 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các hình phạt đối với tội danh này tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi, người phạm tội có thể bị áp dụng một trong các hình phạt sau:

  • Phạt cảnh cáo.
  • Cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
  • Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Lưu ý: Hành vi không tố giác chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các tội danh cụ thể được liệt kê tại Điều 389 BLHS và các tội thuộc giai đoạn chuẩn bị tội đối với tội đặc biệt nghiêm trọng và tội rất nghiêm trọng. Các nhóm tội danh này bao gồm:   

  • Tội xâm phạm an ninh quốc gia: Gồm các tội từ Điều 108 đến Điều 121 Chương XIII BLHS, như tội "Phản bội Tổ quốc" (Điều 108) hoặc "Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân" (Điều 109).   
  • Tội đặc biệt nghiêm trọng: Là các tội có tính chất và mức độ nguy hiểm đặc biệt lớn, mà mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 15 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.   
  • Tội rất nghiêm trọng: Là các tội có tính chất và mức độ nguy hiểm rất lớn, mà mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 7 năm tù đến 15 năm tù.   

Các tội phạm này thường gây ra hậu quả đặc biệt lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh, chính trị, và trật tự xã hội, do đó, nghĩa vụ tố giác được coi là bắt buộc và việc vi phạm nghĩa vụ này sẽ bị xử lý hình sự.

 

4. So sánh Tội không tố giác tội phạm và Tội che giấu tội phạm

Mặc dù có điểm tương đồng là đều liên quan đến việc cản trở hoạt động tố tụng, tội "Không tố giác tội phạm" và tội "Che giấu tội phạm" có sự khác biệt cốt lõi về ý chí và hành vi.

Tiêu chí Tội Che giấu tội phạm Tội Không tố giác tội phạm
Khái niệm

Là hành vi của một người không hứa hẹn trước nhưng sau khi biết tội phạm đã được thực hiện thì che giấu người phạm tội, tang vật, dấu vết hoặc có hành vi khác cản trở việc phát hiện, điều tra.   

Là hành vi của một người biết rõ tội phạm đang chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện nhưng không tố giác.   

Thời điểm phát hiện

Chỉ xảy ra sau khi tội phạm đã được thực hiện xong.   

Có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào: đang chuẩn bị, đang thực hiện, hoặc đã thực hiện xong.   

Hành vi

Là một hành vi tích cực (chẳng hạn như cất giấu người, xóa dấu vết, tiêu hủy tang vật).   

Là một hành vi tiêu cực ("không hành động").   

Ý chí

Lỗi cố ý, với ý chí là thực hiện hành vi tích cực để bao che, cản trở việc điều tra.   

Lỗi cố ý trực tiếp, nhưng ý chí chỉ là "không báo cáo".   

Miễn trừ

Người thân thích được miễn trách nhiệm hình sự, trừ các tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc xâm phạm an ninh quốc gia.   

Người thân thích và người bào chữa được miễn trách nhiệm, trừ các tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc xâm phạm an ninh quốc gia.   

Sự khác biệt rõ ràng này nhấn mạnh rằng tội "Che giấu tội phạm" tập trung vào hành vi bao che tích cực nhằm cản trở việc truy tố, trong khi tội "Không tố giác tội phạm" tập trung vào sự thụ động, không thực hiện nghĩa vụ báo cáo khi đã biết rõ về một tội danh nghiêm trọng.

5. Thách thức, vướng mắc thực tiễn

Yếu tố "biết rõ" là mặt chủ quan, là một trong những thách thức lớn nhất mà các cơ quan tố tụng gặp phải khi xét xử tội danh này. Việc chứng minh một người đã nhận thức được một hành vi nào đó là tội phạm và đã cố ý không tố giác đòi hỏi phải có cơ sở vững chắc, đặc biệt trong các vụ án phức tạp với nhiều mối quan hệ đan xen.

Vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để cơ quan tố tụng có thể chứng minh một người đã "biết rõ" về tội phạm khi không có sự thừa nhận của chính người đó? Hành vi tố giác không bắt buộc phải kèm theo chứng cứ , do đó, trách nhiệm chứng minh hoàn toàn thuộc về cơ quan điều tra.   

Thách thức về thủ tục: Một vướng mắc lớn trong thực tiễn là liệu có thể xét xử tội "Không tố giác tội phạm" khi tội phạm chính chưa có bản án có hiệu lực pháp luật hay không. Theo nguyên tắc suy đoán vô tội, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Do đó, làm sao có thể khẳng định một người đã "biết rõ" về một tội phạm nếu hành vi đó chưa được Tòa án xác định là tội phạm?.   

Thách thức về chứng cứ: Việc chứng minh "biết rõ" thường phải dựa vào các chứng cứ gián tiếp như lời khai của nhân chứng, các cuộc gọi, tin nhắn, hoặc các hành vi liên quan khác. Trong một số trường hợp, người không tố giác có thể đồng thời là người có liên quan đến một tội phạm khác, khiến việc chứng minh ý chí của họ trở nên mập mờ. Ví dụ, trong một vụ án, bị cáo không tố giác một tội phạm khác của đồng phạm vì bản thân mình cũng đang cố gắng che giấu hành vi của chính mình. Trong trường hợp này, các cơ quan tố tụng không thể truy tố bị cáo về tội "Không tố giác tội phạm" vì hành vi này không cấu thành tội phạm, do không thể mong đợi một người tố cáo đồng phạm khi chính họ cũng đang bỏ trốn và che giấu tội lỗi của mình. 

Tóm lại, Hành vi không tố giác tội phạm không phải là một vi phạm hành chính mà là một tội phạm hình sự được quy định cụ thể tại Điều 390 Bộ luật Hình sự Việt Nam. Mọi hành vi vi phạm chỉ có thể bị xử lý nếu có văn bản pháp luật quy định, và đối với hành vi này, Bộ luật Hình sự là căn cứ pháp lý duy nhất. Hành vi không tố giác, do tính chất nguy hiểm và tác hại tiềm tàng đối với trật tự xã hội và hoạt động của các cơ quan tư pháp, xứng đáng được điều chỉnh bởi pháp luật hình sự thay vì pháp luật hành chính.

Các quy định pháp luật về tội danh này thể hiện sự cân bằng giữa nguyên tắc pháp quyền và các yếu tố nhân văn. Pháp luật đã cung cấp các ngoại lệ hợp lý cho các mối quan hệ đặc thù như gia đình và nghề nghiệp, đồng thời khuyến khích hành vi tích cực bằng cách xem xét miễn trừ trách nhiệm nếu người không tố giác đã có hành động can ngăn hoặc hạn chế tác hại của tội phạm.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.