- 1. Pháp luật điều chỉnh về chế độ thăm gặp thân nhân, gọi điện và gửi đồ với học sinh trường giáo dưỡng
- 2. Chế độ gặp nhân thân, liên lạc, nhận quà của học sinh trường giáo dưỡng quy định như thế nào?
- 2.1. Chế độ gặp nhân thân
- 2.2. Chế độ liên lạc và giám sát điện tử
- 2.3. Phân tích chế độ gửi thử, nhận quà và quản lý tài chính
- 3. Ý nghĩa chính sách và tác động giáo dục
- 4. Kết luận
Trường Giáo Dưỡng (TGGD) đại diện cho một biện pháp xử lý hành chính cưỡng chế, được áp dụng đối với người chưa thành niên (NCTN) vi phạm pháp luật nhằm mục tiêu giáo dục, cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Trong bối cảnh quản lý nghiêm ngặt này, Điều 107 Luật tư pháp người chưa thành niên năm 2024 là trụ cột pháp lý quan trọng, thiết lập chế độ thăm gặp, liên lạc và quản lý tài sản. Quy định này thể hiện sự cân bằng tinh tế giữa nhu cầu duy trì an ninh nội bộ trường học và việc bảo đảm các quyền cơ bản, đặc biệt là quyền duy trì mối quan hệ gia đình, vốn là yếu tố then chốt cho sự phát triển tâm lý và quá trình phục hồi của NCTN.
1. Pháp luật điều chỉnh về chế độ thăm gặp thân nhân, gọi điện và gửi đồ với học sinh trường giáo dưỡng
Trước khi ban hành Luật tư pháp người chưa thành niên năm 2024, chế độ gặp nhân thân, liên lạc, nhận quà của học sinh trường giáo dưỡng được quy định tại Điều 153 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 "Học sinh được gặp thân nhân tại nơi tiếp đón của trường giáo dưỡng và phải chấp hành đúng quy định về thăm gặp. Học sinh được gửi và nhận thư, nhận quà là tiền, đồ vật, trừ rượu, bia, thuốc lá, các chất kích thích khác, đồ vật và các loại văn hóa phẩm thuộc danh mục cấm. Trường giáo dưỡng có trách nhiệm kiểm tra thư, quà trước khi học sinh gửi hoặc nhận. Học sinh có tiền hoặc giấy tờ có giá thì phải gửi trường giáo dưỡng để quản lý và sử dụng theo quy định của trường giáo dưỡng."
Tuy nhiên, Luật Thi hành án Hình sự 2019 được sửa đổi, bổ sung 2025 đã bãi bỏ Điều 153 quy định tại luật này. Quy định này hiện đã chuyển sang Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 đã sửa đổi, bổ sung và quy định tại Điều 107 LTPNCTN cung cấp khung nguyên tắc chung về quyền liên lạc và thăm gặp của học sinh trường giáo dưỡng. Toàn bộ hệ thống tư pháp vị thành niên Việt Nam được dẫn dắt bởi nguyên tắc "Bảo đảm lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên". Điều 107 LTPNCTN là sự cụ thể hóa trực tiếp của nguyên tắc này, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của gia đình trong quá trình giáo dục cải tạo.
Quyền được gặp gỡ và liên lạc không chỉ là một quyền cơ bản mà còn là một công cụ giáo dục mang tính trị liệu. Việc duy trì sự kết nối gia đình giúp học sinh giảm bớt cảm giác bị cô lập, tạo ra động lực tích cực cho việc rèn luyện. Điều này trực tiếp hỗ trợ cho công tác tái hòa nhập cộng đồng, giảm thiểu nguy cơ tái phạm, và hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em. Khi được gia đình hỗ trợ và pháp luật bảo vệ quyền liên lạc, NCTN có cơ hội tốt hơn để trở thành công dân có ích, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
2. Chế độ gặp nhân thân, liên lạc, nhận quà của học sinh trường giáo dưỡng quy định như thế nào?
2.1. Chế độ gặp nhân thân
Khoản 1 Điều 107 quy định: "Học sinh được gặp thân nhân tại nơi tiếp đón của trường giáo dưỡng và phải chấp hành đúng quy định về thăm gặp". Quy định này xác định địa điểm và yêu cầu tuân thủ quy chế hành chính.
Trước hết, quyền được gặp thân nhân là quyền cơ bản của người chưa thành niên bị áp dụng biện pháp giáo dưỡng, thể hiện sự tôn trọng nhân phẩm và mối quan hệ gắn bó gia đình – xã hội. Việc cho phép gặp gỡ tại nơi tiếp đón đảm bảo tính an toàn, giám sát và bảo mật trong môi trường tập thể, tránh tình trạng tiếp xúc không kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ vi phạm nội quy, gây rối hoặc lây lan các tác động tiêu cực. Quy định này phù hợp với nguyên tắc quốc tế về quyền trẻ em, theo đó trẻ em bị tước tự do vẫn có quyền giữ liên lạc với gia đình, trừ khi có lý do pháp lý đặc biệt để hạn chế.
Thứ hai, yêu cầu “phải chấp hành đúng quy định về thăm gặp” thể hiện nguyên tắc kỷ luật và trật tự trong trường giáo dưỡng. Mỗi cơ sở giáo dưỡng cần thiết lập quy chế về thời gian, địa điểm, tần suất và hình thức thăm gặp, nhằm cân bằng giữa quyền được gặp thân nhân và quyền lợi chung của toàn trường, đảm bảo không làm gián đoạn chương trình học tập, sinh hoạt và các biện pháp giáo dục. Việc này cũng giúp hạn chế các hành vi lợi dụng thăm gặp để vi phạm nội quy hoặc mang vật phẩm cấm vào trường.
Ngoài ra, còn thể hiện tư duy giáo dục nhân đạo trong Luật Tư pháp người chưa thành niên: quyền được gặp thân nhân không chỉ là quyền pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng hỗ trợ phục hồi tâm lý, củng cố quan hệ gia đình, giảm căng thẳng, hỗ trợ phát triển nhân cách của học sinh. Trong môi trường giáo dưỡng, mối liên hệ gia đình là “mạng lưới an toàn” giúp trẻ duy trì chuẩn mực hành vi, giảm nguy cơ tái phạm và thúc đẩy quá trình tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong biện pháp giáo dưỡng.
Tóm lại, Khoản 1 Điều 107 LTPNCTN cân bằng quyền của học sinh và yêu cầu quản lý, giáo dục của nhà trường. Nó vừa bảo vệ quyền con người và nhân phẩm của trẻ em, vừa duy trì trật tự, an toàn trong môi trường giáo dưỡng, đồng thời là công cụ pháp lý để hiện thực hóa triết lý nhân đạo và phục hồi xã hội mà Luật Tư pháp người chưa thành niên hướng tới.
2.2. Chế độ liên lạc và giám sát điện tử
Khoản 2 Điều 107 LTPNCTN quy định: "Học sinh được liên lạc bằng điện thoại hoặc kết nối hình ảnh, âm thanh bằng phương tiện điện tử với thân nhân ở trong nước, có sự giám sát của giáo viên trường giáo dưỡng và tự chịu chi phí".
a. Hình thức, giới hạn tần suất và chi phí
Quy định này cho phép học sinh sử dụng cả điện thoại và các phương tiện điện tử khác (như kết nối hình ảnh, âm thanh), thể hiện sự thích ứng của pháp luật với công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, việc liên lạc chỉ giới hạn với thân nhân ở trong nước.
Về tần suất và thời lượng, học sinh được liên lạc điện thoại hai lần một tháng, và mỗi lần liên lạc không được vượt quá 05 phút. Mặc dù quyền liên lạc điện tử là một bước tiến nhân đạo, tần suất và thời lượng này bị đánh giá là cực kỳ hạn chế. Thời lượng 5 phút là quá ngắn để NCTN duy trì mối quan hệ cảm xúc sâu sắc và giải quyết các vấn đề cá nhân với gia đình, điều này phản ánh sự ưu tiên cao độ của an ninh nội bộ và việc phòng ngừa thông tin bị rò rỉ hơn là nhu cầu tâm lý.
Pháp luật cũng quy định học sinh tự chịu chi phí cho việc liên lạc. Quy định này tiềm ẩn nguy cơ tạo ra sự bất bình đẳng. Học sinh từ gia đình có hoàn cảnh khó khăn có thể không có đủ tiền lưu ký để thanh toán chi phí liên lạc, dẫn đến việc họ bị hạn chế thực hiện quyền này so với học sinh có điều kiện kinh tế tốt hơn. Điều này có thể trái ngược với nguyên tắc bảo đảm quyền con người vị thành niên một cách bình đẳng.
b. Cơ chế giám sát và các trường hợp hạn chế quyền
Mọi hình thức liên lạc đều phải "có sự giám sát của giáo viên trường giáo dưỡng". Để thực hiện việc giám sát, học sinh phải đăng ký nội dung liên lạc trước. Nếu cán bộ phát hiện nội dung của cuộc gọi không khớp với nội dung đã đăng ký, cuộc gọi sẽ bị chấm dứt.
Quy định về giám sát là cần thiết để duy trì an ninh. Tuy nhiên, yêu cầu giám sát chặt chẽ mọi hình thức liên lạc và quyền kiểm duyệt thư có thể dẫn đến việc xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng, trừ khi có hướng dẫn chặt chẽ về cách thức giám sát, ví dụ: chỉ tập trung vào nội dung liên quan đến an ninh hoặc giáo dục. Việc NCTN bị theo dõi mọi hình thức liên lạc có thể gây áp lực tâm lý và cản trở sự bộc lộ cảm xúc cần thiết cho quá trình cải tạo.
Ngoài ra, học sinh sẽ bị cấm liên lạc điện thoại trong những trường hợp đặc biệt, bao gồm khi đang bị kỷ luật tại phòng kỷ luật riêng, hoặc đang trong quá trình điều tra, truy tố, hoặc xét xử liên quan đến một vụ án hình sự khác.
2.3. Phân tích chế độ gửi thử, nhận quà và quản lý tài chính
Khoản 3 Điều 107 LTPNCTN tập trung vào các quy tắc về việc giao nhận tài sản và cơ chế quản lý tài chính nội bộ: "Học sinh được gửi và nhận thư, nhận quà là tiền, đồ vật, trừ rượu, bia, thuốc lá, các chất kích thích khác, đồ vật và các loại văn hóa phẩm thuộc danh mục cấm. Trường giáo dưỡng có trách nhiệm kiểm tra thư, quà trước khi học sinh gửi hoặc nhận. Học sinh có tiền hoặc giấy tờ có giá thì phải gửi trường giáo dưỡng để quản lý và sử dụng theo quy định của trường giáo dưỡng."
Chế độ thư từ và kiểm soát nội dung: Học sinh có quyền gửi và nhận thư, kể cả khi thân nhân đến thăm gặp. Tuy nhiên, tương tự như liên lạc điện tử, chế độ kiểm duyệt được áp dụng. Hiệu trưởng TGGD phải kiểm tra, kiểm duyệt thư và điện tín mà học sinh gửi và nhận. Thư không được gửi/nhận nếu nội dung không phù hợp, trái thuần phong mỹ tục, hoặc không phục vụ mục đích giáo dục.
Danh mục quà tặng được phép và bị cấm: Học sinh được phép nhận quà là tiền và đồ vật. Tuy nhiên, Điều 107 quy định rõ danh mục cấm tuyệt đối, bao gồm: rượu, bia, thuốc lá, các chất kích thích khác, đồ vật và các loại văn hóa phẩm thuộc danh mục cấm.
Trường giáo dưỡng có trách nhiệm kiểm tra kỹ thư và quà trước khi học sinh gửi hoặc nhận. Quy định còn mở rộng yêu cầu kiểm tra đối với cả hàng hóa mà thân nhân mua tại căng tin để đảm bảo không lợi dụng cất giấu vật cấm đưa vào. Mặc dù danh mục cấm đã được cụ thể hóa về chất kích thích, cụm từ "văn hóa phẩm thuộc danh mục cấm" cần được làm rõ hơn. Việc xác định rõ các ấn phẩm nào bị cấm là cần thiết để tránh việc áp dụng tùy tiện hoặc kiểm duyệt quá mức các tài liệu phục vụ giáo dục hoặc giải trí.
Quy định trọng tâm của Khoản 3 là việc quản lý tài sản: "Học sinh có tiền hoặc giấy tờ có giá thì phải gửi trường giáo dưỡng để quản lý và sử dụng theo quy định của trường giáo dưỡng". Các tài sản phải gửi vào lưu ký bao gồm: tiền mặt (VNĐ, ngoại tệ), ngân phiếu, giấy tờ có giá, thẻ thanh toán điện tử, vàng, bạc, đồng hồ, đồ trang sức quý hiếm hoặc những đồ vật có giá trị khác.
Mục đích của việc gửi lưu ký là quản lý an ninh nội bộ và bảo vệ tài sản, đảm bảo học sinh nhận lại tài sản khi ra trường. Khi học sinh chuyển đến cơ sở giáo dục khác, tiền mặt và đồ vật lưu ký cũng được chuyển giao cho nơi tiếp nhận, với biên bản giao nhận có chữ ký của bên giao, bên nhận và học sinh.
Cơ chế sử dụng tiền lưu ký: Học sinh được sử dụng tiền lưu ký để mua lương thực, thực phẩm, hàng hóa tại căng tin; thanh toán chi phí gửi thư, đồ vật, và liên lạc điện thoại; hoặc gửi về cho thân nhân. Việc giới hạn này là một cơ chế kiểm soát kinh tế xã hội, nhằm ngăn chặn sự phân hóa và tạo ra "đẳng cấp" dựa trên điều kiện tài chính gia đình trong môi trường giáo dưỡng, qua đó củng cố mục tiêu giáo dục bình đẳng.
3. Ý nghĩa chính sách và tác động giáo dục
Chế độ theo Điều 107 đã đạt được thành tựu lớn trong việc nhân văn hóa quy trình thi hành biện pháp xử lý hành chính. Việc quy định linh hoạt về thời gian thăm gặp (cho phép kéo dài tới 48 giờ) là một cơ chế quản lý hành vi dựa trên sự khuyến khích. Điều này biến gia đình thành đối tác tích cực trong quá trình cải tạo, là yếu tố then chốt để duy trì tâm lý ổn định và khả năng tái hòa nhập của NCTN. Quy định Nhà thăm gặp phải có hòm thư góp ý cũng là một cơ chế tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ thân nhân phản ánh các vấn đề hành chính, từ đó thúc đẩy cải cách tư pháp và trách nhiệm giải trình của cán bộ.
Mặc dù mục tiêu là giáo dục, mô hình quản lý tại TGGD vẫn ưu tiên cao độ cho yếu tố an ninh. Điều này được thể hiện qua hệ thống giám sát chặt chẽ mọi hình thức liên lạc và kiểm duyệt. Việc giám sát này là cần thiết nhưng lại dẫn đến sự hạn chế đáng kể đối với quyền lợi cá nhân, đặc biệt là quyền liên lạc điện tử. Thời lượng 5 phút/lần, 2 lần/tháng là quá ngắn để duy trì mối quan hệ cảm xúc sâu sắc giữa NCTN và gia đình.
Ngoài ra, quy định học sinh tự chịu chi phí liên lạc có thể dẫn đến sự không bình đẳng, khiến học sinh có hoàn cảnh khó khăn không thể thực hiện đầy đủ quyền được liên lạc của mình. Việc duy trì nguyên tắc nhân đạo phải đi đôi với việc hỗ trợ tài chính để đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội như nhau.
4. Kết luận
Như vậy, quy định về chế độ gặp thân nhân, liên lạc và nhận quà của học sinh tại trường giáo dưỡng thể hiện sự cân bằng giữa quyền của trẻ em và yêu cầu quản lý, giáo dục trong môi trường tập thể. Quy định cho phép học sinh gặp gỡ thân nhân, liên lạc qua phương tiện điện tử và nhận thư, quà, đồng thời đặt ra các giới hạn hợp lý về giám sát, kiểm tra và các vật phẩm cấm, nhằm bảo đảm an toàn, kỷ luật và trật tự trong trường. Những quy định này vừa bảo vệ quyền được duy trì quan hệ gia đình, tôn trọng nhân phẩm và hỗ trợ tâm lý cho học sinh, vừa tạo khung pháp lý minh bạch để trường giáo dưỡng quản lý, giám sát và giáo dục hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện và quá trình tái hòa nhập xã hội của học sinh.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!
Trân trọng./.