- 1. Phạm vi áp dụng của chi phí trục xuất
- 2. Chi phí trục xuất do ai chịu trách nhiệm chi trả?
- 2.1. Trách nhiệm của người chấp hành án
- 2.2. Trách nhiệm của bên ngoại giao và bảo lãnh
- 2.3. Trách nhiệm và ngoại lệ an ninh quốc gia
- 3. Các vấn đề thực tiễn và hệ quả pháp lý
- 3.1. Thách thức trong việc xác định "Không có khả năng tự chịu chi phí"
- 3.2. Trách nhiệm chi phí phát sinh và điều trị y tế
- 3.3. Vấn đề thu hồi chi phí sau khi ngân sách nhà nước chi trả
- Kết luận
Chi phí thi hành hình phạt trục xuất là một khía cạnh pháp lý quan trọng, phản ánh nguyên tắc người phạm tội phải chịu trách nhiệm đầy đủ đối với hậu quả pháp lý của hành vi mình gây ra, kể cả chi phí để rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Phân tích này tập trung làm rõ trách nhiệm chi trả đối với các chi phí phát sinh khi thi hành hình phạt trục xuất, hình phạt áp dụng đối với người nước ngoài phạm tội theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam. Cơ chế pháp lý được thiết lập, đặc biệt là tại Điều 124 Luật Thi hành án hình sự 2019 được sửa đổi, bổ sung 2025, xây dựng một hệ thống ưu tiên ba cấp độ về trách nhiệm tài chính. Trách nhiệm chịu chi phí trục xuất từ cá nhân người bị trục xuất, đến trách nhiệm của các cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức bảo lãnh, và cuối cùng là vai trò ngoại lệ của ngân sách nhà nước, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến an ninh quốc gia.
1. Phạm vi áp dụng của chi phí trục xuất
Hình phạt trục xuất là hình phạt bổ sung hoặc hình phạt chính mà Tòa án Việt Nam áp dụng đối với người nước ngoài có hành vi phạm tội theo Bộ luật Hình sự. Việc thi hành hình phạt trục xuất do Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh chủ trì thực hiện.
Phạm vi các chi phí trục xuất cần thanh toán: Chi phí trục xuất bao gồm các khoản chi trực tiếp và các chi phí phát sinh trong thời gian chờ đợi thủ tục.
Thứ nhất, Chi phí bắt buộc trực tiếp là khoản chi phí cho phương tiện để người chấp hành án rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Điều luật trích dẫn liệt kê cụ thể các loại phương tiện này là vé máy bay, ô tô, tàu hỏa, tàu biển.
Thứ hai, Chi phí phát sinh khác bao gồm các chi phí phục vụ sinh hoạt trong thời gian người đó bị tạm giữ hoặc lưu trú chờ làm thủ tục trục xuất tại cơ sở lưu trú. Các chi phí này bao gồm ăn, ở, khám, chữa bệnh, cước phí điện thoại và gửi thư. Theo quy định chi tiết, các khoản chi cho ăn, ở, khám, chữa bệnh tại cơ sở lưu trú và phương tiện xuất cảnh đều do người bị trục xuất chi trả. Đây là một khía cạnh mở rộng trách nhiệm tài chính, đảm bảo rằng mọi chi phí phát sinh do quá trình thi hành án gây ra đều được cá nhân gánh chịu.
2. Chi phí trục xuất do ai chịu trách nhiệm chi trả?
2.1. Trách nhiệm của người chấp hành án
Điều 124 Luật thi hành án hình sự năm 2019 (LTHAHS) xác định trách nhiệm chi trả chi phí trục xuất, nhằm đảm bảo nguyên tắc cá nhân phải chịu trách nhiệm tài chính tối đa đối với hậu quả pháp lý của mình.
Trách nhiệm đầu tiên và cơ bản nhất thuộc về người chấp hành án phạt trục xuất. Nguyên tắc này được khẳng định rõ ràng trong quy định pháp luật: "Người chấp hành án phạt trục xuất phải chịu chi phí vé máy bay, ô tô, tàu hỏa, tàu biển để rời khỏi lãnh thổ Việt Nam".
Điều này không chỉ áp dụng cho chi phí vận chuyển mà còn mở rộng sang các chi phí phát sinh trong thời gian làm thủ tục trục xuất. Cụ thể, các chi phí cho ăn, ở, khám, chữa bệnh tại cơ sở lưu trú phải do người bị trục xuất chi trả. Ngay cả cước phí điện thoại, gửi thư cho thân nhân và cơ quan lãnh sự trong thời gian tạm giữ cũng do người lưu trú tự chi trả. Việc khẳng định trách nhiệm tài chính cá nhân này là nền tảng, và chỉ khi người này không thể tự chi trả, trách nhiệm mới chuyển sang cấp độ tiếp theo.
2.2. Trách nhiệm của bên ngoại giao và bảo lãnh
Căn cứ đoạn 2 Điều 124 LTHAHS quy định: "Trường hợp người chấp hành án phạt trục xuất không có khả năng tự chịu chi phí thì cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh phối hợp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh yêu cầu cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch hoặc cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế mà người đó làm việc, cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam giải quyết kinh phí đưa người chấp hành án phạt trục xuất về nước"
Trách nhiệm thứ cấp này được kích hoạt khi Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh xác định rằng người chấp hành án phạt trục xuất không có khả năng tự chịu chi phí. Sự chuyển giao trách nhiệm này đòi hỏi một thủ tục hành chính nghiêm ngặt để yêu cầu bên thứ ba giải quyết kinh phí.
Cơ quan Thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh sẽ phối hợp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để yêu cầu các tổ chức, cơ quan liên quan giải quyết kinh phí đưa người chấp hành án về nước.
Các đối tượng bị yêu cầu chi trả bao gồm:
- Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch.
- Cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế mà người đó làm việc.
- Cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam. Đối với trục xuất hành chính, thậm chí cá nhân mời người nước ngoài vào Việt Nam cũng có thể bị yêu cầu chi trả.
Việc đặt trách nhiệm pháp lý lên cơ quan đại diện ngoại giao và tổ chức bảo lãnh phản ánh sự hài hòa với thông lệ quốc tế và các nghĩa vụ bảo lãnh đã cam kết. Cơ quan đại diện ngoại giao có trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ công dân của mình khi họ gặp khó khăn, bao gồm cả hỗ trợ tài chính để rời khỏi lãnh thổ quốc gia sở tại. Đối với tổ chức bảo lãnh, trách nhiệm chi trả là hệ quả trực tiếp của nghĩa vụ bảo lãnh khi mời người nước ngoài vào Việt Nam. Các bên này có nghĩa vụ chịu mọi chi phí hoặc bảo lãnh tài chính trong trường hợp người bị trục xuất không có khả năng tài chính tại chỗ để thanh toán các chi phí theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Cơ chế này nhằm mục đích giảm thiểu gánh nặng tài chính cho Nhà nước Việt Nam, đồng thời sử dụng áp lực ngoại giao và hành chính để buộc các bên liên quan tuân thủ trách nhiệm. Quá trình yêu cầu chi trả ở cấp độ này phải được ghi nhận chi tiết, làm bằng chứng pháp lý cho bước chuyển sang cấp độ trách nhiệm cao hơn.
2.3. Trách nhiệm và ngoại lệ an ninh quốc gia
Việc sử dụng Ngân sách Nhà nước (NSNN) để chi trả chi phí trục xuất là một biện pháp tài chính đặc biệt và chỉ được áp dụng trong những trường hợp ngoại lệ, khi lợi ích an ninh quốc gia đặt lên trên trách nhiệm tài chính thông thường. "Trường hợp đã yêu cầu mà cơ quan, tổ chức đó vẫn chưa giải quyết được kinh phí nhưng vì lý do an ninh quốc gia cần phải trục xuất ngay thì Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh báo cáo cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an quyết định việc sử dụng ngân sách nhà nước chi trả vé máy bay, ô tô, tàu hỏa, tàu biển cho người chấp hành án phạt trục xuất."
- Điều kiện sử dụng ngân sách nhà nước
Trách nhiệm chi trả của Nhà nước phát sinh khi cả hai điều kiện ràng buộc sau đây được đáp ứng đồng thời:
Tiêu chí 1: Cơ quan thi hành án phải chứng minh rằng họ đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ yêu cầu(cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự, tổ chức bảo lãnh) giải quyết kinh phí, nhưng cho đến thời điểm cần trục xuất, các cơ quan, tổ chức đó vẫn chưa giải quyết được kinh phí. Điều này xác lập tính chất kiệt quệ về tài chính từ các nguồn bên ngoài.
Tiêu chí 2: Đây là điều kiện then chốt, biến vấn đề tài chính thành vấn đề chiến lược. Việc trục xuất phải được thực hiện ngay lập tức vì lý do an ninh quốc gia. Khái niệm "lý do an ninh quốc gia" là một khái niệm rộng và có tầm quan trọng tối cao, thường được hiểu là sự cần thiết phải loại bỏ ngay lập tức người bị trục xuất khỏi lãnh thổ Việt Nam để ngăn chặn các hoạt động có thể gây hại nghiêm trọng đến chủ quyền, trật tự công cộng, hoặc lợi ích cốt lõi của quốc gia.
Nếu không có yếu tố cấp bách này, cơ quan thi hành án sẽ phải tiếp tục chờ đợi sự giải quyết kinh phí từ cơ quan Công an cấp tỉnh phối hợp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh yêu cầu cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch hoặc cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế mà người đó làm việc, cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam. Việc pháp luật yêu cầu yếu tố an ninh quốc gia là bắt buộc nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng ngân sách nhà nước cho các trường hợp chỉ đơn thuần là thiếu khả năng chi trả.
- Thẩm quyền quyết định chi trả ngân sách
Do tính chất nghiêm trọng và ngoại lệ của việc ứng tiền NSNN cho mục đích này, thẩm quyền quyết định được tập trung hóa ở cấp cao của Bộ Công an.
Trình tự báo cáo: Thủ trưởng Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, sau khi xác định đủ hai điều kiện trên, phải thực hiện việc báo cáo lên cấp trên.
Cơ quan quyết định: Cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an (thường là Cục Cảnh sát quản lý tạm giữ, tạm giam và thi hành án hình sự tại cộng đồng, hoặc cơ quan chức năng tương đương) là cơ quan có thẩm quyền quyết định việc sử dụng ngân sách nhà nước chi trả các chi phí vận chuyển cần thiết (vé máy bay, ô tô, tàu hỏa, tàu biển) cho người chấp hành án phạt trục xuất.
Việc tập trung thẩm quyền quyết định này đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước đối với chi tiêu công và đối với các trường hợp liên quan đến an ninh quốc gia, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc ứng tiền trong tình huống khẩn cấp, ưu tiên lợi ích an ninh quốc gia lên trên lợi ích tài chính công.
3. Các vấn đề thực tiễn và hệ quả pháp lý
Mặc dù cơ chế thác nước trách nhiệm đã được quy định rõ ràng, việc thực thi trên thực tế vẫn đối mặt với các vấn đề về thủ tục xác định khả năng chi trả và đặc biệt là cơ chế thu hồi chi phí khi NSNN đã ứng trước.
3.1. Thách thức trong việc xác định "Không có khả năng tự chịu chi phí"
Điều kiện để chuyển trách nhiệm chi trả từ người chấp hành án sang cơ quan thi hành án hình sự là khi người bị trục xuất không có khả năng tự chịu chi phí. Tuy nhiên, các văn bản pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các tiêu chí, thủ tục, hoặc bằng chứng tài chính cần thiết để cơ quan thi hành án xác định tình trạng kiệt quệ tài chính của người nước ngoài một cách chính thức.
Việc thiếu các tiêu chí định lượng và thủ tục xác minh rõ ràng có thể dẫn đến sự tùy nghi hoặc khó khăn trong quá trình yêu cầu các bên ngoại giao và bảo lãnh chi trả. Do đó, việc xác định người bị trục xuất có khả năng tài chính tại chỗ để thanh toán các chi phí hay không phải dựa vào sự phối hợp nghiệp vụ chặt chẽ giữa Cơ quan Thi hành án hình sự và Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh (CQQLXNC), cơ quan có vai trò quan trọng trong việc quản lý hồ sơ và xác minh thông tin tài chính của người nước ngoài.
3.2. Trách nhiệm chi phí phát sinh và điều trị y tế
Ngoài chi phí vận chuyển, các chi phí phát sinh trong thời gian làm thủ tục trục xuất (lưu trú, ăn, ở) đều do người bị trục xuất chịu. Tuy nhiên, đối với các vấn đề y tế, cơ chế có sự linh hoạt nhằm đảm bảo quyền lợi nhân đạo.
Trường hợp người bị trục xuất bị bệnh nặng vượt quá khả năng điều trị tại cơ sở lưu trú, CQQLXNC hoặc Công an cấp tỉnh nơi lập hồ sơ có trách nhiệm đưa họ đến cơ sở y tế để điều trị. Đồng thời, cơ quan này phải thông báo cho Bộ Ngoại giao (Cục Lãnh sự) để thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao của nước mà người đó là công dân biết. Mặc dù chi phí điều trị có thể được tạm ứng từ nguồn ngân sách dành cho chế độ tạm giữ/lưu trú, trách nhiệm thanh toán cuối cùng vẫn thuộc về người bị trục xuất hoặc bên bảo lãnh/đại diện ngoại giao.
Trong trường hợp người bị trục xuất gặp vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, họ có thể được kéo dài thời hạn rời khỏi lãnh thổ Việt Nam theo quy định của pháp luật nếu được cơ quan y tế hoặc bệnh viện từ cấp tỉnh trở lên chứng nhận. Việc này cho thấy sự cân bằng giữa yêu cầu thi hành án và các yếu tố nhân đạo, mặc dù việc kéo dài thời hạn có thể làm tăng các chi phí lưu trú phát sinh.
3.3. Vấn đề thu hồi chi phí sau khi ngân sách nhà nước chi trả
Một hệ quả pháp lý quan trọng khi áp dụng vì lý do an ninh quốc gia là vấn đề thu hồi chi phí đã chi từ Ngân sách Nhà nước. Quy định tại Điều 124 LTHAHS chỉ tập trung vào việc cấp kinh phí trong trường hợp khẩn cấp, nhưng lại chưa quy định cụ thể về cơ chế thu hồi sau khi NSNN đã tạm ứng chi trả.
Theo nguyên tắc quản lý tài chính công, việc NSNN chi trả là tạm ứng kinh phí thay cho trách nhiệm của người bị trục xuất hoặc các bên bảo lãnh. Do đó, khoản chi này cần được thu hồi. Việc ứng tiền từ NSNN vì lý do an ninh quốc gia là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc chi tiêu công, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro cao về tài chính công do khả năng thu hồi thấp sau khi người phạm tội đã rời khỏi Việt Nam.
Nếu người bị trục xuất không có tài sản tại Việt Nam, việc thu hồi nợ sẽ rất khó khăn, và khoản nợ này có thể trở thành nợ khó đòi của Nhà nước. Nếu bên chịu trách nhiệm chi trả là cơ quan đại diện ngoại giao/lãnh sự, việc thu hồi sẽ phải được xử lý thông qua kênh ngoại giao giữa Bộ Ngoại giao Việt Nam và nước sở tại, dựa trên các cam kết và nguyên tắc hữu nghị. Chính sách pháp luật này cho thấy sự ưu tiên rõ rệt cho lợi ích an ninh quốc gia hơn là lợi ích tài chính công trong trường hợp cần hành động cấp bách.
Kết luận
Quy định tại Điều 124 Luật Thi hành án hình sự 2019 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định rõ nguyên tắc về chi phí trục xuất, bảo đảm tính công bằng và khả thi trong thực hiện án phạt trục xuất. Theo đó, người chấp hành án phải tự chịu chi phí để rời khỏi lãnh thổ Việt Nam, nhưng trong trường hợp không có khả năng tài chính, pháp luật cũng đưa ra cơ chế phối hợp với cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự hoặc tổ chức bảo lãnh để giải quyết kinh phí. Đồng thời, điều luật cũng tính đến các tình huống khẩn cấp liên quan đến an ninh quốc gia, cho phép sử dụng ngân sách nhà nước để đảm bảo việc trục xuất được thực hiện kịp thời, minh bạch và đúng quy định pháp luật. Như vậy, quy định này vừa đảm bảo tính hợp lý về chi phí, vừa bảo đảm tính nhân đạo và an ninh trật tự, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho việc thi hành án phạt trục xuất.
Nếu Quý khách cần tư vấn cụ thể về hồ sơ tạm hoãn hoặc khiếu nại quyết định nghĩa vụ quân sự, vui lòng liên hệ tổng đài tư vấn pháp luật của Luật Minh Khuê hotline 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ: lienhe@luatminhkhue.vn.
Trân trọng!