- 1. Cơ sở pháp lý về lưu trú trong thời gian xuất cảnh
- 2. Người thi hành án phạt trục xuất sẽ cư trú ở đâu trong thời gian chờ đợi được xuất cảnh?
- 2.1. Xác định nơi cư trú trong thời gian chờ xuất cảnh
- 2.2. Thủ tục chuyển người chấp hành án vào cơ sở lưu trú
- 2.3. Quy trình xử lý trường hợp tử vong
- 3. Trách nhiệm của Chính phủ quy định chi tiết
- Kết luận
Hình phạt trục xuất, một biện pháp cưỡng chế tư pháp đặc biệt áp dụng đối với người nước ngoài, đánh dấu bước cuối cùng trong quá trình xử lý hình sự trên lãnh thổ Việt Nam. Trong thời gian chờ đợi hoàn tất thủ tục để rời khỏi quốc gia, vấn đề cư trú của người chấp hành án được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo việc thi hành án diễn ra suôn sẻ, đồng thời duy trì trật tự và an ninh. Căn cứ vào Điều 121 Luật Thi hành án hình sự (LTHAHS) 2019 sửa đổi, bổ sung 2025, xác định rõ thẩm quyền của cơ quan nhà nước và nơi cư trú của người thi hành án phạt trục xuất trong thời gian chờ xuất cảnh.
1. Cơ sở pháp lý về lưu trú trong thời gian xuất cảnh
Căn cứ Điều 121 của Luật Thi hành án hình sự 2019 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định về lưu trú trong thời gian chờ xuất cảnh được xây dựng trên cơ sở các quy định của Hiến pháp 2013 về bảo đảm quyền con người, của Bộ luật Hình sự về hình phạt trục xuất và của pháp luật về nhập cảnh, cư trú đối với người nước ngoài. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập cơ sở pháp lý rõ ràng cho quản lý nơi lưu trú của người chấp hành án phạt trục xuất trong thời gian chờ xuất cảnh, góp phần bảo đảm tính khả thi, thống nhất và minh bạch trong thi hành án.
Mục đích của Điều 121 LTHAHS nhằm duy trì trật tự, an toàn xã hội, ngăn ngừa nguy cơ bỏ trốn hoặc tái phạm của người bị trục xuất, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan chức năng hoàn thiện thủ tục xuất cảnh và bảo đảm đối xử nhân đạo theo chuẩn mực quốc tế. Qua đó, giữ vai trò trọng yếu trong hệ thống thi hành án hình sự, vừa bảo vệ an ninh quốc gia, vừa thể hiện sự tôn trọng quyền con người và cam kết của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật.
2. Người thi hành án phạt trục xuất sẽ cư trú ở đâu trong thời gian chờ đợi được xuất cảnh?
Trong quá trình thực hiện các biện pháp xử lý pháp luật, việc đảm bảo an ninh và trật tự trong xã hội là một trong những ưu tiên hàng đầu của mọi quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc thi hành án phạt trục xuất đối với những cá nhân vi phạm pháp luật về nhập cảnh, lưu trú hoặc có hành vi đặc biệt nguy hiểm đang là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, một trong những vấn đề mà các cơ quan chức năng phải đối mặt khi thi hành án này là việc quản lý và đảm bảo lưu trú an toàn cho những người bị áp dụng biện pháp này trong thời gian chờ đợi được xuất cảnh.
Theo quy định tại Điều 121 của Luật Thi hành án hình sự năm 2019 được sửa đổi, bổ sung "Trong thời gian chờ xuất cảnh, người chấp hành án phải lưu trú tại nơi được cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh chỉ định; Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh đưa người chấp hành án phạt trục xuất vào cơ sở lưu trú của Bộ Công an nếu thuộc một trong các trường hợp được quy định". Trong trường hợp không có nơi lưu trú thường trú hoặc tạm trú, hoặc khi có những biểu hiện nguy hiểm như nhập cảnh trái phép, phạm tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng, người đó sẽ được đưa vào cơ sở lưu trú của Bộ Công an.
2.1. Xác định nơi cư trú trong thời gian chờ xuất cảnh
a. Nguyên tắc lưu trú và thẩm quyền chỉ định
Luật Thi hành án hình sự thiết lập cơ chế quản lý cư trú bắt buộc đối với người chấp hành án phạt trục xuất trong thời gian chờ xuất cảnh. Theo đó, người chấp hành án phải lưu trú tại nơi được Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh chỉ định.
Thẩm quyền chỉ định nơi lưu trú thuộc về Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, nhằm đảm bảo người chấp hành án luôn trong phạm vi quản lý để hoàn tất các thủ tục cần thiết cho việc xuất cảnh.
b. Các trường hợp bắt buộc vào cơ sở lưu trú của Bộ Công an
Mặc dù nguyên tắc chung là lưu trú tại "nơi được chỉ định," Điều 121 LTHAHS quy định rõ Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh có thẩm quyền đưa người chấp hành án phạt trục xuất vào Cơ sở lưu trú của Bộ Công an nếu người đó thuộc một trong các trường hợp nghiêm trọng sau đây:
- Không có nơi thường trú, tạm trú rõ ràng.
- Nhập cảnh trái phép hoặc phạm tội thuộc loại nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
- Tự ý rời khỏi nơi lưu trú đã được chỉ định hoặc không tuân thủ các biện pháp quản lý, giám sát của cơ quan có thẩm quyền.
- Có hành vi vi phạm pháp luật hoặc có căn cứ xác định người đó có thể thực hiện hành vi vi phạm pháp luật trong thời gian chờ xuất cảnh.
- Có hành vi bỏ trốn, chuẩn bị bỏ trốn hoặc bất kỳ hành vi nào khác gây khó khăn cho việc thi hành án phạt trục xuất.
- Mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A theo quy định của Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm.
- Tự nguyện xin vào cơ sở lưu trú tập trung.
Quy định về việc đưa người chấp hành án phạt trục xuất vào cơ sở lưu trú của Bộ Công an nhằm bảo đảm quá trình thi hành án diễn ra an toàn, chặt chẽ và đúng pháp luật. Việc xác định rõ các trường hợp phải lưu trú tập trung giúp cơ quan chức năng chủ động trong quản lý, kịp thời ngăn ngừa nguy cơ bỏ trốn, tái phạm hoặc phát sinh hành vi gây mất trật tự, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong những trường hợp liên quan đến bệnh truyền nhiễm. Ngoài ra, việc cho phép người chấp hành án tự nguyện yêu cầu vào cơ sở lưu trú cũng thể hiện tính nhân đạo và sự linh hoạt của pháp luật.
Nhìn chung, những quy định này góp phần nâng cao hiệu quả thi hành án phạt trục xuất, bảo đảm an ninh, trật tự xã hội và đáp ứng yêu cầu quản lý người nước ngoài trong giai đoạn chờ xuất cảnh.
2.2. Thủ tục chuyển người chấp hành án vào cơ sở lưu trú
Thủ tục đưa người chấp hành án phạt trục xuất vào Cơ sở lưu trú được thực hiện theo nguyên tắc áp giải, tùy thuộc vào tình trạng giam giữ trước đó của người đó:
- Trường hợp người chấp hành án đang tại ngoại: Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh có trách nhiệm áp giải trực tiếp người chấp hành án đến cơ sở lưu trú.
- Trường hợp người chấp hành án đang bị tạm giam: Sau khi nhận được quyết định thi hành án, trại tạm giam hoặc cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi tạm giam phải giao người đó cho Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh để thực hiện việc áp giải vào cơ sở lưu trú.
- Trường hợp phạm nhân có hình phạt bổ sung là trục xuất: Khi người phạm nhân này chấp hành xong án phạt tù, trại giam phải giao người đó cho Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh để áp giải vào cơ sở lưu trú, phục vụ việc thi hành án trục xuất.
2.3. Quy trình xử lý trường hợp tử vong
Căn cứ khoản 4 Điều 121 LTHAHS 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định chi tiết quy trình pháp lý khi người chấp hành án tử vong trong thời gian chờ xuất cảnh, đảm bảo tính pháp lý và nhân đạo:
- Báo cáo và Điều tra: Cơ sở lưu trú hoặc nơi lưu trú được chỉ định phải báo cáo ngay cho Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan điều tra và Viện kiểm sát có thẩm quyền để xác định nguyên nhân tử vong.
- Trách nhiệm thông báo: Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh phải thông báo bằng văn bản hoặc fax cho Tòa án đã ra quyết định thi hành án, Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ quan đại diện ngoại giao/lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch, hoặc cơ quan/tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam.
- Trách nhiệm mai táng: Sau khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép, Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức mai táng.
- Quyền nhận tử thi của thân nhân: Trường hợp thân nhân hoặc đại diện hợp pháp của người chết đề nghị được nhận tử thi, tro cốt về mai táng, Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh sẽ xem xét, giải quyết. Thân nhân hoặc đại diện hợp pháp phải tự chịu chi phí liên quan đến việc này thì cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh xem xét, giải quyết.
Quy định về xử lý trường hợp người chấp hành án phạt trục xuất chết trong thời gian chờ xuất cảnh thể hiện tính nhân đạo, thận trọng và chặt chẽ của pháp luật Việt Nam. Việc yêu cầu cơ sở lưu trú báo ngay cho các cơ quan tiến hành tố tụng nhằm bảo đảm xác định chính xác nguyên nhân tử vong, tránh bỏ sót dấu hiệu tội phạm và bảo đảm tính minh bạch trong quản lý.
Đồng thời, cơ chế thông báo cho Tòa án, Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện ngoại giao liên quan khẳng định trách nhiệm hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người nước ngoài. Quy định về mai táng, cũng như việc cho phép thân nhân nhận thi thể hoặc tro cốt, cho thấy sự tôn trọng quyền nhân thân và yếu tố văn hóa – tinh thần của người đã mất. Nhìn chung, nội dung này góp phần hoàn thiện quy trình thi hành án phạt trục xuất, bảo đảm vừa đúng pháp luật, vừa phù hợp đạo lý và thông lệ quốc tế.
3. Trách nhiệm của Chính phủ quy định chi tiết
Căn cứ khoản 5 Điều 121 Luật Thi hành án Hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025: "Chính phủ quy định chi tiết chế độ ăn, ở, sinh hoạt, thăm gặp, khám bệnh, chữa bệnh đối với người chấp hành án phạt trục xuất trong thời gian lưu trú tại cơ sở lưu trú, chi phí mai táng đối với người chấp hành án phạt trục xuất chết tại cơ sở lưu trú."
Quy định này thể hiện một nội dung quan trọng trong việc bảo đảm quyền con người, đồng thời hoàn thiện cơ chế quản lý đối với người chấp hành án phạt trục xuất trong thời gian lưu trú tại cơ sở do Bộ Công an quản lý.
Trước hết, việc giao Chính phủ quy định chi tiết chế độ ăn, ở, sinh hoạt, thăm gặp, khám chữa bệnh cho thấy Nhà nước coi trọng yếu tố nhân đạo và nhu cầu tối thiểu của người bị hạn chế quyền tự do, dù họ là người nước ngoài và đang chờ thi hành biện pháp trục xuất. Đây là quy định nhằm bảo đảm cơ sở pháp lý đầy đủ để tổ chức quản lý đồng bộ, tránh tùy tiện, đồng thời bảo đảm người lưu trú được đối xử phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam là thành viên của nhiều điều ước quốc tế về nhân quyền.
Thứ hai, quy định này góp phần xác định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý trong việc tổ chức điều kiện sinh hoạt cho người đang lưu trú bắt buộc. Khi người chấp hành án được chăm lo đầy đủ về ăn uống, nơi ở, y tế, việc quản lý sẽ ổn định hơn, giảm nguy cơ phát sinh vi phạm, xung đột hoặc tình huống phức tạp trong cơ sở lưu trú. Đồng thời, việc cho phép thăm gặp cũng thể hiện sự tôn trọng các mối quan hệ cá nhân và quyền được tiếp xúc xã hội ở mức độ phù hợp.
Thứ ba, quy định về chi phí mai táng đối với trường hợp người chấp hành án chết tại cơ sở lưu trú là một nội dung mang tính nhân văn đặc biệt. Đây là tình huống nhạy cảm, liên quan đến quyền nhân thân và trách nhiệm phối hợp với cơ quan ngoại giao của người nước ngoài. Việc luật giao Chính phủ quy định chi tiết sẽ bảo đảm thống nhất về quy trình xử lý, tránh mâu thuẫn trong thực tiễn, đồng thời thể hiện nghĩa vụ nhân đạo và trách nhiệm của Việt Nam đối với người nước ngoài tử vong trên lãnh thổ.
Do đó, nhà nước có vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý về lưu trú bắt buộc đối với người bị phạt trục xuất, vừa bảo đảm quản lý chặt chẽ, vừa thể hiện chính sách nhân đạo, phù hợp với pháp luật quốc tế, đồng thời tạo nền tảng để Chính phủ ban hành quy định chi tiết, dễ áp dụng trong thực tiễn.
Kết luận
Điều 121 Luật Thi hành án hình sự thiết lập một cơ chế quản lý cư trú hai cấp đối với người chờ trục xuất: Nơi được chỉ định và Cơ sở lưu trú của Bộ Công an. Cơ chế này đảm bảo người chấp hành án được quản lý chặt chẽ trong thời gian chờ đợi thủ tục xuất cảnh, với Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh là đơn vị có thẩm quyền ra quyết định và tổ chức thi hành. Các quy định về điều kiện bắt buộc đưa vào Cơ sở lưu trú (như không có nơi cư trú, phạm tội nghiêm trọng, hoặc có nguy cơ bỏ trốn/vi phạm pháp luật) thể hiện tính cưỡng chế cao và mục tiêu an ninh quốc gia. Luật cũng quy định chi tiết các thủ tục áp giải và quy trình xử lý nhân đạo, hợp pháp trong trường hợp người chấp hành án tử vong, đồng thời giao Chính phủ ban hành quy định chi tiết về chế độ sinh hoạt.
Hãy liên hệ với các Luật sư chuyên về tố tụng hình sự của Công ty Luật Minh Khuê. Chúng tôi sẽ hỗ trợ rà soát hồ sơ, phân tích bản án và tư vấn soạn thảo các văn bản pháp lý cần thiết. Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!