Án phạt trục xuất là biện pháp xử lý được áp dụng đối với người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam, nhằm vừa răn đe, giáo dục, vừa bảo đảm trật tự, an ninh xã hội và quyền lợi hợp pháp của cộng đồng. Việc thi hành án phạt trục xuất không chỉ yêu cầu sự chính xác, nghiêm túc và minh bạch về mặt pháp lý mà còn cần bảo vệ quyền con người, quyền dân sự của người bị trục xuất. Theo Luật Thi hành án hình sự và các văn bản hướng dẫn hiện hành, quyết định thi hành án phạt trục xuất được quy định rõ ràng về thẩm quyền, nội dung, trình tự ban hành và các thủ tục liên quan, nhằm đảm bảo việc trục xuất được thực hiện hợp pháp, đúng đối tượng và đúng thời hạn.

1. Tổng quan về cơ sở quyết định thi hành án phạt trục xuất

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của hình phạt trục xuất

Hình phạt trục xuất, được quy định tại Điều 37 của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một chế tài tư pháp đặc biệt, chỉ áp dụng đối với người nước ngoài đã phạm tội và bị kết án theo quy định của pháp luật Việt Nam. Trục xuất là biện pháp buộc người bị kết án phải rời khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hình phạt này có thể là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung. Về bản chất pháp lý, trục xuất không chỉ mang tính trừng phạt đối với hành vi vi phạm pháp luật hình sự mà còn thể hiện quyền chủ quyền tuyệt đối của quốc gia trong việc kiểm soát nhân khẩu học và bảo vệ an ninh quốc gia. Xem phân tích chi tiết tại: Trục xuất là gì? Trục xuất là hình phạt chính hay bổ sung?

Sự phân biệt rõ ràng giữa trục xuất (áp dụng cho người nước ngoài) và cấm cư trú (áp dụng cho công dân Việt Nam, buộc người bị kết án tù không được tạm trú hoặc thường trú ở một số địa phương nhất định trong thời hạn 1 đến 5 năm) cho thấy mục tiêu khác nhau của hai chế tài này: một nhằm loại trừ yếu tố nước ngoài gây nguy hại, một nhằm quản lý và cải tạo công dân trong nước.  

1.2. Thẩm quyền và trình tự ra quyết định thi hành án phạt trục xuất

Quyết định thi hành án phạt trục xuất được ban hành bởi Tòa án đã xét xử sơ thẩm vụ án. Trình tự này được quy định cụ thể tại Điều 119 Luật Thi hành án hình sự 2019. Trong trường hợp Tòa án ra quyết định thi hành án phạt trục xuất, Tòa án có trách nhiệm phải gửi ngay quyết định đó cho các cơ quan liên quan, bao gồm: Cơ quan Thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, Viện kiểm sát cùng cấp, và Sở tư pháp nơi Tòa án có trụ sở. Nguyên tắc "gửi ngay" nhấn mạnh tính cấp thiết trong việc khởi động quy trình thi hành án, nhằm tránh nguy cơ người bị kết án bỏ trốn hoặc gây khó khăn cho công tác quản lý an ninh.

Cơ quan Thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, sau khi nhận được quyết định, có trách nhiệm chính là tống đạt quyết định thi hành án cho người chấp hành án. Nếu người chấp hành án đang bị tạm giam, quyết định này sẽ được gửi cho trại tạm giam hoặc cơ quan Thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi tạm giam để thực hiện việc tống đạt.

1.3. Cơ chế phối hợp liên ngành và ngoại giao

Yếu tố phức tạp nhất trong thi hành án trục xuất là việc phối hợp ngoại giao. Luật Thi hành án hình sự 2019 đặt ra trách nhiệm nghiêm ngặt đối với Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh trong việc đảm bảo thông tin được chuyển tải kịp thời đến các bên liên quan quốc tế. Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh phải thông báo ngay cho Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch, hoặc cơ quan/tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam.

Việc yêu cầu thông báo ngay lập tức cho Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài là bước then chốt, tạo ra một cầu nối pháp lý giữa quy trình thi hành án hình sự trong nước với các chuẩn mực luật pháp quốc tế và quan hệ ngoại giao. Sự phối hợp này đảm bảo rằng quốc gia của người bị trục xuất nắm được thông tin, cho phép họ chuẩn bị các giấy tờ thông hành cần thiết và phối hợp với phía Việt Nam, qua đó ngăn chặn sự đình trệ trong quá trình trục xuất do thiếu giấy tờ hợp lệ.

 

2. Quy định của pháp luật về quyết định thi hành án phạt trục xuất 

2.1. Thẩm quyền và nội dung bắt buộc của quyết định trục xuất

Quyết định thi hành án phạt trục xuất theo Điều 118 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 được xem là một trong những thủ tục tố tụng đặc thù nhằm bảo đảm việc loại bỏ người vi phạm pháp luật ra khỏi lãnh thổ Việt Nam được thực hiện đúng thẩm quyền, đầy đủ thông tin và chính xác theo trình tự luật định. Khoản 1 Điều 118 quy định rất rõ rằng trong trường hợp trục xuất là hình phạt chính hoặc là hình phạt bổ sung nhưng đi kèm với hình phạt chính là phạt tiền, thì Tòa án đã xét xử sơ thẩm là cơ quan duy nhất có thẩm quyền ra quyết định thi hành án. Điều này thể hiện nguyên tắc tòa án đã xét xử vụ án ở cấp sơ thẩm phải chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc triển khai thi hành đối với loại hình phạt này, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc chồng chéo thẩm quyền giữa các cấp tòa. Quyết định thi hành án không chỉ đơn thuần là một văn bản hành chính mà mang tính pháp lý đặc biệt, vì nó là cơ sở để cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và các lực lượng chức năng khác tiến hành thủ tục đưa người bị kết án ra khỏi Việt Nam.

Do đó, pháp luật yêu cầu quyết định phải thể hiện đầy đủ, chính xác danh tính cũng như thông tin nhân thân của người bị thi hành án, bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú - những yếu tố có vai trò quan trọng để xác định chính xác cá nhân bị áp dụng hình phạt và bảo đảm không gây nhầm lẫn với đối tượng khác. Ngoài ra, khoản này còn yêu cầu quyết định phải ghi rõ họ tên, chức vụ người ra quyết định nhằm xác lập trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm pháp lý nếu có sai phạm trong quá trình ban hành. Nội dung văn bản cũng phải nêu rõ bản án được đưa ra thi hành, bao gồm số bản án, ngày tuyên án, tội danh, hình phạt để đảm bảo tính minh bạch và chính xác khi cơ quan thi hành án thực hiện nhiệm vụ.

Đặc biệt, quyết định phải ghi rõ tên cơ quan có nhiệm vụ thi hành, thường là cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng tùy theo từng đối tượng, để tránh sự nhầm lẫn hoặc chồng chéo trong hoạt động thi hành. Tất cả những nội dung này cho thấy pháp luật đặt ra yêu cầu rất chặt chẽ đối với quyết định thi hành án phạt trục xuất, vì đây là biện pháp ảnh hưởng trực tiếp đến quyền cư trú, quyền tự do đi lại và thậm chí là quyền lợi sinh sống của cá nhân bị thi hành án trên phạm vi lãnh thổ quốc gia.

2.2. Ghi nhận hình phạt chính và bổ sung trong quyết định trục xuất

Khoản 2 Điều 118 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu về nội dung bắt buộc của quyết định thi hành án trong trường hợp trục xuất là hình phạt bổ sung. Theo đó, nếu trong bản án hình sự, trục xuất không phải là hình phạt chính mà chỉ được áp dụng kèm theo một hình phạt chính khác - chẳng hạn như phạt tù, cải tạo không giam giữ, cảnh cáo hoặc phạt tiền - thì quyết định thi hành án bắt buộc phải ghi đầy đủ cả hình phạt chính và hình phạt bổ sung.

Việc thể hiện toàn bộ nội dung hình phạt này không phải là yêu cầu mang tính hình thức mà xuất phát từ nhu cầu thực tế để cơ quan thi hành án hiểu rõ trình tự thực hiện: người bị kết án phải chấp hành xong hình phạt chính (ví dụ: chấp hành xong thời hạn phạt tù hoặc nộp đủ số tiền phạt) trước khi chuyển sang giai đoạn thi hành hình phạt trục xuất. Đây là một điểm rất quan trọng vì việc thi hành trục xuất không phải lúc nào cũng tiến hành ngay sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, mà phải dựa vào tiến độ chấp hành hình phạt chính. Do đó, việc ghi đủ cả hai loại hình phạt trong quyết định có ý nghĩa như một chỉ dẫn pháp lý giúp cơ quan thi hành án xác định mốc thời gian, trình tự và trách nhiệm phối hợp giữa các lực lượng chức năng như trại giam, cơ quan thi hành án hình sự công an cấp tỉnh, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.

Quy định này cũng nhằm ngăn ngừa những sai sót như trục xuất người chưa chấp hành xong hình phạt chính hoặc không xác định rõ điều kiện để chuyển sang giai đoạn thi hành hình phạt bổ sung. Tuy nhiên, khoản 2 cũng đặt ra ngoại lệ liên quan đến khoản 1 Điều 118: nếu trục xuất là hình phạt bổ sung nhưng đi kèm hình phạt chính là phạt tiền (tức là thuộc trường hợp nêu ở khoản 1) thì việc ghi hình phạt chính có thể không áp dụng như các trường hợp khác. Điều này tạo ra sự thống nhất trong hệ thống và tránh trùng lặp nội dung. Nhìn tổng thể, khoản 2 cho thấy nhà làm luật rất chú trọng đến tính toàn diện và logic của quyết định thi hành án phạt trục xuất, bảo đảm khi triển khai thực tế, các cơ quan chức năng không gặp vướng mắc trong quá trình xác định nghĩa vụ của người bị kết án.

2.3. Vai trò của quyết định thi hành án phạt trục xuất

Từ những quy định của Điều 118 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 có thể thấy rằng quyết định thi hành án phạt trục xuất là văn bản trung tâm, đóng vai trò quyết định trong toàn bộ quá trình thi hành hình phạt này.

Thứ nhất, quyết định thể hiện rõ nguyên tắc tính hợp pháp và thẩm quyền: chỉ tòa án sơ thẩm - cơ quan trực tiếp xét xử và ra bản án - mới được quyền ban hành, tránh lẫn lộn thẩm quyền với các cơ quan cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm. Điều này bảo đảm bản án được thi hành bởi chính cơ quan đã đánh giá toàn diện vụ án, từ chứng cứ đến nhân thân bị cáo.

Thứ hai, quyết định là căn cứ pháp lý duy nhất mà cơ quan thi hành án có thể dựa vào để trục xuất người vi phạm, vì không có quyết định này, dù bản án đã tuyên, cơ quan chức năng không thể tự động đưa người bị kết án ra khỏi lãnh thổ. Chính vì vậy, luật yêu cầu quyết định phải thể hiện đầy đủ các thông tin nhận dạng như họ tên, ngày sinh, nơi cư trú nhằm loại trừ nguy cơ trục xuất nhầm đối tượng - điều có thể gây hệ lụy pháp lý nghiêm trọng và ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan nhà nước.

Thứ ba, quyết định thi hành án còn là cơ sở để xác định trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan thi hành án hình sự, trại giam và cơ quan xuất nhập cảnh, trong đó cơ quan thi hành án hình sự cấp tỉnh thường có trách nhiệm bàn giao người bị kết án cho lực lượng quản lý xuất nhập cảnh để thực hiện thủ tục cưỡng chế xuất cảnh. Việc ghi rõ cơ quan có nhiệm vụ thi hành giúp đảm bảo sự phối hợp được thực hiện nhịp nhàng, tránh tình trạng đổ lỗi hoặc chậm trễ trong quy trình. Thứ tư, quyết định thi hành án còn phản ánh mức độ minh bạch và công khai trong thủ tục áp dụng hình phạt trục xuất - một hình phạt có tính chất nghiêm khắc và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sinh sống của cá nhân tại Việt Nam.

Cuối cùng, nội dung của Điều 118 cho thấy nhà làm luật đã kết hợp hài hòa giữa yếu tố pháp lý, yếu tố nghiệp vụ và yêu cầu thực tiễn, bảo đảm rằng mỗi quyết định thi hành án đều có thể triển khai ổn định, rõ ràng, tránh nhầm lẫn, bảo vệ quyền con người, đồng thời duy trì trật tự xã hội và uy quyền của pháp luật. Nhờ đó, hình phạt trục xuất được thực hiện đúng bản chất: không chỉ là biện pháp cưỡng chế mà còn là hoạt động quản lý nhà nước được chuẩn hóa trong từng khâu.

 

3. Thực tiễn áp dụng quyết định thi hành án phạt trục xuất và hệ quả mở rộng

3.1. Hệ quả cấm nhập cảnh thực tế

Hình phạt trục xuất theo quy định hình sự kéo theo một hệ quả hành chính pháp lý tức thì: việc cấm nhập cảnh Việt Nam trong tương lai. Đây là cơ chế bảo vệ kép, đảm bảo người nước ngoài đã phạm tội nghiêm trọng không thể quay lại lãnh thổ Việt Nam ngay sau khi bị trục xuất. Căn cứ để áp dụng biện pháp cấm nhập cảnh được quy định tại Điều 42 Luật Xuất nhập cảnh 2019.

Việc bị trục xuất do vi phạm pháp luật hình sự là một căn cứ vững chắc để Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh quyết định thời hạn cấm nhập cảnh, thường kéo dài từ 03 đến 05 năm, hoặc thậm chí vĩnh viễn tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Việc này làm tăng tính răn đe của hình phạt trục xuất, không chỉ chấm dứt sự hiện diện hiện tại mà còn tạo ra rào cản pháp lý lâu dài đối với mọi hoạt động nhập cảnh, đầu tư hoặc định cư trong tương lai tại Việt Nam.

3.2. Vấn đề người bị trục xuất có hai quốc tịch

Vấn đề người bị trục xuất mang hai quốc tịch (song tịch) đặt ra thách thức lớn trong công tác tổ chức thực thi và phối hợp ngoại giao. Điều 119 Luật Thi hành án hình sự 2019 yêu cầu thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao của nước mà người đó mang quốc tịch. Khi người đó có hai hoặc nhiều quốc tịch, Cơ quan Thi hành án hình sự/Quản lý Xuất nhập cảnh cần xác định quốc tịch nào sẽ được ưu tiên để đảm bảo hiệu quả trục xuất.

Trong thực tiễn, cơ quan chức năng thường ưu tiên liên hệ với quốc gia cấp hộ chiếu mà người đó sử dụng để nhập cảnh Việt Nam hoặc quốc gia mà người bị trục xuất có mối liên hệ nhân thân, tài sản mật thiết nhất. Sự phức tạp trong việc xác định trách nhiệm của quốc gia liên quan có thể dẫn đến sự đùn đẩy trong việc cung cấp giấy tờ thông hành hoặc chi trả chi phí.

Vấn đề song tịch là một nguyên nhân phổ biến gây ra sự đình trệ trong thi hành án. Sự chậm trễ từ phía ngoại giao có thể kéo dài thời gian quản lý đối tượng, trực tiếp làm tăng chi phí mà Ngân sách Nhà nước phải chi trả và buộc Tòa án phải áp dụng quyết định kéo dài thời hạn buộc rời đi (Điều 123 Luật Thi hành án hình sự). Do đó, việc xác định nhanh chóng và thống nhất quốc gia chịu trách nhiệm là yếu tố then chốt cho việc thực thi hiệu quả.

3.3. Chi phí trục xuất từ ngân sách nhà nước và quản lý tài chính

Mặc dù nguyên tắc là người bị trục xuất tự chi trả, vai trò của Ngân sách Nhà nước là không thể thay thế. Khoản 2 Điều 4 và Khoản 3 Điều 17 Nghị định 142/2021/NĐ-CP khẳng định Ngân sách Nhà nước chịu trách nhiệm chi trả các chi phí hành chính và quản lý (lập hồ sơ, truy tìm), và đóng vai trò chi trả cuối cùng đối với chi phí cá nhân nếu không có nguồn nào khác chi trả được. Cơ chế chi trả từ Ngân sách Nhà nước này là bằng chứng pháp lý cho thấy Nhà nước Việt Nam cam kết đảm bảo việc thi hành án trục xuất vì lợi ích an ninh, ngay cả khi phải chịu gánh nặng tài chính. Để quản lý hiệu quả nguồn vốn công, việc thiết lập quy trình thu hồi chi phí rõ ràng và mạnh mẽ đối với các cơ quan ngoại giao hoặc tổ chức bảo lãnh đã được yêu cầu nhưng không thực hiện chi trả là cực kỳ quan trọng, nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính công trong dài hạn.

3.4. Án lệ và Quyết định thực tiễn của Tòa án về thi hành án trục xuất

Nghiên cứu về án lệ hoặc quyết định thực tiễn của Tòa án nhân dân tối cao hoặc Bộ Công an về thi hành án trục xuất trong 05 năm gần nhất (Yếu tố Bổ sung) cho thấy sự hạn chế trong việc công khai hóa các tài liệu này. Việc thiếu án lệ cung cấp hướng dẫn chính thức về các tình huống khó khăn (như tranh chấp chi phí, vấn đề song tịch, hoặc xử lý các yếu tố nhân đạo trong quá trình áp giải) có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật tại các địa phương khác nhau. Sự hạn chế trong công bố thông tin này thường xuất phát từ tính nhạy cảm ngoại giao và nghiệp vụ cao của quy trình trục xuất. Tuy nhiên, việc thiếu các tiền lệ pháp lý công khai có thể cản trở các cơ quan cấp dưới giải quyết các tình huống phát sinh một cách thống nhất và tối ưu.

Kết luận

Hệ thống pháp luật Việt Nam, được xây dựng chi tiết qua Bộ luật Hình sự 2015, Luật Thi hành án hình sự 2019 và Nghị định 142/2021/NĐ-CP, đã tạo lập một khung pháp lý vững chắc cho việc quyết định và tổ chức thi hành án phạt trục xuất. Quy trình này nổi bật với các nguyên tắc về tính khẩn cấp ("gửi ngay," "thông báo ngay"), tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn chuẩn bị (02 tháng), và cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, lấy yếu tố ngoại giao làm trọng tâm, đồng thời Ngân sách Nhà nước giữ vai trò là lưới an toàn tài chính trong việc giải quyết các thách thức thực tiễn như vấn đề song tịch và chi phí. Dựa trên những phân tích đó, để tối ưu hóa hiệu quả và tính minh bạch, cần thực hiện các khuyến nghị trọng tâm: thứ nhất, hoàn thiện hướng dẫn liên ngành về ngoại giao (có thể là Thông tư liên tịch) nhằm chuẩn hóa việc xử lý các trường hợp phức tạp như song tịch; thứ hai, tăng cường cơ chế thu hồi chi phí bằng cách thiết lập quy định cưỡng chế hơn để giảm gánh nặng cho Ngân sách Nhà nước; và cuối cùng, công khai hóa thông tin hạn chế bằng việc tổng kết và công bố các án lệ mẫu mực đã được ẩn danh, qua đó đảm bảo tính thống nhất và công bằng trong áp dụng pháp luật.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.