Hình phạt trục xuất đối với người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam là một trong những biện pháp cưỡng chế tư pháp hình sự đặc thù, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan hành pháp, tư pháp và đối ngoại. Để đảm bảo tính công khai, minh bạch và hiệu quả của quá trình này, Điều 119 Luật Thi hành án hình sự (LTHAHS) 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 đã thiết lập một cơ chế thông báo đa tầng và nghiêm ngặt, nhằm làm rõ và hệ thống hóa các đối tượng, cơ quan, tổ chức cụ thể có trách nhiệm nhận thông báo thi hành án phạt trục xuất. Hai trường hợp trục xuất: trục xuất theo quyết định thi hành án của Tòa án (Khoản 1) và trục xuất là hình phạt bổ sung sau khi chấp hành án tù (Khoản 2).  

1. Khung pháp lý về hình phạt trục xuất

Hình phạt trục xuất, áp dụng đối với người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam, là một trong những biện pháp cưỡng chế quan trọng nhằm bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, trục xuất có thể là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự. Việc thi hành hình phạt này được quy định chi tiết tại Luật Thi hành án hình sự (LTHAHS).

Căn cứ khoản 11 Điều 3 Luật Thi hành án Hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Thi hành án phạt trục xuất là việc cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của Luật này buộc người chấp hành án phải rời khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật." Cùng với đó là Điều 119 LTHAHS thiết lập cơ chế thông báo và phối hợp liên ngành phức tạp, phản ánh tính chất nhạy cảm về đối ngoại và hành chính của hình phạt này. Khác biệt cơ bản giữa hình phạt trục xuất theo quy định hình sự và xử phạt trục xuất hành chính là yếu tố then chốt cần được phân biệt. Trục xuất hình sự, do Tòa án quyết định và được giám sát bởi Viện kiểm sát, có tính cưỡng chế và quy trình tư pháp chặt chẽ hơn so với trục xuất hành chính.

Việc thông báo thi hành án phạt trục xuất không chỉ là thủ tục hành chính đơn thuần mà còn phục vụ các mục đích pháp lý và đối ngoại sâu sắc.

Thứ nhất, nó đảm bảo tính công khai và minh bạch của quy trình thi hành án hình sự, cho phép các cơ quan giám sát tư pháp (Viện kiểm sát) và cơ quan hành chính (Sở Tư pháp) ghi nhận và kiểm soát việc thi hành.

Thứ hai, việc thông báo này thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và quốc tế bắt buộc. Do đối tượng là người nước ngoài, việc thi hành án trục xuất luôn gắn liền với các vấn đề ngoại giao, an ninh và xuất nhập cảnh. Sự tham gia của Bộ Ngoại giao và các Cơ quan đại diện ngoại giao là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế và tạo điều kiện cho quá trình xuất cảnh diễn ra suôn sẻ.

Cuối cùng, việc tống đạt quyết định cho người chấp hành án và thông báo cho các bên bảo lãnh là cần thiết để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị trục xuất. Quyền được biết lý do bị trục xuất và nhận quyết định (tương tự như quy định trong trục xuất hành chính là nhận trước 48 giờ) là nguyên tắc nhân đạo cơ bản trong tố tụng hình sự.

2. Thông báo thi hành án phạt trục xuất gửi đến những cơ quan nào? 

2.1. Thông báo quyết định thi hành án do tòa án ban hành  

Căn cứ Khoản 1 Điều 119 LTHAHS quy định: "Trường hợp ra quyết định thi hành án phạt trục xuất theo quy định tại khoản 1 Điều 118 LTHAHS Tòa án phải gửi ngay quyết định cho cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh và Viện kiểm sát cùng cấp, Sở Tư pháp nơi Tòa án đã ra quyết định thi hành án có trụ sở. Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh phải tống đạt quyết định thi hành án cho người chấp hành án và thông báo ngay cho Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch hoặc cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế mà người đó làm việc, cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam." Trường hợp người chấp hành án đang bị tạm giam thì phải gửi quyết định này cho trại tạm giam, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi đang tạm giam người đó để tống đạt cho người chấp hành án. Quy trình này được chia thành hai nhóm đối tượng nhận thông báo chính: Nhóm nhận quyết định trực tiếp từ Tòa án (giám sát và thi hành) và Nhóm nhận thông báo triển khai từ cơ quan thi hành án (ngoại giao và an ninh).

a. Nhóm nhận quyết định trực tiếp từ Tòa án (giám sát và thi hành)

Việc Tòa án ra quyết định và gửi ngay lập tức cho ba cơ quan sau là bước khởi đầu mang tính pháp lý nhằm kích hoạt chuỗi hành động thi hành án:

- Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh

Cơ quan thi hành án hình sự (THAHS) Công an cấp tỉnh là đơn vị trung tâm và chủ trì trong toàn bộ quá trình thi hành án trục xuất. Tòa án phải gửi ngay quyết định cho cơ quan này. Sự khẩn trương trong việc gửi quyết định cho thấy tính cấp bách của việc trục xuất, khác biệt với quy trình thi hành án các hình phạt khác.

Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh đảm nhận vai trò điều phối viên quốc tế và hành chính, chịu trách nhiệm tổ chức áp giải, xử lý các vấn đề phát sinh, bao gồm cả rủi ro vận hành nghiêm trọng như trường hợp người bị trục xuất chết trên đường áp giải. Trong trường hợp này, cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh nơi tổ chức áp giải có trách nhiệm chủ trì phối hợp với các cơ quan khác để giải quyết theo quy định pháp luật.

- Viện kiểm sát 

Tòa án có trách nhiệm gửi ngay quyết định thi hành án cho Viện kiểm sát (VKS) cùng cấp. Sự tham gia của VKS là bắt buộc để thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, đảm bảo rằng quyết định của Tòa án được thi hành đúng quy định pháp luật, bao gồm cả thủ tục tống đạt cho người chấp hành án và quy trình phối hợp ngoại giao. Việc này củng cố tính hợp pháp và đảm bảo quyền con người trong quá trình cưỡng chế thi hành án đối với người nước ngoài.

- Sở tư pháp nơi tòa án đã ra quyết định thi hành án có trụ sở

Sở Tư pháp nhận quyết định nhằm đảm bảo sự phối hợp hành chính địa phương và ghi nhận hồ sơ liên quan đến việc thi hành án hình sự trên địa bàn. Mặc dù vai trò thi hành trực tiếp thuộc về Cơ quan Công an và Ngoại giao, Sở Tư pháp giữ vai trò quản lý nhà nước về công tác thi hành án tại địa phương.

b. Nhóm đối tượng nhận thông báo triển khai và ngoại giao

Sau khi nhận quyết định từ Tòa án, Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh chịu trách nhiệm tống đạt quyết định cho người chấp hành án và thông báo cho các bên liên quan, đặc biệt là các cơ quan có yếu tố đối ngoại.

Người chấp hành án (Người bị trục xuất): Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh phải tống đạt quyết định thi hành án cho người chấp hành án. Đây là thủ tục pháp lý bắt buộc, đảm bảo quyền được thông báo chính thức về hình phạt và thời điểm thi hành của họ. Việc tống đạt này là cơ sở để người bị trục xuất biết rõ lý do và chuẩn bị cho việc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam.

Nhóm cơ quan ngoại giao và quốc tế (thông báo quốc tế): Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh phải thông báo ngay cho nhóm đối tượng này. Yêu cầu "thông báo ngay" phản ánh tính nhạy cảm và sự cần thiết của việc tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế: Bộ Ngoại giao Việt Nam, Việc thông báo cho Bộ Ngoại giao là bước quan trọng nhất trong việc kích hoạt cơ chế phối hợp đối ngoại ở cấp Chính phủ. Bộ Ngoại giao có trách nhiệm điều phối các vấn đề liên quan đến quan hệ quốc tế và thủ tục xuất cảnh. Sự tham gia của Bộ Ngoại giao là thiết yếu trong quy trình thi hành án trục xuất.

Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch: Việc thông báo này nhằm tạo điều kiện cho cơ quan đại diện thực hiện quyền bảo hộ lãnh sự đối với công dân của họ. Đây là một nghĩa vụ quốc tế cơ bản, cho phép cơ quan lãnh sự hỗ trợ công dân của mình trong các thủ tục pháp lý và hậu cần liên quan đến việc hồi hương. Nếu có sự kiện pháp lý nghiêm trọng xảy ra, ví dụ như người bị quản lý/tạm giữ chết, việc thông báo ngay cho cơ quan đại diện ngoại giao/lãnh sự là trách nhiệm pháp lý để phối hợp giải quyết.

Cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế mà người đó làm việc (nếu có): Áp dụng cho trường hợp người chấp hành án có quy chế ngoại giao hoặc quy chế đặc biệt do làm việc cho các tổ chức quốc tế. Yêu cầu thông báo cho các cơ quan ngoại giao ngay lập tức nhấn mạnh rằng việc thi hành án trục xuất là một hoạt động tư pháp hình sự có yếu tố đối ngoại và an ninh chặt chẽ, đòi hỏi sự phối hợp chiến lược cao giữa Bộ Công an, Bộ Ngoại giao và các Bộ ngành khác.

Cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam: Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh cũng phải thông báo ngay cho cơ quan hoặc tổ chức đã bảo lãnh người nước ngoài đó vào Việt Nam. Việc này nhằm mục đích xác định trách nhiệm liên đới và yêu cầu sự phối hợp của bên bảo lãnh trong quá trình quản lý và hỗ trợ người bị trục xuất rời khỏi lãnh thổ Việt Nam.

c. Quy trình thông báo đặc thù đối với người đang bị tạm giam

Trong trường hợp người chấp hành án đang bị tạm giam, việc thông báo có sự điều chỉnh về mặt thủ tục hành chính để đảm bảo việc tống đạt quyết định được thực hiện an toàn và hợp pháp trong môi trường giam giữ.

Tòa án phải gửi quyết định thi hành án cho trại tạm giam, đồng thời gửi cho cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi đang tạm giam người đó. Mục đích của việc này là sử dụng thẩm quyền của cơ quan quản lý giam giữ để thực hiện thủ tục tống đạt quyết định cho người chấp hành án tại nơi tạm giữ, trước khi chuyển giao hoàn toàn trách nhiệm thi hành án và áp giải cho Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh.

2.2. Thông báo khi trục xuất là hình phạt bổ sung sau án tù 

Căn cứ khoản 2 Điều 119 LTHAHS áp dụng cho trường hợp hình phạt trục xuất là hình phạt bổ sung sau khi phạm nhân đã chấp hành xong án phạt tù. Khác với Khoản 1, quy trình này được khởi động từ cơ quan quản lý trại giam (Giám thị trại giam), và tập trung vào việc chuyển giao trách nhiệm.

a. Thẩm quyền và thời điểm thông báo khởi động (giám thị trại giam)

Giám thị trại giam chịu trách nhiệm chính trong việc thông báo khởi động quy trình trục xuất bổ sung:

Phạm nhân (Người chấp hành án): Giám thị trại giam phải thông báo bằng văn bản cho phạm nhân 02 tháng trước khi hết thời hạn chấp hành án phạt tù. Đây là thời điểm pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính dự đoán và chuẩn bị tâm lý, hậu cần cho người chấp hành án. Việc thông báo sớm này cũng giúp đảm bảo rằng người nước ngoài sẽ không bị giam giữ hành chính kéo dài sau khi đã hoàn thành hình phạt tù.

Cơ quan thi hành án hình sự công an cấp tỉnh nơi trại giam đóng: Giám thị trại giam cũng phải thông báo bằng văn bản cho Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh nơi trại giam đóng, với thời hạn là 02 tháng trước khi hết thời hạn chấp hành án phạt tù. Việc thông báo trước 02 tháng này có ý nghĩa chiến lược về mặt quản lý rủi ro thủ tục và ngoại giao. Khoảng thời gian này là cần thiết để Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh, cơ quan sẽ tiếp nhận người bị trục xuất sau khi mãn hạn tù, có đủ thời gian để tiến hành các thủ tục ngoại giao phức tạp như xác minh quốc tịch, cấp giấy tờ cần thiết, và phối hợp với cơ quan đại diện nước ngoài để chuẩn bị cho việc xuất cảnh. Điều này đảm bảo sự liền mạch giữa việc mãn hạn tù và thi hành án trục xuất, tránh tình trạng người nước ngoài trở thành đối tượng lưu trú bất hợp pháp hoặc phải chịu tạm giữ hành chính không cần thiết.

b. Trách nhiệm tiếp nhận và thông báo ngoại giao

Sau khi nhận được thông báo chuyển giao trách nhiệm từ Giám thị trại giam, Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh chịu trách nhiệm tiếp tục thông báo cho nhóm cơ quan đối ngoại, tương tự như quy trình ở Khoản 1.

Danh sách các cơ quan nhận thông báo ngoại giao và bảo lãnh hoàn toàn tương đồng với Khoản 1:

  • Bộ Ngoại giao Việt Nam.
  • Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch.
  • Cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế mà người đó làm việc.
  • Cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam.

Dù nguồn khởi đầu của thông báo khác nhau (Tòa án ở khoản 1, Trại giam ở khoản 2), quy trình xử lý ngoại giao do Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh đảm nhiệm là thống nhất. Điều này tạo ra một cơ chế vận hành tập trung, hiệu quả tại cấp tỉnh đối với các thủ tục quốc tế nhạy cảm.

3. Vai trò chủ đạo của cơ quan thi hành án hình sự công an cấp tỉnh

Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh là đầu mối thi hành án trục xuất, đóng vai trò là "Điều phối viên Quốc tế" trong quá trình này. Cơ quan này không chỉ nhận quyết định thi hành án hoặc nhận chuyển giao trách nhiệm mà còn là đơn vị duy nhất chịu trách nhiệm thực hiện tất cả các thông báo quốc tế (cho Bộ Ngoại giao, Cơ quan đại diện nước ngoài, Tổ chức quốc tế, và cơ quan bảo lãnh).

Vai trò của cơ quan này vượt ra ngoài phạm vi hành chính tư pháp thông thường, bao gồm cả việc tổ chức hậu cần, an ninh (áp giải), và xử lý các vấn đề khẩn cấp. Điều này đòi hỏi cán bộ thực thi phải có kiến thức chuyên sâu về luật pháp hình sự, luật pháp quốc tế và quy trình xuất nhập cảnh.

- Trách nhiệm phối hợp quốc tế và ngoại giao

Việc thông báo bắt buộc cho Bộ Ngoại giao Việt Nam và các cơ quan đại diện ngoại giao/lãnh sự là nền tảng để thực hiện các nguyên tắc luật pháp quốc tế, đặc biệt là quyền bảo hộ lãnh sự. Yêu cầu "thông báo ngay" trong Khoản 1 và mốc thời gian "02 tháng" trong Khoản 2 đều nhằm mục tiêu tạo điều kiện cho cơ quan đại diện nước ngoài thực hiện nghĩa vụ bảo hộ.

Thi hành án trục xuất được xem là vấn đề có tính chiến lược liên ngành, liên quan đến an ninh quốc gia. Bất kỳ sự trì hoãn nào trong việc thông báo hoặc sai sót trong quy trình đều có thể dẫn đến khiếu nại quốc tế về việc vi phạm quyền công dân nước ngoài. Vì vậy, sự phối hợp giữa Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, và các cơ quan liên quan (như Bộ Quốc phòng) phải được thực hiện theo quy trình thống nhất cao.

- Giám sát tư pháp và chuỗi thẩm quyền thi hành án

Giám sát Tư pháp: Việc Viện kiểm sát nhận thông báo (K.1) đảm bảo VKS thực hiện giám sát tối cao việc tuân thủ pháp luật trong quá trình thi hành án.

Chuỗi Thẩm quyền Thi hành án: Phân tích cho thấy có sự tách biệt rõ ràng giữa thẩm quyền ra quyết định (Tòa án) và thẩm quyền lập hồ sơ thi hành án (Quản lý Xuất nhập cảnh). Sau khi Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh hoàn tất thủ tục thông báo và tống đạt cưỡng chế, Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh chịu trách nhiệm lập hồ sơ thi hành hình phạt trục xuất. Hồ sơ này bao gồm trích lục bản án, quyết định thi hành án của Tòa án, và giấy tờ tùy thân của người bị trục xuất. Sau đó, Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh có trách nhiệm thông báo cho Tòa án biết kết quả thi hành án.

Điều 119 LTHAHS, thông qua việc yêu cầu tống đạt quyết định và thông báo trước 02 tháng, đảm bảo quyền cơ bản của người bị trục xuất là được biết lý do và thời điểm thi hành án. Điều này phù hợp với các nguyên tắc nhân đạo và quyền được biết lý do trục xuất, tương tự như quy định trong xử phạt trục xuất hành chính. Đặc biệt, mốc thời gian 02 tháng trong khoản 2 là một công cụ quản lý rủi ro thủ tục, giúp người chấp hành án chuẩn bị và tránh tình trạng gián đoạn pháp lý sau khi mãn hạn tù.

Kết luận

Do đó, Điều 119 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 là quy định nền tảng, chi tiết hóa cơ chế thông báo cần thiết để thi hành hình phạt trục xuất. Quy định này tạo ra một ma trận thông báo nhiều cấp độ, trong đó Tòa án khởi động luồng tư pháp, Giám thị trại giam khởi động luồng thi hành án bổ sung, và Cơ quan THAHS Công an cấp tỉnh là cơ quan chấp hành trung tâm, chịu trách nhiệm kết nối giữa hệ thống tư pháp nội địa và các cơ quan đối ngoại quốc tế. Việc thiết lập các đối tượng nhận thông báo bao gồm cả các cơ quan giám sát (Viện kiểm sát), cơ quan hành chính tư pháp (Sở Tư pháp), và các cơ quan đối ngoại (Bộ Ngoại giao, Cơ quan lãnh sự) đảm bảo rằng quy trình trục xuất hình sự không chỉ tuân thủ luật pháp quốc gia mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn về công khai, minh bạch và nhân đạo trong quan hệ quốc tế, đồng thời tạo điều kiện cho sự phối hợp hành chính sau đó với Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh để hoàn tất hồ sơ.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến luật hình sự, luật tố tụng hình sự - Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến.

Trân trọng./.