1. Chia sẻ thông tin, kết quả hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp

Ngày 01/3/2024, Chính phủ đã ra mắt Nghị định 26/2024/NĐ-CP (chưa có hiệu lực), một bước quan trọng trong việc quản lý hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp. Trong chi tiết của Điều 8 trong Nghị định này, việc chia sẻ thông tin và kết quả của các hoạt động hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp được đặt ra như một ưu tiên hàng đầu.

* Điều này được định rõ: việc chia sẻ thông tin và kết quả phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước, cũng như các điều ước và cam kết mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ký kết với cộng đồng quốc tế. Ngoài ra, điều này còn đề cập đến sự tôn trọng và thực thi các thỏa thuận và văn kiện được ký kết giữa các tổ chức và cơ quan Việt Nam với các đối tác và nhà tài trợ nước ngoài. Việc thúc đẩy sự hợp tác này không chỉ là để thúc đẩy sự phát triển pháp luật và cải cách tư pháp trong nước mà còn là để thắt chặt mối quan hệ và sự hiểu biết giữa Việt Nam và cộng đồng quốc tế.

* Bộ Tư pháp đóng vai trò trọng yếu trong việc xây dựng, quản lý và cập nhật thông tin từ các báo cáo tình hình thực hiện hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp hàng năm. Theo quy định của Điều 9 trong Nghị định 26/2024/NĐ-CP, Bộ Tư pháp tổ chức thu thập và tạo ra một kho dữ liệu chứa thông tin và kết quả của các hoạt động hợp tác này.

Thông tin thu thập được chia sẻ một cách kỹ lưỡng và đúng đắn theo quy định tại khoản 1 của Điều 8 trong Nghị định 26/2024/NĐ-CP. Các dữ liệu này sẽ được cập nhật và truy cập thông qua Cổng thông tin điện tử chính thức của Bộ Tư pháp, tuân thủ mọi quy định pháp luật liên quan. Việc này không chỉ giúp tăng cường sự minh bạch và truy cập thông tin mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật và cải cách tư pháp của Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ cộng đồng quốc tế.

* Trong quá trình thực hiện hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp, cơ quan và tổ chức có trách nhiệm chia sẻ thông tin và kết quả theo một số hình thức đa dạng và phong phú:

- Trước hết, cơ quan và tổ chức có thể lựa chọn đăng tải thông tin và kết quả của hoạt động hợp tác trên các cổng thông tin điện tử hoặc trang web chính thức của mình. Điều này giúp tạo ra một kênh thông tin trực tuyến, nơi mọi người có thể dễ dàng truy cập để tiếp cận và cập nhật thông tin về các hoạt động hợp tác quốc tế.

- Thứ hai, cơ quan và tổ chức cũng có thể áp dụng hình thức in ấn và phát hành các tài liệu, ấn phẩm liên quan đến kết quả của hợp tác quốc tế. Điều này có thể bao gồm việc xuất bản sách, tạp chí, hoặc bản tin về các thành tựu, nghiên cứu và kinh nghiệm trong quá trình hợp tác, từ đó lan tỏa và chia sẻ những thông điệp quan trọng với cộng đồng nội và quốc tế.

* Nội dung chia sẻ thông tin và kết quả của hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp bao gồm các yếu tố sau:

- Điều ước quốc tế và thỏa thuận quốc tế: Tất cả các văn bản quốc tế có liên quan đến hợp tác về pháp luật và cải cách tư pháp sẽ được dịch sang cả tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Điều này đảm bảo rằng mọi người có thể tiếp cận và hiểu được nội dung một cách đầy đủ và chính xác.

- Văn kiện chương trình, dự án, phi dự án: Mọi tài liệu liên quan đến các chương trình, dự án, và phi dự án về pháp luật và cải cách tư pháp cũng sẽ được biên soạn và phát hành bằng cả tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Điều này giúp tạo ra một môi trường thông tin đa dạng và phong phú, phản ánh sự đa dạng và sự phong phú trong hợp tác quốc tế.

- Nội dung hợp tác và kết quả: Tất cả các thông tin và kết quả liên quan đến hợp tác pháp luật và cải cách tư pháp sẽ được đưa ra công chúng sau khi chương trình, dự án, phi dự án kết thúc. Điều này bao gồm cả kết quả của các hội nghị, hội thảo quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp. Qua đó, sự minh bạch và truyền thông mở cửa giúp lan tỏa và chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức với cộng đồng quốc tế.

 

2. Thực hiện chế độ báo cáo theo Nghị định 26/2024/NĐ-CP ra sao?

Dựa theo quy định trong Điều 9 của Nghị định 26/2024/NĐ-CP, các tổ chức và cơ quan nhà nước tại trung ương và cấp tỉnh được giao nhiệm vụ gửi báo cáo hàng năm về tình hình thực hiện hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp. Thời hạn gửi báo cáo là trước ngày 25 tháng 12 của mỗi năm, và nội dung của báo cáo được quy định theo mẫu được ghi rõ trong Phụ lục của Nghị định.

Ngoài ra, các tổ chức xã hội, hội viên, tổ chức khoa học cũng phải báo cáo về tình trạng thực hiện hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp trước ngày 15 tháng 12 hàng năm đến các cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Nội dung báo cáo này cũng được quy định cụ thể trong mẫu báo cáo kèm theo Nghị định.

Cuối cùng, Bộ Tư pháp sẽ tổng hợp và xây dựng báo cáo toàn diện về tình hình hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp trên toàn quốc, và trình Thủ tướng Chính phủ cùng các cơ quan có thẩm quyền trước ngày cuối cùng của tháng 01 năm kế tiếp. Điều này nhằm đảm bảo việc đánh giá và quản lý hợp tác quốc tế được thực hiện một cách chặt chẽ và hiệu quả.

 

3. Nguyên tắc hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp 

Dựa theo quy định trong Điều 3 của Nghị định 26/2024/NĐ-CP, nguyên tắc trong hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp được đặc tả một cách rõ ràng và cụ thể như sau:

- Cơ sở chính cho mọi hành động là tuân thủ nghiêm ngặt Hiến pháp và pháp luật của Việt Nam, đồng thời phải phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Mục tiêu chính là bảo vệ sự độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia, cũng như duy trì an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

- Quan trọng hơn nữa, trong quá trình thực hiện hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp, cần phải loại trừ mọi hoạt động có thể gây tổn hại đến lợi ích và an ninh quốc gia. Điều này đảm bảo rằng mọi hoạt động hợp tác được tiến hành một cách có trách nhiệm và không gây nguy hại đến ổn định và bình yên của đất nước.

- Việc tự chủ và xác định ưu tiên trong việc lựa chọn và đẩy mạnh các hoạt động hợp tác quốc tế là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển của Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và đáp ứng tốt nhất với nhu cầu cụ thể của đất nước, phù hợp với điều kiện địa lý, văn hóa và chính trị. Bên cạnh đó, việc này cũng phải thích ứng với chủ trương và định hướng của Đảng về đối ngoại, nhằm mục tiêu xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính trị xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, cũng như tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

- Tôn trọng bình đẳng và không can thiệp vào công việc nội bộ của đối tác là nguyên tắc cơ bản trong mối quan hệ hợp tác quốc tế. Việc này không chỉ là biểu hiện của sự tôn trọng và tin tưởng, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của mối quan hệ hợp tác. Đồng thời, việc tìm kiếm và thúc đẩy hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm và hiểu biết về Việt Nam là yếu tố quan trọng giúp đẩy mạnh hiệu quả của hoạt động hợp tác.

- Đảm bảo sự công khai, minh bạch và hiệu quả là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự thành công của mọi hoạt động hợp tác quốc tế về pháp luật và cải cách tư pháp. Bằng cách này, mọi bên liên quan có thể thực hiện nghĩa vụ và quyền lợi của mình một cách minh bạch và trách nhiệm, từ đó nâng cao hiệu quả và tính thiết thực của các hoạt động hợp tác.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Cải cách tư pháp là gì? Nội dung cải cách tư pháp theo chủ trương của Đảng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.