1. Chiếm đoạt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì có bị xử phạt hay không?

Chiếm đoạt thì thường được nhắc đến như một thuật ngữ là một cá nhân nào đó có hành vi chiếm đoạt tài sản của một cá nhân khác, theo đó thì tùy thuộc vào hành vi cụ thể mà có thể bị xử lý ở những tội danh khác nhau và tùy mức độ thì xử lý hành chính hay hình sự, tuy nhiên thì để xử phạt đối với hành vi chiếm đoạt thì vật chiếm đoạt phải là tài sản. Vậy thì giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có phải là tài sản hay không?

Căn cứ dựa theo quy định của pháp luật Bộ luật Dân sự 2015 có quy định như thế nào là tài sản. Theo đó thì tài sản theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định như sau:

-  Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.

- Tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.

+ Bất động sản:  Bất động sản thường ám chỉ đến tài sản không di động, như đất đai và những gì được xây dựng trên đó, chẳng hạn như nhà ở, nhà máy, cửa hàng, hay văn phòng. Đây là tài sản không di động vì chúng không thể dễ dàng chuyển động hoặc chuyển nhượng.

+ Động sản : Động sản, ngược lại, là tài sản di động, bao gồm mọi thứ từ đồ đạc trong nhà, xe cộ, cho đến cổ phiếu và quyền sử dụng. Đây là những tài sản có thể dễ dàng chuyển động hoặc chuyển nhượng từ một chủ sở hữu sang chủ sở hữu khác.

Bên cạnh đó thì theo quy định tại Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 cũng quy định cụ thể về quyền tài sản theo đó thì quyền tài sản chính là quyền trị giá được bằng tiền bao gồm tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và quyền tài sản khác. 

Như vậy thì giấy chứng nhận quyền sử dụng đất không phải là giấy tờ có giá cho nên không có căn cứ để xử phạt trong trường hợp này. Khi bạn bị một cá nhân chiếm giữ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì bạn hoàn toàn có thể làm thủ tục báo mất giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để xin cấp lại giấy mới. 

 

2. Để cấp lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho cá nhân bị người khác chiếm đoạt thì thực hiện thế nào?

Quy định về thủ tục báo mất và cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với trường hợp bị người khác chiếm đoạt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được thực hiện theo quy định của Điều 77 Nghị định 43/2014/NĐ-CP.

- Thông báo mất Giấy chứng nhận: Cá nhân cần khai báo với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất về việc mất Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ niêm yết thông báo mất tại trụ sở của họ, trừ trường hợp mất do thiên tai, hỏa hoạn. 

+ Khai báo với Ủy ban nhân dân cấp xã: Khi cá nhân phát hiện mất Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, họ cần đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất để thông báo về việc mất giấy. Quá trình này có thể yêu cầu việc điền một đơn khai báo mất, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí đất và mô tả tài sản liên quan.

+ Niêm yết thông báo mất: Sau khi nhận thông tin từ cá nhân, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ tiến hành niêm yết thông báo mất tại trụ sở của họ. Nếu mất do thiên tai hoặc hỏa hoạn, có thể có những quy định đặc biệt hoặc các quy định giảm nhẹ về thời gian niêm yết thông báo.

- Thời gian chờ sau thông báo mất: Sau 30 ngày kể từ ngày niêm yết thông báo mất (đối với trường hợp cá nhân), hoặc sau 30 ngày kể từ ngày đăng tin lần đầu trên phương tiện thông tin đại chúng (đối với người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài), người bị mất Giấy chứng nhận có thể nộp hồ sơ đề nghị cấp lại.

+ Thời gian chờ: Sau 30 ngày kể từ ngày niêm yết thông báo mất (đối với trường hợp cá nhân). Hoặc sau 30 ngày kể từ ngày đăng tin lần đầu trên phương tiện thông tin đại chúng (đối với người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài).

+ Lý do của thời gian chờ: Cho phép thông báo được công bố và lan truyền đủ rộng rãi trong cộng đồng. Tạo điều kiện cho mọi người có thời gian để kiểm tra và phản đối nếu cần thiết. Đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý hồ sơ cấp lại giấy chứng nhận.

+ Đối tượng áp dụng:

  • Cá nhân trong nước: Sau 30 ngày niêm yết thông báo mất.
  • Người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài: Sau 30 ngày từ ngày đăng tin lần đầu trên phương tiện thông tin đại chúng.

Hồ sơ đề nghị cấp lại: Người bị mất giấy chứng nhận có thể nộp hồ sơ đề nghị cấp lại sau khi đã trôi qua thời gian chờ được quy định. Quy định thời gian chờ này giúp bảo vệ quyền và lợi ích của cả người bị mất giấy chứng nhận và cộng đồng, đồng thời tạo điều kiện cho quá trình xử lý hồ sơ cấp lại diễn ra một cách công bằng và minh bạch.

- Hồ sơ yêu cầu cấp lại: Hồ sơ nộp bao gồm 01 bộ đề nghị cấp lại Giấy chứng nhận. Văn phòng đăng ký đất đai thực hiện các bước kiểm tra, trích lục bản đồ địa chính, lập hồ sơ, chỉnh lý cơ sở dữ liệu đất đai, và ký quyết định cấp lại Giấy chứng nhận.

- Trao Giấy chứng nhận mới: Người đề nghị cấp lại sẽ nhận được Giấy chứng nhận mới sau khi các bước kiểm tra và thủ tục hợp lý đã được thực hiện.

Quy trình này giúp đảm bảo rằng người bị mất Giấy chứng nhận có thể đưa ra thông báo một cách công khai, và sau đó, họ có thể nộp hồ sơ để được cấp lại Giấy chứng nhận mới từ cơ quan có thẩm quyền.

 

3. Lý do nên đưa ra quy định xử phạt đối với hành vi chiếm đoạt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của người khác?

Việc đưa ra quy định xử phạt đối với cá nhân chiếm đoạt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của người khác mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho hệ thống pháp luật và cộng đồng, bao gồm:

Bảo vệ quyền sử dụng: Một trong những lý do quan trọng nhất là để bảo vệ quyền sử dụng của người sử dụng đất. Quy định xử phạt tạo ra một cơ chế chặn để ngăn chặn và xử lý người chiếm đoạt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Ngăn chặn hành vi phạm tội: Quy định xử phạt hỗ trợ trong việc ngăn chặn hành vi phạm tội, giúp giảm thiểu việc xâm phạm quyền sở hữu đất và đảm bảo tính chính xác và minh bạch của các giao dịch đất đai.

Tạo điều kiện cho sự tuân thủ quy định pháp luật: Sự tồn tại của quy định xử phạt có thể tạo ra động lực để người dân tuân thủ pháp luật và tránh việc thực hiện các hành vi vi phạm quyền sở hữu.

Duy trì chuẩn mực và công bằng: Quy định xử phạt giúp duy trì chuẩn mực và tính công bằng trong xã hội, đảm bảo rằng mọi người đều phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Tăng cường an ninh và ổn định: Việc có quy định xử phạt giúp tăng cường an ninh và ổn định trong cộng đồng, giảm bất ổn và tranh chấp về quyền sử dụng đất.

Tạo điều kiện cho phát triển kinh tế xã hội: Một hệ thống pháp luật vững chắc và công bằng về đất đai tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và xã hội, khi mọi người có thể tin tưởng vào tính minh bạch và an toàn của giao dịch đất đai.

Thúc đẩy đầu tư: Các nhà đầu tư thường tìm kiếm môi trường pháp luật ổn định và có tính công bằng. Việc có quy định xử phạt đối với hành vi chiếm đoạt giấy chứng nhận đất đai giúp thu hút đầu tư và phát triển cộng đồng.

Tạo nền tảng cho việc quản lý đất đai một cách hiệu quả: Quy định xử phạt là một phần của hệ thống quản lý đất đai hiệu quả, giúp đảm bảo rằng thông tin về quyền sử dụng đất được bảo vệ và quản lý đúng cách.

Tóm lại, quy định xử phạt đối với việc chiếm đoạt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là cần thiết để đảm bảo tính công bằng, an toàn và minh bạch trong quản lý đất đai và để bảo vệ quyền sử dụng của các cá nhân có quyền sử dụng đất

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là gì? Sổ đỏ dùng để làm gì?