1. Chính trị là gì? Hiểu đúng về khái niệm chính trị theo góc độ khoa học

Chính trị là một lĩnh vực của đời sống xã hội gắn với quyền lực nhà nước, với việc xác lập mục tiêu phát triển chung và với quá trình tổ chức, điều hành xã hội theo những lợi ích, giá trị và định hướng nhất định. Nói ngắn gọn, khi con người bàn đến việc ai có quyền quyết định, quyết định vì ai, bằng cách nào và để giải quyết những vấn đề chung của cộng đồng, thì đó là đang tiếp cận chính trị.

Dưới góc độ khoa học chính trị, khái niệm này không nên bị hiểu hẹp là chỉ gồm các cuộc họp, bầu cử hay hoạt động của các nhà lãnh đạo. Bản chất của chính trị nằm ở các quan hệ quyền lực trong xã hội, đặc biệt là quyền lực công. Chính trị thể hiện qua việc xây dựng đường lối, ban hành chính sách, làm luật, tổ chức bộ máy công quyền, phân bổ nguồn lực và giải quyết xung đột lợi ích giữa các nhóm xã hội.

Theo cách tiếp cận của lý luận chính trị Mác - Lênin, chính trị có quan hệ chặt chẽ với kinh tế, với giai cấp và với vấn đề quyền lực nhà nước. Trong xã hội hiện đại, chính trị không chỉ là cuộc đấu tranh giành và giữ quyền lực, mà còn là quá trình sử dụng quyền lực đó để quản lý xã hội, tổ chức phát triển đất nước và bảo đảm lợi ích chung.

Nếu diễn giải theo cách gần gũi với học sinh, có thể hiểu chính trị là việc tổ chức các công việc chung của quốc gia và xã hội. Chẳng hạn, quyết định xây trường ở đâu, đầu tư bệnh viện thế nào, hỗ trợ người nghèo bằng chính sách gì, hay xử lý vi phạm giao thông ra sao, đều là những biểu hiện cụ thể của hoạt động chính trị gắn với quản lý nhà nước.

Vì vậy, hiểu đúng về chính trị là phải thấy đây không phải khái niệm xa rời đời sống, mà là một bộ phận rất thực tế của quá trình tổ chức xã hội, điều chỉnh hành vi và định hướng phát triển cộng đồng.

 

2. Các thành tố cơ bản trong hệ thống chính trị Việt Nam

Hệ thống chính trị Việt Nam là tổng thể các tổ chức, thiết chế và mối quan hệ giữa các chủ thể cùng tham gia vào việc thực hiện quyền lực chính trị, tổ chức và quản lý xã hội. Theo cách hiểu chính thống hiện nay, hệ thống chính trị Việt Nam gồm ba nhóm thành tố cơ bản.

Thành tố thứ nhất là Đảng Cộng sản Việt Nam. Theo Điều 4 Hiến pháp năm 2013, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Đảng giữ vai trò định hướng chính trị, đề ra cương lĩnh, đường lối, chủ trương lớn, đồng thời lãnh đạo thông qua công tác tổ chức, cán bộ, kiểm tra, giám sát và thông qua đảng viên hoạt động trong bộ máy nhà nước cũng như trong các tổ chức chính trị - xã hội.

Thành tố thứ hai là Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đây là bộ phận trung tâm của hệ thống chính trị, là thiết chế thực hiện quyền lực công bằng pháp luật, chính sách, bộ máy hành chính, tư pháp, quốc phòng, an ninh và các công cụ quản lý khác. Nhà nước bao gồm Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, chính quyền địa phương và các cơ quan nhà nước khác theo hiến định.

Thành tố thứ ba là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội. Điều 9 Hiến pháp năm 2013 xác định Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là tổ chức liên minh chính trị, là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân, đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân, thực hiện giám sát và phản biện xã hội, tham gia xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước. Cùng với Mặt trận là các tổ chức chính trị - xã hội như Công đoàn Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam.

Nhìn một cách khái quát, hệ thống chính trị Việt Nam vận hành theo cơ chế: Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ. Ba thành tố này không tách rời nhau, mà gắn bó trong một chỉnh thể thống nhất, trong đó Nhà nước giữ vai trò tổ chức và thực thi quyền lực công.

 

3. Vai trò của Nhà nước trong hệ thống chính trị là gì?

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Nhà nước có vai trò đặc biệt quan trọng vì đây là thiết chế duy nhất có quyền ban hành và bảo đảm thực hiện pháp luật trên phạm vi toàn xã hội. Nếu Đảng đề ra đường lối, chủ trương, còn Mặt trận và các đoàn thể tập hợp, phản ánh, giám sát và vận động quần chúng, thì Nhà nước là chủ thể trực tiếp biến các định hướng chính trị thành quy tắc bắt buộc, chính sách công và hoạt động quản lý thực tế.

Vai trò đầu tiên của Nhà nước là thể chế hóa đường lối, chủ trương thành pháp luật và chính sách. Một chủ trương lớn chỉ có thể đi vào đời sống khi được Nhà nước cụ thể hóa thành luật, nghị quyết, nghị định, thông tư, chương trình và kế hoạch thực hiện.

Vai trò thứ hai là tổ chức quản lý toàn diện đời sống xã hội. Nhà nước quản lý kinh tế, giáo dục, y tế, văn hóa, khoa học, công nghệ, tài nguyên, môi trường, quốc phòng, an ninh, đối ngoại và các lĩnh vực khác. Không có thiết chế nào ngoài Nhà nước có đủ thẩm quyền pháp lý và bộ máy để thực hiện nhiệm vụ này trên toàn lãnh thổ.

Vai trò thứ ba là bảo đảm quyền con người, quyền công dân và trật tự pháp luật. Theo Điều 2 và Điều 3 Hiến pháp năm 2013, Nhà nước là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; có trách nhiệm công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Điều đó cho thấy Nhà nước không chỉ là bộ máy cai quản, mà còn là công cụ tổ chức để bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhân dân.

Vai trò thứ tư là huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực công. Nhà nước nắm ngân sách, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, đồng thời quyết định đầu tư công, điều tiết vĩ mô và ban hành cơ chế phát triển.

Vai trò thứ năm là duy trì sự ổn định chính trị và trật tự xã hội. Nhà nước có quân đội, công an, tòa án, viện kiểm sát và hệ thống cưỡng chế hợp pháp để bảo vệ chế độ, bảo vệ pháp luật và xử lý vi phạm.

Có thể nói ngắn gọn, Nhà nước là chủ thể quản lý chính thức, có quyền lực công và có bộ máy để hiện thực hóa các mục tiêu chính trị của quốc gia.

 

4. Tại sao Nhà nước được coi là trung tâm của hệ thống chính trị?

Nhà nước được coi là trung tâm của hệ thống chính trị vì chỉ Nhà nước mới có quyền lực công mang tính pháp lý, phổ biến và bắt buộc đối với toàn xã hội. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa Nhà nước với các thành tố còn lại trong hệ thống chính trị.

Lý do thứ nhất là Nhà nước có thẩm quyền pháp lý tối cao trong quản lý xã hội. Đảng lãnh đạo bằng cương lĩnh, chủ trương; Mặt trận và đoàn thể vận động, giám sát, phản biện; nhưng chỉ Nhà nước mới có quyền làm luật, tổ chức thi hành luật và xử lý các hành vi vi phạm luật.

Lý do thứ hai là Nhà nước sở hữu bộ máy đầy đủ để thực hiện quyền lực trên phạm vi toàn quốc. Từ trung ương đến địa phương, Nhà nước có các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp và các thiết chế bảo đảm thi hành. Nhờ đó, Nhà nước không chỉ định hướng mà còn trực tiếp tổ chức thực hiện các quyết định chính trị.

Lý do thứ ba là Nhà nước là nơi tập trung và chuyển hóa ý chí chính trị thành hành động quản lý cụ thể. Một nghị quyết, một chủ trương, nếu không được Nhà nước thể chế hóa và triển khai, thì chưa thể tác động thực tế đến đời sống xã hội. Vì thế, Nhà nước chính là khâu trung gian quyết định giữa định hướng chính trị và kết quả thực tiễn.

Lý do thứ tư là Nhà nước nắm giữ các nguồn lực và công cụ quản lý chủ yếu của quốc gia, từ ngân sách, tài sản công, công cụ cưỡng chế đến hệ thống tổ chức hành chính. Nhờ đó, Nhà nước có khả năng điều phối lợi ích, giải quyết mâu thuẫn xã hội và duy trì vận hành thống nhất của cả hệ thống.

Lý do thứ năm là Nhà nước nhân danh quốc gia trong quan hệ đối nội và đối ngoại. Nhà nước ký kết điều ước quốc tế, điều hành nền hành chính, tổ chức bảo vệ chủ quyền, duy trì pháp chế và bảo đảm trật tự xã hội. Đây là những chức năng mà các tổ chức khác trong hệ thống chính trị không thể thay thế.

Vì vậy, nói Nhà nước là trung tâm của hệ thống chính trị không có nghĩa là Nhà nước đứng ngoài hay đứng trên hệ thống, mà là Nhà nước giữ vị trí hạt nhân tổ chức và thực thi quyền lực công trong toàn bộ cơ chế chính trị.

 

5. Ví dụ thực tế về hoạt động chính trị và vai trò quản lý của Nhà nước

Ví dụ thứ nhất là việc ban hành và thực hiện Luật Đất đai năm 2024. Đây là một hoạt động chính trị - pháp lý điển hình. Từ chủ trương đổi mới chính sách đất đai, Quốc hội thông qua luật, Chính phủ ban hành văn bản hướng dẫn, các địa phương triển khai bảng giá đất, thu hồi đất, bồi thường, tái định cư và quản lý sử dụng đất. Qua đó có thể thấy rõ vai trò của Nhà nước trong việc thể chế hóa chủ trương, điều phối lợi ích và quản lý nguồn lực công.

Ví dụ thứ hai là việc tổ chức các chính sách an sinh xã hội. Các chương trình hỗ trợ người có công, hộ nghèo, người yếu thế, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội hay phục hồi sau thiên tai đều cho thấy Nhà nước không chỉ quản lý bằng mệnh lệnh mà còn thực hiện vai trò kiến tạo, bảo đảm công bằng và ổn định xã hội.

Ví dụ thứ ba là hoạt động quản lý giáo dục. Việc quy định chương trình giáo dục phổ thông, ban hành chuẩn giáo viên, tổ chức kỳ thi, đầu tư trường lớp, miễn giảm học phí cho một số nhóm đối tượng đều là biểu hiện cụ thể của quản lý nhà nước trong một lĩnh vực thiết yếu của đời sống.

Ví dụ thứ tư là quản lý giao thông và bảo đảm an toàn công cộng. Khi Nhà nước ban hành luật giao thông, quy định xử phạt vi phạm, tổ chức đăng ký phương tiện, xây dựng hạ tầng và huy động lực lượng tuần tra kiểm soát, đó là hoạt động chính trị theo nghĩa rộng, vì nó liên quan trực tiếp đến việc sử dụng quyền lực công để điều chỉnh hành vi xã hội.

Ví dụ thứ năm là ứng phó với dịch bệnh, thiên tai hoặc tình huống khẩn cấp. Trong các tình huống đó, Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong huy động nguồn lực, ban hành quy định, điều phối bộ máy và bảo đảm trật tự, an toàn, sức khỏe cộng đồng.

Những ví dụ này cho thấy hoạt động chính trị không chỉ tồn tại ở nghị trường hay trong các cơ quan cấp cao, mà còn hiện diện trong chính các quyết định quản lý cụ thể tác động hằng ngày đến đời sống người dân.

 

6. Câu hỏi thường gặp về chính trị và vai trò của Nhà nước

Chính trị có phải chỉ là hoạt động của các nhà lãnh đạo cấp cao không?

Không. Hoạt động của lãnh đạo chỉ là phần nổi bật của chính trị. Về bản chất, chính trị còn bao gồm việc xây dựng chính sách, phân bổ nguồn lực, tổ chức quyền lực và giải quyết các vấn đề chung của xã hội.

Nhà nước có phải là toàn bộ hệ thống chính trị không?

Không. Nhà nước là bộ phận trung tâm của hệ thống chính trị, nhưng hệ thống chính trị Việt Nam còn gồm Đảng Cộng sản Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội.

Vì sao nói Nhà nước là của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân?

Vì theo Hiến pháp năm 2013, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; Nhà nước được tổ chức để phục vụ lợi ích của Nhân dân, chịu trách nhiệm trước Nhân dân và vận hành trên cơ sở quyền làm chủ của Nhân dân.

Đảng lãnh đạo thì Nhà nước có độc lập không?

Nhà nước hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, có chức năng và thẩm quyền riêng, nhưng đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng theo Điều 4 Hiến pháp năm 2013. Mối quan hệ này được hiểu theo cơ chế Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ, chứ không phải Đảng làm thay Nhà nước.

Vai trò quản lý của Nhà nước khác gì với vai trò của Mặt trận và các đoàn thể?

Nhà nước quản lý bằng pháp luật, chính sách, bộ máy công quyền và quyền lực cưỡng chế hợp pháp. Mặt trận và các đoàn thể chủ yếu đại diện, vận động, tập hợp, giám sát và phản biện xã hội, không có quyền ban hành pháp luật để quản lý toàn xã hội như Nhà nước.

Học sinh có liên quan gì đến chính trị không?

Có. Dù chưa trực tiếp tham gia vào bộ máy nhà nước, học sinh vẫn là công dân, là đối tượng thụ hưởng chính sách và là chủ thể tham gia đời sống chính trị - xã hội ở mức độ phù hợp, như chấp hành pháp luật, tham gia hoạt động cộng đồng, góp ý kiến, thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: