1. Lợi ích của việc ăn trứng đối với trẻ em
- Trứng là một loại thực phẩm cung cấp protein hoàn chỉnh rất cần thiết cho quá trình tạo tế bào mới và tái tạo tế bào. Mỗi quả trứng chứa 6 gram protein - nền tảng cho trẻ phát triển cả về cân nặng và chiều cao.
- Trứng là nguồn cung cấp vitamin chất lượng cao. Vitamin là những thành phần thiết yếu cho cơ thể trong quá trình chuyển hóa của cơ thể, nhưng cơ thể lại không thể tự sản xuất được mà phải bổ sung hàng ngày thông qua chế độ ăn uống.
Trong một quả trứng có chứa nhiều vitamin cần thiết như vitamin A (quan trọng cho mắt, xương và răng khỏe mạnh), vitamin D (cũng hỗ trợ xương và răng khỏe mạnh), vitamin E (giúp tăng cường hệ thống miễn dịch), vitamin K (đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, ngăn ngừa bệnh tim, giảm lượng đường trong máu và giúp xây dựng, duy trì xương chắc khỏe), B2, B6, B12 và các khoáng chất như kẽm, sắt và đồng. Trứng cũng cung cấp nguồn choline dồi dào (quan trọng đối với chức năng não và sức khỏe tim mạch) và selen (quan trọng đối với chức năng tuyến giáp).
- Trứng chứa 9 loại axit amin thiết yếu (Histidine, Phenylalanine, Leucine, Lysine, Methioninethreonine, Tryptophan isoleucine, Valine) để tạo thành một loại protein hoàn chỉnh cho cơ thể.
- Lutein và Zeaxanthin trong trứng là những chất cần thiết cho đôi mắt khỏe mạnh, giữ cho thị lực sắc nét và giảm tác động của thoái hóa điểm vàng, đồng thời đảm bảo sức khỏe của võng mạc.
- Trứng chứa Omega 3 - chất béo lành mạnh chủ yếu được tìm thấy trong cá, giúp phát triển trí não và cải thiện trí nhớ.
- Trứng là nguồn thực phẩm duy nhất cung cấp vitamin D – rất quan trọng đối với sức khỏe xương của trẻ độ tuổi đang phát triển.
- Trứng chứa nhiều protein động vật chất lượng, những lợi ích của chúng bao gồm tăng khối lượng cơ và sức khỏe xương tốt hơn.
- Trứng chứa B12, còn được gọi là cobalamin, là một loại vitamin thiết yếu mà cơ thể không thể sản xuất, rất quan trọng đối với sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của trẻ.
- Trứng chứa axit folic - loại vitamin tan trong nước cần thiết cho sức khỏe thần kinh của trẻ. Thiếu folate có thể dẫn đến suy nhược và tổn thương thần kinh.
Lưu ý: Trứng cũng là một nguồn cung cấp cholesterol và chất béo bão hòa - những chất mà các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo cần hạn chế trong chế độ ăn uống để giữ cho trái tim của chúng ta khỏe mạnh. Trong một quả trứng có chứa 185 miligam cholesterol và gần 5 gam tổng chất béo (1,5 gam chất béo bão hòa).
Trong khi đó, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị không nên tiêu thụ hơn 300 miligam cholesterol trong chế độ ăn mỗi ngày (với những người bị bệnh tim hoặc mức LDL cao hoặc mức cholesterol “xấu” nên tiêu thụ ít hơn 200 miligam cholesterol mỗi ngày).

2. Cho trẻ ăn trứng thế nào mới tốt?
Tuy trứng là thực phẩm rất tốt nhưng cũng không nên cho ăn quá nhiều, vì hàm lượng chất béo trong trứng cao làm bé dễ bị đầy bụng, khó tiêu rối loạn tiêu hóa. Tùy theo tháng tuổi mà cho ăn số lượng khác nhau:
- Trẻ 6-7 tháng tuổi: chỉ nên ăn 1/2 lòng trứng gà/bữa, ăn 2-3 lần/tuần
- Trẻ 8-12 tháng tuổi: ăn 1 lòng đỏ/bữa, ăn 3-4 bữa trong 1 tuần
- .Trẻ 1-2 tuổi: nên ăn 3-4 quả trứng/tuần. ăn cả lòng trắng.
Trẻ từ 2 tuổi trở lên nếu bé thích trứng có thể cho ăn 1 quả/ngày, cách chế biến trứng tốt nhấtKhông nên ăn trứng gà sống hay hòa tan trứng sống trong cháo nóng, anh nóng mà nên luộc hoặc nấu chín để phòng nhiễm khuẩn… Đường sinh dục của gà có rất nhiều vi khuẩn nên cả trong và ngoài trứng gà đều có thể nhiễm khuẩn, đặc biệt là salmonella - một yếu tố gây ngộ độc thức ăn.
Ngoài ra, trong lòng trắng trứng sống còn có một chất chống lại biotin (vitamin H), cản trở hấp thu dưỡng chất này. Vitamin H là yếu tố không thể thiếu được trong quá trình sử dụng protein và đường - bột, cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể.Vì vậy, ăn trứng sống hoặc chín tái đều có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe. Trứng gà rán hoặc ốp mà dùng lửa to thì dễ khiến bên ngoài cháy mà bên trong chưa chín.
Lúc đó, lòng trắng trứng bị cháy sẽ khó hấp thu, lại tiêu hủy các vitamin tan trong nước như vitamin B1, B2, còn lòng đỏ chưa được tiệt khuẩn nếu có. Vì vậy, khi rán hoặc ốp trứng, nên để lửa nhỏ, thời gian lâu một chút cho lòng đỏ vừa chín là tốt. Nếu ăn trứng gà sống, tỷ lệ hấp thu và tiêu hóa chỉ được 40%, ở trứng luộc là 100%, trứng rán chín tới 98,5%, trứng rán già 81%, trứng ốp 85%, trứng chưng 87,5%, trưng ốp 97%.
Cách luộc trứng đúng: cho trứng cùng với nước lã vào nồi rồi đun sôi dần. Khi nước sôi, vặn nhỏ lửa đun khoảng 2 phút rồi tắt bếp ngâm trứng khoảng 5 phút. Như vậy, trứng vừa chín tới, lòng đỏ không bị chín kỹ quá, dễ hấp thu. Lúc luộc trứng, có thể cho thêm một ít muối để giữ trứng không bị vỡ.
Trứng gà vừa lấy ở tủ lạnh ra không nên luộc ngay, cũng không nên ngâm trong nước nóng hay luộc bằng lửa quá to vì dễ gây vỡ trứng, hoặc không chín lòng đỏ.
Cách chế biến trứng cho trẻ tùy theo tháng tuổi:
- Trẻ 6-12 tháng: nên cho ăn bột trứng, cách nấu bột trứng: nấu chín bột, mới cho trứng, đập lòng đỏ trứng vào bát đã có rau băm nhỏ, đánh đều trứng và rau, nồi bột sôi trên bếp đổ trứng và rau vào quấy đều nhanh tay, bột sôi lên là được, không nên đun kỹ quá.
- Trẻ 1-2 tuổi: có thể ăn cháo trứng, cũng tương tự như nấu bột trứng, khi cháo chín mới cho trứng, đun sôi lại là được, ngoài ra có thể cho trẻ ăn trứng luộc vừa chín tới.Trẻ từ 2 tuổi trở lên: có thể ăn cháo trứng, trứng luộc, trứng rán đúc thịt, trứng sốt cà chua ăn với cơm.

3. Cách chế biến trứng như thế nào là tốt nhất?
Không nên ăn trứng gà sống hay hòa tan trứng sống trong cháo nóng, canh nóng mà nên luộc hoặc nấu chín để phòng nhiễm khuẩn... Đường sinh dục của gà có rất nhiều vi khuẩn nên cả trong và ngoài trứng gà đều có thể nhiễm khuẩn, đặc biệt là Salmonella - một yếu tố gây ngộ độc thức ăn.
Ngoài ra, trong lòng trắng trứng sống còn có một chất chống lại biotin (vitamin H), cản trở hấp thu dưỡng chất này. Vitamin H là yếu tố không thể thiếu được trong quá trình sử dụng protein và đường - bột, cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể. Vì vậy, ăn trứng sống hoặc chín tái đều có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Trứng gà rán hoặc ốp mà dùng lửa to thì dễ khiến bên ngoài cháy mà bên trong chưa chín. Lúc đó, lòng trắng trứng bị cháy sẽ khó hấp thu, lại tiêu hủy các vitamin tan trong nước như vitamin B1, B2, còn lòng đỏ chưa được tiệt khuẩn nếu có. Vì vậy, khi rán hoặc ốp trứng, nên để lửa nhỏ, thời gian lâu một chút cho lòng đỏ vừa chín là tốt.
Nếu ăn trứng gà sống, tỷ lệ hấp thu và tiêu hóa chỉ được 40%, ở trứng luộc là 100%, trứng rán chín tới 98,5%, trứng rán già 81%, trứng ốp 85%, trứng chưng 87,5%. Do đó tốt nhất là nên ăn trứng luộc chín tới, không những bảo đảm được chất dinh dưỡng như protein, lipid, khoáng chất... mà các vitamin cũng ít bị mất đi.
Trứng chứa nhiều protein dễ gây dị ứng vì vậy, khi cho trẻ ăn trứng lần đầu mẹ nên cho bé ăn thử với 1 lượng rất ít chờ khoảng 30-60 phút xem bé có dấu hiệu gì bất thường hay không, nếu như thấy bé có hiện tượng bị ngứa, mẩn đỏ, nôn ói thì nên đưa bé đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám.
Lưu ý khi ăn trứng để tránh mang họa:
- Không cho trẻ ăn trứng chưa chín kỹ vì trứng sống có chứa nhiều vi khuẩn đồng thời ăn trứng chưa chín kỹ thì có thể gây khó tiêu, khó hấp thu protein.
- Không cho trẻ ăn trứng khi bị sốt vì trong trứng có hàm lượng calo cao nếu ăn trứng sẽ khiến thân nhiệt tăng lên.
- Trẻ dưới 1 tuổi không ăn lòng trắng trứng, lúc này hệ miễn dịch của trẻ còn yếu nếu ăn lòng trắng trứng sẽ làm tăng nguy cơ bị dị ứng.
