1. Cho vay nhưng bên cho vay không đưa tài sản thì hợp đồng vay có hiệu lực không?

Trong tình huống mà bạn đã đề cập, khi một bên đồng ý cho vay nhưng không đưa ra tài sản làm bảo đảm, liệu hợp đồng vay có hiệu lực hay không là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng từ các quy định pháp lý.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt là Điều 401 và Điều 423, một hợp đồng được coi là có hiệu lực khi các bên đã thỏa thuận và thực hiện theo cam kết. Tuy nhiên, việc không đưa ra tài sản như đã cam kết trong hợp đồng vay là một hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng từ bên cho vay. Điều này có thể dẫn đến việc bên vay không thể đạt được mục đích ban đầu của việc giao kết hợp đồng. Khi một hợp đồng được thiết lập, nó không chỉ đơn thuần là một tài liệu pháp lý, mà còn là một cam kết giữa các bên tham gia. Việc hợp đồng trở nên hiệu lực phụ thuộc vào việc các bên thỏa thuận và tuân thủ các điều khoản đã được xác định. Tuy nhiên, nếu một bên trong hợp đồng không tuân thủ cam kết của mình, đặc biệt là trong trường hợp hợp đồng vay mà không đưa ra tài sản như đã thỏa thuận, điều này không chỉ là một vi phạm, mà còn là một vi phạm nghiêm trọng đối với nghĩa vụ hợp đồng.

Trong ngữ cảnh của việc vay tài sản, mục đích chính của việc cho vay là để bên vay có thể sử dụng tài sản đó để đạt được mục đích cụ thể nào đó. Việc không đưa ra tài sản như đã cam kết có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, khiến cho bên vay không thể sử dụng tài sản đó theo cách mong muốn. Điều này dẫn đến việc bên vay không thể đạt được mục đích ban đầu của việc giao kết hợp đồng. Điều này không chỉ là một sự vi phạm của nghĩa vụ hợp đồng mà còn là một vi phạm nghiêm trọng. Vi phạm này không chỉ ảnh hưởng đến tính hiệu lực của hợp đồng mà còn ảnh hưởng đến khả năng của bên vay để thực hiện các mục tiêu được đề ra trong hợp đồng. Do đó, trong trường hợp như vậy, bên vay có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không phải chịu trách nhiệm bồi thường.

Theo quy định của Điều 463 về hợp đồng vay tài sản, mục đích chính của việc cho vay là để bên vay có thể sử dụng tài sản. Tuy nhiên, việc bên cho vay không thực hiện nghĩa vụ giao tài sản cho bên vay làm giảm bớt khả năng của bên vay để sử dụng tài sản đó, từ đó làm mất đi mục đích của hợp đồng.

Do đó, trong trường hợp này, bên vay có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không cần phải chịu trách nhiệm bồi thường. Điều này là hợp lý theo Điều 423, vì việc không thực hiện đúng nghĩa vụ của bên cho vay đã làm mất đi khả năng của bên vay để đạt được mục đích của hợp đồng.

Như vậy, hợp đồng vay sẽ không có hiệu lực khi bên cho vay không thực hiện nghĩa vụ giao tài sản cho bên vay như đã cam kết. Trong trường hợp này, bên vay có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không phải chịu trách nhiệm bồi thường, và bên cho vay cần phải chấp nhận trách nhiệm của mình theo quy định của pháp luật.

2. Lãi suất cho vay theo pháp luật dân sự áp dụng đối với loại hợp đồng cho vay nào?

Quy định về lãi suất cho vay trong pháp luật dân sự áp dụng cho một loại hợp đồng cụ thể, đó là hợp đồng vay tài sản. Điều này được quy định rõ trong Điều 468 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó:

- Lãi suất thỏa thuận: Trong trường hợp các bên đồng ý về lãi suất, thì lãi suất được xác định dựa trên thỏa thuận của họ. Tuy nhiên, lãi suất này không được vượt quá mức 20% mỗi năm của số tiền vay, trừ khi có quy định khác trong luật liên quan. Ngoài ra, Chính phủ và Ủy ban thường vụ Quốc hội có thể điều chỉnh mức lãi suất này dựa trên tình hình thực tế và báo cáo cho Quốc hội tại kỳ họp gần nhất. Trường hợp lãi suất thỏa thuận vượt quá mức quy định, phần lãi suất vượt quá sẽ không có hiệu lực.

- Lãi suất không thỏa thuận rõ ràng: Trong trường hợp các bên đã thỏa thuận về việc trả lãi suất nhưng không xác định rõ ràng, hoặc có tranh chấp về lãi suất, thì lãi suất sẽ được xác định là 50% của mức lãi suất tối đa được quy định tại điều 1, tại thời điểm trả nợ.

Bên cạnh đó, theo Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, hợp đồng vay tài sản không được coi là hợp đồng tín dụng, và từ ngày 01-01-2017, quy định về lãi suất trong các hợp đồng vay tài sản sẽ được áp dụng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản quy phạm pháp luật chi tiết liên quan.

Theo đó quy định về lãi suất cho vay trong pháp luật dân sự được áp dụng đối với loại hợp đồng vay tài sản, và các điều khoản cụ thể liên quan đến việc xác định và áp dụng lãi suất đã được quy định một cách chi tiết và minh bạch trong các văn bản pháp luật.

Như vậy thì theo quy định của pháp luật mọi loại hợp đồng vay tài sản không phải là hợp đồng tín dụng được xác lập kể từ ngày 01-01-2017 thì được áp dụng quy định về lãi, lãi suất của Bộ luật Dân sự 2015 nêu trên.

3. Việc quy định cụ thể các trường hợp có hiệu lực của hợp đồng có ý nghĩa gì?

Việc quy định cụ thể các trường hợp có hiệu lực của hợp đồng có ý nghĩa rất quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và trong các mối quan hệ thương mại và dân sự. Dưới đây là những ý nghĩa chính của việc này:

- Xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên: Khi các trường hợp có hiệu lực của hợp đồng được quy định cụ thể, điều này giúp các bên hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện hợp đồng. Việc quy định cụ thể các trường hợp có hiệu lực giúp đảm bảo rằng mọi điều khoản và điều kiện của hợp đồng được đưa ra một cách rõ ràng và dễ hiểu cho tất cả các bên tham gia. Điều này tạo ra tính minh bạch trong quá trình thương lượng và ký kết hợp đồng, ngăn chặn bất kỳ sự hiểu lầm hoặc tranh chấp nào có thể xảy ra sau này. Bằng cách này, các bên có thể cảm thấy tự tin hơn trong việc tham gia vào các giao dịch và đồng ý với các điều kiện của hợp đồng mà họ cam kết.

- Tránh tranh chấp và bất đồng quan điểm: Việc quy định cụ thể các trường hợp có hiệu lực giúp tránh được những tranh chấp và bất đồng quan điểm giữa các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng. Bằng cách này, các bên có thể dễ dàng xác định được khi nào hợp đồng bắt đầu có hiệu lực và khi nào nó kết thúc.

- Tạo ra sự dự đoán và ổn định trong giao dịch: Việc biết được các trường hợp mà hợp đồng sẽ có hiệu lực giúp tạo ra sự dự đoán và ổn định trong các giao dịch. Điều này làm tăng tính tin cậy và giảm rủi ro cho các bên tham gia.

- Bảo vệ quyền lợi của các bên: Quy định cụ thể các trường hợp có hiệu lực giúp bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng. Nó đặt ra các tiêu chuẩn rõ ràng để đảm bảo rằng mỗi bên được đối xử công bằng và theo đúng quy định pháp luật.

- Tăng tính linh hoạt trong giao dịch: Mặc dù các trường hợp có hiệu lực được quy định cụ thể, nhưng vẫn có sự linh hoạt để điều chỉnh cho phù hợp với các tình huống cụ thể. Điều này giúp tạo ra một môi trường giao dịch linh hoạt và thích ứng được với các biến động và thay đổi.

Nhìn chung lại thì việc quy định cụ thể các trường hợp có hiệu lực của hợp đồng không chỉ giúp tạo ra sự rõ ràng và dễ hiểu, mà còn bảo vệ quyền lợi của các bên và tạo ra một môi trường giao dịch ổn định và linh hoạt.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất có thể. Xin trân trọng cảm ơn!

Bên cạnh đó thì các bạn còn có thể tham khảo thêm bài viết sau: Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng vay tài sản