1. Có bắt buộc phải có giấy tờ khi cho vay tiền hay không? 

Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự được định nghĩa như sau: Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Điều này nêu rõ rằng giao dịch dân sự có thể được thực hiện thông qua hai phương tiện chính:

- Hợp đồng: Đây là một loại giao dịch được thực hiện thông qua việc hai bên đồng ý với nhau về các điều khoản và điều kiện cụ thể, bằng cách ký kết một văn bản hợp đồng.

- Hành vi pháp lý đơn phương: Đây là việc một bên tự mình thực hiện một hành động pháp lý để tạo ra hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ dân sự của mình mà không cần sự đồng ý của bên kia.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, các hình thức giao dịch dân sự có thể được thực hiện thông qua ba phương tiện chính:

- Lời nói: Giao dịch có thể được thể hiện bằng lời nói, qua các thỏa thuận và cam kết được đưa ra qua trò truyện, cuộc hội thoại.

- Văn bản: Giao dịch cũng có thể được thực hiện bằng văn bản, thông qua việc lập các hợp đồng, thỏa thuận bằng tài liệu giấy tờ, các bản ghi chép, hay bất kỳ hình thức ghi chép nào khác.

- Hành vi cụ thể: Các hành động, hành vi cụ thể của các bên có thể được coi là biểu hiện của giao dịch, bao gồm việc trao đổi hàng hóa, cung cấp dịch vụ, hoặc thực hiện các hành động khác liên quan đến quyền và nghĩa vụ dân sự.

Ngoài ra, theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu cũng được coi là giao dịch bằng văn bản.

Hơn nữa, Điều 463 của Bộ luật Dân sự 2015 cũng đề cập đến hợp đồng vay tài sản như sau: Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Điều này xác định rõ ràng về bản chất của hợp đồng vay tài sản, bao gồm các điểm chính như sau:

- Thỏa thuận giữa các bên: Hợp đồng vay tài sản được thiết lập thông qua sự thỏa thuận giữa bên cho vay và bên vay. Quy định rõ ràng về việc giao tài sản từ bên cho vay cho bên vay.

- Nghĩa vụ trả lại tài sản: Bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại cho bên cho vay khi hợp đồng đến hạn trả, đảm bảo số lượng và chất lượng như đã thỏa thuận.

- Trả lãi: Bên vay chỉ phải trả lãi nếu có sự thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định về việc này. Điều này nhấn mạnh về tính minh bạch và sự công bằng trong quan hệ giữa bên cho vay và bên vay.

=> Vay tiền là một giao dịch dân sự thông qua hợp đồng vay tài sản. Điều đặc biệt là pháp luật không yêu cầu hợp đồng vay tài sản phải được thể hiện bằng văn bản. Do đó, việc cho vay tiền không nhất thiết phải được ghi chép trên giấy tờ mà có thể thông qua lời nói hoặc hành vi cụ thể. Điều này cho phép các bên linh hoạt hơn trong việc thỏa thuận và thực hiện các giao dịch tài chính mà không gặp phải rắc rối của việc lập giấy tờ pháp lý. Tuy nhiên, dù không có văn bản, các điều khoản và điều kiện của hợp đồng vay tài sản vẫn cần được thực hiện và tuân thủ đầy đủ, bảo đảm tính minh bạch và công bằng giữa hai bên trong giao dịch.

 

2. Có đòi được tiền khi không có giấy tờ cho vay? 

Theo quy định của pháp luật, việc cho vay tiền mà không cần viết giấy tờ vẫn được công nhận và bảo vệ, miễn là đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.

Cụ thể, giao dịch dân sự sẽ có hiệu lực khi đáp ứng ba điều kiện sau:

- Chủ thể tham gia giao dịch dân sự phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự đó. Điều này đảm bảo rằng cả hai bên tham gia giao dịch đều có đủ khả năng và quyền lợi để thực hiện cam kết của mình.

- Cả hai bên tham gia giao dịch dân sự phải hoàn toàn tự nguyện, tức là không bị ép buộc hay lừa dối để tham gia giao dịch.

- Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không được vi phạm các quy định cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội.

Nếu giao dịch đáp ứng các điều kiện trên, thì việc cho vay tiền mà không có giấy tờ vẫn được xem là hợp pháp, và người cho vay tiền có quyền yêu cầu trả nợ từ phía người vay. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tham gia giao dịch dân sự mà không bị ràng buộc bởi các thủ tục pháp lý phức tạp.

 

3.  Làm sao để chủ nợ có thể lấy được tiền khi không có giấy vay?

Trong trường hợp cho vay không được ghi giấy tờ chính thức để thể hiện sự tin tưởng, các bên thường có thể gặp mặt để thỏa thuận lại về việc trả nợ. Tuy nhiên, nếu bên vay cố ý không phối hợp trong việc giải quyết nợ, bên cho vay có quyền khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định tại Điều 186 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Điều này được quy định cụ thể như sau:

 Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Khi cần chứng minh tồn tại giao dịch vay tiền theo Điều 94 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc thu thập chứng cứ có thể được thực hiện thông qua các nguồn sau đây:

- Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử: Bao gồm các hồ sơ, văn bản, email, tin nhắn, ghi chú, hình ảnh, video, âm thanh có liên quan đến giao dịch vay tiền.

- Vật chứng: Đây là các đối tượng vật lý như hóa đơn, biên bản ghi sổ, giấy tờ tài sản, vật liệu quảng cáo, vật phẩm liên quan đến giao dịch vay.

- Lời khai của đương sự: Thông tin được cung cấp trực tiếp từ các bên tham gia giao dịch vay tiền, như lời khai của người vay, người cho vay, hoặc các bên liên quan khác.

- Lời khai của người làm chứng: Là thông tin được cung cấp bởi những người làm chứng trong quá trình xác minh sự thật của giao dịch vay tiền.

- Kết luận giám định: Các bằng chứng hoặc kết quả từ các chuyên gia, cơ quan chức năng sau khi tiến hành kiểm tra, đánh giá, giám định về tính chính xác của giao dịch vay.

- Biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ: Là các tài liệu ghi lại kết quả của cuộc thẩm định, kiểm tra tại hiện trường hoặc tại văn phòng, nơi diễn ra giao dịch.

- Kết quả định giá tài sản, thẩm định giá tài sản: Trong trường hợp có tài sản đảm bảo cho khoản vay, kết quả định giá tài sản cũng có thể được sử dụng như một phần của chứng cứ.

- Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập: Các bản ghi, biên bản ghi lại sự kiện, hành vi liên quan đến giao dịch vay được lập bởi các cơ quan có thẩm quyền.

- Văn bản công chứng, chứng thực: Là các tài liệu được công chứng, chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

- Các nguồn khác mà pháp luật có quy định: Ngoài các nguồn chứng cứ đã nêu, pháp luật còn có thể quy định thêm các nguồn chứng cứ khác để xác minh và chứng minh tồn tại của giao dịch vay tiền.

Trong trường hợp bên vay bỏ trốn và không trả nợ, hành vi này có thể bị tố giác về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo khoản 35 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017.  Cụ thể như sau:

- Người nào có hành vi vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác thông qua hợp đồng, sau đó dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó hoặc không trả lại tài sản mặc dù đã có điều kiện và khả năng, sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

- Nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp như có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, tái phạm nguy hiểm, thì sẽ bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

- Trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm.

- Và nếu chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm. Đồng thời, họ có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Theo Điều 30 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự sẽ được tiến hành đồng thời với việc giải quyết vụ án hình sự. Trong trường hợp vụ án hình sự đòi hỏi giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại hoặc bồi hoàn mà chưa có điều kiện chứng minh và không ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án hình sự, thì vấn đề dân sự có thể được tách ra để giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.

Điều này có nghĩa là trong quá trình xem xét và giải quyết vụ án hình sự, các vấn đề dân sự liên quan như bồi thường thiệt hại hoặc bồi hoàn cũng sẽ được xem xét và giải quyết đồng thời. Tuy nhiên, nếu vấn đề dân sự không ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án hình sự và chưa có điều kiện chứng minh, thì nó có thể được tách ra và giải quyết theo thủ tục riêng của tố tụng dân sự. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý và đảm bảo tính công bằng trong việc đánh giá và phân xử các tranh chấp dân sự trong vụ án hình sự.

=> Trong trường hợp bạn đã cho vay tiền mà không có bất kỳ giấy tờ nào chứng minh, và sau đó không thể thu được khoản nợ, bạn vẫn có thể tiến hành khởi kiện tại tòa án. Để thực hiện điều này, việc chứng minh được hành động cho vay tiền là cực kỳ quan trọng. Điều này có thể được thể hiện qua các phương tiện như bản ghi âm, hoặc sự xác nhận từ người đi vay thông qua email, tin nhắn điện thoại, hoặc các phương tiện điện tử khác. Những bằng chứng này sẽ là căn cứ quan trọng mà tòa án cần để ra phán quyết trong vụ án.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Có bắt buộc phải mua bảo hiểm khoản vay khi vay tiền ngân hàng?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn