Căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 23 Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định về thỏa thuận cho vay. Theo đó, thỏa thuận cho vay giữa khách hàng và ngân hàng thương mại phải lập thành văn bản và có tối thiểu những nội dung sau:
1. Thông tin về các bên
- Đối với khách hàng: Ghi rõ họ tên, địa chỉ, số điện thoại, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân. Những thông tin này giúp xác định chính xác người vay và đảm bảo các thủ tục pháp lý liên quan.
- Đối với ngân hàng thương mại: Ghi rõ tên, trụ sở chính, số điện thoại, và mã số thuế của ngân hàng. Điều này giúp xác định ngân hàng chịu trách nhiệm và đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.
- Mục đích vay vốn: Văn bản cần xác định rõ ràng mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng. Việc này không chỉ giúp ngân hàng theo dõi và đảm bảo rằng khoản vay được sử dụng đúng mục đích, mà còn giúp khách hàng định hướng và quản lý tốt hơn số tiền vay.
- Số tiền vay: Ghi rõ số tiền vay cụ thể bằng cả chữ và số. Việc này nhằm tránh bất kỳ nhầm lẫn hoặc tranh chấp nào về sau liên quan đến số tiền đã thỏa thuận. Số tiền vay nên được biểu thị rõ ràng để cả hai bên đều hiểu và thống nhất về số tiền sẽ được giải ngân.
2. Lãi suất
- Lãi suất vay áp dụng: Thỏa thuận phải ghi rõ mức lãi suất áp dụng cho khoản vay. Điều này giúp khách hàng hiểu rõ số tiền lãi mà họ sẽ phải trả trong suốt thời gian vay.
- Cách thức tính lãi: Cần xác định rõ cách tính lãi suất, bao gồm lãi suất cố định hoặc lãi suất thả nổi. Lãi suất cố định là lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay, trong khi lãi suất thả nổi có thể thay đổi theo thời gian dựa trên các chỉ số tham chiếu hoặc lãi suất thị trường.
- Thời gian áp dụng lãi suất: Xác định khoảng thời gian mà lãi suất đã thỏa thuận sẽ được áp dụng. Nếu lãi suất có thể thay đổi, cần nêu rõ khi nào và theo điều kiện gì lãi suất sẽ thay đổi.
- Thời hạn vay: Thỏa thuận cần xác định rõ ràng thời hạn vay vốn cụ thể, tức là khoảng thời gian từ khi khoản vay được giải ngân cho đến khi khách hàng phải hoàn trả toàn bộ số tiền vay cùng với lãi suất. Thời hạn vay có thể là ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (từ 1 đến 5 năm), hoặc dài hạn (trên 5 năm), tùy thuộc vào loại hình vay vốn và thỏa thuận giữa hai bên.
3. Phương thức thanh toán
- Cách thức thanh toán gốc và lãi vay: Thỏa thuận cần nêu rõ cách thức thanh toán khoản vay, bao gồm cả tiền gốc và tiền lãi. Các phương thức có thể bao gồm trả góp hàng tháng, trả lãi trước và gốc sau, hoặc trả gốc và lãi cùng một lúc vào cuối kỳ. Cụ thể, nếu lựa chọn trả góp hàng tháng, cần ghi rõ số tiền cụ thể mà khách hàng phải trả mỗi tháng và cách tính số tiền này. Nếu chọn trả lãi trước và gốc sau, cần nêu rõ thời điểm trả lãi và thời điểm trả gốc.
- Thời hạn thanh toán: Thỏa thuận cần xác định rõ ràng thời hạn thanh toán cho từng khoản trả góp hoặc các kỳ hạn thanh toán khác. Điều này giúp khách hàng biết chính xác khi nào họ cần thanh toán và tránh việc chậm trễ hoặc vi phạm hợp đồng.
- Hình thức bảo đảm:
+ Ghi rõ các hình thức bảo đảm cho khoản vay: Thỏa thuận cần liệt kê rõ ràng các hình thức bảo đảm mà khách hàng sẽ sử dụng để đảm bảo cho khoản vay. Các hình thức này có thể bao gồm tài sản thế chấp, bảo lãnh cá nhân hoặc tổ chức, và các hình thức bảo đảm khác theo quy định của pháp luật.
+ Tài sản thế chấp: Nếu sử dụng tài sản thế chấp, thỏa thuận cần mô tả chi tiết về tài sản đó, bao gồm giá trị, loại tài sản (bất động sản, xe cộ, chứng khoán,...) và các thông tin liên quan khác.
+ Bảo lãnh cá nhân/tổ chức: Nếu có bảo lãnh, cần ghi rõ thông tin về người hoặc tổ chức bảo lãnh, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, và các điều khoản cụ thể liên quan đến bảo lãnh.
4. Điều khoản cam kết
- Cam kết của khách hàng: Khách hàng cam kết sử dụng vốn vay đúng mục đích đã thỏa thuận trong hợp đồng. Điều này bao gồm việc không sử dụng số tiền vay vào các mục đích trái pháp luật hoặc không đúng với mục đích đã đề ra ban đầu. Việc này đảm bảo rằng ngân hàng có thể giám sát và quản lý rủi ro liên quan đến việc sử dụng vốn vay.
- Cam kết của ngân hàng thương mại: Ngân hàng thương mại cam kết giải ngân vốn vay đúng thời hạn và đúng số tiền như đã thỏa thuận. Cam kết này đảm bảo rằng khách hàng nhận được số tiền vay một cách kịp thời để đáp ứng nhu cầu tài chính của họ và thực hiện các dự án hoặc mục tiêu đã đề ra.
- Điều khoản giải quyết tranh chấp: Cách thức giải quyết tranh chấp: Hợp đồng cần xác định rõ cách thức giải quyết tranh chấp khi phát sinh mâu thuẫn giữa hai bên. Các phương thức giải quyết có thể bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại tòa án. Quy định cụ thể này giúp cả hai bên biết rõ các bước cần thực hiện khi có tranh chấp, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí giải quyết mâu thuẫn.
- Chữ ký và đóng dấu của hai bên: Khẳng định sự đồng thuận và trách nhiệm: Hợp đồng phải có chữ ký và đóng dấu của cả khách hàng và ngân hàng thương mại. Chữ ký của các bên thể hiện sự đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng và chịu trách nhiệm thực hiện các cam kết đã nêu. Đóng dấu của ngân hàng thương mại xác nhận tính chính thức của hợp đồng, đảm bảo rằng hợp đồng này được thừa nhận và có hiệu lực pháp lý.
5. Nội dung bổ sung (nếu có)
- Điều khoản phạt: Thỏa thuận cần quy định rõ mức phạt đối với khách hàng trong trường hợp vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận. Điều này có thể bao gồm việc chậm thanh toán, sử dụng vốn vay không đúng mục đích, hoặc vi phạm bất kỳ điều khoản nào khác trong hợp đồng. Mức phạt cần được xác định rõ ràng và công bằng, nhằm đảm bảo tính răn đe và bảo vệ quyền lợi của ngân hàng.
- Điều khoản bảo mật: Hợp đồng cần có cam kết từ phía ngân hàng về việc bảo mật thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng thông tin của khách hàng sẽ không bị tiết lộ hoặc sử dụng sai mục đích mà không có sự đồng ý của khách hàng, giúp xây dựng lòng tin và mối quan hệ lâu dài giữa ngân hàng và khách hàng.
- Điều khoản về các trường hợp bất khả kháng: Hợp đồng nên xác định rõ cách thức xử lý trong trường hợp xảy ra các sự kiện bất khả kháng, chẳng hạn như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh hoặc các sự kiện khác ngoài tầm kiểm soát của các bên và ảnh hưởng đến khả năng thực hiện thỏa thuận. Điều khoản này giúp hai bên hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mình trong những tình huống đặc biệt, đồng thời giảm thiểu rủi ro và xung đột.
- Phụ lục: Hợp đồng có thể bao gồm các tài liệu bổ sung liên quan đến thỏa thuận cho vay như hợp đồng thế chấp, bảo lãnh cá nhân/tổ chức, và các giấy tờ chứng minh khác. Phụ lục này cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch về các cam kết bổ sung, bảo đảm rằng cả hai bên đều nắm rõ và đồng ý với các điều khoản phụ.
Xem thêm: Điều kiện để được vay trả góp ngân hàng thương mại theo quy định?
Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Nội dung thỏa thuận cho vay giữa khách hàng và ngân hàng thương mại mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất.