1. Chủ tàu có thanh toán phí mai táng khi thuyền viên tai nạn trên tàu

Trong bối cảnh của hàng hải, nơi mà cuộc sống và công việc diễn ra trên biển mênh mông, nguy cơ tai nạn luôn tiềm ẩn. Và trong trường hợp không may, khi một thủy thủ trên tàu chết do tai nạn lao động hàng hải, câu hỏi về ai phải chịu trách nhiệm về việc chi trả chi phí mai táng nảy sinh một cách đương nhiên. Luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 đã đưa ra các quy định rõ ràng về trách nhiệm của chủ tàu trong trường hợp thuyền viên gặp tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp. Theo đó:

Thứ nhất, chủ tàu phải thanh toán phần chi phí đồng chi trả và các chi phí y tế không được bảo hiểm y tế chi trả, bao gồm các chi phí điều trị y tế, phẫu thuật, nằm viện, thuốc men, trang thiết bị điều trị, cũng như các chi phí ăn uống và lưu trú cho thuyền viên từ lúc cấp cứu đến khi họ bình phục hoặc được xác định là bệnh mãn tính. Thứ hai, chủ tàu cũng phải trả đủ tiền lương ghi trong hợp đồng lao động của thuyền viên trong thời gian họ điều trị. Thứ ba, và quan trọng nhất đối với vấn đề này, là chủ tàu cũng phải chịu trách nhiệm thanh toán chi phí mai táng trong trường hợp thuyền viên bị tử vong trên tàu hoặc trên bờ trong thời gian họ làm việc trên tàu.

Thứ tư, chủ tàu cần đảm bảo vận chuyển thi thể hoặc tro cốt của thuyền viên bị tử vong về địa điểm hồi hương, giúp người thân của họ có thể tiến hành quá trình mai táng một cách đúng đắn và trang trọng. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng chủ tàu không phải chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí cho thuyền viên trong một số trường hợp cụ thể. Đó là khi thuyền viên bị thương hoặc bị bệnh xảy ra ngoài thời gian đi tàu, hoặc khi thương tích hoặc bệnh tình của họ là kết quả của hành vi cố ý của chính bản thân họ.

Cuối cùng, chủ tàu cũng phải đảm bảo bảo vệ và trả lại tài sản của thuyền viên cho gia đình của họ trong trường hợp họ rời tàu vì bệnh tật, thương tích hoặc tử vong. Từ những quy định này, có thể thấy rằng pháp luật hàng hải đã quy định một cách chi tiết và cụ thể về trách nhiệm của chủ tàu đối với các trường hợp tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Và trong trường hợp thuyền viên bị tử vong trên tàu, chủ tàu phải chịu trách nhiệm chi trả các chi phí liên quan đến việc mai táng thuyền viên, một phần của trách nhiệm của họ đối với sự an toàn và phúc lợi của nhân viên trên tàu.

 

2. Thuyền trưởng có trách nhiệm khai báo cho cơ quan nào đối với tàu đang hoạt động ở vùng biển nước ngoài mà xảy ra tai nạn lao động hàng hải ?

Tàu đang hoạt động trên biển nước ngoài, một cảnh tượng mở ra với bầu trời xanh và sóng biển vỗ về, nhưng đôi khi cũng là nơi xảy ra những sự cố đáng tiếc. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động hàng hải, vai trò của thuyền trưởng là vô cùng quan trọng. Thuyền trưởng không chỉ là người lãnh đạo trên tàu mà còn là người phải chịu trách nhiệm với việc thông báo tai nạn cho các cơ quan chức năng.

Theo quy định của Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015, khi một tai nạn lao động hàng hải xảy ra, thuyền trưởng hoặc chủ tàu phải thực hiện việc khai báo theo đúng quy định của pháp luật. Quy định này cụ thể được phân chia cho từng trường hợp cụ thể như sau:

Nếu tàu đang hoạt động trong vùng nước cảng biển, thuyền trưởng hoặc chủ tàu cần khai báo với cảng vụ hàng hải. Đây là cơ quan chính thức được ủy quyền để xử lý các vấn đề liên quan đến hoạt động hàng hải tại khu vực cảng. Trong trường hợp tàu đang hoạt động tại vùng biển Việt Nam hoặc vùng biển quốc tế, thì việc khai báo tai nạn lao động hàng hải sẽ được thực hiện với cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải. Đây là cơ quan có thẩm quyền và trách nhiệm giám sát và điều tiết hoạt động hàng hải tại lãnh thổ hoặc khu vực mà tàu đang hoạt động.

Trong trường hợp tàu đang hoạt động ở vùng biển nước ngoài, thì thuyền trưởng hoặc chủ tàu cần thực hiện khai báo với cơ quan đại diện của Việt Nam tại địa phương đó. Cơ quan đại diện này sẽ đại diện cho quốc gia trong các vấn đề pháp lý và liên lạc với cơ quan địa phương để xử lý sự cố và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Như vậy, việc khai báo khi tàu đang hoạt động ở vùng biển nước ngoài mà xảy ra tai nạn lao động hàng hải là một bước quan trọng nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên liên quan. Thuyền trưởng, như một người đứng đầu trên tàu, phải chịu trách nhiệm với việc thực hiện các quy định pháp luật này một cách đầy đủ và chính xác để đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho tất cả mọi người trên tàu.

 

3. Trách nhiệm xây dựng phương án ứng cứu khẩn cấp đối với tai nạn lao động hàng hải liên quan đến thuyền viên?

Trong hệ thống hoạt động của ngành hàng hải, việc đảm bảo an toàn và bảo vệ sức khỏe cho thủy thủ trên tàu là một trong những ưu tiên hàng đầu. Để thực hiện điều này, hệ thống pháp luật và quy định được thiết lập để giao trách nhiệm cụ thể cho các bên liên quan. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động hàng hải, việc có một kế hoạch ứng phó khẩn cấp là điều cần thiết và pháp luật đặt ra trách nhiệm cụ thể cho việc này.

Theo quy định tại Điều 71 của Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam 2015, nhiệm vụ xây dựng và triển khai kế hoạch ứng phó khẩn cấp đối với tai nạn lao động hàng hải liên quan đến thủy thủ được giao cho chủ tàu. Trách nhiệm này không chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch mà còn bao gồm việc thực hiện và duy trì các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu nguy cơ xảy ra tai nạn, cũng như chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.

Chủ tàu phải đảm bảo rằng mọi thủy thủ trên tàu đều được đào tạo và thông tin đầy đủ về biện pháp an toàn và vệ sinh lao động hàng hải. Điều này bao gồm việc cung cấp trang thiết bị bảo hộ cá nhân và hướng dẫn về cách sử dụng chúng một cách hiệu quả. Các thiết bị này phải được kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng và hiệu suất khi sử dụng.

Ngoài ra, chủ tàu cũng chịu trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các máy móc, thiết bị và vật liệu trên tàu đều tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động. Điều này bao gồm việc kiểm định kỹ thuật trước khi sử dụng và thực hiện kiểm tra định kỳ trong quá trình vận hành, nhằm đảm bảo rằng chúng không gây ra nguy hiểm cho thủy thủ và tàu vận chuyển.

Chủ tàu cũng cần phải có biện pháp kiểm soát truy cập vào các khu vực có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn của thủy thủ. Điều này đảm bảo rằng chỉ những người có nhiệm vụ cụ thể mới được phép tiếp cận các khu vực như vùng máy, vùng lưu hóa hoặc bất kỳ nơi nào có tiềm ẩn nguy hiểm.

Một phần quan trọng của trách nhiệm của chủ tàu là xây dựng và duy trì kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Điều này bao gồm việc lập ra các kịch bản khẩn cấp có thể xảy ra và tổ chức các cuộc tập trận hàng năm để đảm bảo rằng toàn bộ phi hành đoàn có thể phản ứng một cách nhanh chóng và hiệu quả trong trường hợp khẩn cấp xảy ra.

Việc thực hiện đúng và đầy đủ các nhiệm vụ được giao cho chủ tàu trong việc phòng ngừa tai nạn lao động hàng hải và bảo vệ sức khỏe của thủy thủ không chỉ là một trách nhiệm pháp lý mà còn là một nghĩa vụ đạo đức và đối với cộng đồng hàng hải, đó cũng là biện pháp bảo vệ chính bản thân họ và đảm bảo an toàn cho các hoạt động hàng hải trên biển.

Xem thêm >>> Người bị chất độc màu da cam mất thân nhân được hưởng chế độ mai táng phí không? 

Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi, thắc mắc hoặc đề xuất nào liên quan đến bài viết hoặc quy định pháp luật, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi từ quý khách. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và tư vấn để giải quyết mọi vấn đề một cách nhanh chóng và tốt nhất có thể. Để được hỗ trợ, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ sẵn lòng lắng nghe và trả lời mọi câu hỏi của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi email cho chúng tôi tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi nhanh chóng và cung cấp giải đáp chính xác và đáng tin cậy