Sự công bằng và tính chính xác tuyệt đối là nền tảng của một hệ thống tư pháp lành mạnh. Trong tố tụng hình sự Việt Nam, khi một bản án đã có hiệu lực pháp luật, tưởng chừng như đã khép lại, nhưng vẫn tồn tại hai cơ chế tố tụng đặc biệt đóng vai trò là cơ chế kiểm soát tối cao ở cấp độ tối cao: Giám đốc thẩm và Tái thẩm. Thủ tục Giám đốc thẩm và Tái thẩm là cơ chế xem xét lại các phán quyết chung thẩm, không chỉ nhằm sửa chữa các sai sót nghiêm trọng về pháp luật hay sự thật mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và củng cố tính thống nhất của hệ thống pháp luật quốc gia.
Sau khi Tòa án nhân dân tối cao nhận được kiến nghị của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, kiến nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, hoặc sau khi Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có văn bản đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao bắt đầu tiến hành thủ tục xem xét lại quyết định. Chuẩn bị mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị là một thủ tục tố tụng hình sự được quy định tại Điều Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025.
1. Khung pháp lý khi xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
Thủ tục Giám đốc thẩm và Tái thẩm là những cơ chế tố tụng đặc biệt, được quy định trong Chương XXVI và Chương XXVII của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Sự tồn tại của các thủ tục này giải quyết mâu thuẫn cơ bản trong tố tụng: vừa phải đảm bảo tính ổn định và tính chung thẩm của bản án đã có hiệu lực pháp luật, vừa phải đảm bảo công lý tuyệt đối bằng cách khắc phục các sai lầm nghiêm trọng sau khi bản án đã thi hành. Các thủ tục này được xem là cơ chế an toàn của hệ thống tư pháp Việt Nam, nhằm xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện sai lầm nghiêm trọng về tố tụng hoặc nội dung.
Mục đích tối cao của xét xử đặc biệt là cung cấp một cơ chế kiểm soát chất lượng ở cấp độ cao nhất, nhằm đảm bảo tính pháp chế tuyệt đối và lẽ công bằng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ án hình sự, nơi các sai sót tố tụng hoặc sai lầm về sự thật có thể dẫn đến việc kết án oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
Để hiểu rõ cơ chế vận hành, việc phân định mục tiêu giữa Giám đốc thẩm và Tái thẩm là điều bắt buộc. Sự khác biệt cốt lõi này định hình toàn bộ quy trình, thẩm quyền và căn cứ pháp lý của từng thủ tục:
- Giám đốc thẩm: Trọng tâm là xem xét và khắc phục các Sai lầm nghiêm trọng về pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án. Thủ tục này nhằm kiểm tra tính hợp pháp của các hành vi và quyết định tố tụng của Tòa án cấp dưới. Giám đốc thẩm chủ yếu tập trung vào việc áp dụng luật và tuân thủ thủ tục.
- Tái thẩm: Trọng tâm là xem xét và khắc phục các Sai lầm về sự thật khách quan (phát hiện Tình tiết mới). Thủ tục này xem xét lại bản án trên cơ sở các tình tiết mới được phát hiện mà Tòa án không biết được khi ra bản án, quyết định đó.
Sự phân định này không chỉ là sự khác biệt về căn cứ mà còn phản ánh sự phân quyền và trách nhiệm của cơ quan tố tụng. Giám đốc thẩm (sửa chữa sai lầm pháp lý) có thẩm quyền kháng nghị được phân cấp (TAND Cấp cao và TANDTC), phù hợp với việc giám sát hành vi tố tụng ở các cấp dưới. Ngược lại, Tái thẩm (khám phá sự thật mới) đòi hỏi hoạt động điều tra và xác minh chuyên sâu, dẫn đến việc tập trung quyền kháng nghị tại cấp tối cao nhất (VKSNDTC).
Giám đốc thẩm là xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị vì phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án. Thủ tục này là cơ sở để xem xét lại các phán quyết đã có tính chất chung thẩm, nhằm đảo bảo rằng tính tuyệt đối của công lý được thực thi ngay cả khi tính ổn định của phán quyết bị thách thức. Đối tượng bị xem xét lại là bản án và quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Điều này không chỉ giới hạn ở bản án kết tội hay miễn tội, mà còn bao gồm các quyết định tố tụng quan trọng khác (ví dụ: quyết định đình chỉ vụ án, quyết định liên quan đến tài sản,...) nếu chúng chứa đựng vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
2. Chuẩn bị phiên họp xem xét lại quyết định của HĐTP TAND tối cao quy định như thế nào?
Việc xem xét lại Quyết định của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao là một thủ tục đặc biệt (theo Chương XXVIII BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025) căn cứ Điều 406 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định chuẩn bị mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị quyết định của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, nhằm đảm bảo tính chính xác và tuyệt đối công bằng cho phán quyết ở cấp cao nhất.
Căn cứ khoản 1 Điều 406 BLTTHS quy định "Sau khi nhận được kiến nghị của Ủy ban tư pháp của quốc hội, của Viện trưởng viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc sau khi Chánh án tòa án nhân dân tối cao có văn bản đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao gửi cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao bản sao văn bản kiến nghị hoặc đề nghị đó kèm theo hồ sơ vụ án để Viện kiểm sát nhân dân tối cao chuẩn bị ý kiến phát biểu tại phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị.
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tổ chức thẩm định hồ sơ để báo cáo Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xem xét, quyết định tại phiên họp".
Quy định này mô tả trình tự xử lý kiến nghị hoặc đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, đồng thời làm rõ trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình chuẩn bị cho phiên họp xem xét. Sau khi nhận được kiến nghị của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc sau khi Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành văn bản đề nghị, Tòa án nhân dân tối cao phải gửi cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao bản sao văn bản kiến nghị hoặc đề nghị kèm theo hồ sơ vụ án.
Việc chuyển giao hồ sơ này nhằm tạo điều kiện cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao nghiên cứu, đánh giá đầy đủ các vấn đề của vụ án để chuẩn bị ý kiến phát biểu tại phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị - một bước quan trọng để bảo đảm tính khách quan và đầy đủ của quá trình xem xét lại. Đồng thời, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có trách nhiệm tổ chức việc thẩm định hồ sơ, tức là xem xét lại toàn bộ nội dung, tài liệu và tình tiết của vụ án, để báo cáo cho Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Báo cáo này là căn cứ quan trọng giúp Hội đồng Thẩm phán đưa ra quyết định tại phiên họp, góp phần bảo đảm tính chính xác, thận trọng và đúng pháp luật trong việc xem xét các kiến nghị hoặc đề nghị về giám đốc thẩm, tái thẩm.
3. Thời hạn mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị
Căn cứ khoản 2 Điều 406 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được kiến nghị của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, kiến nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc kể từ ngày Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có văn bản đề nghị thì Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao phải mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị đó và thông báo bằng văn bản cho Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao về thời gian, địa điểm mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị."
Quy định này xác định rõ trách nhiệm của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao trong việc xử lý các kiến nghị hoặc đề nghị của những chủ thể có thẩm quyền đặc biệt. Cụ thể, trong thời hạn 30 ngày kể từ khi nhận được kiến nghị của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, kiến nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc văn bản đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Hội đồng Thẩm phán bắt buộc phải mở phiên họp để xem xét nội dung kiến nghị, đề nghị đó.
Việc ấn định thời hạn 30 ngày nhằm bảo đảm các yêu cầu giám sát và kiểm soát hoạt động tư pháp được giải quyết kịp thời, tránh tình trạng chậm trễ hoặc bỏ sót. Đồng thời, Hội đồng Thẩm phán phải thông báo bằng văn bản cho Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao về thời gian và địa điểm diễn ra phiên họp. Quy định này thể hiện cơ chế phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tư pháp, đồng thời bảo đảm tính minh bạch, công khai và trách nhiệm trong quá trình xem xét kiến nghị, đề nghị theo thủ tục tư pháp đặc biệt.
Kết luận
Như vậy, Điều 406 BLTTHS pháp luật thiết lập một trình tự chặt chẽ, minh bạch và có sự phối hợp liên cơ quan trong việc xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Ngay sau khi nhận được kiến nghị của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc văn bản đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao có trách nhiệm chuyển đầy đủ bản sao văn bản và toàn bộ hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Điều này bảo đảm cơ quan kiểm sát có đủ thời gian và tài liệu để chuẩn bị ý kiến phát biểu, góp phần nâng cao chất lượng giám sát hoạt động tư pháp tại phiên họp. Song song đó, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao phải tiến hành thẩm định hồ sơ và chuẩn bị báo cáo để trình Hội đồng Thẩm phán, bảo đảm quá trình xem xét được tiến hành thận trọng, có căn cứ.
Bên cạnh nghĩa vụ chuẩn bị, pháp luật còn quy định rõ thời hạn giải quyết nhằm ngăn ngừa tình trạng chậm trễ trong hoạt động tư pháp: trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được kiến nghị hoặc đề nghị, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao phải mở phiên họp xem xét nội dung đó. Đồng thời, Hội đồng Thẩm phán phải thông báo bằng văn bản cho Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao về thời gian và địa điểm mở phiên họp, bảo đảm quyền của cơ quan kiểm sát trong việc tham gia, giám sát và phát biểu ý kiến. Tổng thể hai quy định cho thấy cơ chế kiểm soát quyền lực được thiết kế cẩn trọng, đề cao trách nhiệm, tính minh bạch và sự tham gia đầy đủ của các cơ quan tư pháp – kiểm sát trong quá trình xem xét lại các quyết định tư pháp quan trọng.
Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào xin vui lòng liên hệ tới Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại 1900.6162 để được hỗ trợ.
Xin trân trọng cảm ơn!