1. Chuyển khẩu hàng hóa thì có cần làm thủ tục nhập khẩu, xuất khẩu?

Chuyển khẩu hàng hóa, theo quy định tại khoản 1 Điều 30 Luật Thương mại 2005 (được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 112 Luật Quản lý ngoại thương 2017). Theo đó: Chuyển khẩu hàng hóa là việc mua hàng từ một nước, vùng lãnh thổ để bán sang một nước, vùng lãnh thổ ngoài lãnh thổ Việt Nam mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Quá trình chuyển khẩu hàng hóa đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm các doanh nghiệp, cơ quan chức năng và các tổ chức quốc tế. Trong quá trình này, các bên liên quan cần tuân thủ các quy định về thương mại quốc tế, quy phạm pháp luật và các quy tắc về xuất nhập khẩu của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Việc chuyển khẩu hàng hóa mang lại nhiều lợi ích kinh tế và thương mại cho các quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia. Đầu tiên, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận các sản phẩm mới và công nghệ tiên tiến từ các quốc gia khác. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp và sự phát triển kinh tế của quốc gia.

Theo quy định trên, chuyển khẩu hàng hóa là quá trình mua hàng từ một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ và bán sang một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác nằm ngoài lãnh thổ của Việt Nam, mà không cần thực hiện thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Có ba hình thức chuyển khẩu hàng hóa được áp dụng như sau:

- Hàng hóa được vận chuyển trực tiếp từ quốc gia xuất khẩu đến quốc gia nhập khẩu mà không thông qua cửa khẩu Việt Nam;

- Hàng hóa được vận chuyển từ quốc gia xuất khẩu đến quốc gia nhập khẩu, có thông qua cửa khẩu Việt Nam nhưng không cần thực hiện thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và xuất khẩu ra khỏi Việt Nam;

- Hàng hóa được vận chuyển từ quốc gia xuất khẩu đến quốc gia nhập khẩu, thông qua cửa khẩu Việt Nam và được đặt trong khu vực kho ngoại quan, khu vực trung chuyển hàng hoá tại các cảng Việt Nam, mà không cần thực hiện thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Các hình thức chuyển khẩu hàng hóa này đòi hỏi sự tuân thủ các luật pháp và quy định liên quan đến thương mại quốc tế, cũng như các quy tắc và quy định về xuất nhập khẩu của cả quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu. Tất cả các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp, cơ quan chức năng và tổ chức quốc tế, phải hợp tác chặt chẽ và đảm bảo tuân thủ các quy định này trong quá trình chuyển khẩu hàng hóa.

 

2. Cơ sở thực hiện việc chuyển khẩu hàng hóa như thế nào?

Việc thực hiện chuyển khẩu hàng hóa được quy định tại khoản 3 Điều 18 Nghị định 69/2018/NĐ-CP như sau: Chuyển khẩu hàng hóa được thực hiện trên cơ sở hai hợp đồng riêng biệt: Hợp đồng mua hàng và hợp đồng bán hàng do doanh nghiệp ký với thương nhân nước ngoài. Hợp đồng mua hàng có thể ký trước hoặc sau hợp đồng bán hàng.

Theo quy định tại khoản 3 Điều 18 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, việc chuyển khẩu hàng hóa được thực hiện dựa trên hai hợp đồng riêng biệt là Hợp đồng mua hàng và Hợp đồng bán hàng, mà doanh nghiệp ký kết với thương nhân nước ngoài.

Hợp đồng mua hàng là hợp đồng mà doanh nghiệp ký kết với thương nhân nước ngoài để mua hàng hóa từ họ. Điều đáng lưu ý là hợp đồng mua hàng có thể được ký kết trước hoặc sau hợp đồng bán hàng.

Để đảm bảo việc chuyển khẩu hàng hóa diễn ra đúng quy định, hàng hóa kinh doanh chuyển khẩu phải được đưa vào và đưa ra khỏi Việt Nam tại cùng một khu vực cửa khẩu. Trong suốt quá trình này, hàng hóa sẽ phải tuân thủ sự kiểm tra và giám sát của cơ quan hải quan, từ khi được đưa vào Việt Nam cho đến khi rời đi khỏi Việt Nam.

Qua việc áp dụng hai hợp đồng riêng biệt, quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch chuyển khẩu hàng hóa được xác định rõ ràng và minh bạch. Ngoài ra, việc tuân thủ đúng quy định về chuyển khẩu hàng hóa không chỉ đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan mà còn góp phần vào phát triển kinh tế và thúc đẩy hợp tác quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia khác.

Tổ chức và thực hiện việc chuyển khẩu hàng hóa trên cơ sở hai hợp đồng riêng biệt giúp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại quốc tế và đẩy mạnh xuất nhập khẩu. Đồng thời, sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan hải quan cũng đảm bảo tính an toàn, an ninh và tuân thủ các quy định pháp luật trong việc chuyển khẩu hàng hóa.

 

3. Thương nhân Việt Nam không cần xin Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu khi nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 18 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, thương nhân Việt Nam có những trường hợp không cần xin Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu như sau:

Đối với các loại hàng hóa có quy định cụ thể sau đây, thương nhân Việt Nam không cần có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu từ Bộ Công Thương:

- Hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu: Đây là những mặt hàng bị cấm hoặc hạn chế xuất khẩu hoặc nhập khẩu theo quy định của pháp luật. Việc kinh doanh chuyển khẩu các loại hàng này đòi hỏi sự phê duyệt và quản lý nghiêm ngặt từ các cơ quan chức năng. Tuy nhiên, trong trường hợp hàng hóa được vận chuyển trực tiếp từ quốc gia xuất khẩu đến quốc gia nhập khẩu mà không thông qua cửa khẩu Việt Nam, thương nhân không cần phải có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu.

- Hàng hóa không thuộc quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều này: Đây là những hàng hóa không nằm trong danh mục cấm hoặc hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu. Đối với loại hàng hóa này, việc kinh doanh chuyển khẩu không yêu cầu thương nhân Việt Nam phải có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu từ Bộ Công Thương.

Theo quy định hiện hành, khi thương nhân tiến hành kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa theo hình thức vận chuyển trực tiếp từ quốc gia xuất khẩu đến quốc gia nhập khẩu mà không thông qua cửa khẩu Việt Nam, thì không yêu cầu thương nhân phải có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu.

Áp dụng trong trường hợp hàng hóa được chuyển khẩu trực tiếp từ quốc gia xuất khẩu đến quốc gia nhập khẩu mà không qua cửa khẩu Việt Nam. Trong trường hợp này, hàng hóa được vận chuyển trực tiếp từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu thông qua các phương tiện vận tải quốc tế và không có sự dừng chân hay thủ tục thông quan tại cửa khẩu Việt Nam.

Việc không yêu cầu thương nhân có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu trong trường hợp kinh doanh chuyển khẩu qua hình thức trực tiếp này đồng nghĩa với việc giảm bớt thủ tục và rào cản hành chính đối với các hoạt động xuất nhập khẩu. Góp phần tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế, nâng cao hiệu quả kinh tế và đẩy mạnh hợp tác thương mại giữa các quốc gia.

Tuy nhiên, trong trường hợp kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa theo hình thức này, thương nhân vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến xuất nhập khẩu, an ninh quốc gia, quy định của quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu. Đồng thời, thương nhân cần lưu ý các quy định về kiểm tra, giám sát và bảo vệ quyền lợi của bên mua và bên bán trong giao dịch kinh doanh chuyển khẩu.

Tổ chức kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa theo hình thức trực tiếp này mang lại nhiều lợi ích cho thương nhân và đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, quy định này cần được hiểu và thực hiện đúng đắn để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và an toàn trong hoạt động chuyển khẩu hàng hóa.

Xem thêm >> Kiểm soát các hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu, vận chuyển chất ma túy vì mục đích quốc phòng, an ninh

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.