1. Quy định pháp luật về quyền tự do kinh doanh như thế nào?

Quyền tự do kinh doanh là một phần không thể thiếu trong cơ cấu kinh tế của một quốc gia. Việt Nam không nằm ngoài vòng xoay này, mà đã có các quy định rõ ràng về quyền này, được thể hiện qua Nghị định 69/2018/NĐ-CP, với những điểm cụ thể sau đây.

Điều 3 của Nghị định trên quy định một số điểm cơ bản về quyền tự do kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu. Trước hết, các thương nhân Việt Nam, đặc biệt là những tổ chức kinh tế không phải là các tổ chức có vốn đầu tư từ nước ngoài, được phép thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, cũng như các hoạt động liên quan mà không cần phụ thuộc vào ngành, nghề đã được đăng ký kinh doanh. Tất nhiên, điều này không áp dụng đối với hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của Nghị định này hoặc theo quy định của pháp luật khác. Thêm vào đó, hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu cũng không được thương nhân Việt Nam tiến hành.

Một điểm đáng chú ý nữa là việc chi nhánh của các thương nhân Việt Nam thực hiện hoạt động ngoại thương có thể được ủy quyền bởi thương nhân chính. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức kinh tế mở rộng hoạt động của mình mà không cần phải trực tiếp can thiệp.

Trái lại, các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư từ nước ngoài, cũng như chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam, khi thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu phải tuân thủ các cam kết mà Việt Nam đã thực hiện trong các điều ước quốc tế mà nước ta là thành viên. Ngoài ra, họ cũng phải tuân thủ danh mục hàng hóa và lộ trình được Bộ Công Thương công bố, đồng thời thực hiện các quy định của Nghị định này và các quy định pháp luật khác có liên quan.

Cuối cùng, đối với hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu của các thương nhân nước ngoài không có sự hiện diện tại Việt Nam, các tổ chức, cá nhân khác có liên quan thuộc các nước, vùng lãnh thổ là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới và các nước có thỏa thuận song phương với Việt Nam, thì phải tuân thủ theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, qua những quy định của Nghị định 69/2018/NĐ-CP, quyền tự do kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu ở Việt Nam được quy định một cách rõ ràng, cũng như tạo điều kiện cần thiết để các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả và phát triển.

 

2. Hàng hóa nào cấm xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định pháp luật?

Hàng hóa nào được cấm xuất khẩu và nhập khẩu? Câu hỏi này không chỉ là một vấn đề quan trọng mà còn đặt ra những yếu tố phức tạp về pháp lý và quy định chính sách. Để trả lời cho câu hỏi này, chúng ta cần tìm hiểu sâu hơn về các quy định được đưa ra trong Nghị định số 69/2018/NĐ-CP.

Trước tiên, hãy đi vào chi tiết về những quy định cụ thể được đề ra trong Nghị định nói trên. Theo Điều 5 của Nghị định nói trên, hàng hóa bị cấm xuất khẩu và nhập khẩu sẽ tuân theo các quy định hiện hành của pháp luật và Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu được quy định tại Phụ lục I của Nghị định đó.

Quy định tiếp theo cung cấp một khung hình rõ ràng hơn về việc xác định hàng hóa cấm xuất khẩu và nhập khẩu. Cụ thể, các bộ, cơ quan ngang bộ sẽ công bố chi tiết về các loại hàng hóa này kèm theo mã số hàng hóa (mã HS), thông qua sự thống nhất với Bộ Công Thương về Danh mục hàng hóa và với Bộ Tài chính về mã HS.

Điều quan trọng tiếp theo mà chúng ta cần lưu ý là quyền quyết định của Thủ tướng Chính phủ trong việc cho phép xuất khẩu và nhập khẩu các loại hàng hóa bị cấm. Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền xem xét và quyết định về việc cho phép xuất khẩu hàng hóa cấm xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa cấm nhập khẩu, nhưng chỉ trong trường hợp phục vụ các mục đích cụ thể như đặc dụng, bảo hành, phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, y tế, sản xuất dược phẩm, bảo vệ quốc phòng và an ninh.

Vậy nên, từ những quy định được nêu trên, điều quan trọng là doanh nghiệp cần phải chú ý và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý liên quan khi muốn tiến hành xuất khẩu hàng hóa. Tránh xuất khẩu những loại hàng hóa mà pháp luật cấm là điều cực kỳ quan trọng, không chỉ để tránh vi phạm pháp luật mà còn để bảo vệ danh dự và uy tín của doanh nghiệp trước cộng đồng quốc tế và trong nước.

Bên cạnh việc tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cũng cần xem xét và đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi của việc xuất khẩu hàng hóa của mình. Điều này bao gồm việc nắm rõ thị trường tiêu thụ, đánh giá rủi ro và cơ hội, cũng như đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng của thị trường đích.

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh gay gắt, việc tuân thủ pháp luật và đảm bảo tính khả thi của kế hoạch xuất khẩu không chỉ là nhiệm vụ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp phát triển bền vững và tạo ra giá trị lâu dài cho cả bản thân và cộng đồng xã hội. Do đó, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về hàng hóa cấm xuất khẩu và nhập khẩu là chìa khóa quan trọng trong việc thành công của mọi doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế.

 

3. Quy định về việc xin giấy phép xuất khẩu ra sao?

Để tiến hành hoạt động xuất khẩu hàng hóa, việc thu được giấy phép xuất khẩu là điều bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam. Quy trình này được điều chỉnh và cụ thể hóa trong Nghị định 69/2018/NĐ-CP, một văn bản quan trọng về quản lý ngoại thương. Dưới đây là chi tiết về hồ sơ và quy trình cấp giấy phép xuất khẩu theo quy định của Nghị định này:

Hồ sơ cấp giấy phép xuất khẩu

Văn bản đề nghị cấp giấy phép của thương nhân: Đây là bản chính của văn bản đề nghị cấp giấy phép, được thương nhân trình lên cơ quan có thẩm quyền.

Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Để chứng minh về tư cách pháp lý của thương nhân, các bản sao của giấy tờ này cần được đóng dấu bởi thương nhân.

Các giấy tờ, tài liệu liên quan theo quy định của pháp luật: Ngoài hai tài liệu trên, hồ sơ còn phải đi kèm với các giấy tờ khác mà pháp luật yêu cầu.

Quy trình cấp giấy phép xuất khẩu

Gửi hồ sơ: Thương nhân gửi một bộ hồ sơ theo quy định trực tiếp tới cơ quan có thẩm quyền, thông qua đường bưu điện hoặc trực tuyến (nếu có).

Kiểm tra hồ sơ: Cơ quan nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính đầy đủ và đúng quy định của hồ sơ. Trong trường hợp hồ sơ không đầy đủ hoặc cần bổ sung, thương nhân sẽ được thông báo để hoàn thiện trong vòng 3 ngày làm việc.

Xử lý hồ sơ: Sau khi hồ sơ được hoàn thiện, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xem xét và cấp giấy phép trong thời hạn tối đa là 10 ngày làm việc.

Trao đổi ý kiến: Trong trường hợp có quy định pháp luật về việc trao đổi ý kiến với các cơ quan liên quan, thì thời gian xử lý hồ sơ sẽ tính từ thời điểm nhận được ý kiến trả lời từ các cơ quan này.

Cấp sửa đổi, bổ sung, cấp lại giấy phép: Trong trường hợp cần sửa đổi, bổ sung hoặc cấp lại giấy phép, thương nhân chỉ cần nộp các giấy tờ liên quan và thời gian xử lý sẽ không dài hơn so với thời gian cấp giấy phép ban đầu.

Từ chối cấp giấy phép: Trường hợp bộ, cơ quan có thẩm quyền từ chối cấp giấy phép, họ sẽ phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do từ chối.

Tóm lại, quy trình cấp giấy phép xuất khẩu theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP là một quy trình chi tiết và cụ thể, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc quản lý hoạt động xuất khẩu hàng hóa của các doanh nghiệp. Điều này là cơ sở để doanh nghiệp có thể thực hiện hoạt động kinh doanh xuất khẩu một cách hợp pháp và an toàn.

Xem thêm >>> Thủ tục khởi kiện khi công ty xuất khẩu hàng hóa không giao hàng đúng thời hạn có yếu tố nước ngoài ?

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề nào liên quan đến bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi xin trân trọng mời quý khách liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ hỗ trợ quý khách trong việc giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất.