1. Có được hưởng chế độ tai nạn lao động khi mất hồ sơ bệnh án không ?

Mất hồ sơ bệnh án có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động khi họ đề nghị hưởng chế độ tai nạn lao động. Tuy nhiên, theo các quy định được liệt kê trong Luật An toàn và Vệ sinh lao động 2015 cũng như Thông tư 56/2017/TT-BYT, việc này có thể được giải quyết qua việc sử dụng các giấy tờ thay thế.

Theo Điều 57 của Luật An toàn và Vệ sinh lao động 2015, để hưởng chế độ tai nạn lao động, người lao động cần có một số hồ sơ nhất định, bao gồm Sổ bảo hiểm xã hội, giấy ra viện hoặc trích sao hồ sơ bệnh án sau khi điều trị tai nạn lao động (đối với trường hợp nội trú), biên bản giám định mức suy giảm khả năng lao động của Hội đồng giám định y khoa, và văn bản đề nghị giải quyết chế độ tai nạn lao động do Bảo hiểm xã hội Việt Nam ban hành.

Tuy nhiên, nếu hồ sơ bệnh án bị mất, Thông tư 56/2017/TT-BYT (được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Thông tư 18/2022/TT-BYT) cũng đã quy định cách thức giải quyết. Theo quy định này, hồ sơ khám giám định lần đầu do tai nạn lao động cũng cần bao gồm một số giấy tờ, trong đó có "bản chính hoặc bản sao hợp lệ giấy ra viện hoặc tóm tắt hồ sơ bệnh án". Điều này có nghĩa là nếu hồ sơ bệnh án bị mất, người lao động vẫn có thể sử dụng giấy ra viện để thay thế, miễn là nó được coi là hợp lệ.

Nếu người lao động mất cả giấy ra viện, họ vẫn có thể yêu cầu bệnh viện cung cấp trích sao hồ sơ bệnh án. Quy trình này thường đòi hỏi người lao động cung cấp thông tin nhận dạng và thông tin liên lạc cho bệnh viện, và sau đó bệnh viện sẽ cung cấp trích sao hồ sơ bệnh án để thay thế cho giấy ra viện bị mất.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc yêu cầu lại hồ sơ bệnh án có thể mất thời gian và công sức, do đó, việc bảo quản hồ sơ một cách cẩn thận là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng trong trường hợp cần thiết, như khi yêu cầu hưởng chế độ tai nạn lao động, người lao động có đủ hồ sơ để chứng minh cho quyền lợi của mình.

 

2. Trong trường hợp nào thì người lao động nhận được bồi thường tai nạn lao động?

Bồi thường tai nạn lao động là một vấn đề cực kỳ quan trọng trong pháp luật lao động của Việt Nam, và việc quy định rõ ràng về thời hạn thực hiện bồi thường là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy sự công bằng trong xã hội. Theo Điều 7 của Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH, thì thời hạn thực hiện bồi thường, trợ cấp đối với người bị tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp đã được quy định cụ thể như sau:

Thời hạn thực hiện bồi thường và trợ cấp: Theo quy định, quyết định về bồi thường và trợ cấp đối với người bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp phải được hoàn tất trong vòng 5 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được biên bản giám định của Hội đồng Giám định Y khoa về mức độ suy giảm khả năng lao động đối với các trường hợp tai nạn lao động nặng. Đối với các trường hợp tai nạn lao động gây tử vong, thì thời hạn này tính từ ngày Đoàn điều tra tai nạn lao động cấp tỉnh hoặc cấp trung ương tổ chức cuộc họp công bố Biên bản điều tra tai nạn lao động tại cơ sở.

Thời hạn thanh toán tiền bồi thường và trợ cấp: Quy định rằng tiền bồi thường và trợ cấp phải được thanh toán một lần cho người lao động hoặc thân nhân của họ trong vòng 05 ngày kể từ ngày người sử dụng lao động ra quyết định về bồi thường và trợ cấp.

Điều này đồng nghĩa với việc người lao động sẽ nhận được sự giúp đỡ và hỗ trợ một cách nhanh chóng và hiệu quả sau khi gặp tai nạn lao động, giúp họ có thể phục hồi sức khỏe và tiếp tục cuộc sống hàng ngày một cách bình thường nhất có thể. Cũng đồng thời, việc quy định rõ ràng về thời hạn này cũng giúp ngăn chặn các trường hợp chậm trễ trong việc xử lý và thanh toán bồi thường, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết tranh chấp liên quan đến tai nạn lao động.

Ngoài ra, việc thanh toán tiền bồi thường và trợ cấp một lần cũng giúp tránh được các rủi ro liên quan đến việc chậm trễ trong thanh toán, như làm ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc của người lao động hoặc gia đình họ. Bằng cách này, các chính sách và quy định về bồi thường tai nạn lao động không chỉ nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn nhằm mục tiêu thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội, tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và an toàn hơn.

Tóm lại, việc quy định rõ ràng về thời hạn thực hiện bồi thường tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp là rất quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch, đồng thời giúp người lao động và gia đình họ nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất có thể.

 

3. Trong trường hợp nào khi người lao động bị tai nạn lao động sẽ không được hưởng chế độ từ người sử dụng lao động

Khi xảy ra tai nạn lao động, việc xác định liệu người lao động có được hưởng chế độ từ người sử dụng lao động hay không đòi hỏi sự cẩn trọng và công bằng. Luật An toàn và vệ sinh lao động năm 2015 đã đề cập đến những trường hợp mà người lao động sẽ không được hưởng các chế độ này.

Một trong những trường hợp mà người lao động không thể nhận được chế độ từ người sử dụng lao động là khi tai nạn xảy ra do mâu thuẫn giữa chính nạn nhân và người gây ra tai nạn mà không liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ lao động. Điều này ngụ ý rằng nếu tai nạn là kết quả của một cuộc xung đột cá nhân, không phải liên quan đến bất kỳ hoạt động nào liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ công ty, thì người lao động có thể không được hưởng chế độ.

Một trường hợp khác mà người lao động không thể nhận được chế độ là khi họ tự ý gây tổn thương cho sức khỏe của bản thân. Điều này có thể bao gồm các hành động không an toàn hoặc không tuân thủ các quy tắc an toàn và vệ sinh lao động, dẫn đến tai nạn. Trong tình huống này, việc tự ý gây ra thương tích không phải là kết quả của một tai nạn không mong muốn, mà thực sự là do sự cố ý của chính người lao động.

Ngoài ra, nếu tai nạn xảy ra do sử dụng ma túy hoặc các chất gây nghiện khác mà không tuân thủ quy định của pháp luật, người lao động cũng có thể mất quyền hưởng chế độ từ người sử dụng lao động. Việc sử dụng các chất gây nghiện có thể làm mất đi khả năng làm việc an toàn và có thể gây ra tai nạn không chỉ cho bản thân mình mà còn cho người khác trong môi trường lao động.

Điều quan trọng là những quy định này cần được áp dụng một cách công bằng và cẩn thận. Trong mỗi trường hợp, cần phải có sự điều tra kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân và trách nhiệm, đảm bảo rằng quyết định về việc hưởng chế độ là công bằng và có căn cứ. Điều này sẽ giúp duy trì tính công bằng và đồng thời khuyến khích môi trường lao động an toàn và lành mạnh.

Quý khách có thể xem thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê >>> Năm 2023, mức bồi thường thiệt hại tai nạn lao động là bao nhiêu tiền?

Quý khách có thể gọi đến tổng đài 1900.6162, nơi mà đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và am hiểu về lĩnh vực pháp luật sẽ sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách. Chúng tôi cam kết đáp ứng nhanh chóng và mang đến giải pháp hợp lý cho các vấn đề bạn đang gặp phải.

Ngoài ra, quý khách cũng có thể liên hệ qua email tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi sẽ tiếp nhận thông tin và phản hồi lại trong thời gian sớm nhất có thể. Bằng cách này, quý khách có thể chia sẻ chi tiết về vấn đề mà bạn đang gặp phải và chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp phù hợp