1. Có mấy kiểu đất ngập nước thuộc nhóm 2 vùng đất ngập nước nội địa?

Theo quy định tại Phụ lục I được ban hành kèm theo Thông tư 07/2020/TT-BTNMT quy định về việc phân loại đất ngập nước, có tổng cộng 08 kiểu đất ngập nước thuộc nhóm 2 vùng đất ngập nước nội địa.

- Sông, suối có nước thường xuyên (Stx): Đây là những dòng sông có nước chảy liên tục và thường xuyên, có nguồn cung cấp là nước mặt hoặc nước ngầm. Các suối là những dòng nước nhỏ chảy quanh năm, thường là các phụ lưu của sông chính.

- Sông, suối có nước theo mùa (Stm): Đây là những dòng sông và suối có lưu lượng nước biến đổi mạnh theo mùa. Chúng có dòng chảy nhỏ và hẹp, nước vào trong mùa mưa và cạn nước vào mùa khô.

- Hồ tự nhiên (Htn): Đây là những vùng trũng sâu chứa nước, được hình thành tự nhiên. Hồ tự nhiên có chế độ thủy văn tương đối tĩnh và chịu ảnh hưởng trực tiếp của các dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm. Có thể có hoặc không có lớp phủ thực vật trên mặt nước.

- Vùng đất than bùn có rừng, cây bụi hoặc không có thực vật che phủ (Tb): Đây là vùng đất có tầng than bùn được hình thành từ các thảm thực vật bị vùi lấp trong thời gian dài trong điều kiện ngập úng. Trên mặt đất này thường có rừng cây gỗ và cây bụi hoặc không có thực vật che phủ.

- Vùng ngập nước có cây bụi chiếm ưu thế và ngập nước theo mùa (Cb): Đây là các vùng đất thấp, thường bị ngập nước tự nhiên. Đồng cỏ, đầm lầy là nơi phát triển ưu thế của các loài cây bụi hoặc cây lá nổi, với độ che phủ thực vật trên 30%.

- Vùng ngập nước có cây gỗ chiếm ưu thế và ngập nước theo mùa (Cg): Đây là vùng đất thấp, tự nhiên bị ngập nước. Đồng cỏ, đầm lầy là nơi phát triển ưu thế của các loài cây thân gỗ, với độ che phủ thực vật trên 30%. Thường được tìm thấy ở các đồng bằng ngập lũ vùng hạ lưu sông, chịu ảnh hưởng của nước lũ và vùng đầm lầy nội địa, cũng như nước ngầm.

- Suối, điểm nước nóng, nước khoáng (Snn): Đây là những nơi có nước tự nhiên chảy ra từ lòng đất, thường có nhiệt độ cao hoặc chứa một số khoáng chất có hoạt tính sinh học với nồng độ cao. Khi nước chảy dưới dạng suối, khi chảy qua mạch đá thì được gọi là suối, còn khi chảy qua hệ thống mạch đá rỗng thì được gọi là điểm.

- Hệ thống thủy văn ngầm các-xtơ và hang, động nội địa (Cnd): Đây là các dạng địa hình ngầm, rỗng trong khối đá các-xtơ phân bố trên đất liền. Hệ thống này được hình thành do hoạt động của nước dưới đất và nước bề mặt hòa tan, rửa lũa các loại đá dễ hòa tan như đá vôi và đá dolomit.

Thông tư 07/2020/TT-BTNMT đã chi tiết quy định về các kiểu đất ngập nước thuộc nhóm 2 vùng đất ngập nước nội địa. Điều này giúp quản lý và sử dụng đất ngập nước hiệu quả, đồng thời bảo vệ và bảo tồn tài nguyên đất và nước. Việc phân loại đất ngập nước theo các kiểu khác nhau cũng hỗ trợ trong việc đưa ra các biện pháp bảo vệ và khai thác hợp lý cho từng loại đất này, đồng thời đảm bảo an toàn cho môi trường và sinh thái của khu vực ngập nước.

Phân loại đất ngập nước là một phần quan trọng trong quản lý và sử dụng đất. Việc nắm bắt thông tin và hiểu rõ về các loại đất ngập nước sẽ giúp chúng ta đưa ra quyết định phù hợp trong việc sử dụng, bảo vệ và khôi phục môi trường đất ngập nước.

 

2. Tổ chức thực hiện thống kê, kiểm kê đất ngập nước thuộc địa bàn quản lý thuộc về cơ quan nào?

Căn cứ vào Điều 4 của Thông tư 07/2020/TT-BTNMT, quy định về thống kê và kiểm kê đất ngập nước có nội dung sau đây:

- Việc thực hiện thống kê và kiểm kê đất ngập nước đối với các nhóm được quy định tại khoản 2 của Điều 3 trong Thông tư này sẽ tuân theo quy định của pháp luật về đất đai, pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, cụ thể như sau:

+ Thống kê và kiểm kê các vùng đất ngập nước được quy định tại điểm a của khoản 3 và khoản 4 của Điều 3 này sẽ tuân theo quy định của pháp luật về đất đai.

+ Thống kê và kiểm kê các vùng đất ngập nước được quy định tại điểm b của khoản 3 trong Điều 3 này sẽ tuân theo quy định của pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo.

- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh) sẽ tổ chức thực hiện công tác thống kê và kiểm kê đất ngập nước trên địa bàn quản lý và gửi kết quả thống kê, kiểm kê về Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Theo quy định tại Điều 4 của Thông tư 07/2020/TT-BTNMT về thống kê và kiểm kê đất ngập nước, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi là Ủy ban cấp tỉnh) có trách nhiệm tổ chức thực hiện công tác thống kê và kiểm kê đất ngập nước trên địa bàn quản lý của mình, và sau đó gửi kết quả thống kê, kiểm kê về Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Việc thống kê và kiểm kê đất ngập nước là một quá trình quan trọng nhằm xác định và ghi nhận thông tin về diện tích, đặc điểm, và tình trạng sử dụng đất ngập nước trên các vùng quản lý của Ủy ban cấp tỉnh. Điều này giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy về đất ngập nước và hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất, quản lý tài nguyên, và bảo vệ môi trường.

Ủy ban cấp tỉnh cần tổ chức công tác thống kê và kiểm kê đất ngập nước một cách kỹ lưỡng và chính xác. Đầu tiên, họ phải thu thập thông tin về các vùng đất ngập nước trên địa bàn quản lý, bao gồm diện tích, vị trí, và đặc điểm của từng vùng. Sau đó, Ủy ban cấp tỉnh tiến hành kiểm tra, đánh giá tình trạng sử dụng đất ngập nước, bao gồm việc xác định mục đích sử dụng, tình trạng bảo vệ, và ảnh hưởng của các hoạt động con người. Kết quả của công tác thống kê và kiểm kê này sẽ được tổng hợp và gửi về Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Gửi kết quả thống kê, kiểm kê về Bộ Tài nguyên và Môi trường là một bước quan trọng để cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về tình hình đất ngập nước trên địa bàn Ủy ban cấp tỉnh. Bộ Tài nguyên và Môi trường sẽ sử dụng thông tin này để đánh giá, quản lý, và đề xuất các biện pháp bảo vệ và sử dụng tài nguyên đất ngập nước một cách hiệu quả. Đồng thời, việc gửi kết quả thống kê, kiểm kê cũng đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của quá trình thống kê và kiểm kê đất ngập nước trên cấp tỉnh.

Tổ chức thực hiện thống kê và kiểm kê đất ngập nước đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ủy ban cấp tỉnh và các cơ quan liên quan. Ủy ban cấp tỉnh cần xác định rõ trách nhiệm và phân công công việc cho từng đơn vị, đồng thời đảm bảo sự hợp tác và giao tiếp thông tin liên tục. Điều này giúp tăng khả năng thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về đất ngập nước trên địa bàn quản lý.

Ngoài ra, việc thống kê và kiểm kê đất ngập nước cũng cần sự tham gia của cộng đồng địa phương. Ủy ban cấp tỉnh cần tạo điều kiện và tăng cường tương tác với các tổ chức, cá nhân, và cư dân địa phương để thu thập thông tin từ các nguồn đa dạng. Đồng thời, việc tạo ra nhận thức và sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên đất ngập nước cũng là mục tiêu quan trọng của quá trình thống kê và kiểm kê này.

 

3. Nhà nước khuyến khích đầu tư, tham gia vào các hoạt động trên vùng đất ngập nước nào?

Theo quy định tại Điều 5 của Nghị định số 66/2019/NĐ-CP, Nhà nước đã đưa ra một số chính sách và biện pháp khuyến khích nhằm thúc đẩy sự tham gia của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước cùng cộng đồng dân cư vào các hoạt động trên vùng đất ngập nước. Điều này nhằm mục đích bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và loài chim di cư hiện có trên vùng đất ngập nước.

- Đầu tiên, việc bảo vệ môi trường trở thành một trọng tâm quan trọng, đòi hỏi sự chú trọng và đầu tư từ các tổ chức, cá nhân và cộng đồng dân cư. Điều này bao gồm việc phục hồi các vùng đất ngập nước quan trọng đã bị suy thoái hoặc bị khai thác quá mức. Nhằm duy trì và phòng ngừa sự biến đổi các đặc tính sinh thái của vùng đất ngập nước, cần thực hiện các biện pháp hợp lý và bền vững.

- Thứ hai, phục hồi các vùng đất ngập nước quan trọng, các hệ sinh thái đất ngập nước tự nhiên đã bị suy thoái hoặc bị khai thác quá mức; duy trì và phòng ngừa sự biến đổi các đặc tính sinh thái vùng đất ngập nước.

- Thứ ba, việc giám sát các hoạt động trên vùng đất ngập nước quan trọng là một nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo vệ và bảo tồn môi trường. Các tổ chức và cá nhân có trách nhiệm phát hiện và thông báo kịp thời với cơ quan chức năng về bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào liên quan đến bảo tồn và sử dụng bền vững vùng đất ngập nước quan trọng. Điều này nhằm đảm bảo rằng các chính sách và quy định được thực thi một cách nghiêm túc và hiệu quả.

- Thứ tư, mô hình sinh kế bền vững về môi trường và hoạt động du lịch sinh thái cũng được quy định trong Nghị định này. Các tổ chức và cá nhân có thể thực hiện các mô hình này, nhằm đảm bảo sự bền vững trong việc sử dụng và bảo tồn các vùng đất ngập nước. Đồng thời, các hoạt động du lịch sinh thái cũng phải tuân thủ quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sinh thái vùng đất ngập nước.

Tổng kết lại, quy định tại Điều 5 Nghị định 66/2019/NĐ-CP nhằm khuyến khích tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước, cộng đồng dân cư tham gia vào các hoạt động trên vùng đất ngập nước nhằm bảo vệ môi trường, phục hồi và duy trì các hệ sinh thái tự nhiên, giám sát hành vi vi phạm pháp luật và thực hiện mô hình sinh kế bền vững và hoạt động du lịchsinh thái. Qua việc thực hiện những quy định này, chúng ta hy vọng sẽ đạt được một sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường trên vùng đất ngập nước, từ đó tạo ra một tương lai bền vững cho cả con người và thiên nhiên.

Xem thêm >> Thực hiện quan trắc các vùng đất ngập nước quan trọng như thế nào?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!