1. Cơ quan nào quyết định việc trưng cầu dân ý về Hiến pháp?

Theo quy định tại khoản 15 Điều 70 của Hiến pháp năm 2013 và Điều 19 của Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Quốc hội có thẩm quyền quyết định việc tổ chức trưng cầu ý dân về Hiến pháp hoặc các vấn đề quan trọng khác theo đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội.

Với vai trò quan trọng của mình, Quốc hội là cơ quan chính quyền trung ương của Việt Nam, đại diện cho quyền lực lập pháp của nhân dân. Quốc hội đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và hoàn thiện Hiến pháp, là văn bản cốt lõi quy định các nguyên tắc cơ bản và quyền lợi của công dân, cũng như tổ chức và hoạt động của cơ quan nhà nước.

Một trong những quyền hạn quan trọng của Quốc hội là quyết định về việc tổ chức trưng cầu ý dân về Hiến pháp hoặc các vấn đề quan trọng khác. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc đảm bảo tính dân chủ và thể hiện quyền của nhân dân trong việc định hình và quyết định về các vấn đề quan trọng của đất nước.

Trưng cầu ý dân là một phương thức quan trọng để lắng nghe ý kiến và ý thức của nhân dân, tạo điều kiện cho họ tham gia và đóng góp vào quá trình quyết định chính sách và phát triển quốc gia. Khi Quốc hội quyết định tổ chức trưng cầu ý dân về Hiến pháp, đây là một bước quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và chấp nhận ý kiến của nhân dân, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của quá trình xây dựng Hiến pháp.

Việc Quốc hội có thẩm quyền quyết định về trưng cầu ý dân cũng đồng nghĩa với việc cơ quan này có trách nhiệm đảm bảo quyền lợi và quyền tự do của công dân, đồng thời tạo điều kiện để mọi người thể hiện quyền công dân và tham gia vào quá trình quyết định quan trọng của đất nước.

Với sự phát triển và tiến bộ của xã hội, việc Quốc hội quyết định trưng cầu ý dân về Hiến pháp hoặc các vấn đề quan trọng khác sẽ có ý nghĩa sâu sắc và tiếp tục là một trong những công cụ quan trọng để tăng cường quyền lực dân chủ và sự tham gia của nhân dân trong quyết định chính sách và phát triển đất nước.

Tóm lại, Quốc hội Việt Nam, theo quy định của Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, có quyền quyết định tổ chức trưng cầu ý dân về Hiến pháp và các vấn đề quan trọng khác. Trong vai trò của mình, Quốc hội đại diện cho quyền lực lập pháp và đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng Hiến pháp và quy định hoạt động của cơ quan nhà nước.

 

2. Nhiệm vụ làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp được quy định thế nào?

Căn cứ vào quy định của Điều 4 trong Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Quốc hội có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và sửa đổi Hiến pháp, với các quyền hạn và nhiệm vụ như sau:

- Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội có quyền đề nghị Quốc hội xem xét và quyết định về việc làm Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp. Điều này có nghĩa là các cá nhân và cơ quan nêu trên đều có quyền đề xuất các vấn đề liên quan đến Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp để đưa lên Quốc hội xem xét và quyết định.

- Quốc hội quyết định về việc xây dựng Hiến pháp mới hoặc sửa đổi Hiến pháp khi có sự tán thành của ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội. Điều này có nghĩa là để thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với Hiến pháp, phải có sự đồng thuận của ít nhất hai phần ba đại biểu Quốc hội.

- Quốc hội thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp, và thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban này được quyết định bởi Quốc hội dựa trên đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội. Ủy ban dự thảo Hiến pháp có trách nhiệm soạn thảo và tổ chức thu thập ý kiến của nhân dân, sau đó trình Quốc hội dự thảo Hiến pháp.

- Hiến pháp mới được thông qua khi có sự tán thành của ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội. Điều này đảm bảo rằng bất kỳ Hiến pháp mới nào được thông qua đều có sự ủng hộ từ đa số nghiêm ngặt của Quốc hội.

- Quốc hội quyết định tổ chức cuộc trưng cầu ý dân về Hiến pháp trong các trường hợp được quy định tại khoản 1 của Điều 19 trong Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014. Điều này có nghĩa là Quốc hội có quyền quyết định tổ chức cuộc trưng cầu ý dân nhằm thu thập ý kiến của công dân về việc sửa đổi Hiến pháp trong những trường hợp cụ thể được quy định trong Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014.

Qua các quy định và quy trình trên, Quốc hội Việt Nam đảm bảo tính dân chủ và sự tham gia của các cơ quan và cá nhân quan trọng trong việc xây dựng và sửa đổi Hiến pháp. Bằng cách này, các quyết định về Hiến pháp có thể được đưa ra dựa trên sự tham gia và ý kiến của nhiều bên, đảm bảo tính công bằng và đa dạng trong quá trình quyết định.

Lưu ý rằng thông tin trên phản ánh quy định của Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, và có thể có sự thay đổi hoặc cập nhật từ thời điểm hiện tại so với kiến thức của tôi (đến năm 2021). Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất về quy trình làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp tại Việt Nam, tôi đề nghị bạn tham khảo nguồn thông tin chính thức từ các cơ quan pháp luật hoặc Quốc hội của Việt Nam.

 

3. Ngoài quyết định trưng cầu ý dân, Quốc hội còn có nhiệm vụ và quyền hạn gì?

Theo Điều 70 của Hiến pháp 2013, Quốc hội của Việt Nam được ban hành quyền và nhiệm vụ sau đây:

- Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp; lập và sửa đổi luật:

Quốc hội có nhiệm vụ tham gia vào việc soạn đặt Hiến pháp và thực hiện sửa đổi Hiến pháp nếu cần. Ngoài ra, Quốc hội cũng có trách nhiệm lập và sửa đổi các luật pháp của đất nước.

- Thực hiện quyền giám sát tối cao việc tuân theo Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội:

Quốc hội có quyền giám sát việc các cơ quan và tổ chức tuân thủ Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội. Để thực hiện công tác giám sát này, Quốc hội có thẩm quyền xem xét báo cáo công tác của các cơ quan như Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước và các cơ quan khác do Quốc hội thành lập.

- Quyết định mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách, nhiệm vụ cơ bản phát triển kinh tế - xã hội của đất nước:

Quốc hội có quyền quyết định về mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách và nhiệm vụ cơ bản liên quan đến phát triển kinh tế và xã hội của đất nước.

- Quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia; quy định, sửa đổi hoặc bãi bỏ các thứ thuế:

Quốc hội có thẩm quyền quyết định về chính sách tài chính, tiền tệ của quốc gia. Ngoài ra, Quốc hội cũng có quyền quy định, sửa đổi hoặc bãi bỏ các loại thuế.

- Quyết định phân chia các khoản thu và nhiệm vụ chi giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương:

Quốc hội quyết định về việc phân chia các khoản thu và nhiệm vụ chi giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương.

- Quyết định mức giới hạn an toàn nợ quốc gia, nợ công, nợ chính phủ:

Quốc hội quyết định về mức giới hạn an toàn của nợ quốc gia, nợ công và nợ chính phủ.

- Quyết định dự toán ngân sách nhà nước và phân bổ ngân sách trung ương, phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước:

Quốc hội quyết định về dự toán ngân sách nhà nước và phân bổ ngân sách trung ương. Ngoài ra, Quốc hội cũng có quyền phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước.

- Quyết định chính sách dân tộc, chính sách tôn giáo của Nhà nước;

- Quy định tổ chức và hoạt động của Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước, chính quyền địa phương và cơ quan khác do Quốc hội thành lập;

- Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Ủy viên Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch Hội đồng dân tộc, Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chủ tịch Hội đồng bầu cử quốc gia, Tổng Kiểm toán nhà nước, người đứng đầu cơ quan khác do Quốc hội thành lập;

Phê chuẩn đề nghị bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Phó Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và thành viên khác của Chính phủ, Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; phê chuẩn danh sách thành viên Hội đồng quốc phòng và an ninh, Hội đồng bầu cử quốc gia.

Sau khi được bầu, Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao phải tuyên thệ trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp;

- Bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn;

- Quyết định thành lập, bãi bỏ bộ, cơ quan ngang bộ của Chính phủ;

Thành lập, giải thể, nhập, chia, điều chỉnh địa giới hành chính tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt;

Thành lập, bãi bỏ cơ quan khác theo quy định của Hiến pháp và luật;

- Bãi bỏ văn bản của Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội;

- Quyết định đại xá;

- Quy định hàm, cấp trong lực lượng vũ trang nhân dân, hàm, cấp ngoại giao và những hàm, cấp nhà nước khác; quy định huân chương, huy chương và danh hiệu vinh dự nhà nước;

- Quyết định vấn đề chiến tranh và hòa bình; quy định về tình trạng khẩn cấp, các biện pháp đặc biệt khác bảo đảm quốc phòng và an ninh quốc gia;

- Quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại;

Phê chuẩn, quyết định gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế liên quan đến chiến tranh, hòa bình, chủ quyền quốc gia, tư cách thành viên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại các tổ chức quốc tế và khu vực quan trọng, các điều ước quốc tế về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và điều ước quốc tế khác trái với luật, nghị quyết của Quốc hội.

Xem thêm >>Sửa đổi Hiến pháp là gì? Quy trình làm hiến pháp, sửa đổi hiến pháp tại Việt Nam

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn