1. Cơ sở pháp lý của thủ tục mua bán và sáp nhập công ty
Mua bán và sáp nhập (M&A) đóng vai trò quan trọng trong cả bối cảnh kinh doanh toàn cầu, là một thành phần không thể thiếu của nền kinh tế quốc gia. Trong ngữ cảnh của quyền của doanh nghiệp, hệ thống pháp luật của Việt Nam đã công nhận những quyền liên quan đến giao dịch M&A của các nhà đầu tư thông qua nhiều văn bản luật, bao gồm Luật Đầu tư, Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, và Luật Các tổ chức tín dụng...
Những quy định này cho phép nhà đầu tư sử dụng một loạt các quyền, như quyền chào bán cổ phần hoặc giá trị phần góp vốn của chủ sở hữu, quyền bán toàn bộ doanh nghiệp (bao gồm cả việc bán tài sản hoặc doanh nghiệp nhà nước, chuyển giao toàn bộ phần vốn góp hiện đang sở hữu), và quyền mua lại doanh nghiệp của các tổ chức kinh tế Việt Nam.
Việc công nhận những quyền này đã tạo điều kiện cho nhiều hình thức M&A khác nhau như mua lại toàn bộ doanh nghiệp, mua lại và hợp nhất doanh nghiệp, mua lại và sáp nhập, mua bán và hoán đổi cổ phiếu của các loại công ty, mua và thâu tóm hợp tác xã thông qua chuyển nhượng vốn xã viên, mua và thâu tóm doanh nghiệp tư nhân, thâu tóm thông qua mua lại tài sản doanh nghiệp (bao gồm hay không bao gồm bất động sản), thâu tóm doanh nghiệp thông qua mua lại nợ, và thậm chí thâu tóm đối với các loại doanh nghiệp đặc thù như công ty chứng khoán và công ty bảo hiểm.
Các quy định cụ thể về pháp luật về M&A của doanh nghiệp được quy định tại một số văn bản pháp luật như sau:
(1) Cơ sở pháp lý của M&A theo quy định của Luật Doanh nghiệp:
Luật Doanh nghiệp (DN) năm 2020, được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 9 thông qua vào ngày 17 tháng 6 năm 2020 và từ ngày 01 tháng 01 năm 2021 chính thức có hiệu lực thi hành. Luật DN này giới thiệu đến khái niệm và quy trình thực hiện thủ tục sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp.
(2) Cơ sở pháp lý của M&A doanh nghiệp theo quy định của Luật Đầu tư:
Luật Đầu tư đã được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 9 thông qua vào ngày 17 tháng 6 năm 2020 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2021. Trong đó, Luật Đầu tư năm 2020 đã công nhận 2 hình thức M&A là sáp nhập và mua lại doanh nghiệp. Hoạt động M&A doanh nghiệp được coi là một trong những hình thức đầu tư trực tiếp.
(3) Cơ sở pháp lý M&A doanh nghiệp theo quy định của Luật Cạnh tranh:
Luật Cạnh tranh đã được Quốc hội thông qua tại Kỳ họp thứ 5 (khóa XIV) vào ngày 12/06/2018 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2019. Luật này quy định các hình thức tập trung kinh tế gồm: Sáp nhập DN, mua lại DN, liên doanh giữa các DN, hợp nhất DN và các hình thức tập trung kinh tế khác theo quy định của pháp luật.
(4) Theo quy định của Luật Chứng khoán:
Luật Chứng khoán được Quốc hội thông qua tại kỳ họp thứ 8 (khóa XIV) vào ngày 26/11/2019, từ ngày 01/01/2021 chính thức có hiệu lực thay thế cho Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 và Luật Chứng khoán số 62/2010/QH12 đã quy định chi tiết về việc chia tách, hợp nhất, sáp nhập công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ phải được chấp thuận bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trước khi thực hiện.
(5) Theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng:
Việc chia tách, hợp nhất và sáp nhập của tổ chức tín dụng (TCTD) phải được sự chấp thuận của NHNN và thực hiện theo Luật số 17/2017/QH14 sửa đổi 20/11/2017, bổ sung một số điều của Luật Các TCTD và chính thức có hiệu lực từ ngày 15/01/2018.
2. Những hạn chế trong quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động M&A
Giao dịch M&A có thể được xem là một sự kiện mang đến ảnh hưởng sâu sắc đối với các công ty, thường là điểm dấu kết cho sự tự do kinh doanh của một công ty hoặc ít nhất là đánh dấu một thay đổi đáng kể trong cấu trúc sở hữu hoặc tương lai của công ty đó. Tuy nhiên, hiện tại, quy định pháp luật về hoạt động M&A tại Việt Nam không được tổ chức một cách thống nhất, mà thay vào đó, chúng được phân tán trong nhiều văn bản luật khác nhau như Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Cạnh tranh năm 2018, Luật Chứng khoán năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật Đầu tư năm 2020. Do đó, quá trình thực hiện các giao dịch M&A đối mặt với nhiều khó khăn.
Luật Cạnh tranh năm 2018 xác định các dạng tập trung kinh tế bao gồm sáp nhập doanh nghiệp, hợp nhất doanh nghiệp, mua lại doanh nghiệp, liên doanh giữa các doanh nghiệp và các hình thức khác theo quy định của pháp luật. Nó quy định rằng sáp nhập doanh nghiệp, hợp nhất doanh nghiệp và mua lại doanh nghiệp được coi là hành vi tập trung kinh tế, đòi hỏi phải báo cáo và có thể bị cấm. Đối với các giao dịch dẫn đến nắm giữ thị phần từ 30% đến 50% trong một "thị trường liên quan," đều phải được báo cáo cho Cục Quản lý Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (Bộ Công thương). Trong khi đó, các giao dịch dẫn đến thị phần kết hợp trên 50% bị cấm, trừ một số trường hợp cụ thể.
Tuy nhiên, định nghĩa "thị trường liên quan" vẫn là một vấn đề không rõ ràng. Mặc dù Luật Cạnh tranh quy định về thị trường liên quan dựa trên thị trường sản phẩm và địa lý liên quan, nhưng trên thực tế, việc xác định hai yếu tố này là khá khó khăn. Quyết định của các cơ quan chức năng cũng có sự chủ quan, tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn cho các nhà đầu tư tham gia vào giao dịch M&A.
Luật Chứng khoán năm 2019 chỉ tập trung vào các hình thức chia, tách, sáp nhập, hợp nhất công ty chứng khoán và công ty quản lý quỹ, không đề cập đến những thay đổi tương tự trong các lĩnh vực khác. Việc thực hiện chia, tách, sáp nhập, hợp nhất trong các lĩnh vực này yêu cầu sự chấp thuận của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Hơn nữa, một điểm quan trọng là quy định mới về chào mua công khai, trong đó bên mua sẽ phải tiến hành chào mua công khai cổ phiếu của công ty mục tiêu nếu sau giao dịch M&A, bên mua và các liên quan sở hữu "gián tiếp" từ 25% trở lên cổ phiếu có quyền biểu quyết của công ty mục tiêu theo Điều 35. Tuy nhiên, vấn đề xác định "sở hữu gián tiếp" chưa được luật đưa ra tiêu chí cụ thể, tạo ra khó khăn cho bên mua trong việc xác định liệu họ có thuộc diện chào mua công khai hay không, đặc biệt khi giao dịch chỉ mua một phần cổ phần trong công ty mục tiêu. Điều này đòi hỏi sự hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý cạnh tranh.
Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã đưa ra định nghĩa và quy định về trình tự thủ tục sáp nhập, hợp nhất, và doanh nghiệp trong ngữ cảnh của M&A, xác định M&A doanh nghiệp như một hình thức tái cấu trúc doanh nghiệp phát sinh từ nhu cầu tự chủ của doanh nghiệp. Mặc dù không cung cấp định nghĩa cụ thể về M&A doanh nghiệp, luật này đã đưa ra một số quy định chi tiết về M&A đối với từng loại hình doanh nghiệp.
Luật Doanh nghiệp năm 2020, về cơ bản, chứa đựng nhiều quy định pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh liên quan đến hoạt động sáp nhập, mua lại doanh nghiệp. Những quy định này đã và đang phát huy tác dụng trong việc tạo ra một môi trường pháp lý an toàn cho sự phát triển của các giao dịch M&A.
Tuy nhiên, yếu tố thông tin của doanh nghiệp đòi hỏi sự xem xét và quy định chặt chẽ hơn. Việc xác định khả năng của công ty mục tiêu để đáp ứng các yêu cầu và mong muốn của nhà đầu tư là rất quan trọng trong quá trình M&A. Tại thị trường Việt Nam, thông tin về doanh nghiệp còn hạn chế và không có công cụ tìm kiếm đáng tin cậy để thu thập thông tin. Do đó, các công ty muốn sáp nhập hoặc bán thường giữ thông tin kinh doanh bất lợi, khiến nhà đầu tư đối mặt với nhiều rủi ro khi không có đủ thông tin từ phía công ty mục tiêu.
Luật Đầu tư năm 2020 công nhận hai hình thức M&A là sáp nhập và mua lại doanh nghiệp, coi đây là một trong những hình thức đầu tư trực tiếp. Theo quy định của Luật, mua lại doanh nghiệp có thể thực hiện dưới hình thức mua lại một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp hoặc chi nhánh. Điều này đồng nghĩa với việc nhà đầu tư có thể góp vốn, mua cổ phần, hoặc phần vốn góp vào tổ chức kinh tế.
Tuy nhiên, thủ tục phê duyệt các giao dịch M&A tại Việt Nam vẫn phức tạp, đòi hỏi sự phê duyệt từ cơ quan có thẩm quyền và có thể kéo dài nhiều tháng. Đặc biệt, trong trường hợp M&A liên quan đến lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, thời gian phê duyệt có thể lên đến một khoảng thời gian dài hơn do phải chờ đợi sự chấp thuận từ nhiều cơ quan khác nhau.
Để thúc đẩy hoạt động M&A, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống pháp lý thống nhất, cung cấp các quy định rõ ràng và hợp nhất về quản lý, trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình thực hiện các giao dịch M&A.
3. Những rủi ro thường gặp hậu M&A doanh nghiệp cần lưu ý
Bên cạnh các vấn đề tồn tại trong các văn bản pháp luật, doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia giao dịch M&A cần chuẩn bị một quy trình kỹ lưỡng từng bước để tránh phát sinh tranh chấp và khiếu kiện sau M&A. Thực tế cho thấy, có những rủi ro không lường trước được sau quá trình M&A, bao gồm:
Tranh chấp về giả mạo giấy tờ pháp lý, khi bên bán cố ý cung cấp tài liệu giả mạo để thuyết phục bên mua.
Khi xem xét hồ sơ pháp lý, mặc dù đội ngũ thẩm định của bên mua có nỗ lực kiểm soát chất lượng tài liệu, nhưng vẫn có thể xuất hiện vấn đề về giấy tờ pháp lý giả mạo mà không thể đánh giá được bằng mắt thường.
Vì vậy, việc đánh giá giấy tờ pháp lý cần được thực hiện theo quy trình đồng bộ và bởi những người chuyên gia hiểu rõ về lĩnh vực cụ thể. Quan trọng nhất là kiểm tra cẩn thận với cơ quan ban hành để đảm bảo tính xác thực của tài liệu.
Thực tế cho thấy, doanh nghiệp thường kết hợp đội ngũ thực hiện thẩm định hồ sơ pháp lý từ cả trong và ngoài công ty. Chuyên viên pháp bên trong công ty có hiểu biết sâu rộng về thương vụ M&A và cách mà lãnh đạo công ty đánh giá vụ mua bán, nhưng họ có thể thiếu kinh nghiệm so với luật sư chuyên sâu về M&A. Sự kết hợp này đảm bảo hiệu quả và tăng cường an toàn, tránh sai sót trong quá trình thu thập và đánh giá.
Tranh chấp về lao động có thể xảy ra khi chủ sở hữu mới tái cơ cấu lực lượng lao động hoặc chấm dứt hợp đồng với những người lao động chủ chốt trong bộ máy lao động cũ.
Để tránh rắc rối khi thông báo thương vụ cho nhân viên, đặc biệt là nhân viên của bên bán, bên mua cần lên kế hoạch cẩn thận về xử lý nhân sự. Việc này bao gồm đào tạo lại, chuyển đổi công việc và xử lý hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật, đồng thời xem xét lợi ích của người lao động.
Tranh chấp về kinh doanh, thương mại, hợp đồng, sở hữu trí tuệ với các đối tác có quan hệ hợp tác.
Thường, ngoài thẩm định pháp lý, bên mua thường thẩm định hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Sau đó, họ cần thông báo chi tiết tình hình này cho đối tác và lên kế hoạch xử lý để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
Tóm lại, để tăng cường an toàn và tránh rủi ro khi tham gia M&A, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống pháp lý thống nhất và rõ ràng, cung cấp quy định chi tiết về quản lý, trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình thực hiện giao dịch M&A.
Bài viết liên quan: Chủ tịch hội đồng quản trị có chức năng, vai trò, nhiệm vụ gì?
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!