- 1. Đối tượng được xét chia tài sản khi ly hôn theo Luật Hôn nhân
- 2. Con trên 18 tuổi có được chia tài sản khi bố mẹ ly hôn không?
- 2.1. Quy định pháp luật hiện hành về quyền chia tài sản của con trên 18 tuổi
- 2.2. Các trường hợp ngoại lệ: Khi nào con trên 18 tuổi được chia tài sản?
- 1.2.1. Trường hợp con là đồng sở hữu tài sản với bố mẹ
- 2.2.2. Trường hợp con có đóng góp tạo lập tài sản chung
- 2.2.3. Trường hợp có thỏa thuận chia tài sản cho con
- 3. Quy trình, thủ tục pháp lý liên quan đến việc chia tài sản cho con trên 18 tuổi
- 3.1. Các bước thực hiện thủ tục chia tài sản liên quan đến con
- 3.2. Hồ sơ, giấy tờ và chứng cứ cần chuẩn bị
- 4. Câu hỏi thường gặp
- 4.1. Có phải mọi trường hợp con trên 18 tuổi đều không được chia tài sản khi bố mẹ ly hôn?
- 4.2. “Tài sản đồng sở hữu” là gì và làm sao để chứng minh con trên 18 tuổi là đồng sở hữu?
- 4.3. Nếu con trên 18 tuổi là người khuyết tật hoặc không có khả năng lao động thì quyền lợi về tài sản sẽ được giải quyết như thế nào?
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là văn bản pháp lý chủ đạo quy định về vấn đề chia tài sản khi ly hôn. Nguyên tắc cơ bản là tài sản được chia sẽ là tài sản chung của vợ chồng.
Tài sản chung của vợ chồng (Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014) bao gồm:
- Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
- Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
Tài sản riêng của vợ, chồng (Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014) bao gồm:
- Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn.
- Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân.
- Đồ dùng, tư trang cá nhân.
- Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng.
Trong trường hợp vợ chồng thỏa thuận được về việc chia tài sản, Tòa án công nhận sự thỏa thuận đó. Đây là cách giải quyết được khuyến khích nhất. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định chia tài sản dựa trên các nguyên tắc Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố:
- Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng.
- Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập.
- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp để các bên tiếp tục tạo thu nhập.
- Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng (nếu có).
Mặc dù tài sản chia là của vợ chồng, Tòa án sẽ xem xét đến việc chia tài sản sao cho đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con cái, đặc biệt là con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
1. Đối tượng được xét chia tài sản khi ly hôn theo Luật Hôn nhân
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đối tượng chính được xét chia tài sản khi ly hôn là vợ và chồng. Quyền chia tài sản phát sinh từ quan hệ hôn nhân hợp pháp và tài sản chung được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân. Vợ, chồng là hai chủ thể trực tiếp có quyền và nghĩa vụ đối với tài sản chung, và là đối tượng được Tòa án xem xét chia tài sản dựa trên các nguyên tắc đã nêu trên.
Con cái (bao gồm con chưa thành niên và con đã thành niên) không phải là đối tượng trực tiếp được chia tài sản chung của cha mẹ khi cha mẹ ly hôn. Tài sản chung là của cha mẹ, không phải của con cái. Tuy nhiên, Tòa án sẽ xem xét lợi ích của con cái trong quá trình chia tài sản. Ví dụ, nếu một bên vợ hoặc chồng nhận nuôi con chưa thành niên, Tòa án có thể xem xét chia phần tài sản lớn hơn cho bên đó để đảm bảo điều kiện sống và nuôi dưỡng con.
Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu con cái có tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung của cha mẹ mà không có thỏa thuận cụ thể, hoặc có công sức đóng góp vào việc tạo lập tài sản chung của cha mẹ (ví dụ: con đã trưởng thành đi làm, đóng góp tiền bạc vào việc mua nhà, mua đất của cha mẹ), thì có thể có cơ sở để đòi lại phần tài sản riêng của mình hoặc yêu cầu công nhận công sức đóng góp, nhưng đây không phải là việc "chia tài sản chung của cha mẹ" theo nghĩa thông thường.
2. Con trên 18 tuổi có được chia tài sản khi bố mẹ ly hôn không?
2.1. Quy định pháp luật hiện hành về quyền chia tài sản của con trên 18 tuổi
Về nguyên tắc chung, câu trả lời là KHÔNG. Tài sản chung của vợ chồng là đối tượng được phân chia giữa vợ và chồng. Con cái, dù chưa thành niên hay đã thành niên, không phải là chủ thể trực tiếp của quyền tài sản chung của cha mẹ khi họ ly hôn.
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về nguyên tắc giải quyết tài sản khi ly hôn quy định rõ ràng: "Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của hai vợ chồng, Tòa án giải quyết theo quy định tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều này và tại các điều 60, 61, 62, 63 và 64 của Luật này." Điều này khẳng định chủ thể được xét chia tài sản là vợ, chồng.
Các yếu tố được xem xét khi chia tài sản bao gồm: hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp, bảo vệ lợi ích chính đáng trong kinh doanh, nghề nghiệp, và lỗi của mỗi bên (nếu có). Trong đó, lợi ích chính đáng của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình là một yếu tố được Tòa án cân nhắc để quyết định mức độ chia cho bên trực tiếp nuôi dưỡng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tài sản được chia trực tiếp cho con, mà là để đảm bảo điều kiện cho con.
Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người thành niên là người từ đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Điều này có nghĩa là con trên 18 tuổi được coi là một chủ thể pháp lý độc lập, có khả năng tự mình xác lập và thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự, bao gồm cả quyền về tài sản. Tuy nhiên, việc có năng lực hành vi dân sự đầy đủ không đồng nghĩa với việc họ có quyền được chia tài sản chung của cha mẹ. Tài sản chung của cha mẹ được hình thành từ công sức lao động, thu nhập, hoặc tài sản được tặng cho/thừa kế chung của chính vợ và chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Pháp luật không quy định con trên 18 tuổi có quyền được chia một phần tài sản chung của cha mẹ khi họ ly hôn theo nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng. Việc chia tài sản thuộc về vợ và chồng.
2.2. Các trường hợp ngoại lệ: Khi nào con trên 18 tuổi được chia tài sản?
1.2.1. Trường hợp con là đồng sở hữu tài sản với bố mẹ
Con là đồng sở hữu tài sản với bố mẹ khi tên của con được ghi rõ trên giấy tờ sở hữu tài sản (ví dụ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất - Sổ đỏ/Sổ hồng, Giấy đăng ký xe ô tô, Sổ tiết kiệm...).
Theo Điều 221 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu tài sản được xác lập dựa trên các căn cứ như lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, được thừa kế, được tặng cho, hoặc thông qua các giao dịch hợp pháp khác. Khi tên của con được ghi trong giấy tờ sở hữu, con được coi là một trong những chủ sở hữu hợp pháp của tài sản đó.
Khi cha mẹ ly hôn và tài sản đó thuộc quyền sở hữu chung của cả cha, mẹ và con, thì người con đó có quyền đối với phần tài sản thuộc sở hữu của mình. Việc phân chia phần tài sản này sẽ được thực hiện theo quy định về sở hữu chung, chứ không phải là chia tài sản chung vợ chồng.
Ví dụ: Một căn nhà được mua bằng tiền của cả bố, mẹ và con (con đã đi làm và đóng góp tiền mua nhà), và Sổ hồng ghi tên cả ba người là đồng sở hữu. Khi bố mẹ ly hôn, người con có quyền đối với 1/3 (hoặc tỷ lệ khác nếu có thỏa thuận) giá trị căn nhà đó.
2.2.2. Trường hợp con có đóng góp tạo lập tài sản chung
Mặc dù không phải là chủ sở hữu hợp pháp trên giấy tờ, nhưng nếu người con trên 18 tuổi có công sức, tài chính đáng kể đóng góp vào việc tạo lập, duy trì hoặc phát triển khối tài sản chung của cha mẹ, họ có thể yêu cầu được xem xét bồi hoàn hoặc nhận một phần giá trị tương ứng.
Mặc dù không có điều khoản cụ thể nào trong Luật Hôn nhân và Gia đình quy định về việc "chia tài sản chung của vợ chồng" cho con dựa trên công sức đóng góp. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, nếu người con có thể chứng minh được một cách rõ ràng và thuyết phục về sự đóng góp này (ví dụ: có bằng chứng chuyển tiền, có hợp đồng vay mượn, có thỏa thuận miệng giữa các bên được chứng thực),
- Công nhận đây là một khoản nợ của cha mẹ đối với con: Nếu con đã đóng góp tiền bạc, Tòa án có thể buộc cha mẹ phải hoàn trả lại khoản tiền đó cho con từ khối tài sản chung trước khi chia đôi.
- Xem xét đây là tài sản riêng của con nhập vào tài sản chung: Nếu con có tài sản riêng (ví dụ: tiền tiết kiệm cá nhân, tiền được ông bà tặng cho riêng) và đã dùng tài sản này để mua hoặc sửa chữa tài sản chung của cha mẹ, con có quyền yêu cầu hoàn trả giá trị của tài sản riêng đó.
- Thỏa thuận giữa cha mẹ và con: Đây là cách tốt nhất. Nếu cha mẹ và con có thỏa thuận rõ ràng về việc con đã đóng góp và sẽ được hoàn trả hoặc nhận một phần tài sản tương ứng, Tòa án sẽ tôn trọng thỏa thuận này nếu nó không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
Việc chứng minh công sức đóng góp đòi hỏi các bằng chứng cụ thể và rõ ràng như: chứng từ chuyển khoản, văn bản thỏa thuận, lời khai của nhân chứng độc lập, hoặc các tài liệu khác có thể chứng minh được nguồn tiền/công sức đó là của con.
2.2.3. Trường hợp có thỏa thuận chia tài sản cho con
Khoản 1 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "...chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của hai vợ chồng, Tòa án giải quyết..." Nếu trong quá trình ly hôn, bố mẹ có sự thỏa thuận với nhau về việc dành một phần tài sản chung của họ để chia hoặc tặng cho con trên 18 tuổi, Tòa án sẽ công nhận sự thỏa thuận này, miễn là thỏa thuận đó:
- Tự nguyện: Được lập dựa trên ý chí tự nguyện của cả bố và mẹ.
- Không trái pháp luật và đạo đức xã hội: Ví dụ, không nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ, không gây thiệt hại cho bên thứ ba.
- Không ảnh hưởng đến nghĩa vụ: Đảm bảo vẫn đủ tài sản để thực hiện các nghĩa vụ khác (ví dụ: nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc nghĩa vụ với bên thứ ba).
Hình thức thỏa thuận: Thỏa thuận này có thể được lập thành văn bản (ví dụ: trong thỏa thuận ly hôn) và có thể được công chứng, chứng thực để tăng tính pháp lý. Tòa án sẽ căn cứ vào thỏa thuận này để ra quyết định chia tài sản.
3. Quy trình, thủ tục pháp lý liên quan đến việc chia tài sản cho con trên 18 tuổi
3.1. Các bước thực hiện thủ tục chia tài sản liên quan đến con
Quy trình chia tài sản có liên quan đến con trên 18 tuổi thường diễn ra theo hai hướng chính: thỏa thuận ngoài Tòa án hoặc giải quyết tại Tòa án.
Trường hợp các bên tự thỏa thuận (được khuyến khích) là phương án tối ưu nhất, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu mâu thuẫn. Các bước như sau:
Bước 1: Thống nhất nội dung thỏa thuận:
- Bố mẹ và con (nếu con là đồng sở hữu hoặc có công sức đóng góp) cùng ngồi lại để bàn bạc, thống nhất rõ ràng về phần tài sản mà con sẽ được nhận.
- Xác định cụ thể tài sản là gì (nhà, đất, tiền mặt, tài sản khác), giá trị, và hình thức chuyển giao (tặng cho, chuyển nhượng, hoàn trả công sức).
Bước 2: Lập văn bản thỏa thuận:
- Soạn thảo văn bản thỏa thuận phân chia tài sản. Văn bản này cần ghi rõ thông tin cá nhân của bố, mẹ và con, liệt kê chi tiết các tài sản chung của vợ chồng, tài sản riêng (nếu có), và đặc biệt là phần tài sản dành cho con trên 18 tuổi.
- Nếu tài sản là quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, cần nêu rõ việc chuyển quyền sở hữu cho con.
Bước 3: Công chứng/Chứng thực văn bản thỏa thuận (nếu cần thiết):
- Để tăng tính pháp lý và làm cơ sở cho việc sang tên tài sản sau này, văn bản thỏa thuận nên được công chứng tại Văn phòng Công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã.
Bước 4: Nộp thỏa thuận ly hôn và thỏa thuận tài sản kèm theo tại Tòa án:
- Khi nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn xin ly hôn đơn phương, bố mẹ sẽ nộp kèm theo văn bản thỏa thuận về tài sản đã được lập.
- Tòa án sẽ xem xét thỏa thuận này. Nếu thỏa thuận là tự nguyện, không trái pháp luật và đạo đức xã hội, Tòa án sẽ công nhận trong Quyết định công nhận thuận tình ly hôn hoặc Bản án ly hôn.
Bước 5: Thực hiện thủ tục sang tên tài sản (nếu có):
- Sau khi có Quyết định/Bản án của Tòa án, các bên (bố, mẹ, và con) tiến hành thủ tục sang tên quyền sở hữu tài sản tại cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: Văn phòng Đăng ký đất đai đối với nhà đất, phòng Cảnh sát giao thông đối với xe cộ...).
Nếu các bên không thể tự thỏa thuận về quyền lợi tài sản của con trên 18 tuổi (ví dụ, một bên cha hoặc mẹ không đồng ý công nhận đóng góp của con, hoặc không muốn chia tài sản cho con), con có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Cụ thể;
Bước 1: Nộp đơn khởi kiện/yêu cầu liên quan đến tài sản (nếu con là chủ thể):
- Nếu con là đồng sở hữu tài sản trên giấy tờ, con có quyền nộp đơn yêu cầu chia tài sản đồng sở hữu.
- Nếu con có công sức đóng góp nhưng không được ghi tên trên giấy tờ, con có thể nộp đơn khởi kiện yêu cầu cha mẹ hoàn trả phần đóng góp hoặc công nhận phần sở hữu tương ứng.
- Đơn khởi kiện/yêu cầu nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong các bên đang cư trú hoặc làm việc.
Bước 2: Nộp đơn yêu cầu giải quyết chia tài sản chung của vợ chồng (của bố hoặc mẹ):
- Trong quá trình giải quyết ly hôn, nếu có liên quan đến lợi ích của con, Tòa án sẽ xem xét dựa trên các chứng cứ do các bên cung cấp.
Bước 3: Tòa án thụ lý và giải quyết:
- Tòa án sẽ tiến hành các phiên hòa giải, thu thập chứng cứ, và mở phiên tòa xét xử.
- Tòa án sẽ đánh giá các chứng cứ liên quan đến quyền sở hữu hoặc công sức đóng góp của con trên 18 tuổi để đưa ra phán quyết cuối cùng.
3.2. Hồ sơ, giấy tờ và chứng cứ cần chuẩn bị
Hồ sơ cá nhân của con trên 18 tuổi gồm:
- Bản sao công chứng Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân.
- Giấy khai sinh (để chứng minh mối quan hệ cha mẹ - con).
Giấy tờ liên quan đến tài sản:
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản: Bản gốc hoặc bản sao công chứng Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ hồng/Sổ đỏ), Giấy đăng ký xe, Sổ tiết kiệm, Giấy chứng nhận cổ phần/cổ phiếu...
- Nếu tài sản là tài sản chung đã hình thành trước hôn nhân hoặc do thừa kế/tặng cho riêng: cần chứng cứ chứng minh nguồn gốc tài sản.
Chứng cứ chứng minh công sức đóng góp của con (nếu có):
- Chứng từ giao dịch tài chính: Sao kê tài khoản ngân hàng, phiếu chuyển tiền, biên nhận vay/trả nợ, hóa đơn mua hàng (nếu con trực tiếp chi trả cho tài sản).
- Hợp đồng, văn bản thỏa thuận: Hợp đồng vay mượn giữa con và cha mẹ, văn bản thỏa thuận về việc con đóng góp và sẽ được chia tài sản.
- Lời khai của nhân chứng: Người làm chứng về việc con đã đóng góp công sức, tiền bạc vào việc tạo lập tài sản.
- Chứng cứ chứng minh năng lực tài chính của con: Hợp đồng lao động, bảng lương, chứng từ thu nhập khác của con để chứng minh khả năng tài chính của con khi thực hiện đóng góp.
- Quyết định/Bản án ly hôn (nếu đã có): Để làm căn cứ pháp lý.
- Các tài liệu khác có liên quan: Bất kỳ tài liệu nào có thể chứng minh cho yêu cầu của con về quyền lợi tài sản.
4. Câu hỏi thường gặp
4.1. Có phải mọi trường hợp con trên 18 tuổi đều không được chia tài sản khi bố mẹ ly hôn?
Trả lời: Không phải mọi trường hợp con trên 18 tuổi đều không được chia tài sản khi bố mẹ ly hôn.
Về nguyên tắc chung, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định tài sản chung của vợ chồng sẽ được phân chia giữa vợ và chồng. Con cái, dù đã thành niên hay chưa thành niên, không phải là đối tượng trực tiếp được chia phần tài sản này.
Tuy nhiên, như đã phân tích, có ba trường hợp ngoại lệ mà con trên 18 tuổi có thể có quyền lợi về tài sản:
- Con là đồng sở hữu tài sản với bố mẹ: Nếu tên của con được ghi rõ trên giấy tờ sở hữu tài sản (như Sổ đỏ/Sổ hồng, Giấy đăng ký xe) cùng với bố mẹ, con được pháp luật công nhận là một trong những chủ sở hữu hợp pháp. Khi bố mẹ ly hôn, phần tài sản thuộc sở hữu của con sẽ được tách ra hoặc định giá để con nhận lại giá trị tương ứng.
- Con có đóng góp tạo lập tài sản chung của bố mẹ: Nếu con trên 18 tuổi có bằng chứng rõ ràng và thuyết phục về việc đã đóng góp tiền bạc, công sức đáng kể vào việc mua sắm, xây dựng, sửa chữa hoặc phát triển tài sản chung của bố mẹ, Tòa án có thể xem xét việc hoàn trả giá trị công sức đóng góp đó cho con. Đây có thể được coi là khoản nợ hoặc tài sản riêng của con đã nhập vào tài sản chung.
- Bố mẹ thỏa thuận chia tài sản cho con: Nếu trong quá trình ly hôn, bố và mẹ tự nguyện thỏa thuận dành một phần tài sản chung của họ để chia hoặc tặng cho con trên 18 tuổi, Tòa án sẽ công nhận thỏa thuận này nếu nó hợp pháp và tự nguyện. Đây là cách phổ biến nhất để con nhận được tài sản từ cha mẹ khi ly hôn.
Do đó, điều quan trọng là phải xác định rõ trường hợp cụ thể của con để biết liệu có cơ sở pháp lý để yêu cầu quyền lợi về tài sản hay không.
4.2. “Tài sản đồng sở hữu” là gì và làm sao để chứng minh con trên 18 tuổi là đồng sở hữu?
Theo Điều 207 Bộ luật Dân sự 2015, "Sở hữu chung là sở hữu của nhiều chủ thể đối với một tài sản." vậy, "Tài sản đồng sở hữu" là tài sản thuộc sở hữu của từ hai chủ thể trở lên. Trong bối cảnh gia đình, đây có thể là tài sản thuộc quyền sở hữu chung của bố, mẹ và một hoặc nhiều người con.
Cách chứng minh con trên 18 tuổi là đồng sở hữu tài sản với bố mẹ là thông qua các giấy tờ pháp lý ghi nhận quyền sở hữu. Cụ thể:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng): Đây là bằng chứng quan trọng nhất đối với bất động sản. Nếu tên của người con (cùng với bố và mẹ) được ghi rõ ràng trong mục "Người sử dụng đất" hoặc "Chủ sở hữu nhà ở", thì con được công nhận là đồng sở hữu.
- Giấy đăng ký xe ô tô/xe máy: Tương tự, nếu tên con được ghi trong Giấy đăng ký phương tiện giao thông cùng với bố mẹ, con là đồng sở hữu.
- Sổ tiết kiệm/Tài khoản ngân hàng đứng tên chung: Nếu có sổ tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng đứng tên chung của con và bố mẹ, đây là bằng chứng về tài sản đồng sở hữu là tiền gửi.
- Giấy tờ chứng nhận cổ phần/góp vốn doanh nghiệp: Nếu con có phần góp vốn hoặc sở hữu cổ phần trong doanh nghiệp cùng với bố mẹ và có giấy tờ hợp lệ chứng minh điều đó.
- Văn bản thỏa thuận về việc góp vốn/tạo lập tài sản chung: Trong một số trường hợp, nếu không có tên trên giấy tờ sở hữu chính, nhưng có văn bản thỏa thuận rõ ràng giữa bố, mẹ và con về việc cùng góp vốn, cùng tạo lập và cùng sở hữu tài sản đó, thì đây cũng là một bằng chứng quan trọng. Văn bản này nên được công chứng hoặc có người làm chứng độc lập để tăng tính pháp lý.
Việc chỉ có đóng góp tài chính hoặc công sức mà không được ghi nhận trên giấy tờ sở hữu hoặc không có thỏa thuận rõ ràng sẽ không đủ để chứng minh quyền đồng sở hữu hợp pháp mà chỉ có thể là cơ sở để yêu cầu hoàn trả công sức đóng góp.
4.3. Nếu con trên 18 tuổi là người khuyết tật hoặc không có khả năng lao động thì quyền lợi về tài sản sẽ được giải quyết như thế nào?
Theo Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: "Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con."
"Không có khả năng lao động" thường được hiểu là người bị khuyết tật nặng, khuyết tật đặc biệt nặng, hoặc mắc bệnh hiểm nghèo không thể làm việc để tự nuôi sống bản thân.
Do đó, ngay cả khi bố mẹ ly hôn, nghĩa vụ cấp dưỡng này vẫn tồn tại. Số tiền cấp dưỡng sẽ được Tòa án quyết định dựa trên mức thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng.
Mặc dù không trực tiếp chia tài sản cho con, nhưng Khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Tòa án khi chia tài sản chung của vợ chồng sẽ tính đến "Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập". Điều này có nghĩa là, khi phân chia tài sản giữa bố và mẹ, Tòa án sẽ xem xét để bên được giao nuôi dưỡng hoặc bên phải có nghĩa vụ chăm sóc người con khuyết tật/không có khả năng lao động có thể được chia phần tài sản lớn hơn để đảm bảo điều kiện vật chất cho việc chăm sóc, nuôi dưỡng người con đó.
Ví dụ: Nếu người mẹ là người trực tiếp chăm sóc con đã thành niên nhưng khuyết tật, Tòa án có thể chia phần tài sản lớn hơn cho người mẹ để đảm bảo người mẹ có đủ điều kiện vật chất để tiếp tục nuôi dưỡng, chăm sóc con một cách tốt nhất.
Để được hưởng các quyền lợi này, cần có bằng chứng rõ ràng về tình trạng khuyết tật (giấy xác nhận khuyết tật, hồ sơ bệnh án) và/hoặc việc không có khả năng lao động (xác nhận của cơ quan chức năng, bác sĩ) và không có tài sản để tự nuôi mình.
Tóm lại, dù con trên 18 tuổi thường được coi là độc lập về tài chính, nhưng pháp luật vẫn có những quy định bảo vệ những trường hợp đặc biệt, đảm bảo quyền được cấp dưỡng và được xem xét lợi ích khi bố mẹ ly hôn, đặc biệt là những người con yếu thế trong xã hội.
Trên đây là tư vấn của Luật Minh Khuê, trường hợp còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật về hôn nhân trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi số: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác!