Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở là một trong những quyền hiến định cơ bản và tối thượng của công dân. Tuy nhiên, trong tiến trình tố tụng hình sự, Khám xét chỗ ở lại là một biện pháp cưỡng chế nghiêm ngặt, trực tiếp giới hạn quyền lợi cơ bản này nhằm phục vụ công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Bản báo cáo này được xây dựng nhằm cung cấp cái nhìn chuyên sâu và toàn diện về khuôn khổ pháp lý hiện hành, trọng tâm là các quy định tại Hiến pháp 2013Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 99/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2025).

1. Căn cứ pháp lý về quyền bất khả xâm phạm chỗ ở

Xây dựng trên cơ sở Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) số 101/2015/QH13, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 99/2025/QH15 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025).

1.1. Khái niệm và phạm vi bảo vệ theo Hiến pháp 2013 

Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở là một trong những quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp bảo hộ. Điều 22 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ ràng rằng: “Công dân có quyền có nơi ở hợp pháp” và “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu không được người đó đồng ý”. Những quy định này đặt nền móng hiến định, khẳng định tầm quan trọng tối cao của việc bảo vệ không gian sống cá nhân.

Quyền này chỉ có thể bị giới hạn trong những trường hợp đặc biệt và phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật, cụ thể là Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS). Hiến pháp quy định: “Việc khám xét chỗ ở do luật định”. Điều này có nghĩa là bất kỳ hành vi khám xét nào, dù được thực hiện bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền, nếu không tuân thủ chặt chẽ các căn cứ, thẩm quyền, và trình tự thủ tục do BLTTHS quy định, đều trực tiếp cấu thành hành vi xâm phạm quyền hiến định cơ bản này.

1.2. Sự khác biệt giữa khám xét trong Tố tụng Hình sự và kiểm tra hành chính

Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy sự chồng chéo và thiếu rõ ràng về ranh giới giữa Khám xét (trong khuôn khổ tố tụng hình sự) và Kiểm tra/Khám (trong khuôn khổ xử lý vi phạm hành chính). Việc Khám xét chỗ ở trong Tố tụng Hình sự yêu cầu mức độ chứng cứ (căn cứ) và thẩm quyền cao hơn nhiều so với việc kiểm tra, khám nơi cất giấu hàng hóa vi phạm hành chính.

Sự khác biệt về ranh giới thẩm quyền và thủ tục này tạo ra những lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, nếu một cơ quan hành chính (như Quản lý thị trường) tiến hành "khám" một nơi kinh doanh hoặc chỗ ở nhưng không tuân thủ đúng quy trình, thủ tục hành chính, quyết định xử phạt vi phạm hành chính sau đó có thể bị hủy nếu đối tượng bị xử lý khởi kiện vì không vững chắc cơ sở pháp lý về quy trình, thủ tục, thẩm quyền kiểm tra, khám và tạm giữ tang vật vi phạm hành chính. Điều này cho thấy sự lạm dụng hoặc áp dụng sai thẩm quyền hành chính để đạt mục đích điều tra có thể bị xem là hành vi xâm phạm quyền bất khả xâm phạm chỗ ở, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc làm rõ ranh giới giữa Lệnh Khám xét Tố tụng (luôn yêu cầu Viện kiểm sát phê chuẩn) và Quyết định khám hành chính là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

2. Căn cứ và thẩm quyền ra lệnh khám xét

2.1. Căn cứ khám xét  

Tính hợp pháp tuyệt đối của việc khám xét chỗ ở phụ thuộc vào sự tồn tại của các căn cứ rõ ràng theo Điều 192 BLTTHS 2015 quy định như sau:

"Điều 192. Căn cứ khám xét người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện, tài liệu, đồ vật, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, dữ liệu điện t

1. Việc khám xét người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện chỉ được tiến hành khi có căn cứ để nhận định trong người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện có công cụ, phương tiện phạm tội, tài liệu, đồ vật, tài sản do phạm tội mà có hoặc đồ vật, dữ liệu điện tử, tài liệu khác có liên quan đến vụ án.

Việc khám xét chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện cũng được tiến hành khi cần phát hiện người đang bị truy nã, truy tìm và giải cứu nạn nhân.

2. Khi có căn cứ để nhận định trong thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, dữ liệu điện tử có công cụ, phương tiện phạm tội, tài liệu, đồ vật, tài sản liên quan đến vụ án thì có thể khám xét thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, dữ liệu điện tử." 

Yêu cầu chứng cứ đối với việc khám xét là rất cao ("có căn cứ để nhận định"). Cơ quan Điều tra (CAND hoặc các cơ quan khác) phải cung cấp các tài liệu, chứng cứ kèm theo Lệnh khám xét (như biên bản ghi lời khai của người bị buộc tội, người làm chứng, bị hại) để Kiểm sát viên (KSV) xem xét tính có căn cứ. Căn cứ pháp lý phải tồn tại và được xác lập trước khi Lệnh khám xét được ban hành.

Nếu Lệnh được ban hành dựa trên chứng cứ yếu kém, mơ hồ, hoặc không liên quan trực tiếp đến mục đích khám xét, nó có thể bị VKS bác bỏ. Điều này ngăn chặn việc khám xét bị biến thành hành vi "đánh bắt xa bờ" hoặc quấy rối, từ đó đảm bảo quyền Hiến định không bị xâm phạm tùy tiện. Ngoài ra, khám xét chỗ ở cũng được tiến hành khi cần thiết để phát hiện người đang bị truy nã, truy tìm, hoặc giải cứu nạn nhân.

2.2. Xác định cơ quan có thẩm quyền ra lệnh khám xét 

Căn cứ Điều 193 BLTTHS 2015 quy định về thẩm quyền ra lệnh khám xét. Việc khám xét chỉ hợp pháp nếu Lệnh khám xét được ban hành bởi người có thẩm quyền. Thẩm quyền ra lệnh khám xét được quy định tại Điều 193 BLTTHS 2015. Cụ thể, những người quy định tại khoản 1 Điều 113 BLTTHS 2015 mới có thẩm quyền ban hành Lệnh khám xét. Các chức danh có thẩm quyền bao gồm:

  • Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp;
  • Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát các cấp.

Việc xác định đúng người có thẩm quyền là một yêu cầu tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp của Lệnh khám xét. Nếu Lệnh do người không có thẩm quyền ký, hoặc người có thẩm quyền nhưng không tuân thủ thủ tục, hành vi khám xét đó là trái pháp luật và bị coi là vi phạm nghiêm trọng về thẩm quyền.

2.3. Quy trình phê chuẩn của Viện kiểm sát

Cơ chế phê chuẩn của Viện kiểm sát (VKS) là yếu tố then chốt bảo đảm tính hợp pháp của Lệnh khám xét, thể hiện cơ chế kiểm soát tư pháp tối cao đối với các biện pháp cưỡng chế xâm phạm quyền cơ bản của công dân.

Theo quy định, Lệnh khám xét của những người có thẩm quyền được quy định tại khoản 2 Điều 35 và điểm a khoản 1 Điều 113  BLTTHS 2015 phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trước khi thi hành. KSV khi nhận được Lệnh khám xét cùng các tài liệu, chứng cứ kèm theo phải kiểm sát chặt chẽ căn cứ, điều kiện, thẩm quyền, nội dung và hình thức của lệnh. Việc VKS kiểm sát tối cao chức năng này đóng vai trò là "bộ lọc" cuối cùng, đảm bảo rằng quyền Hiến định không bị giới hạn một cách tùy tiện bởi cơ quan điều tra.

Trong trường hợp khẩn cấp, một số người có thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều 110 của Bộ luật này có quyền ra lệnh khám xét, nhưng phải thông báo ngay cho VKS. Tuy nhiên, nếu Lệnh khám xét không được VKS phê chuẩn (hoặc bị hủy bỏ do vi phạm nghiêm trọng về thẩm quyền hoặc căn cứ), nó sẽ bị coi là vô hiệu ngay lập tức, và việc thực thi nó sau đó sẽ dẫn đến Tội xâm phạm chỗ ở của công dân.

3. Quy trình thực thi khám xét

Trình tự thi hành Lệnh khám xét phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ của vật chứng và quá trình tố tụng. Một yêu cầu quan trọng là việc khám xét chỉ được bắt đầu sau khi Điều tra viên đã yêu cầu người bị khám xét đưa ra các tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án nhưng họ từ chối hoặc đưa ra không đầy đủ. Quy định này nhằm giới hạn phạm vi xâm nhập vào chỗ ở, chỉ tiến hành khám xét khi việc tự nguyện giao nộp không xảy ra hoặc không đầy đủ.

Trong quá trình thi hành, KSV phải kiểm sát việc giải thích quyền và nghĩa vụ cho người bị khám xét, đồng thời giải quyết các đề nghị của họ.

3.1. Yêu cầu về người chứng kiến 

Sự hiện diện của người chứng kiến là cơ chế tố tụng thiết yếu nhằm xác nhận tính khách quan của quá trình khám xét, ghi nhận vật chứng và niêm phong.

KSV có vai trò kiểm sát chặt chẽ việc mời người chứng kiến, đảm bảo người này đáp ứng các điều kiện pháp lý, đặc biệt là không thuộc các trường hợp không được làm người chứng kiến quy định tại khoản 2 Điều 67 BLTTHS 2015. Các trường hợp cấm bao gồm: người dưới 18 tuổi; người thân thích của người tiến hành tố tụng, người bị buộc tội, hoặc người liên quan khác.

Sự vi phạm về điều kiện người chứng kiến (ví dụ: phát hiện người dưới 18 tuổi hoặc người thân thích của Điều tra viên làm người chứng kiến) không chỉ là lỗi hình thức mà còn tạo ra rủi ro nghiêm trọng về tính khách quan, có nguy cơ "hợp pháp hóa sai quy trình." Nếu KSV phát hiện vi phạm này, họ phải yêu cầu thay đổi ngay lập tức để duy trì tính minh bạch của quá trình. Ngoài ra, đối với khám xét người, việc này phải do người cùng giới thực hiện và phải có người khác cùng giới chứng kiến để tôn trọng danh dự và thân thể của người bị khám xét.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của người bị khám xét 

Mặc dù cơ quan nhà nước có thẩm quyền (bao gồm công an) được phép khám xét chỗ ở của công dân khi có đủ căn cứ và thẩm quyền mà không cần sự đồng ý hay hợp tác của công dân đó, người bị khám xét vẫn có các quyền và nghĩa vụ tố tụng được bảo vệ.

Quyền cơ bản nhất là được giải thích về quyền và nghĩa vụ của mình ngay tại chỗ, dưới sự kiểm sát của KSV. Việc KSV kiểm sát chặt chẽ bước giải thích này cho thấy người bị khám xét có quyền đưa ra các đề nghị hoặc kháng nghị về quy trình. Nếu công dân nhận thấy quy trình không đúng (ví dụ: người chứng kiến không hợp lệ, hoặc Điều tra viên có dấu hiệu khám xét tràn lan, vượt quá phạm vi Lệnh), họ có quyền yêu cầu Điều tra viên ghi nhận các ý kiến phản đối hoặc đề nghị vào biên bản khám xét. Đây là cơ sở pháp lý ban đầu để công dân chuẩn bị cho các bước khiếu nại hoặc tố cáo về sau.

4. Quản lý tài liệu và vật chứng thu giữ

4.1. Quy định về tạm giữ tài liệu, đồ vật 

Việc tạm giữ tài liệu và đồ vật trong quá trình khám xét phải tuân thủ nghiêm ngặt Điều 198 BLTTHS 2015. Điều tra viên chỉ được phép tạm giữ đồ vật là vật chứng và tài liệu có liên quan trực tiếp đến vụ án. Mục đích của việc khám xét là thu thập chứng cứ để điều tra và giải quyết đúng đắn vụ án hình sự. Quy định này giới hạn rõ ràng phạm vi thu giữ, nghiêm cấm việc thu giữ tùy tiện các tài liệu, đồ vật không liên quan trực tiếp đến vụ án, nhằm tránh xâm phạm quyền riêng tư và tài sản cá nhân quá mức.

4.2. Xử lý đồ vật cấm tàng trữ, lưu hành

Đối với các đồ vật thuộc loại cấm tàng trữ, lưu hành (ví dụ: tài liệu phản động, văn hóa phẩm đồi trụy, chất cháy, chất nổ, chất ma túy, vũ khí quân dụng), Điều tra viên phải thu giữ và chuyển ngay cho cơ quan quản lý có thẩm quyền, ngay cả khi chúng được phát hiện tình cờ trong quá trình khám xét một vụ án khác.

Mặc dù luật yêu cầu thu giữ ngay lập tức, tính hợp pháp của việc khám xét ban đầu có tác động lớn đến giá trị chứng cứ. Nếu quá trình khám xét ban đầu bị chứng minh là trái pháp luật (ví dụ: không có lệnh hợp lệ), vật chứng cấm tàng trữ được phát hiện có nguy cơ bị coi là "Quả độc từ cây độc" trong một số hệ thống pháp luật, ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận của vật chứng này trong vụ án hình sự liên quan đến vật cấm đó.

4.3. Quy trình niêm phong 

Quy trình niêm phong là bước tố tụng quan trọng nhằm bảo đảm tính nguyên trạng và toàn vẹn của vật chứng (chuỗi bảo quản vật chứng). Nếu cần thiết phải niêm phong (đối với các đồ vật như vàng, bạc, tài liệu quan trọng), việc niêm phong phải được tiến hành trước mặt chủ sở hữu đồ vật, người quản lý đồ vật, người chứng kiến, đại diện gia đình, hoặc đại diện chính quyền xã, phường, thị trấn nơi khám xét. Sự chứng kiến của nhiều bên đảm bảo tính minh bạch, ngăn ngừa việc thay đổi hoặc thất lạc vật chứng.

4.4. Cơ chế lập và phân phối biên bản tạm giữ  

Việc tạm giữ tài liệu, đồ vật khi tiến hành khám xét phải được lập thành biên bản theo quy định tại Điều 133 BLTTHS 2015. Biên bản tạm giữ phải ghi rõ loại đồ vật, tài liệu, số lượng, và tình trạng của chúng.

Điểm đặc biệt quan trọng là cơ chế kiểm soát chéo qua việc lập và phân phối biên bản. Biên bản tạm giữ được lập thành bốn bản và được giao cho bốn chủ thể độc lập. Cơ chế bốn bản sao này đảm bảo rằng:

  • Bản thứ nhất: Giao cho người chủ hoặc người quản lý tài liệu, đồ vật, làm căn cứ cho việc họ khiếu nại hoặc đối chất.
  • Bản thứ hai: Đưa vào hồ sơ vụ án.
  • Bản thứ ba: Giao cho Viện kiểm sát cùng cấp, phục vụ công tác kiểm sát tố tụng và phê chuẩn việc tạm giữ.
  • Bản thứ tư: Giao cho cơ quan quản lý tài liệu, đồ vật bị tạm giữ.

Cơ chế phân phối này là một cơ sở pháp lý vững chắc cho tính toàn vẹn của chuỗi bảo quản vật chứng và đảm bảo mọi khiếu nại của công dân đều có thể được đối chiếu và xác minh bởi cơ quan kiểm sát độc lập.

Kết luận 

Khám xét chỗ ở là một biện pháp điều tra quan trọng nhưng đầy nhạy cảm, đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Pháp luật đặt ra những giới hạn rất rõ ràng về căn cứ, thẩm quyền và trình tự nhằm bảo đảm rằng việc xâm nhập vào không gian riêng tư của công dân chỉ được thực hiện khi có căn cứ xác đáng và theo cách thức ít gây ảnh hưởng nhất đến quyền con người. Điều này thể hiện rõ sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu đấu tranh phòng chống tội phạm và yêu cầu bảo vệ các giá trị nhân văn, quyền tự do dân sự trong xã hội pháp quyền.

Trong thực tiễn, tuân thủ đúng quy định về khám xét chỗ ở không chỉ giúp hoạt động điều tra đạt hiệu quả cao, hạn chế nguy cơ oan sai hoặc vi phạm tố tụng, mà còn góp phần tạo dựng niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh và minh bạch của hệ thống tư pháp. Ngược lại, việc tiến hành khám xét chỗ ở tùy tiện, không đúng thẩm quyền hoặc không theo trình tự có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng: chứng cứ thu thập bị loại bỏ, vụ án bị ảnh hưởng, thậm chí người thực thi công vụ bị xử lý trách nhiệm kỷ luật, hành chính hoặc hình sự.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi, nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.