1. Công thức tính hàm lượng giá trị khu vực (RVC) với hàng hóa xuất khẩu

Hàm lượng Giá trị Khu vực (RVC), hay còn gọi là Regional Value Content trong tiếng Anh, là một tỷ lệ phần trăm quan trọng thể hiện giá trị của sản phẩm được tạo ra từ trong khu vực Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà sản phẩm đó thuộc về. Tỷ lệ này đóng vai trò then chốt trong việc xác định xem sản phẩm có đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan trong FTA hay không.

RVC thường được quy định dưới dạng tỷ lệ phần trăm, ví dụ như 35%, 40% hoặc 45%. Để đạt được RVC tối thiểu theo yêu cầu của FTA, giá trị của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện và gia công sản xuất tại khu vực FTA phải chiếm tỷ lệ tương ứng. Tùy thuộc vào từng FTA và mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) cụ thể, ngưỡng RVC có thể thay đổi. Doanh nghiệp cần tra cứu kỹ lưỡng quy định RVC của từng FTA và mã HS liên quan để đảm bảo sản phẩm của mình đáp ứng yêu cầu.

Căn cứ theo Bảng kê khai hàng hóa xuất khẩu đạt tiêu chí “Hàm lượng giá trị khu vực” (RVC) theo mẫu quy định tại Phụ lục VIII ban hành kèm theo Thông tư 05/2018/TT-BCT thì công thức tính hàm lượng giá trị khu vực (RVC) với hàng hóa xuất khẩu

* Công thức cơ bản:

RVC = (Giá trị nguyên liệu + Giá trị gia công) / Giá trị xuất khẩu FOB * 100%

- Giải thích:

+ Giá trị nguyên liệu: Là giá trị của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện được sử dụng để sản xuất hàng hóa, có xuất xứ từ các nước thuộc khu vực FTA.

+ Giá trị gia công: Là giá trị gia tăng cho hàng hóa trong quá trình sản xuất, bao gồm chi phí nhân công trực tiếp, chi phí phân bổ trực tiếp và chi phí khác (như chi phí hao hụt, chi phí bao bì, chi phí vận chuyển nội địa,...).

+ Giá trị xuất khẩu FOB: Là giá trị hàng hóa tại cảng xếp hàng (Free on Board), bao gồm giá trị CIF (giá trị hàng hóa, cước vận tải và phí bảo hiểm) và thuế xuất khẩu.

* Công thức tính RVC theo phương pháp gián tiếp:

RVC = (1 - Tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ) * 100%

- Giải thích: Tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ: Là tỷ lệ phần trăm giá trị của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện được sử dụng để sản xuất hàng hóa, có xuất xứ từ các nước không thuộc khu vực FTA.

* Lưu ý:

- Mức RVC yêu cầu để được hưởng ưu đãi thuế quan trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thường dao động từ 35% đến 45%, tùy thuộc vào từng FTA và từng mặt hàng cụ thể.

- Doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng một trong hai công thức tính RVC trên đây, tuy nhiên cần tuân thủ theo quy định của từng FTA.

- Để xác định chính xác RVC của hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp cần có đầy đủ hồ sơ chứng từ liên quan, bao gồm hóa đơn mua bán, chứng nhận xuất xứ nguyên liệu, bảng kê chi phí sản xuất,...

 

2. Cách xác định nguồn gốc nguyên liệu, vật liệu, linh kiện

Để xác định nguồn gốc nguyên liệu, vật liệu, linh kiện một cách chính xác và hiệu quả, doanh nghiệp có thể áp dụng một số phương pháp sau:

* Sử dụng các chứng nhận xuất xứ (C/O) do các cơ quan có thẩm quyền cấp:

- Chứng nhận xuất xứ (C/O): Là văn bản do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, xác nhận nguồn gốc hàng hóa. C/O là một trong những căn cứ quan trọng để xác định nguồn gốc nguyên liệu, vật liệu, linh kiện, giúp doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế quan trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA).

- Có nhiều loại C/O khác nhau, phổ biến nhất là:

+ C/O Form A: Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu trong khu vực ASEAN.

+ C/O Form EUR.1: Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu sang các nước thuộc Liên minh châu Âu (EU).

+ C/O GSP: Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu sang các nước hưởng chế độ ưu đãi thuế quan phổ biến (GSP).

- Doanh nghiệp cần lưu ý:

+ Nộp hồ sơ xin cấp C/O đầy đủ, chính xác theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.

+ Bảo quản C/O cẩn thận để sử dụng khi cần thiết.

* Lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa đầy đủ, chi tiết:

- Hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa là những tài liệu, chứng từ thể hiện nguồn gốc của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện được sử dụng để sản xuất hàng hóa. Bao gồm:

+ Hóa đơn mua bán nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Chứng nhận xuất xứ (C/O) của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Biên bản kiểm tra chất lượng nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Phiếu thu, chi liên quan đến sản xuất hàng hóa.

- Doanh nghiệp cần lưu ý:

+ Lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa đầy đủ, chi tiết trong ít nhất 3 năm.

+ Sắp xếp hồ sơ khoa học, hợp lý để dễ dàng kiểm tra khi cần thiết.

* Áp dụng các phương pháp xác định nguồn gốc khác:

- Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể áp dụng các phương pháp xác định nguồn gốc khác như:

+ Kiểm tra thực tế: Cán bộ thanh tra sẽ trực tiếp đến cơ sở sản xuất để kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Kiểm tra hồ sơ: Cán bộ thanh tra sẽ kiểm tra hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa của doanh nghiệp.

+ Phân tích đồng vị: Phân tích tỷ lệ các đồng vị nguyên tố trong nguyên liệu, vật liệu, linh kiện để xác định nguồn gốc.

- Việc xác định chính xác nguồn gốc nguyên liệu, vật liệu, linh kiện là rất quan trọng đối với doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp:

+ Tuân thủ các quy định về quy tắc xuất xứ hàng hóa.

+ Được hưởng ưu đãi thuế quan trong các FTA.

+ Nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp xác định nguồn gốc phù hợp với điều kiện cụ thể của mình để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

 

3. Các lưu ý khi tính RVC

Sau đây là một số lưu ý quan trọng khi tính toán RVC cho hàng hóa xuất khẩu:

* Xác định chính xác nguồn gốc nguyên liệu, vật liệu, linh kiện:

- Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc tính RVC. Doanh nghiệp cần xác định rõ ràng nguồn gốc của tất cả các nguyên liệu, vật liệu, linh kiện được sử dụng trong sản xuất hàng hóa.

- Có thể sử dụng các phương pháp như kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế, phân tích đồng vị để xác định nguồn gốc nguyên liệu.

- Cần lưu ý rằng, chỉ những nguyên liệu, vật liệu, linh kiện có nguồn gốc từ các nước thuộc khu vực FTA mới được tính vào RVC.

* Sử dụng phương pháp tính RVC phù hợp:

- Mỗi Hiệp định thương mại tự do (FTA) có thể quy định phương pháp tính RVC khác nhau. Doanh nghiệp cần tuân thủ theo quy định của từng FTA để đảm bảo tính chính xác của kết quả tính toán.

- Hai phương pháp tính RVC phổ biến nhất là:

+ Phương pháp trực tiếp: Tính toán RVC dựa trên giá trị của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện và giá trị gia công.

+ Phương pháp gián tiếp: Tính toán RVC dựa trên tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ.

- Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia về quy tắc xuất xứ hàng hóa để lựa chọn phương pháp tính RVC phù hợp nhất.

* Lưu giữ hồ sơ liên quan đầy đủ:

- Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ liên quan đến tính toán RVC, bao gồm:

+ Hóa đơn mua bán nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Chứng nhận xuất xứ (C/O) của nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Biên bản kiểm tra chất lượng nguyên liệu, vật liệu, linh kiện.

+ Bảng kê chi phí sản xuất.

+ Báo cáo tính toán RVC.

- Hồ sơ cần được lưu giữ trong ít nhất 3 năm để phục vụ cho công tác kiểm tra của cơ quan chức năng.

* Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần lưu ý:

- Cập nhật thường xuyên các quy định về quy tắc xuất xứ hàng hóa trong các FTA.

- Tham gia các khóa đào tạo về tính toán RVC để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

- Sử dụng các phần mềm hỗ trợ tính toán RVC để tiết kiệm thời gian và công sức.

* Việc tính toán RVC chính xác sẽ giúp doanh nghiệp được hưởng nhiều ưu đãi như:

- Giảm thuế nhập khẩu.

- Tham gia các chương trình ưu đãi thuế quan.

- Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

 

Ngoài ra, có thể tham khảo: Nhập khẩu hàng hóa từ kho ngoại quan vào nội địa để sản xuất hàng hóa xuất khẩu có phải chịu thuế giá trị gia tăng không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.