- 1. Văn phòng đại diện có được sử dụng để tổ chức hoạt động kinh doanh thay trụ sở chính không?
- Những hoạt động nào bắt buộc phải gắn với trụ sở chính thay vì văn phòng đại diện?
- 2. Doanh nghiệp có được duy trì trụ sở chính trên giấy tờ nhưng không hoạt động thực tế tại đó không?
- 3. Công ty vẫn sử dụng địa chỉ trụ sở cũ trên hợp đồng, giấy tờ có được không?
- 4. Doanh nghiệp không hoạt động tại trụ sở chính có thể bị xử lý như thế nào?
- Bị xử phạt trong lĩnh vực đăng ký và quản lý doanh nghiệp
- Bị xử lý về thuế và hóa đơn
- Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- 5. Chủ doanh nghiệp nên xử lý như thế nào để phù hợp với thực tế và giảm thiểu rủi ro?
Thưa luật sư, công ty cổ phần của tôi hiện có trụ sở chính đã đăng ký và mới thành lập một văn phòng đại diện. Tuy nhiên, sau khi thành lập, công ty đã chuyển toàn bộ bộ máy quản lý, các phòng ban và hoạt động giao dịch, kinh doanh về văn phòng đại diện; trụ sở chính cũ không còn người làm việc và được cho đơn vị khác thuê nhưng công ty vẫn sử dụng địa chỉ này trên giấy tờ, hợp đồng.
Xin hỏi, văn phòng đại diện có được thay thế trụ sở chính để công ty tổ chức hoạt động kinh doanh không? Việc chuyển toàn bộ hoạt động sang văn phòng đại diện và duy trì trụ sở chính như trên có phù hợp với quy định pháp luật không? Công ty cần xử lý như thế nào để tránh rủi ro?
Luật sư Lê Minh Trường xin trả lời câu hỏi của bạn như sau.
Về nguyên tắc, văn phòng đại diện không thể thay thế trụ sở chính để doanh nghiệp tổ chức toàn bộ hoạt động quản trị, điều hành và kinh doanh. Để làm rõ vấn đề này, trước hết cần xác định vị trí và ý nghĩa pháp lý của trụ sở chính trong hoạt động của doanh nghiệp.
Theo khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020:
10. Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh
Đồng thời, khoản 13 Điều 4 Luật này quy định "Địa chỉ liên lạc là địa chỉ đăng ký trụ sở chính đối với tổ chức". Các quy định này cho thấy trụ sở chính không chỉ là thông tin được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp mà còn là địa chỉ liên lạc chính thức của doanh nghiệp.
Theo khoản 2 Điều 23 Luật Doanh nghiệp năm 2020, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải có thông tin về Địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp, số điện thoại; số fax, thư điện tử (nếu có). Đồng thời, Điều 42 Luật này quy định Trụ sở chính của doanh nghiệp đặt trên lãnh thổ Việt Nam, là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp và được xác định theo địa giới đơn vị hành chính; có số điện thoại, số fax và thư điện tử (nếu có).
Từ các quy định trên, có thể thấy trụ sở chính có vai trò quan trọng trong việc xác định và liên hệ với doanh nghiệp trong quá trình quản lý nhà nước. Đây là địa chỉ doanh nghiệp đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh và là địa chỉ được sử dụng để cơ quan nhà nước liên hệ, gửi thông báo, thực hiện kiểm tra, xác minh khi cần thiết.
1. Văn phòng đại diện có được sử dụng để tổ chức hoạt động kinh doanh thay trụ sở chính không?
Doanh nghiệp không thể sử dụng văn phòng đại diện để thay thế trụ sở chính và trực tiếp tổ chức hoạt động kinh doanh tại đó, bởi văn phòng đại diện không có chức năng kinh doanh.
Theo khoản 2 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020, văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc, có nhiệm vụ đại diện theo ủy quyền và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp, không thực hiện chức năng kinh doanh của doanh nghiệp. Trong khi đó, khoản 3 Điều 44 xác định địa điểm kinh doanh là nơi doanh nghiệp tiến hành hoạt động kinh doanh cụ thể; chi nhánh có thể thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp, bao gồm cả chức năng kinh doanh.
Do đó, công ty có thể bố trí nhân sự tại văn phòng đại diện để thực hiện công việc đại diện theo ủy quyền. Tuy nhiên, nếu chuyển toàn bộ bộ máy quản lý, các phòng ban và hoạt động giao dịch, mua bán, kinh doanh về đây thì đã vượt quá chức năng pháp lý của văn phòng đại diện.
Đối với trường hợp nêu trên, việc trụ sở chính cũ không còn người làm việc, không còn hoạt động thực tế và đã cho đơn vị khác thuê càng cho thấy công ty cần rà soát lại thông tin đăng ký. Bởi theo Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2020, trụ sở chính là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp, trong khi địa điểm công ty đang sử dụng thực tế lại là văn phòng đại diện, vốn không có chức năng kinh doanh.
Vì vậy, công ty không nên duy trì văn phòng đại diện như một trụ sở chính trên thực tế. Nếu địa điểm này được xác định là nơi công ty thường xuyên tổ chức hoạt động kinh doanh, cần lựa chọn hình thức đăng ký phù hợp, như đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc thay đổi trụ sở chính, tùy theo mô hình hoạt động thực tế.
Sự khác biệt về chức năng, địa chỉ liên lạc, hoạt động quản lý - điều hành, hồ sơ, tài liệu và quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp cũng đặt ra yêu cầu phân biệt rõ giữa trụ sở chính và văn phòng đại diện trong quá trình tổ chức và vận hành doanh nghiệp.
Những hoạt động nào bắt buộc phải gắn với trụ sở chính thay vì văn phòng đại diện?
Không chỉ là địa chỉ liên lạc chính thức của doanh nghiệp, trụ sở chính còn gắn với nhiều hoạt động quản trị, điều hành và thủ tục pháp lý quan trọng. Pháp luật doanh nghiệp quy định nhiều hồ sơ, tài liệu, hoạt động của doanh nghiệp phải có thông tin về trụ sở chính, được lưu giữ tại trụ sở chính hoặc phải thực hiện gắn với địa chỉ này. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa trụ sở chính và văn phòng đại diện.
Có thể kể đến các nhóm hoạt động chính sau:
- Quản lý và lưu giữ hồ sơ, tài liệu của doanh nghiệp. Giấy chứng nhận góp vốn, sổ đăng ký thành viên và nhiều tài liệu quản trị nội bộ phải có thông tin về trụ sở chính; trong đó, sổ đăng ký thành viên phải được lưu giữ tại trụ sở chính theo khoản 6 Điều 47 và Điều 48 Luật Doanh nghiệp năm 2020. Quy định này cho thấy trụ sở chính là địa điểm pháp lý quan trọng để quản lý các hồ sơ xác lập, ghi nhận quyền và nghĩa vụ của thành viên.
- Hoạt động quản trị, điều hành và ra quyết định của doanh nghiệp. Các thông báo, giấy triệu tập họp, nghị quyết, quyết định, phiếu lấy ý kiến và thông báo liên quan đến hoạt động của công ty phải có thông tin về trụ sở chính theo các Điều 57, 61, 68 và 71 Luật Doanh nghiệp. Đây là những tài liệu trực tiếp phục vụ quá trình quản trị và điều hành, vì vậy việc chuyển toàn bộ bộ máy quản lý sang văn phòng đại diện không thể làm thay đổi vai trò pháp lý của trụ sở chính.
- Thực hiện và bảo đảm quyền của cổ đông. Nhiều hoạt động liên quan đến cổ đông như yêu cầu cung cấp thông tin, triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông, lấy ý kiến bằng văn bản, lập biên bản họp, quản lý cổ phiếu, sổ đăng ký cổ đông, chào bán, mua lại cổ phần và trả cổ tức được Luật Doanh nghiệp quy định gắn với trụ sở của công ty. Các quy định tại Điều 110, Điều 115, Điều 121, Điều 122, Điều 124, Điều 133, Điều 135, Điều 141, Điều 143, Điều 149, Điều 150 và Điều 158 cho thấy trụ sở chính còn là địa điểm gắn với việc thực hiện các quyền và hoạt động quản trị quan trọng của công ty cổ phần.
- Công khai, kiểm tra và lưu giữ thông tin phục vụ quản trị. Một số thông tin, tài liệu quan trọng của công ty phải được công khai hoặc lưu giữ tại trụ sở chính. Chẳng hạn, khoản 4 Điều 175 Luật Doanh nghiệp quy định Ban kiểm soát và báo cáo kiểm toán phải được lưu giữ tại trụ sở chính của công ty trong thời hạn luật định. Điều này có ý nghĩa trong việc bảo đảm thành viên, cổ đông và các chủ thể có quyền liên quan có thể tiếp cận, kiểm tra những tài liệu phục vụ hoạt động quản trị, giám sát doanh nghiệp.
- Các thủ tục tổ chức lại, giải thể doanh nghiệp. Việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập và giải thể công ty được quy định tại các Điều 198, 199, 200, 201 và 208 Luật Doanh nghiệp. Đây đều là những thủ tục làm thay đổi hoặc chấm dứt tư cách pháp lý của doanh nghiệp, qua đó càng cho thấy trụ sở chính không chỉ là một địa chỉ được ghi nhận trên giấy tờ mà có vai trò xuyên suốt trong quá trình tồn tại và hoạt động của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn có nghĩa vụ gắn tên doanh nghiệp tại trụ sở chính, đồng thời tên của chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh cũng phải được gắn tại địa điểm tương ứng theo Điều 37 và Điều 40 Luật Doanh nghiệp. Quy định này thể hiện yêu cầu công khai, minh bạch về địa chỉ hoạt động của doanh nghiệp và các đơn vị phụ thuộc, đồng thời giúp phân biệt rõ trụ sở chính với văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh.
Do đó, việc doanh nghiệp chuyển toàn bộ hoạt động quản lý, điều hành và kinh doanh sang văn phòng đại diện, trong khi trụ sở chính không còn hoạt động thực tế, không thể được xem là việc thay thế trụ sở chính bằng văn phòng đại diện.
2. Doanh nghiệp có được duy trì trụ sở chính trên giấy tờ nhưng không hoạt động thực tế tại đó không?
Không nên. Doanh nghiệp có thể bố trí một phần hoặc toàn bộ nhân sự, hoạt động tại các địa điểm khác, nhưng không nên bỏ trống trụ sở chính đã đăng ký và chỉ duy trì địa chỉ này trên giấy tờ trong khi mọi hoạt động thực tế đã chuyển sang nơi khác.
Theo Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2020, "Trụ sở chính của doanh nghiệp [...] là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp". Khoản 13 Điều 4 cũng xác định địa chỉ liên lạc của tổ chức là địa chỉ đăng ký trụ sở chính. Vì vậy, trụ sở chính không chỉ là thông tin đăng ký mà còn phải bảo đảm chức năng là địa chỉ liên lạc chính thức của doanh nghiệp.
Pháp luật không yêu cầu toàn bộ người lao động hay mọi hoạt động của doanh nghiệp phải được thực hiện tại trụ sở chính. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không còn hoạt động, không có người hoặc cơ chế tiếp nhận thông tin tại trụ sở đã đăng ký, trong khi toàn bộ bộ máy quản lý, điều hành và hoạt động kinh doanh đã chuyển sang địa điểm khác, thì địa chỉ đăng ký có thể không còn phản ánh đúng địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp.
Đối với trường hợp nêu trên, việc trụ sở cũ không còn người làm việc không phải là yếu tố duy nhất để kết luận vi phạm. Nhưng khi trụ sở đã được cho đơn vị khác thuê, doanh nghiệp không còn hoạt động thực tế tại đó và toàn bộ hoạt động đã chuyển sang văn phòng đại diện, thì cần rà soát lại việc duy trì địa chỉ trụ sở chính đã đăng ký, đặc biệt khi doanh nghiệp vẫn sử dụng địa chỉ này trên hợp đồng, giấy tờ giao dịch.
Do đó, nếu doanh nghiệp thực tế đã chuyển địa điểm hoạt động và không còn nhu cầu duy trì trụ sở cũ, nên thực hiện thủ tục thay đổi trụ sở chính. Trường hợp vẫn giữ trụ sở chính cũ nhưng tổ chức hoạt động tại địa điểm khác, doanh nghiệp cần xác định hình thức đăng ký phù hợp đối với địa điểm đó và bảo đảm trụ sở chính vẫn thực hiện đúng chức năng là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp.
3. Công ty vẫn sử dụng địa chỉ trụ sở cũ trên hợp đồng, giấy tờ có được không?
Việc tiếp tục sử dụng địa chỉ trụ sở cũ trên hợp đồng, giấy tờ trong khi doanh nghiệp đã chuyển hoạt động thực tế sang địa điểm khác tiềm ẩn nhiều rủi ro và cần được rà soát.
Địa chỉ này vẫn là trụ sở chính theo thông tin đăng ký doanh nghiệp, nhưng nếu trên thực tế doanh nghiệp không còn hoạt động hoặc không thể tiếp nhận thông tin tại đó thì có thể dẫn đến sự không thống nhất giữa thông tin đăng ký và tình trạng hoạt động thực tế.
Theo Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2020, trụ sở chính là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp. Vì vậy, khi công ty ghi địa chỉ này trên hợp đồng, thông báo hoặc các giấy tờ giao dịch, các bên có thể hiểu đây là địa chỉ chính thức để liên hệ và gửi các thông tin liên quan đến doanh nghiệp.
Trong trường hợp trụ sở cũ đã được cho đơn vị khác thuê, công ty không còn người hoặc cơ chế tiếp nhận thông tin tại địa chỉ này, việc tiếp tục ghi địa chỉ cũ có thể gây khó khăn khi cơ quan nhà nước, khách hàng hoặc đối tác cần liên hệ, gửi thông báo hoặc thực hiện giao dịch với công ty. Đặc biệt, nếu phát sinh tranh chấp hoặc thủ tục hành chính, việc doanh nghiệp không tiếp nhận được thông tin tại địa chỉ đã công bố có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, nếu công ty thực tế đã chuyển toàn bộ hoạt động sang địa điểm đang đăng ký là văn phòng đại diện nhưng vẫn sử dụng địa chỉ trụ sở cũ trên các giấy tờ, thì sự không thống nhất này càng cho thấy doanh nghiệp cần điều chỉnh lại mô hình hoạt động và thông tin đăng ký thay vì chỉ tiếp tục sử dụng địa chỉ cũ trên hồ sơ.
Do đó, công ty không nên xem việc địa chỉ trụ sở cũ vẫn còn trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là căn cứ duy nhất để tiếp tục sử dụng địa chỉ này trong mọi giao dịch. Nếu trụ sở cũ không còn được duy trì trên thực tế, doanh nghiệp nên thực hiện thủ tục thay đổi trụ sở chính và đồng thời rà soát, cập nhật địa chỉ trên các hồ sơ, hợp đồng và giao dịch có liên quan.
Trường hợp công ty vẫn có nhu cầu giữ trụ sở chính cũ, cần bảo đảm địa chỉ này thực sự được duy trì với tư cách địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp, đồng thời đăng ký phù hợp đối với địa điểm mà công ty đang thực tế tổ chức hoạt động kinh doanh.
4. Doanh nghiệp không hoạt động tại trụ sở chính có thể bị xử lý như thế nào?
Từ những phân tích trên, có thể thấy việc doanh nghiệp không còn hoạt động thực tế tại trụ sở chính đã đăng ký, đặc biệt khi đồng thời chuyển toàn bộ hoạt động sang địa điểm khác, có thể làm phát sinh nhiều rủi ro về đăng ký doanh nghiệp, thuế và quản lý hóa đơn. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc doanh nghiệp không bố trí người làm việc thường xuyên tại trụ sở chính và trường hợp cơ quan có thẩm quyền xác định doanh nghiệp không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Bị xử phạt trong lĩnh vực đăng ký và quản lý doanh nghiệp
Doanh nghiệp có trách nhiệm duy trì thông tin đăng ký phù hợp với thực tế và bảo đảm các yêu cầu đối với trụ sở chính. Theo điểm c khoản 2 Điều 52 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi không gắn tên doanh nghiệp tại trụ sở chính bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Đồng thời, điểm đ khoản 3 Điều 52 quy định biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng là buộc gắn tên doanh nghiệp tại trụ sở chính.
Do đó, mức phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng không nên được hiểu là mức phạt trực tiếp đối với mọi trường hợp doanh nghiệp không hoạt động tại trụ sở chính. Việc xử phạt phải căn cứ vào hành vi vi phạm cụ thể mà doanh nghiệp thực hiện và quy định chế tài tương ứng.
Bị xử lý về thuế và hóa đơn
Đây là rủi ro đáng lưu ý đối với trường hợp doanh nghiệp đã chuyển toàn bộ hoạt động sang địa điểm khác nhưng vẫn giữ nguyên địa chỉ trụ sở chính trên hồ sơ.
Theo khoản 3 Điều 35 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký là một tình trạng pháp lý của doanh nghiệp được xác lập khi Cơ quan thuế lập biên bản xác minh về việc doanh nghiệp không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Thông tin này được Cơ quan thuế cung cấp cho Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh để ghi nhận, cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp ở tình trạng này, Cơ quan đăng ký kinh doanh có thể từ chối giải quyết thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo khoản 1 Điều 35 Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Việc tiếp tục giải quyết chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp không còn trong tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo khoản 2 Điều này.
Về thuế, điểm d.1 khoản 3 Điều 13 Thông tư 89/2026/TT-BTC quy định trường hợp Cơ quan thuế ban hành Thông báo chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc Thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký thì thuộc trường hợp ngừng thực hiện giao dịch thuế điện tử. Khi đó, hệ thống thông tin quản lý thuế thực hiện ngừng giao dịch điện tử theo quy định.
Đồng thời, toàn bộ hóa đơn điện tử chưa sử dụng của doanh nghiệp bị cơ quan thuế thông báo hết giá trị sử dụng. Các hóa đơn xuất ra trong thời điểm này bị coi là sử dụng hóa đơn bất hợp pháp theo quy định tại Nghị định 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.Đồng thời, toàn bộ hóa đơn điện tử chưa sử dụng của doanh nghiệp bị cơ quan thuế thông báo hết giá trị sử dụng. Các hóa đơn xuất ra trong thời điểm này bị coi là sử dụng hóa đơn bất hợp pháp theo quy định tại Nghị định 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
Như vậy, nếu cơ quan thuế xác minh và xác định công ty thực sự không hoạt động tại trụ sở đã đăng ký, doanh nghiệp không chỉ gặp vấn đề về địa chỉ đăng ký mà còn có thể bị ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng pháp lý và khả năng thực hiện giao dịch thuế điện tử.
Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Việc không hoạt động tại trụ sở chính, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Điều 212 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các trường hợp thu hồi, trong đó có trường hợp doanh nghiệp ngừng hoạt động kinh doanh 01 năm mà không thông báo với Cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế, hoặc các trường hợp khác theo quyết định của Tòa án, đề nghị của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp thực tế đã chuyển toàn bộ hoạt động sang địa điểm khác nhưng không thực hiện các thủ tục đăng ký cần thiết, rủi ro không chỉ nằm ở việc bị xử phạt mà còn có thể phát sinh các thủ tục xác minh, cập nhật tình trạng pháp lý và, tùy trường hợp, ảnh hưởng đến việc duy trì tư cách hoạt động của doanh nghiệp.
Tóm lại, doanh nghiệp không nên hiểu rằng việc không có người làm việc tại trụ sở chính đương nhiên dẫn đến bị phạt hoặc thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trong trường hợp đã bỏ trụ sở cũ, chuyển toàn bộ hoạt động sang văn phòng đại diện và vẫn giữ nguyên địa chỉ cũ trên hồ sơ, doanh nghiệp nên chủ động điều chỉnh thông tin đăng ký và mô hình hoạt động để tránh bị xác định là không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và phát sinh các hệ quả liên quan.
5. Chủ doanh nghiệp nên xử lý như thế nào để phù hợp với thực tế và giảm thiểu rủi ro?
Chủ doanh nghiệp nên điều chỉnh thông tin đăng ký và mô hình hoạt động để phù hợp với địa điểm đang thực tế sử dụng, thay vì tiếp tục dùng văn phòng đại diện như một địa điểm kinh doanh hoặc duy trì trụ sở chính chỉ trên giấy tờ.
Trước hết, nếu công ty xác định địa điểm đang đặt văn phòng đại diện là nơi thường xuyên tổ chức bộ máy quản lý, điều hành và hoạt động kinh doanh, phương án phù hợp là xem xét thay đổi trụ sở chính về địa điểm này, nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật. Khi đó, bạn cần đồng thời rà soát lại đăng ký của văn phòng đại diện để bảo đảm chức năng của đơn vị này phù hợp với mô hình mới.
Trường hợp công ty vẫn muốn duy trì trụ sở chính hiện tại nhưng có nhu cầu tổ chức hoạt động kinh doanh tại địa điểm khác, cần đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh tùy thuộc vào phạm vi và tính chất hoạt động. Không nên tiếp tục sử dụng văn phòng đại diện cho các hoạt động mà pháp luật không cho phép đơn vị này thực hiện.
Bên cạnh việc điều chỉnh đăng ký, công ty cũng cần rà soát các hợp đồng, hóa đơn, thông báo, hồ sơ giao dịch và thông tin công bố với khách hàng, đối tác để bảo đảm địa chỉ sử dụng trên giấy tờ thống nhất với thông tin đăng ký và thực tế hoạt động. Điều này giúp hạn chế rủi ro trong việc nhận thông báo, xác minh địa chỉ và xử lý các vấn đề phát sinh với cơ quan nhà nước hoặc bên thứ ba.
Với tình huống cụ thể nêu trên, nếu công ty đã chuyển toàn bộ bộ máy và hoạt động kinh doanh sang địa điểm của văn phòng đại diện, đồng thời trụ sở cũ không còn được sử dụng thực tế, phương án an toàn hơn là thay đổi trụ sở chính về địa điểm phù hợp. Nếu chưa thể thay đổi trụ sở, công ty cần bảo đảm trụ sở đã đăng ký vẫn thực hiện đúng chức năng là địa chỉ liên lạc và đồng thời đăng ký hợp pháp đối với địa điểm thực tế đang tiến hành hoạt động kinh doanh.
Như vậy, giải pháp không phải là tiếp tục duy trì cách thức hoạt động hiện tại, mà là đưa thông tin đăng ký, chức năng của từng đơn vị và hoạt động thực tế của công ty về cùng một trạng thái thống nhất. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm hoạt động kinh doanh được tổ chức đúng quy định.

Văn Phòng đại diện của Công ty cổ phần (Hình ảnh minh họa)
Trên đây là những tư vấn của Luật Minh Khuê về các rủi ro khi doanh nghiệp chỉ hoạt động ở văn phòng đại diện mà không hoạt động tại trụ sở chính. Mọi vướng mắc pháp lý liên quan có thể trao đổi trực tiếp với Luật sư Lê Minh Trường qua số: 0986.116.605 để được tư vấn pháp luật doanh nghiệp qua zalo. Với kinh nghiệm hoạt động nhiều năm, chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi vướng mắc pháp lý mà doanh nghiệp gặp phải.
Trân trọng./.