- 1. Tổng quan về dữ liệu điện tử
- 1.1. Định nghĩa dữ liệu điện tử
- 1.2. Đặc điểm dữ liệu điện tử
- 2. Quy trình thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử
- 2.1. Thẩm quyền, thủ tục thu giữ phương tiện và dữ liệu
- 2.2. Công nghệ bảo đảm tính toàn vẹn
- 2.3. Những rào cản về hợp tác và phối hợp liên ngành
- 3. Giám định tư pháp và chuyển hóa giá trị chứng cứ
- 3.1. Quy định về giám định kỹ thuật hình sự đối với DLDT
- 3.2. Vấn đề chuyển hóa dữ liệu và khả năng được chấp nhận
- 4. Kết luận
Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao (TPCNC) ngày càng gia tăng về mức độ tinh vi và tính chất xuyên quốc gia, Dữ liệu Điện tử đã trở thành một nguồn chứng cứ không thể thiếu, quyết định sự thật khách quan của nhiều vụ án hình sự. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đánh dấu bước tiến quan trọng khi chính thức công nhận dữ liệu điện tử trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao (TPCNC) ngày càng gia tăng về mức độ tinh vi và tính chất xuyên quốc gia, Dữ liệu Điện tử đã trở thành một nguồn chứng cứ không thể thiếu, quyết định sự thật khách quan của nhiều vụ án hình sự.
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đánh dấu bước tiến quan trọng khi chính thức công nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ hợp pháp (Điều 87) và quy định rõ hơn về giá trị chứng cứ của nó (Điều 99). Tuy nhiên, chính bản chất dễ thay đổi và tạm thời của dữ liệu điện tử lại đặt ra những thách thức lớn về mặt pháp lý và kỹ thuật trong quy trình thu thập, bảo quản, giám định và chuyển hóa.
1. Tổng quan về dữ liệu điện tử
Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin trong hơn một thập kỷ qua đã kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và tính chất phức tạp của Tội phạm Công nghệ cao (TPCNC) tại Việt Nam. Các hoạt động phạm tội này ngày càng mang đậm tính chất có tổ chức và xuyên quốc gia, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và đe dọa an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội. Trước thực tiễn này, các thủ đoạn tinh vi liên quan đến công nghệ thông tin mà tội phạm sử dụng đã làm nổi bật lỗ hổng nghiêm trọng trong khung pháp lý tố tụng cũ.
Cụ thể, Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2003 đã không quy định Dữ liệu Điện tử (DLDT) là một nguồn chứng cứ chính thức. Điều này gây ra những khó khăn lớn cho các cơ quan chức năng trong quá trình thu thập, bảo quản và "hợp thức hóa" nguồn thông tin quan trọng này để sử dụng trong các vụ án. Do đó, việc bổ sung DLDT vào danh mục nguồn chứng cứ tại Khoản 1 Điều 87 BLTTHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) được coi là một bước tiến pháp lý kịp thời và phù hợp, đáp ứng yêu cầu cấp bách của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Việc luật hóa này thể hiện sự thừa nhận chính thức của hệ thống pháp luật đối với giá trị chứng minh chân thực, khách quan của DLDT, đồng thời đặt nền móng pháp lý cho việc áp dụng các kỹ thuật pháp y kỹ thuật số vào quy trình tố tụng hình sự.
1.1. Định nghĩa dữ liệu điện tử
BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) cung cấp định nghĩa và phạm vi thu thập chuẩn mực cho DLDT. Theo Khoản 1 Điều 99 BLTTHS, DLDT được định nghĩa là "Dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử". Phạm vi thu thập DLDT rất rộng, được luật quy định rõ tại Khoản 2 Điều 99, bao gồm: từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác. Định nghĩa và phạm vi này bao quát hầu hết các dạng dữ liệu số hóa, tương tự như quy định tại Khoản Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 "Dữ liệu điện tử là dữ liệu được tạo ra, xử lý, lưu trữ bằng phương tiện điện tử."
Về mặt bản chất, DLDT là một loại chứng cứ phi truyền thống. Nó không phải là sự vật hay sự kiện hữu hình như quan niệm truyền thống, mà tồn tại dưới dạng những ký tự số hóa, được tạo ra một cách tự động và khách quan trong các bộ nhớ của thiết bị điện tử, mạng máy tính hoặc đường truyền.
Tuy nhiên, chính bản chất số hóa và tự động này lại dẫn đến một thách thách lớn: tính dễ bị tổn thương và dễ thay đổi. Tính dễ sửa, xóa, hoặc mã hóa của DLDT mâu thuẫn trực tiếp với yêu cầu về tính khách quan và toàn vẹn bắt buộc đối với chứng cứ hình sự. Trong khi luật pháp quy định DLDT là chứng cứ tĩnh, bản thân dữ liệu số lại mang tính động. Điều này đặt ra gánh nặng chứng minh rất lớn lên Cơ quan điều tra, buộc họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc kỹ thuật số pháp y trong quá trình thu thập và bảo quản. Nếu quy trình kỹ thuật bị sai sót, chứng cứ có nguy cơ bị vô hiệu hóa vì không đáp ứng được yêu cầu về tính toàn vẹn.
1.2. Đặc điểm dữ liệu điện tử
- Tính khách quan: Dữ liệu video là “thật”, tức là đúng với sự thật, sự việc xảy ra, tồn tại khách quan, có nguồn gốc rõ ràng, không bị cắt ghép, chỉnh sửa, biên tập nội dung; đã được tìm thấy và đang lưu trên máy tính, điện thoại di động, email, USB, tài khoản trên mạng…
- Tính hợp pháp: Dữ liệu phải được thu thập đúng quy định của BLTTHS, sử dụng các công cụ, phương tiện, công nghệ được pháp luật công nhận. Trong cả quá trình khám nghiệm hiện trường, khám xét, thu giữ vật chứng, sao lưu điện tử, bảo quản, phục hồi, phân tích, tìm kiếm, giám định dữ liệu và khi sử dụng chứng cứ, phải kiểm tra tính hợp pháp của biện pháp thu thập.
- Tính liên quan: Dữ liệu thu được có liên quan đến hành vi phạm tội, đối tượng phạm tội, nạn nhân, hậu quả…, được sử dụng để xác định các tình tiết của vụ án. Tính liên quan thể hiện ở nguyên lý, cơ chế hình thành dữ liệu video, thông tin về không gian, thời gian hình thành dữ liệu, địa chỉ lưu trữ, nội dung thông tin, thời gian phạm tội... Đề cập đến nội dung tính xác thực, từ điển Tiếng Việt giải thích: “Xác thực là chắc chắn đúng sự thật”. Xác thực là một hoạt động nhằm thiết lập hoặc chứng thực một đối tượng nào đó (người hoặc vật) đáng tin cậy, là sự thật. Xác thực video là một quá trình để thiết lập độ chính xác và trung thực của video kỹ thuật số. Nói cách khác, một bản ghi video được coi là xác thực, tức là đã đảm bảo tính khách quan của chứng cứ và ngược lại.
Chứng cứ là dữ liệu điện tử không khác gì chứng cứ vật chất, cả hai đều phải đảm bảo tính khách quan, xác thực trong quá trình thu thập. Sự khác biệt chủ yếu giữa chứng cứ điện tử và chứng cứ vật chất thông thường ở bản chất động, có thể dễ dàng thay đổi và bị thay đổi, cố ý hoặc vô ý của chứng cứ điện tử.
Dữ liệu điện tử đã được BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 thừa nhận là một nguồn chứng cứ hợp pháp (Khoản 1 Điều 87), đặt nó ngang hàng với các nguồn chứng cứ truyền thống như vật chứng, lời khai, hoặc kết luận giám định. Trong các vụ án hình sự hiện đại, đặc biệt là TPCNC, DLDT đóng vai trò quyết định trong việc làm sáng tỏ sự thật vụ án. Nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền chỉ thu được DLDT để chuyển hóa và sử dụng làm chứng cứ quan trọng để chứng minh hành vi phạm tội, thủ đoạn, động cơ và thiệt hại. Do đó, việc thu thập, khai thác, và sử dụng nguồn chứng cứ này phải được coi trọng và thực hiện theo đúng trình tự pháp luật.
2. Quy trình thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử
2.1. Thẩm quyền, thủ tục thu giữ phương tiện và dữ liệu
Việc thu giữ các phương tiện điện tử (như máy tính, điện thoại, máy chủ) phải tuân theo các quy định chung của BLTTHS về khám xét và thu giữ vật chứng. Pháp luật yêu cầu các biện pháp thu thập phải đảm bảo DLDT được giữ nguyên vẹn, không bị sửa chữa hoặc làm mất. Khi vật chứng không thể đưa vào hồ sơ vụ án, phải chụp ảnh và ghi chép rõ ràng trong sổ sách theo mẫu quy định, nhằm bảo đảm việc bảo quản và khai thác.
Tuy nhiên, một vấn đề lớn trong thực tiễn là sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chuyên môn và nghiệp vụ cụ thể. Mặc dù có các tài liệu tham khảo như Thông tư liên tịch 10/2012/TTLT-BCA-BQP-BTP-BTTTT-VKSNDTC-TANDTC (hướng dẫn về các tội phạm trong lĩnh vực CNTT), nhưng lại chưa có một Thông tư liên tịch mới và chuyên biệt nào hướng dẫn chi tiết quy trình thu giữ và sao chép DLDT theo các quy định mới của BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung). Điều này dẫn đến tình trạng các cơ quan điều tra phải áp dụng các quy trình chung cho vật chứng, vốn không thể xử lý hiệu quả tính tạm thời và phức tạp của dữ liệu số. Khoảng trống thủ tục này tạo ra rủi ro pháp lý lớn cho tính hợp pháp của chứng cứ.
2.2. Công nghệ bảo đảm tính toàn vẹn
Tính toàn vẹn là yếu tố sống còn quyết định giá trị pháp lý của DLDT. Dữ liệu phải được chứng minh là không bị thay đổi kể từ thời điểm thu giữ cho đến khi xét xử. Để đạt được yêu cầu này, việc áp dụng các kỹ thuật kỹ thuật số pháp y là điều kiện tiên quyết.
Kỹ thuật hàm băm (hay tổng kiểm) là thuật toán tạo ra một giá trị tổng kiểm duy nhất dựa trên các bit trong một tệp hoặc khối dữ liệu. Nếu tệp bị thay đổi dù chỉ một bit, giá trị hàm băm sẽ thay đổi, cho phép xác nhận tính toàn vẹn của tệp. Do đó, việc Cơ quan điều tra phải ghi lại và bảo quản giá trị hàm băm của dữ liệu thu giữ (hoặc bản sao kỹ thuật số) ngay tại hiện trường là một bước bắt buộc về mặt kỹ thuật pháp y.
Nếu Cơ quan điều tra không thực hiện bước này hoặc không ghi lại đầy đủ hồ sơ chuỗi bảo quản kèm giá trị hàm băm, luật sư bào chữa có cơ sở vững chắc để thách thức tính hợp pháp của chứng cứ, lập luận rằng dữ liệu có thể đã bị sửa đổi. Việc tuân thủ quy tắc kỹ thuật này phải được pháp luật nội luật hóa thành một yêu cầu pháp lý cụ thể, đề xuất nên có văn bản quy định bắt buộc về việc sử dụng các thuật toán hàm băm đã được kiểm chứng (như SHA-256) trong quy trình nghiệp vụ thu giữ.
2.3. Những rào cản về hợp tác và phối hợp liên ngành
Công tác điều tra gặp nhiều khó khăn do DLDT thường được lưu trữ bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), viễn thông, hoặc các nền tảng kỹ thuật số (được gọi là Bên thứ ba). Mặc dù việc thu thập phương tiện điện tử diễn ra nhanh chóng, nhưng Luật pháp lại không quy định chặt chẽ về thời hạn và trách nhiệm của cơ quan thứ ba, cũng như không có quy chế phối hợp cụ thể.
Sự thiếu vắng quy chế phối hợp chuyên biệt và thời hạn rõ ràng là nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ trong việc cung cấp dữ liệu từ Bên thứ ba. Đối với loại chứng cứ tạm thời như DLDT, sự chậm trễ này có thể khiến dữ liệu bị mất, bị thay đổi, hoặc vụ án bị đình trệ, làm giảm đáng kể hiệu quả đấu tranh với TPCNC. Để khắc phục rào cản vận hành này, cơ quan có thẩm quyền cần xây dựng một cơ chế "lệnh khẩn cấp kỹ thuật số" để yêu cầu các bên thứ ba phải bảo toàn và cung cấp DLDT trong thời gian ngắn nhất, kèm theo chế tài nghiêm khắc nếu không tuân thủ, nhằm đảm bảo dữ liệu được thu thập kịp thời.
3. Giám định tư pháp và chuyển hóa giá trị chứng cứ
3.1. Quy định về giám định kỹ thuật hình sự đối với DLDT
Giám định tư pháp là bước then chốt để chuyển hóa DLDT từ dạng kỹ thuật số sang kết luận có giá trị pháp lý và là một phần của chứng cứ. Công tác giám định kỹ thuật hình sự đối với DLDT đòi hỏi tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
Các văn bản hướng dẫn của Bộ Công an quy định chi tiết về chế độ bồi dưỡng giám định tư pháp trong lĩnh vực kỹ thuật hình sự. Về mặt tố tụng, Thông tư cũng nêu rõ thời gian giám định được tính từ khi tiến hành đến khi hoàn thành theo quy trình, và không được vượt quá thời hạn theo quy định của BLTTHS (sửa đổi, bổ sung) và Luật Giám định tư pháp. Quá trình giám định đòi hỏi sự tham gia của Giám định viên, Điều tra viên (ĐTV), Kiểm sát viên (KSV), và Thẩm phán (khi cần thiết), nhằm đảm bảo tính khách quan và hợp pháp của quy trình. Mức độ phức tạp của công việc được phản ánh qua mức bồi dưỡng, ví dụ: giám định âm thanh hoặc tài liệu cần thiết bị chuyên dụng phát tia bức xạ có mức bồi dưỡng cao hơn.
Điều quan trọng là sự tham gia của ĐTV và KSV đòi hỏi họ phải có kiến thức cơ bản về kỹ thuật số pháp y. Nếu giám định viên không tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật số pháp y quốc tế hoặc nếu cán bộ tố tụng không giám sát được quy trình kỹ thuật, kết luận giám định có thể bị bác bỏ vì thiếu căn cứ khoa học và tính hợp pháp.
3.2. Vấn đề chuyển hóa dữ liệu và khả năng được chấp nhận
Sau khi được giám định, DLDT cần được chuyển hóa thành các tài liệu, bản in, hoặc bản ghi rõ ràng để đưa vào hồ sơ vụ án và trình bày trước Tòa án. Việc chuyển hóa này nhằm mục đích khai thác và sử dụng nguồn chứng cứ để chứng minh các tình tiết trong vụ án.
Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử và khả năng được chấp nhận tại Tòa án được xác định rõ tại Khoản 3 Điều 99 BLTTHS (sửa đổi, bổ sung 2025). Theo đó, giá trị này căn cứ vào:
- Cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử;
- Cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử;
- Cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác.
Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa này luôn tiềm ẩn nguy cơ về mặt pháp lý. Vấn đề phát sinh khi Luật sư bào chữa thách thức rằng bản chuyển hóa (ví dụ: bản in email, bản ghi cuộc gọi) không đại diện chính xác hoặc đầy đủ bản gốc kỹ thuật số, vốn bao gồm siêu dữ liệu, tệp nhật ký, và giá trị hàm băm. Siêu dữ liệu cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm, tác giả, và các thay đổi của dữ liệu, có vai trò quan trọng trong việc xác định tính chân thật. Để bản chuyển hóa có giá trị pháp lý vững chắc (khả năng được chấp nhận), Cơ quan điều tra phải có hồ sơ chi tiết (báo cáo siêu dữ liệu) chứng minh chuỗi bảo quản chứng cứ từ dữ liệu gốc, đảm bảo tính liên kết không bị đứt đoạn, đáp ứng yêu cầu về tính toàn vẹn và xác định nguồn gốc theo Khoản 3 Điều 99. Việc thiếu hồ sơ kỹ thuật này là cơ sở để Tòa án và Luật sư lập luận rằng chứng cứ đã bị chuyển hóa không đủ độ tin cậy để chứng minh sự thật khách quan của vụ án.
4. Kết luận
Dữ liệu điện tử, được luật hóa là nguồn chứng cứ hợp pháp trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, đóng vai trò then chốt trong công tác đấu tranh phòng, chống Tội phạm Công nghệ cao. Tuy nhiên, tính dễ thay đổi và phức tạp về mặt kỹ thuật của loại chứng cứ này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc pháp lý và kỹ thuật số pháp y, đặc biệt là nguyên tắc chứng minh tính toàn vẹn của dữ liệu trong suốt chuỗi bảo quản.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.