1. Vài nét về nhãn hiệu hình và dấu hiệu hình ảnh, hình vẽ
Nhãn hiệu hình là loại nhãn hiệu sử dụng các biểu tượng hình vẽ và hình ảnh nhằm phân biệt sản phẩm và dịch vụ của các tổ chức hoặc cá nhân khác nhau. Được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ, nhãn hiệu hình thể hiện sự sáng tạo và dễ ghi nhớ đối với người tiêu dùng. Qua cách sắp xếp chi tiết, bố cục mỹ thuật, màu sắc, và kết hợp đường nét cùng hình tượng, nhãn hiệu hình không chỉ phản ánh khả năng phân biệt mà còn tạo nên một trải nghiệm thị giác nghệ thuật và tinh tế cho người tiêu dùng. Dấu hiệu hình bao gồm một hoặc nhiều yếu tố hình hai chiều. Nó có khả năng thể hiện sinh vật thực tế (như động vật, hoa), nhân vật hoặc con người thực tế hoặc ảo (như chân dung, nhân vật hoạt hình), và đồ vật hoặc sinh vật thực tế hoặc tưởng tượng (như mặt trời, ngôi sao, đĩa bay, con rồng). Dấu hiệu hình có thể bao gồm logo, chữ số, hình, hình học trừu tượng hoặc tưởng tượng, hoặc hình dáng hai chiều được thiết kế một cách có mục đích. Các biểu tượng quy ước và các ký tự không mang ý nghĩa hoặc khó hiểu đối với người tiêu dùng thông thường ở quốc gia nơi đăng ký nhãn hiệu có thể được coi là các yếu tố hình của dấu hiệu hình. Dấu hiệu hình có thể sử dụng một hoặc nhiều màu sắc, nhưng nó không chứa từ ngữ, chữ cái, ký tự, chữ số, hoặc biểu tượng quy ước.
2. Ý nghĩa của nhãn hiệu có chứa hình hạt, hạt giống, quả
Ý nghĩa của một logo chứa hình ảnh của hạt, hạt giống, hoặc quả thường phản ánh một số giá trị và ý tưởng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và ngành nghề của doanh nghiệp hoặc tổ chức đó. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến mà người ta thường liên kết với các hình ảnh này:
- Sự Tươi Tắn và Sức Khỏe: Hạt, hạt giống, và quả thường được liên kết với sự tươi tắn, sức khỏe và dinh dưỡng. Do đó, các doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, y tế hoặc chăm sóc sức khỏe có thể chọn hình ảnh này để thể hiện giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ của họ đối với sức khỏe và trạng thái tốt. Tượng Trưng Cho Sự Phát Triển và Sự Nảy Mầm: Hạt, hạt giống hoặc quả thường được liên kết với quá trình phát triển, sự nảy mầm, và sự sống sót. Điều này có thể thể hiện sự phát triển và thành công của doanh nghiệp hoặc ý tưởng.
- Tượng Trưng Của Sự Tinh Tế và Nghệ Thuật: Các hình ảnh của hạt, đặc biệt là khi được thiết kế một cách estetik và nghệ thuật, có thể tạo ra một ý nghĩa về sự tinh tế và nghệ thuật, thường liên quan đến sản phẩm chất lượng và phong cách.
- Tượng Trưng Của Sự Tự Nhiên và Sinh Nở: Hạt và quả thường liên quan đến thiên nhiên và quá trình sinh sản. Logo có hình ảnh này có thể mang đến ý nghĩa về sự tự nhiên, lành mạnh, và môi trường thân thiện.
- Tượng Trưng Của Sự Sống Động và Năng Lượng: Hình ảnh của quả có thể thể hiện sự sống động và năng lượng. Điều này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến thể thao, giải trí, hoặc các ngành công nghiệp năng động.
- Tượng Trưng Cho Tính Nhân Quả và Liên Kết: Hạt có thể biểu tượng cho sự liên kết, tính nhân quả và mạng lưới. Logo này thường được sử dụng cho các tổ chức có mối quan hệ mạnh mẽ hoặc trong lĩnh vực mà sự liên kết là quan trọng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngành nghề cụ thể, logo có hình hạt, hạt giống, hoặc quả có thể mang đến các ý nghĩa khác nhau để tạo ra ấn tượng và tương tác tích cực với khách hàng.
- Sự Sinh Động và Năng Lượng: Hình ảnh của quả thường được coi là sinh động và đầy năng lượng. Logo có hình ảnh này có thể truyền đạt thông điệp về sự sống động, sự hứng khởi và tích cực. Tính Nhân Bản và Mối Quan Hệ: Các hạt hoặc quả có thể biểu hiện sự đa dạng và mối quan hệ. Điều này thường được sử dụng trong các logo của cộng đồng, tổ chức xã hội hoặc các doanh nghiệp chú trọng đến tính cộng đồng và sự kết nối. Sự Tinh Tế và Tinh Khiết: Hình ảnh của hạt thường được liên kết với sự tinh tế và tinh khiết. Điều này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế, và ngành công nghiệp làm đẹp.
=> Mỗi doanh nghiệp có thể chọn ý nghĩa phù hợp với giá trị và thông điệp cần truyền đạt đối với khách hàng của mình.
3. Phân loại hình cho hình ảnh hạt, hạt giống, quả theo bảng phân loại Vienna
| 05.07 | GRAIN, SEEDS, FRUITS | HẠT, HẠT GIỐNG, QUẢ |
| 05.07.01 | Grain, seeds | Hạt, hạt giống |
| Note: Including coffee beans. | ||
| 05.07.02 | Ears of cereals (wheat, rye, barley, etc.), ears of maize, ears of sorghum | Hạt ngũ cốc (tiểu mạch, đại mạch, mạch đen, v.v.) |
| 05.07.03 | Panicles of cereals (oats, rice, etc.) | Bông ngũ cốc (kiều mạch, lúa gạo v.v.) |
| 05.07.05 | Sheaves of cereals | Bắp ngô |
| 05.07.06 | Shell or husk fruits (almonds, peanuts, cocoa beans, walnuts, hazelnuts, etc.) | Quả có lớp vỏ bọc ngoài (hạnh nhân, hạt dẻ, ca cao v.v.) |
| 05.07.07 | Cupulate fruits (sweet chestnuts, edible chestnuts, acorns, etc.) | Quả có dầu (quả sồi, … v.v.) |
| 05.07.08 | Strawberries, raspberries, blackberries | Dâu tây, mâm xôi, phúc bồn tử đen |
| 05.07.09 | Currents, kiwis and other berries | Các loại quả mọng khác |
| 05.07.10 | Grapes (single specimens or bunches) | Nho (hạt hay chùm) |
| 05.07.11 | Oranges, mandarines or tangerines, grapefruit | Cam, quýt, bưởi |
| 05.07.12 | Lemons | Chanh |
| 05.07.13 | Apples | Táo |
| 05.07.14 | Stone fruits (apricots, peaches, prunes, plums, dates, mangos, litchis, loquats, etc.) (except 5.7.16 and 5.7.19) | Quả có nhân (mơ, đào, mận khô, mận, chà là, xoài, vải, sơn trà v.v) (trừ 5.7.16 và 5.7.19) |
| 05.07.15 | Pears | Lê |
| 05.07.16 | Cherries | Anh đào |
| 05.07.17 | Pineapples | Dứa |
| 05.07.18 | Bananas | Chuối |
| 05.07.19 | Olives | Ô liu |
| 05.07.20 | Melons, water melons (5.9.14) | Dưa, dưa hấu |
| 05.07.21 | Other fruits (except 5.7.9) | Các quả khác (trừ 5.7.9) |
| Note: Including cotton bolls. | Chú thích: Gồm cả quả bông | |
| 05.07.24 | Groups of fruits of different kinds | Nhóm quả thuộc các loài khác nhau |
| 05.07.25 | Bowls or baskets of fruit | Cốc hoặc rổ đựng hoa quả hay giỏ hoa quả |
| 05.07.26 | Fruits in jars | Quả đựng trong bình, lọ |
| Auxiliary Sections of Division 5.7 | ||
| Auxiliary Section Associated with Principal Sections 5.7.6-26 | ||
| 05.07.22 | Open fruits, slices or quarters of fruit | Quả trần, múi quả, một phần quả |
| Auxiliary Section Associated with Principal Sections 5.7.6-21 | ||
| 05.07.23 | One fruit | Một quả |