Ngành chăn nuôi Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển này luôn đi kèm với yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Trong đó, việc kiểm soát Danh mục chất cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi (TACN) là một ưu tiên pháp lý hàng đầu nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì uy tín nông sản quốc gia. Khung pháp lý về chất cấm được xây dựng dựa trên Luật Chăn nuôi 2018 và được chi tiết hóa tại Phụ lục V của Thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT.
Quản lý chất cấm trong thức ăn chăn nuôi (TACN) là một trụ cột quan trọng trong chiến lược an toàn thực phẩm của Việt Nam, nhằm bảo vệ sức khỏe vật nuôi, môi trường và đặc biệt là sức khỏe người tiêu dùng. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã được thiết lập chặt chẽ từ cấp độ luật đến các văn bản dưới luật để quản lý vấn đề này, mặc dù tính linh hoạt và thường xuyên cập nhật của các văn bản đòi hỏi sự tuân thủ liên tục từ doanh nghiệp.
Luật Chăn nuôi 2018 đóng vai trò là đạo luật gốc, thiết lập nguyên tắc quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm trong ngành chăn nuôi. Luật nghiêm cấm tuyệt đối hành vi sản xuất, kinh doanh và sử dụng các chất cấm trong TACN. Mục tiêu quản lý chất cấm không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát chất lượng đầu vào cho vật nuôi mà còn nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm cho chuỗi cung ứng nông sản, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng khỏi các tồn dư độc hại, và duy trì môi trường chăn nuôi bền vững.
1. Khái niệm và phân loại thức ăn chăn nuôi
Căn cứ Khoản 25 Điều 2 Luật Chăn nuôi năm 2018, thức ăn chăn nuôi được định nghĩa là sản phẩm mà vật nuôi ăn hoặc uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến. Thức ăn chăn nuôi bao gồm các dạng như: thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung và thức ăn truyền thống.
Từ khái niệm nêu trên và Khoản 26, Khoản 27 và Khoản 28 Điều 2 Luật Chăn nuôi 2018, có thể xác định rằng thức ăn chăn nuôi được phân thành bốn nhóm chính, cụ thể như sau:
- Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là hỗn hợp các nguyên liệu thức ăn được phối chế có đủ các chất dinh dưỡng cần thiết nhằm duy trì hoạt động sống và khả năng sản xuất của vật nuôi theo từng giai đoạn sinh trưởng hoặc chu kỳ sản xuất. Khi sử dụng loại thức ăn này, vật nuôi không cần bổ sung thêm loại thức ăn nào khác ngoài nước uống.
- Thức ăn đậm đặc là hỗn hợp các nguyên liệu thức ăn có hàm lượng chất dinh dưỡng cao hơn nhu cầu dinh dưỡng thông thường của vật nuôi, được sử dụng để phối trộn với nguyên liệu khác nhằm tạo ra thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
- Thức ăn bổ sung là nguyên liệu đơn hoặc hỗn hợp các nguyên liệu thức ăn được thêm vào khẩu phần ăn nhằm:
- Cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho vật nuôi;
- Duy trì hoặc cải thiện đặc tính của thức ăn chăn nuôi;
- Nâng cao sức khỏe vật nuôi và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
- Thức ăn truyền thống được hiểu là các sản phẩm nông nghiệp, thủy sản hoặc sản phẩm của công nghiệp chế biến được sử dụng phổ biến theo tập quán chăn nuôi. Các loại thức ăn truyền thống bao gồm: thóc, gạo, cám, ngô, khoai, sắn, bã rượu, bã bia, bã sắn, bã dứa, rỉ mật đường, rơm, cỏ, tôm, cua, cá và các sản phẩm tương tự khác.
2. Danh mục chất cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi
Việc xác định Danh mục chất cấm cụ thể được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (BNNPTNT) quy định chi tiết thông qua các văn bản hướng dẫn Luật Chăn nuôi. Văn bản cốt lõi liệt kê các chất cấm là Phụ lục V của Thông tư số 21/2019/TT-BNNPTNT, hướng dẫn một số điều của Luật Chăn nuôi về TACN như sau:
| TT | Tên hóa chất |
| 1 | Carbuterol |
| 2 | Cimaterol |
| 3 | Clenbuterol |
| 4 | Chloramphenicol |
| 5 | Diethylstilbestrol (DES) |
| 6 | Dimetridazole |
| 7 | Fenoterol |
| 8 | Furazolidon và các dẫn xuất nhóm Nitrofuran |
| 9 | Isoxuprin |
| 10 | Methyl-testosterone |
| 11 | Metronidazole |
| 12 | 19 Nor-testosterone |
| 13 | Salbutamol |
| 14 | Terbutaline |
| 15 | Stilbenes |
| 16 | Melamine (Với hàm lượng Melamine trong thức ăn chăn nuôi lớn hơn 2,5 mg/kg) |
| 17 | Bacitracin Zn |
| 18 | Carbadox |
| 19 | Olaquindox |
| 20 | Vat Yellow 1 (tên gọi khác: flavanthrone, flavanthrene, sandothrene); công thức phân tử: C28H12N2O2; danh pháp: benzo[h]benz[5,6]acridino[2,1,9,8-klmna]acridine-8,16- dione. |
| 21 | Vat Yellow2 (tên gọi khác: Indanthrene); công thức phân tử: C28H14N2O2S2; danh pháp: 2,8-diphenylanthra[2,1-d:6,5-d']bisthiazole-6,12-dione. |
| 22 | Vat Yellow3 (tên gọi khác: Mikethrene); công thức phân tử: C28H18N2O4; danh pháp: N,N'-1,5-Anthraquinonylenebisbenzamide. |
| 23 | Vat Yellow 4 (tên gọi khác: Dibenzochrysenedione, Dibenzpyrenequinone); công thức phân tử: C24H12O2; danh pháp: 7,14-Dibenzpyrenequinone. |
| 24 | Auramine (tên gọi khác: yellow pyoctanine; glauramine); công thức phân tử: C17H21N3; danh pháp: 4,4’-Carbonimidoylbis[N,N-dimethylbenzenamine] và các dẫn xuất của Auramine. |
| 25 | Cysteamine |
Danh mục chất cấm trong thức ăn chăn nuôi được quy định tại Phụ lục V và bao gồm ba nhóm thành phần chính bị nghiêm cấm sử dụng :
1) Hóa chất (Chemicals)
2) Sản phẩm sinh học (Biological Products)
3) Vi sinh vật (Microorganisms)
Trong thực tiễn, nhóm Hóa chất là đối tượng thường bị lạm dụng nhất, gây hậu quả nghiêm trọng về an toàn thực phẩm, bao gồm:
- Nhóm Beta Agonist (Salbutamol, Clenbuterol): Đây là nhóm chất tạo nạc bị cấm sử dụng trên toàn thế giới. Các chất này hoạt động bằng cách điều tiết quá trình sinh trưởng, thúc đẩy hình thành cơ bắp và phân giải mỡ nhanh, dẫn đến vật nuôi (như heo) có "thịt siêu nạc". Salbutamol và Clenbuterol vốn là dược chất dùng trong y tế , nhưng lạm dụng đưa vào TACN đã dẫn đến tồn dư độc hại trong thịt, gây nguy hiểm nghiêm trọng (ung thư, suy thận, tim mạch) cho người tiêu dùng. Tồn dư Beta Agonists từng được ghi nhận lên tới 43% mẫu nước tiểu và 24% mẫu thịt tại TP HCM năm 2012.
- Chất Vàng O (Auramine O): Hóa chất công nghiệp này bị cấm tuyệt đối sử dụng trong thực phẩm và TACN do nguy cơ gây ung thư cao ở người. Việc sử dụng chất này thường liên quan đến gian lận thương mại (tạo màu sắc bắt mắt).
Hệ thống văn bản Danh mục chất cấm có tính động cao, đã được sửa đổi, bổ sung (ví dụ, bởi Thông tư 31/2022/TT-BNNPTNT). Doanh nghiệp cần tham khảo Văn bản hợp nhất (VBHN) gần nhất, như Thông tư số 07/VBHN-BNNPTNT (ngày 26 tháng 04 năm 2023) , để đảm bảo tuân thủ Danh mục chất cấm hiện hành.
3. Xử phạt hành chính với hành vi vi phạm chất cấm trong chăn nuôi
Khung xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm chất cấm trong chăn nuôi đã trải qua quá trình tăng cường để nâng cao tính răn đe. Trong giai đoạn trước năm 2021, Nghị định 08/2011/NĐ-CP là văn bản chính quy định xử phạt vi phạm hành chính về TACN. Theo Nghị định này, mức phạt cao nhất cho hành vi nhập khẩu TACN có chất cấm trong Danh mục cấm sản xuất và lưu hành ở Việt Nam là 30 – 40 triệu đồng. Hành vi tiếp tục sản xuất khi đã bị cơ quan nhà nước đình chỉ cũng chịu mức phạt tương đương (35 – 40 triệu đồng).
Hiện nay, khung pháp lý xử phạt chính là Nghị định 14/2021/NĐ-CP của Chính phủ, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong toàn bộ lĩnh vực chăn nuôi. Văn bản này thay thế và cập nhật các quy định trước đó, phản ánh xu hướng quản lý nhà nước tích hợp, đồng bộ hóa các chế tài trên toàn bộ chuỗi giá trị chăn nuôi. Nghị định 14/2021/NĐ-CP quy định chi tiết về hành vi vi phạm, hình thức, mức phạt, và biện pháp khắc phục hậu quả.
Về thời hiệu, Nghị định 14/2021/NĐ-CP quy định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về chăn nuôi nói chung là 01 năm. Tuy nhiên, đối với các hành vi vi phạm về sản xuất, mua bán, nhập khẩu, xuất khẩu giống vật nuôi và thức ăn chăn nuôi, thời hiệu xử phạt được kéo dài lên 02 năm (Điều 3).
Các hành vi sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh hoặc sử dụng TACN chứa chất cấm là nhóm hành vi bị xử phạt nặng nhất trong khung Nghị định 14/2021/NĐ-CP. Mặc dù các chi tiết về mức phạt cụ thể của Nghị định 14/2021/NĐ-CP không được cung cấp, có thể khẳng định mức phạt tiền đối với hành vi sử dụng chất cấm đã được tăng cường so với Nghị định 08/2011/NĐ-CP để tăng tính răn đe.
Sức răn đe chính của pháp luật hành chính không chỉ nằm ở mức phạt tiền, mà nằm ở các hình phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc.
Hình phạt bổ sung và khắc phục hậu quả: Pháp luật bắt buộc áp dụng hình phạt bổ sung như tịch thu toàn bộ TACN chứa chất cấm. Đối với hành vi nghiêm trọng, có thể áp dụng đình chỉ hoạt động sản xuất, gia công TACN trong một thời gian nhất định.
Buộc tiêu hủy và thu hồi chi phí: Vi phạm liên quan đến chất cấm luôn đi kèm với biện pháp khắc phục hậu quả là buộc tiêu hủy TACN hoặc sản phẩm chăn nuôi vi phạm. Đây là yếu tố chi phí lớn nhất đối với doanh nghiệp. Nếu tổ chức hoặc cá nhân vi phạm không thể thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả hoặc bỏ trốn, và cơ quan quản lý phải sử dụng kinh phí từ ngân sách nhà nước để thực hiện việc tiêu hủy nhằm bảo vệ môi trường và an toàn xã hội, thì tổ chức, cá nhân vi phạm phải hoàn trả kinh phí đó cho cơ quan đã thực hiện. Quy định này đảm bảo rằng chi phí xử lý chất thải nguy hại do hành vi vi phạm gây ra không bị chuyển sang gánh nặng của nhà nước, mà được hoàn trả bởi chủ thể vi phạm.
4. Kết luận
Danh mục chất cấm trong thức ăn chăn nuôi được quy định chi tiết tại Phụ lục V kèm theo các Thông tư hướng dẫn Luật Chăn nuôi (mà bản hợp nhất gần nhất là 07/VBHN-BNNPTNT). Khung pháp lý hiện hành áp đặt trách nhiệm tuyệt đối và nghiêm ngặt lên các chủ thể sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu TACN.
Hành vi vi phạm bị xử phạt hành chính theo Nghị định 14/2021/NĐ-CP với mức phạt tiền cao và đặc biệt là các hình phạt bổ sung nặng nề như tịch thu, đình chỉ hoạt động và buộc tiêu hủy toàn bộ sản phẩm. Chi phí khắc phục hậu quả, bao gồm việc hoàn trả chi phí tiêu hủy cho nhà nước , là cơ chế răn đe tài chính hiệu quả nhất.
Tuy nhiên, thách thức pháp lý lớn nhất nằm ở khả năng hình sự hóa các vi phạm nghiêm trọng do vướng mắc trong việc áp dụng Bộ luật Hình sự. Điều này tạo ra một rủi ro đạo đức lớn trong ngành. Do đó, đối với các doanh nghiệp hoạt động chân chính, việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng nội bộ, truy xuất nguồn gốc trong 3 năm là chiến lược quản trị rủi ro pháp lý tối cao, đồng thời là lá chắn bảo vệ uy tín trong bối cảnh nguy cơ rò rỉ chất cấm từ các ngành khác vẫn còn hiện hữu.
Từ nội dung thông tin được cung cấp trên, khách hàng có thể tham khảo bài viết: Nhà đầu tư nước ngoài cần làm gì khi dự định đầu tư thành lập một doanh nghiệp tại Việt Nam để sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ.
Trân trọng./.