1. Phải công bố thông tin thức ăn chăn nuôi trên Cổng thông tin điện tử trước khi lưu thông?

Theo quy định tại Điều 32 Luật Chăn nuôi 2018 thì yêu cầu về chất lượng và an toàn của thức ăn chăn nuôi trong ngành công nghiệp thương mại trở nên ngày càng quan trọng, đặt ra những tiêu chí rõ ràng và chi tiết để đảm bảo sự an tâm và tin tưởng của người tiêu dùng. 

- Trước khi thức ăn chăn nuôi được đưa vào lưu thông, các doanh nghiệp cần công bố tiêu chuẩn áp dụng và tuân thủ theo quy định của pháp luật. Việc này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn và tiêu chí kỹ thuật cần thiết.

- Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng thức ăn chăn nuôi của họ đáp ứng chất lượng theo các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật được công bố. Bao gồm cả việc kiểm soát quy trình sản xuất, đảm bảo nguyên liệu sử dụng đạt chất lượng cao và tuân thủ các yêu cầu an toàn thực phẩm.

- Để đảm bảo rằng quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu an toàn, cơ sở sản xuất đã được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Chứng minh đối với chất lượng và an toàn trong mọi quy trình sản xuất.

- Không chỉ bảo đảm về chất lượng sản phẩm mà còn đặt một bước tiến quan trọng trong việc minh bạch thông tin. Tất cả thông tin về sản phẩm thức ăn chăn nuôi được công bố trên Cổng thông tin điện tử chính thức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Giúp người tiêu dùng dễ dàng truy cập thông tin chi tiết và minh bạch về nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm.

- Không chỉ dừng lại ở việc sản xuất theo Giấy chứng nhận và công bố thông tin, mà còn đảm bảo rằng nhãn và tài liệu kèm theo thức ăn chăn nuôi tuân thủ đầy đủ quy định tại Điều 46 của Luật. Việc này đồng nghĩa với việc không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn đảm bảo rằng người tiêu dùng có đủ thông tin để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và mong muốn của họ.

=> Để chắc chắn rằng thông tin đầy đủ và minh bạch đang đồng hành với sản phẩm, việc công bố chi tiết trên Cổng thông tin điện tử, nơi mà sự minh bạch và tiếp cận dễ dàng của người tiêu dùng được đặt lên hàng đầu là vô cùng cần thiết.

 

2. Khu vực không được đặt địa điểm sản xuất của tổ chức sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại?

Tại Điều 38 Luật Chăn nuôi 2018 có quy định đối với tổ chức và cá nhân có tham gia sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại hoặc theo đặt hàng, việc đảm bảo đáp ứng các điều kiện sau đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là sự bảo đảm đối với chất lượng và an toàn:

- Chọn lựa địa điểm sản xuất mà không nằm trong khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại và hóa chất độc hại. Không chỉ là để đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn nhằm tối ưu hóa sự an toàn của sản phẩm và bảo vệ môi trường xung quanh.

- Không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo sự an toàn về môi trường mà còn chú trọng đến quy trình sản xuất. Thiết kế khu sản xuất và bố trí thiết bị được thực hiện theo quy tắc một chiều từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra. Đảm bảo tách biệt giữa các khu sản xuất, ngăn chặn nhiễm chéo và giữ cho quy trình sản xuất diễn ra hiệu quả nhất.

- Đầu tư vào dây chuyền sản xuất và trang thiết bị tiên tiến, đảm bảo rằng chúng đáp ứng hoặc vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết để sản xuất thức ăn chăn nuôi chất lượng cao. Việc này không chỉ giúp tăng cường năng suất mà còn đảm bảo tính nhất quán và đồng đều trong quy trình sản xuất.

- Không chỉ giữ vững chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi mà còn đảm bảo sự an toàn với biện pháp bảo quản được thiết kế và thực hiện theo khuyến cáo chặt chẽ từ các tổ chức, cá nhân cung cấp. Đồng nghĩa với việc không chỉ sản xuất thức ăn, mà còn nuôi dưỡng chất lượng từ đầu.

- Đặt sự chú ý vào việc kiểm soát sinh vật gây hại, tạp chất, và chất thải để đảm bảo không có yếu tố nào ảnh hưởng đến an toàn và chất lượng của thức ăn chăn nuôi. Quá trình này không chỉ là sự bảo đảm đối với sự tinh tế trong sản xuất mà còn là bảo đảm vững chắc về chất lượng.

- Việc sử dụng trang thiết bị và dụng cụ đo lường không chỉ là bước tiến đến sự chính xác mà còn là sự đảm bảo đáng kể. Tất cả trang thiết bị đều được kiểm định và hiệu chỉnh theo quy định, mang lại sự tin cậy tuyệt đối trong quy trình sản xuất.

- Không chỉ dừng lại ở việc sản xuất mà còn đầu tư vào phòng thử nghiệm tiên tiến để đảm bảo chất lượng thức ăn chăn nuôi. Có sẵn hoặc thuê phòng thử nghiệm, đặt sự chú trọng vào việc phân tích và đánh giá chất lượng, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch cho người tiêu dùng về sản phẩm.

- Tại cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi, người phụ trách kỹ thuật không chỉ đơn thuần là một người quản lý mà còn là chuyên gia với trình độ đại học trở lên trong các lĩnh vực chăn nuôi, thú y, sinh học, công nghệ thực phẩm, và công nghệ sau thu hoạch. Đảm bảo rằng sự chuyên nghiệp và sự am hiểu sâu sắc về ngành nghề luôn hiện diện trong mọi khía cạnh của quá trình sản xuất.

- Không chỉ chấp nhận trách nhiệm với việc sử dụng kháng sinh mà còn áp dụng các biện pháp kiểm soát cực kỳ chặt chẽ. Đảm bảo không có sự phát tán hay nhiễm chéo giữa các loại kháng sinh khác nhau, cũng như giữa thức ăn chăn nuôi chứa kháng sinh và thức ăn chăn nuôi không chứa kháng sinh. Đồng thời, đảm bảo đến sự bền vững và an toàn của mọi sản phẩm.

- Không chỉ làm chủ về chất lượng sản phẩm, mà còn coi trọng việc bảo vệ môi trường. Để đảm bảo rằng đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, triển khai biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả và bền vững trong mọi khía cạnh của quá trình sản xuất. Bảo đảm đối với một tương lai bền vững và hài hòa với môi trường.

=> Theo quy định cụ thể của pháp luật, nói về địa điểm sản xuất của tổ chức chế biến thức ăn chăn nuôi thương mại, điều quan trọng là đảm bảo rằng cơ sở sản xuất không nằm trong những khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại và hóa chất độc hại. Không chỉ là sự tuân thủ theo quy định của pháp luật mà còn là sự bảo đảm đối với sự an toàn và sức khỏe của cả cộng đồng và môi trường xung quanh.

 

3. Mục đích lấy mẫu thức ăn chăn nuôi khi Nhà nước kiểm tra về chất lượng thức ăn chăn nuôi thương mại

Điều 43 Luật Chăn nuôi 2018 quy định kiểm tra của cơ quan nhà nước về chất lượng thức ăn chăn nuôi không chỉ là quá trình tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản của Luật này, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, và các quy định pháp luật khác có liên quan, mà còn là một hành động đặt chất lượng và an toàn sản phẩm lên hàng đầu.

- Trong quá trình kiểm tra, hoàn toàn tuân thủ tất cả các quy định của Luật về thức ăn chăn nuôi, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, và mọi quy định khác có liên quan. Đảm bảo rằng mọi quy trình sản xuất đều đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu an toàn quy định.

- Quá trình kiểm tra không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra thức ăn chăn nuôi tiêu thụ nội bộ, mà còn bao gồm cả thức ăn chăn nuôi theo đặt hàng và thức ăn truyền thống. Thực hiện việc lấy mẫu thức ăn chăn nuôi một cách kỹ lưỡng để kiểm tra các chỉ tiêu an toàn, đồng thời tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và mọi quy định pháp luật liên quan. Giúp đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt nhất về chất lượng và an toàn.

- Nội dung kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi thương mại, do cơ quan nhà nước thực hiện, không chỉ là một quy trình chấm dứt ở việc đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn và quy định pháp luật liên quan mà còn là một nỗ lực đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, tạo ra sự tin cậy tối đa từ phía người tiêu dùng. Cụ thể, nội dung kiểm tra bao gồm:

+ Công bố tiêu chuẩn và hợp quy: Việc công bố tiêu chuẩn áp dụng và hợp quy, nếu có, không chỉ là sự tuân thủ pháp luật mà còn là sự bảo đảm mở cửa về các tiêu chí chất lượng và an toàn áp dụng trong quá trình sản xuất thức ăn chăn nuôi.

+ Quản lý chất lượng chặt chẽ: Đảm bảo rằng các biện pháp quản lý chất lượng thức ăn chăn nuôi được thực hiện một cách chặt chẽ, không chỉ bảo đảm về chất lượng mà còn đến sự minh bạch và tính nhất quán trong quá trình sản xuất.

+ Ghi nhãn sản phẩm chi tiết: Việc ghi nhãn sản phẩm không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ hội để cung cấp thông tin chi tiết và dễ hiểu cho người tiêu dùng về nguồn gốc và chất lượng của thức ăn chăn nuôi.

+ Kiểm tra đầy đủ chỉ tiêu an toàn và chất lượng: Quá trình lấy mẫu và kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm với tiêu chuẩn áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, và quy định pháp luật liên quan, tập trung đặc biệt vào các chỉ tiêu an toàn và các thành phần chất chính trong thức ăn chăn nuôi. Đồng nghĩa với việc không chỉ đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu chất lượng cao mà còn an toàn cho sức khỏe của động vật và người tiêu dùng.

=> Theo quy định của pháp luật về kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi thương mại sản xuất và lưu hành trong nước, quá trình này không chỉ là sự đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn và quy định pháp luật, mà còn là một nỗ lực tập trung đặc biệt vào việc đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.

Thực hiện quá trình lấy mẫu không chỉ để kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm với tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng, mà còn để đánh giá và kiểm tra các chỉ tiêu an toàn và chất chính trong thức ăn chăn nuôi. Việc này không chỉ là một yêu cầu pháp lý, mà còn là sự bảo đảm đối với chất lượng và an toàn của sản phẩm mang lại.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Mua bán thức ăn chăn nuôi hết hạn sử dụng có bị xử phạt hành chính như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.