Vấn đề trên tưởng chừng đơn giản nhưng lại hàm chứa nhiều yếu tố pháp lý phức tạp. Bởi tội giết người theo quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) yêu cầu người phạm tội phải có lỗi cố ý với mục đích tước đoạt tính mạng người khác. Trong khi đó, tội cố ý gây thương tích lại đòi hỏi người thực hiện hành vi có ý làm tổn hại đến sức khỏe của người khác, nhưng không nhằm mục đích giết. Nếu hành vi đánh nhầm nhưng sử dụng lực nguy hiểm, đánh vào vùng trọng yếu như đầu – nơi dễ gây tử vong – thì việc xác định lỗi chủ quan, ý thức về hậu quả và mục đích thực sự của hành vi là yếu tố quyết định để định tội danh chính xác.

1. Yếu tố cấu thành tội giết người và cố ý gây thương tích

Hai tội danh cơ bản được đặt ra để xem xét là Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 (BLHS) và Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134 BLHS). Sự khác biệt cốt lõi không nằm ở hậu quả chết người, mà nằm ở ý chí chủ quan (mặt tâm lý) của người thực hiện hành vi.

1.1. Tội giết người (Điều 123 Bộ luật Hình sự)

Tội giết người là hành vi cố ý tước đoạt mạng sống của người khác. Yếu tố cấu thành tội phạm này được xác lập chủ yếu dựa trên mặt chủ quan, thể hiện qua hai hình thức lỗi: cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp. Cố ý trực tiếp là trường hợp người phạm tội mong muốn hậu quả chết người xảy ra.  

Điểm then chốt để định tội Giết người trong các vụ án bạo lực thường là việc áp dụng lý luận về Lỗi cố ý gián tiếp (Dolus Eventualis). Theo đó, nếu người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình (ví dụ: tấn công mạnh vào đầu) chắc chắn hoặc có khả năng rất cao dẫn đến cái chết của nạn nhân, nhưng họ vẫn thực hiện hành vi đó và chấp nhận (thờ ơ, bỏ mặc) hậu quả chết người có thể xảy ra, thì lỗi cố ý gián tiếp đã được thỏa mãn. Việc định tội danh này không yêu cầu người phạm tội phải mong muốn hậu quả chết người; chỉ cần họ biết hậu quả chết người có thể xảy ra và thờ ơ, bỏ mặc hậu quả đó là đủ căn cứ cấu thành Tội giết người. Điều này tạo ra một cơ sở vững chắc để cơ quan tố tụng suy đoán ý định giết người khi hành vi khách quan gây ra nguy hiểm đặc biệt.

1.2. Tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS)

Tội cố ý gây thương tích (hoặc gây tổn hại cho sức khỏe) khác biệt ở mục đích chủ quan: ý chí của người phạm tội chỉ hướng tới việc gây tổn hại sức khỏe, thân thể hoặc gây ra một tỷ lệ tổn thương cơ thể nhất định.

Đặc biệt, cần phân tích Khoản 5 Điều 134 BLHS vì đây là quy định áp dụng khi hành vi gây thương tích dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn là chết người. Khoản này quy định khung hình phạt nghiêm khắc (từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân) nếu hành vi cố ý gây thương tích dẫn đến hậu quả làm chết 02 người trở lên hoặc các trường hợp nghiêm trọng khác. Đây là trường hợp điển hình của  

Lỗi hỗn hợp (Cố ý đối với hành vi gây thương tích, nhưng Vô ý đối với hậu quả chết người). Việc xác định rõ Khoản 5 Điều 134 giúp phân biệt rạch ròi giữa hành vi cố ý tước đoạt mạng sống và hành vi cố ý gây thương tích nhưng không mong muốn hoặc không bỏ mặc cái chết xảy ra. Quy định này hoạt động như một "van an toàn" pháp lý, ngăn chặn việc định tội Giết người quá rộng rãi khi yếu tố cố ý gián tiếp về cái chết không được chứng minh rõ ràng.

2. Đánh nhầm người vào đầu thì bị tội cố ý gây thương tích hay tội giết người?

Theo nguyên tắc suy luận pháp lý, vùng đầu là nơi tập trung hệ thần kinh trung ương và được coi là một vùng trọng yếu tương đương với bụng hoặc ngực. Tấn công vào đầu, đặc biệt bằng hung khí nguy hiểm hoặc lực mạnh, có khả năng gây chấn thương sọ não hoặc tử vong tức thì. Do đó, hành vi "đánh vào đầu" được coi là hành vi thể hiện ý định tước đoạt mạng sống. Khi Tòa án chứng minh được người phạm tội đã nhận thức nguy cơ chết người đó và bỏ mặc cho hậu quả xảy ra, yếu tố lỗi cố ý gián tiếp được thỏa mãn, biến hành vi tấn công vùng đầu thành Tội giết người, bất kể lời khai của bị cáo là gì.   

Tình huống "đánh nhầm người" trong bối cảnh luật hình sự Việt Nam được gọi là Sai lầm về đối tượng. Theo lý luận hình sự, sai lầm về đối tượng là sai lầm không đáng kể. Tội danh của người phạm tội vẫn phải được xác định theo ý chí chủ quan đã hình thành ban đầu của họ. Luận điểm pháp lý then chốt: Nếu người phạm tội có ý định giết người A, nhưng vì nhầm lẫn đã đánh nhầm người B vào đầu và người B chết, tội danh vẫn là Tội giết người đối với hành vi đã hoàn thành trên người B. Sự nhầm lẫn đối tượng không làm thay đổi bản chất ý chí tội phạm ban đầu. Ý chí giết người đã được hình thành, và hành vi khách quan thực hiện ý chí đó bằng phương pháp nguy hiểm (tấn công vùng đầu, vùng trọng yếu) đã xảy ra. Sự trùng hợp giữa ý chí (giết người) và hành vi (tấn công vùng trọng yếu) khiến sai lầm về đối tượng trở nên hoàn toàn không đáng kể trong việc định tội danh.  

Ngoài ra, nếu hành vi tấn công vùng đầu không nguy hiểm (ví dụ: dùng tay không tát mạnh) và nạn nhân tử vong do tiền sử bệnh lý cá nhân (ví dụ: xuất huyết não do cao huyết áp sẵn có), nếu không chứng minh được sự nhận thức về nguy cơ chết người, hành vi có thể chỉ bị định tội Cố ý gây thương tích. Hoặc trong trường hợp tấn công vào đầu nhưng hành vi đó hoàn toàn là vô ý (ví dụ: vô tình làm rơi đồ vật trúng đầu), tội danh sẽ là Vô ý làm chết người (Điều 128 BLHS).

Hành vi "đánh nhầm người vào đầu" dẫn đến hậu quả chết người sẽ bị truy cứu về Tội giết người nếu các yếu tố khách quan (hung khí nguy hiểm, cường độ tấn công, vị trí trọng yếu) chứng minh được rằng thủ phạm đã hình thành ý chí cố ý tước đoạt mạng sống đối với nạn nhân ban đầu, theo nguyên tắc sai lầm về đối tượng. Nguyên tắc này đảm bảo rằng việc nhầm lẫn đối tượng không thể là lý do để giảm nhẹ tội danh đã được xác lập trong ý chí của người phạm tội. Chỉ khi Tòa án chứng minh được rõ ràng rằng hành vi tấn công vùng đầu là bộc phát, không sử dụng hung khí quá nguy hiểm, và người phạm tội thể hiện sự vô ý đối với hậu quả chết người (không thờ ơ, bỏ mặc) , tội danh mới có thể được chuyển thành Cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (Lỗi hỗn hợp). Nếu không chứng minh được sự vắng mặt của yếu tố "thờ ơ, bỏ mặc," Án lệ 47 sẽ được áp dụng, củng cố tội danh Giết người. 

3. Nguyên tắc xác định ý thức chủ quan của người phạm tội

Việc định tội danh chính xác trong vụ án hình sự là tiền đề quan trọng để phân hóa trách nhiệm hình sự, giúp giải quyết vụ án công bằng, tránh oan sai. Đối với các vụ án cố ý gây thương tích hoặc giết người, cơ quan tố tụng phải dựa vào bằng chứng khách quan để suy đoán ý thức chủ quan của bị cáo.  

Ý định giết người hay gây thương tích được xác định thông qua các yếu tố sau:

  • Hung khí và công cụ: Việc sử dụng các vật liệu có tính sát thương cao như vũ khí, vật liệu nổ, hoặc hung khí nguy hiểm (dao nhọn, gậy sắt, búa) là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy ý định tước đoạt mạng sống, đặc biệt khi chúng được dùng để tấn công vùng trọng yếu.  
  • Phương thức và cường độ Tấn công: Tấn công liên tục, không cho nạn nhân tự vệ hoặc rút lui, hoặc sử dụng lực mạnh, có tính hủy hoại cao khi đánh vào sọ não, càng củng cố sự suy đoán về lỗi cố ý giết người. 
  • Hoàn cảnh và nguyên nhân: Hành vi tấn công người khác vào vùng trọng yếu một cách vô cớ hoặc chỉ vì mâu thuẫn nhỏ nhặt (thể hiện tính chất côn đồ) là một tình tiết định khung Giết người tăng nặng (điểm n khoản 1 Điều 123 BLHS) và củng cố suy đoán về lỗi cố ý giết người.
  • Tình trạng tinh thần: Nếu hành vi bạo lực (đánh vào đầu) xảy ra trong trạng thái bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân (hoặc người mà bị cáo định tấn công), tội danh có thể được giảm xuống thành Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 125 BLHS), có khung hình phạt nhẹ hơn Tội giết người thông thường.

4. Ví dụ thực tế

Vụ án dẫn đến Án lệ 47/2021/AL1 (từ Quyết định giám đốc thẩm số 15/2020/HS-GĐT) là ví dụ điển hình cho thấy việc tấn công vào vùng trọng yếu bằng hung khí nguy hiểm sẽ định tội Giết người, bất kể hậu quả chết người có xảy ra hay không. Nguyên tắc này được áp dụng rộng rãi cho các hành vi tương tự, bao gồm cả tấn công vào vùng đầu (vùng trọng yếu).  

  • Tình tiết: Bị cáo Nguyễn Đình Đ đã dùng dao nhọn (hung khí nguy hiểm) đâm một nhát vào vùng bụng (mạn sườn bên trái) của anh Cao Văn C chỉ vì lời nói thách thức, kích động. Hành vi này được Tòa án xác định có tính chất côn đồ.  
  • Nhận định của Tòa án: Tòa án nhận định vùng bụng là vùng trọng yếu trên cơ thể con người. Mặc dù anh C chỉ bị thương tích 05% (ở thời điểm giám định sau đó) và không chết, nhưng Tòa án kết luận việc anh C không chết là ngoài ý muốn chủ quan của bị cáo Đ. Bị cáo có đủ khả năng nhận thức được sự nguy hiểm của hành vi nhưng vẫn thực hiện. 
  • Định tội: Hành vi của Đ được xác định cấu thành Tội Giết người thuộc trường hợp Phạm tội chưa đạt

Án lệ này cung cấp cơ sở vững chắc để định tội Giết người trong trường hợp tấn công vào đầu (vùng trọng yếu) dù có sai lầm về đối tượng, miễn là ý chí ban đầu là tước đoạt mạng sống hoặc bỏ mặc hậu quả chết người.

5. Tổng kết

Pháp luật Việt Nam thể hiện sự nghiêm khắc đối với các hành vi cố ý gây thương tích liều lĩnh, thiếu kiểm soát, có khả năng gây thiệt hại lớn về người. Bất kỳ hành vi tấn công nào vào đầu đều được xem là hành vi cực kỳ nguy hiểm và dễ dàng bị Tòa án suy đoán ý chí cố ý tước đoạt mạng sống, qua đó nâng mức truy cứu trách nhiệm hình sự lên thành Tội giết người, ngay cả khi có yếu tố "nhầm lẫn" về đối tượng.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!