1. Hiểu như thế nào về mã số mã vạch?
Mã vạch là một phương tiện hiệu quả để thể hiện và lưu trữ thông tin liên quan đến các đối tượng cần được định danh. Có hai loại mã vạch phổ biến là mã vạch 1D và mã vạch 2D.
Mã vạch 1D thường được biểu diễn bằng các sọc thẳng đứng màu đen đặt song song và xen kẽ lẫn nhau, được phụ bên dưới bởi một dãy ký tự có thể là số hoặc chữ cái. Trong khi đó, mã vạch 2D là sự sắp xếp của các ô vuông đen trắng nhằm tạo thành một hình ảnh chung có dạng ma trận.
Sử dụng máy quét mã vạch để đọc thông tin trong mã vạch là phương pháp phổ biến nhất. Mã vạch giúp lưu trữ dữ liệu một cách gọn gàng và tiện lợi hơn. Thay vì phải nhập chuỗi dữ liệu bằng tay, người dùng chỉ cần sử dụng máy quét để đọc và kiểm tra thông tin.
Có hai loại mã số mã vạch chính là mã vạch thường (EAN) và mã vạch siêu dài (UPC). Mã vạch thường được sử dụng phổ biến trên toàn cầu, bao gồm 12 hoặc 13 chữ số. Trong khi đó, mã vạch siêu dài chỉ được sử dụng tại Mỹ và Canada, có 12 chữ số và thường được in trên các sản phẩm nhỏ hơn.
Dưới góc nhìn của mắt thường, các loại mã vạch thường trông giống nhau và khó nhận biết. Tuy nhiên, sự thay đổi trong độ rộng của các vạch và khoảng trắng sẽ biểu thị thông tin số hoặc chữ cái được mã hóa bên trong một cách mà máy quét có thể đọc được.
Ví dụ, với mã vạch EAN, phần mã số bên dưới mã vạch thường được sử dụng để nhận biết thông tin sản phẩm. Nhìn vào dãy số này, người ta có thể biết được nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm thông qua quy ước mã số cho các quốc gia trên thế giới của Tổ chức GS1.
Các loại mã vạch thường được in ấn bởi các máy in mã vạch chuyên dụng, đảm bảo các thông số và quy luật được thiết lập đúng. Để quản lý hàng hóa bằng mã vạch, người dùng cần sử dụng máy quét mã vạch để thu nhận và giải mã thông tin từ mã vạch. Điều này yêu cầu sự trang bị các thiết bị hỗ trợ như máy quét và phần mềm quản lý tương ứng.
2. Danh sách mã số mã vạch các nước, quốc gia trên thế giới
Để phân biệt hàng hóa và nhận biết xuất xứ của chúng, mọi người thường dựa vào mã vạch được in trên bao bì sản phẩm. Mã vạch chứa thông tin về quốc gia sản xuất hoặc nhập khẩu sản phẩm. Thông thường, ba số đầu tiên trên mã vạch là mã quốc gia, giúp xác định nơi sản xuất hàng hóa.
Khi sản phẩm được nhập khẩu từ một quốc gia khác, mã vạch thường vẫn hiển thị mã quốc gia của nước xuất xứ đầu tiên. Tương tự, trong trường hợp sản phẩm được xuất khẩu từ quốc gia thứ hai sang quốc gia thứ ba, mã vạch sẽ phản ánh mã quốc gia của nước xuất khẩu thứ hai.
Dưới đây là bảng mã vạch các nước theo quy chuẩn quốc tế bạn có thể tham khảo để nhận biết xuất xứ hàng hóa:
| Mã vạch | Quốc gia | Mã vạch | Quốc gia |
| 000-019 | Mỹ (United States) USA | 520 | Hy Lạp (Greece) |
| 030 - 039 | GS1 Mỹ (United States) | 528 | Li băng (Lebanon) |
| 300 – 379 | Pháp (France) | 529 | Đảo Síp (Cyprus) |
| 400 – 440 | Đức (Germany) | 560 | Bồ Đào Nha (Portugal) |
| 450 – 459 và 490 – 499 | Nhật Bản | 590 | Ba Lan |
| 690 – 695 | Trung Quốc | 594 | Romania |
| 760 – 769 | Thụy Sĩ | 599 | Hungary |
| 880 | Hàn Quốc | 600 - 601 | Nam Phi (South Africa) |
| 885 | Thái Lan | 603 | Ghana |
|
|
| 609 | Mauritius |
| 893 | Việt Nam | 611 | Ma Rốc |
| 380 | Bulgaria | 613 | Algeria |
| 383 | Slovenia | 616 | Kenya |
| 385 | Croatia | 618 | Bờ Biển Ngà |
| 387 | BIH (Bosnia-Herzegovina) | 619 | Tunisia |
| 389 | Montenegro | 621 | Syria |
| 390 | Kosovo | 622 | Ai Cập |
| 460 – 469 | Liên bang Nga (Russia) | 700 – 709 | Na Uy |
| 470 | Kyrgyzstan | 750 | Mexico |
| 471 | Đài Loan (Taiwan) | 754 – 755 | Canada |
| 474 | Estonia | 770 – 771 | Colombia |
| 475 | Latvia | 779 | Argentina |
| 476 | Azerbaijan | 780 | Chi lê (Chile) |
| 477 | Lithuania | 789 – 790 | Brazil |
| 478 | Uzbekistan | 850 | Cu Ba |
| 479 | Sri Lanka | 858 | Slovakia |
| 480 | Philippines | 859 | Cộng hòa Séc (Czech) |
| 481 | Belarus | 860 | Nam Tư |
| 482 | Ukraine | 865 | Mông Cổ (Mongolia) |
| 483 | Turkmenistan | 867 | Bắc Triều Tiên (North Korea) |
| 484 | Moldova | 868 – 869 | Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey) |
| 485 | Armenia | 870 – 879 | Hà Lan (Netherlands) |
| 486 | Georgia | 884 | Campuchia (Cambodia) |
| 487 | Kazakhstan | 888 | Singapore |
| 488 | Tajikistan | 890 | Ấn Độ |
| 489 | Hong Kong | 899 | Indonesia |
| 500 – 509 | Anh Quốc – Vương Quốc Anh (UK) | 900 – 919 | Áo (Austria) |
| 960 – 969 | UK Office: GTIN-8 allocations | 930 – 939 | Úc (Australia) |
| 977 | Dãy số tiêu chuẩn quốc tế (ISSN) | 940 – 949 | New Zealand |
| 980 | giấy biên nhận trả tiền | 955 | Malaysia |
| 990 – 999 | Coupons/ Phiếu, vé | 958 | Macau |
3. Tại sao các doanh nghiệp phải đăng ký mã vạch?
Trong hoạt động thương mại quốc tế, việc quản lý và phân phối sản phẩm đòi hỏi sự chính xác và minh bạch về xuất xứ và nguồn gốc của hàng hóa. Mã vạch là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và nhà cung cấp thuận lợi trong việc quản lý và theo dõi các sản phẩm. Bằng cách này, họ có thể tránh được các hiện tượng gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi cho người tiêu dùng.
Thông qua việc sử dụng mã vạch, các nhà sản xuất và nhà cung cấp có thể kiểm soát chặt chẽ về tên hàng hóa, mẫu mã, quy cách, giá cả, xuất nhập kho hàng. Điều này giúp họ tránh nhầm lẫn trong quá trình giao dịch mua bán.
Tại Việt Nam, Chính phủ đã giao cho Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan quản lý nhà nước về hệ thống mã vạch EAN-VN. Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng là đại diện của EAN-VN và là thành viên chính thức của tổ chức EAN quốc tế.
Quy định về việc đăng ký mã vạch cho các doanh nghiệp và sản phẩm được quản lý và phân phối bởi Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng. Cơ quan này cấp mã vạch cho các tổ chức hợp pháp hoặc trực tiếp cho doanh nghiệp. Mỗi quốc gia có mã số đăng ký mã vạch riêng để định danh xuất xứ của sản phẩm. Ví dụ, mã số của Việt Nam là 893, của Trung Quốc là 690, của Singapore là 888, của Vương quốc Anh là 50, và các quốc gia Bắc Mỹ sử dụng mã số (UPC) của Hoa Kỳ. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong giao dịch thương mại toàn cầu.
Ngoài những nguyên tắc cơ bản về mã số và mã vạch như đã trình bày ở trên, có những trường hợp ngoại lệ đối với một số sản phẩm và hàng hóa cụ thể. Điển hình là các sản phẩm điện thoại di động hiện nay, có đặc điểm đặc trưng trong việc sử dụng mã số mã vạch.
Đối với điện thoại di động, mã số thường có đến 15 chữ số, tuy nhiên chiều cao của mã vạch thường nhỏ hơn 10 mm. Điều này dẫn đến việc mã vạch và mã số thường không được in dán phía ngoài của sản phẩm, mà thường được in dán phía trong máy. Điều này giúp bảo vệ mã vạch khỏi bị mòn hoặc xóa bỏ do tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, cũng có một số sản phẩm khác có mã số và mã vạch không tuân thủ quy tắc thông thường, nhưng vẫn đảm bảo các tiện ích cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các sản phẩm này được tổ chức EAN quốc tế công nhận và cho phép lưu hành trên thị trường. Điều này thể hiện sự linh hoạt và sự đa dạng trong việc áp dụng quy tắc mã số và mã vạch, nhằm phù hợp với từng loại sản phẩm cụ thể.
Xem thêm: Mã vạch hàng hóa các nước, các quốc gia trên thế giới mới nhất
Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Danh sách mã số mã vạch các nước, quốc gia trên thế giới cập nhật mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!