1. Đặt tên con có bao nhiêu ký tự theo quy định mới?

Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định một số hạn chế trong việc đặt tên cho cá nhân nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người khác và đảm bảo tuân thủ nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Điều này đồng nghĩa với việc không cho phép đặt tên bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam, tên không được đặt bằng số hoặc bằng một ký tự mà không phải chữ.

Tuy nhiên, hiện tại, cả Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản liên quan đến hộ tịch không đề cập đến số ký tự tối đa cho tên cá nhân và không có hướng dẫn cụ thể về việc tên dài đến mức nào được xem là không được phép. Điều này đã tạo ra nhiều vấn đề thực tế trong việc sử dụng giấy tờ công dân.

Ví dụ, khi tên một người quá dài, thông tin họ tên trên các giấy tờ như Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Giấy phép lái xe, thẻ ATM... sẽ phải viết tắt cả họ, tên đệm của cá nhân. Điều này dẫn đến sự nhầm lẫn và khó khăn trong việc sử dụng các giấy tờ này. Những vấn đề này không chỉ gây phiền hà khi sử dụng giấy tờ, mà còn có thể tạo ra những rủi ro và hậu quả không mong muốn trong các giao dịch và thủ tục hành chính.

Thực sự, việc đặt tên con quá dài đã tạo ra nhiều khó khăn trong việc thực hiện các thủ tục và giao dịch hàng ngày. Những bậc phụ huynh lựa chọn tên con dài và phong phú với nhiều âm tiết đã khiến việc sử dụng giấy tờ cá nhân trở nên cồng kềnh và khó khăn hơn. Các văn bản như Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, hộ chiếu, thẻ ATM, hay các giấy tờ hành chính khác đều bị hạn chế không đủ chỗ để ghi rõ và đầy đủ tên con.

Hơn nữa, việc đặt tên quá dài cũng khiến cho việc xác nhận thông tin cá nhân và nhận diện cá nhân trở nên phức tạp. Khi thực hiện giao dịch tại các cơ quan, ngân hàng, hay đơn giản là khi làm thủ tục tại các cơ sở dịch vụ công cộng, bậc phụ huynh và con cái đều phải dành nhiều thời gian giải thích và xác nhận chính xác tên đầy đủ, từng âm tiết của tên con. Điều này không chỉ làm mất thời gian mà còn gây phiền hà và khó chịu cho cả hai bên.

Vì vậy, việc cần thiết là Bộ Tư pháp cần đưa ra hướng dẫn cụ thể về số ký tự tối đa cho tên cá nhân và quy định rõ ràng về việc đặt tên dài. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng trong việc sử dụng giấy tờ công dân, tránh những rủi ro và trục trặc không đáng có trong cuộc sống hàng ngày của người dân.

 

2. Cần lưu ý gì khi đặt tên cho con?

Mặc dù không có quy định cụ thể về số ký tự khi đặt tên con, nhưng việc đặt tên vẫn phải tuân thủ một số quy định tại Bộ luật Dân sự và Thông tư 04/2020/TT-BTP để đảm bảo tính thống nhất, hợp lệ và tôn trọng quyền lợi của người khác cũng như bản sắc dân tộc và văn hóa của Việt Nam.

Quy định đầu tiên là tên của cá nhân phải dựa trên tên trong giấy khai sinh của người đó. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong việc đặt tên cho con.

Thứ hai, hạn chế đặt tên khi tên của cá nhân xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hoặc trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Tuy Bộ luật Dân sự đã đưa ra quy định, nhưng cần có hướng dẫn cụ thể để tránh việc sử dụng tên vi phạm quyền riêng tư hoặc gây tranh cãi trong xã hội.

Tiếp theo, tên của công dân Việt Nam không được đặt bằng tiếng Việt hoặc các thứ tiếng khác của dân tộc khác của Việt Nam. Việc này nhằm bảo vệ tính đặc thù và danh dự của quốc gia, đồng thời đảm bảo sự dễ hiểu và phổ biến của tên.

Hạn chế kế tiếp là không đặt tên bằng một ký tự mà không phải là chữ. Việc này ngăn chặn việc đặt tên không rõ ràng và khó hiểu, gây khó khăn trong việc xác định danh tính.

Mặc dù chưa có hướng dẫn cụ thể về tên quá dài hoặc khó sử dụng, việc đặt tên vẫn cần chú ý để tên không quá khó nhớ, phát âm hay gây nhầm lẫn trong việc sử dụng giấy tờ và các thủ tục hành chính.

Cuối cùng, khi đặt tên cho con, việc giữ gìn bản sắc dân tộc, tập quán và truyền thống văn hóa tốt đẹp của Việt Nam là rất quan trọng. Mặc dù có yêu cầu về điều này, nhưng cần có văn bản hướng dẫn chi tiết để xác định các yếu tố cụ thể trong việc đặt tên sao cho phù hợp với truyền thống văn hóa và giá trị của quốc gia.

 

3. Cha mẹ có thể đặt tên con trùng với tên của một người nổi tiếng hay không?

Căn cứ vào các quy định trong Thông tư 04/2020/TT-BTP, việc đặt tên cho con phải tuân thủ những nguyên tắc sau:

- Tên con phải phù hợp với pháp luật và yêu cầu giữ gìn bản sắc dân tộc, tập quán, truyền thống văn hóa tốt đẹp của Việt Nam. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và tôn trọng các giá trị văn hóa, tôn giáo, và truyền thống của dân tộc.

- Trong việc đặt tên, không nên chọn tên quá dài hoặc khó sử dụng. Tên quá dài có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các thủ tục hành chính, sử dụng giấy tờ và tạo ra những sự nhầm lẫn. Việc đặt tên ngắn gọn và dễ nhớ sẽ thuận tiện hơn trong cuộc sống hàng ngày.

- Trong trường hợp cha mẹ không thỏa thuận được về họ, dân tộc, quê quán của con khi đăng ký khai sinh, thì các yếu tố này sẽ được xác định theo tập quán nhưng phải bảo đảm theo họ, dân tộc, quê quán của cha hoặc mẹ. Điều này giúp duy trì tính nhất quán trong việc xác định thông tin cá nhân của con.

- Việc đặt tên con không được xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hoặc trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Điều này nhằm đảm bảo sự tôn trọng và không gây phiền hà cho người khác.

Tuy không có quy định cụ thể về việc đặt tên con theo tên người nổi tiếng, nhưng việc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Trước khi quyết định đặt tên con theo tên người nổi tiếng, cha mẹ cần xem xét kỹ lưỡng liệu việc này có ảnh hưởng đến cuộc sống và tương lai của con hay không. Điều này giúp tránh những tình huống không mong muốn và đảm bảo tên con phù hợp với những giá trị gia đình và quốc gia.

 

4. Con khai sinh đặt tên theo họ của mẹ được hay không?

Theo quy định của Nghị định 123/2015/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hộ tịch, việc con khai sinh mang họ mẹ được xác định trong hai trường hợp như sau:

Trường hợp 1: Do bố, mẹ thỏa thuận

Theo khoản 1 Điều 4 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP, nêu trên quy định rõ ràng rằng: Họ, chữ đệm, tên và dân tộc của trẻ được xác định theo thỏa thuận của cha, mẹ; trong trường hợp cha, mẹ không có thỏa thuận hoặc không thỏa thuận được, thì xác định theo tập quán.

Do đó, nếu bố mẹ đồng ý và thỏa thuận, con có thể khai sinh theo họ của mẹ mà không bắt buộc phải theo họ của bố. Việc này đảm bảo tính linh hoạt và sự thoả thuận trong việc đặt tên và họ cho con.

Trường hợp 2: Không xác định được bố

Theo khoản 2 Điều 15 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP, quy định rõ ràng rằng: Trường hợp chưa xác định được bố thì khi đăng ký khai sinh, họ, dân tộc, quê quán, quốc tịch của con được xác định theo họ, dân tộc, quê quán, quốc tịch của mẹ; đồng thời, phần ghi về bố trong Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh của trẻ để trống.

Trong trường hợp bố không xác định được hoặc vắng mặt, việc xác định thông tin cá nhân của con sẽ dựa vào thông tin của mẹ, bao gồm họ, dân tộc, quê quán và quốc tịch của mẹ. Tuy nhiên, vì không có thông tin xác định về bố, phần ghi về bố trong Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh của trẻ sẽ để trống.

Các quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và thuận tiện trong việc xác định họ và tên cho con khi đăng ký khai sinh, tôn trọng quyền lựa chọn và tập quán của cha mẹ, đồng thời bảo vệ quyền lợi và thông tin cá nhân của trẻ.

Xem thêm nội dung bài viết: Có bắt buộc đặt tên con trên giấy khai sinh trùng với tên đã khai trong giấy chứng sinh hay không?. Khi có thắc mắc khác hãy liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn