Nếu bạn đang đối diện với câu hỏi này, hãy cùng đọc bài viết này để hiểu rõ hơn về các quy định phổ biến về thưởng và tăng lương trong các công ty.
1. Thời hạn tăng lương là bao lâu một lần?
Theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động năm 2019, chế độ nâng bậc, nâng lương là một trong những nội dung quan trọng của hợp đồng lao động.
Theo quy định tại Khoản 6 Điều 3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, việc nâng bậc, nâng lương sẽ được thực hiện theo thỏa thuận giữa hai bên về điều kiện, thời gian và mức lương sau khi nâng bậc, nâng lương. Các điều khoản này cũng có thể tuân thủ theo thỏa ước lao động tập thể hoặc theo quy định của người sử dụng lao động.
Do đó, người lao động và người sử dụng lao động có thể thỏa thuận cụ thể về các điều kiện, thời gian và mức lương sau khi tăng lương. Việc thực hiện tăng lương có thể tuân thủ theo thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định của công ty.
Tuy vậy, pháp luật không đưa ra quy định cụ thể về thời hạn và mức tăng lương mà chúng hoàn toàn phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.
Do đó, để trả lời câu hỏi "Làm việc bao lâu thì được tăng lương?" cần dựa vào hợp đồng lao động đã ký hoặc thỏa ước lao động tập thể, cũng như quy chế nâng lương của công ty.
Ngoài ra, theo Khoản 1 Điều 93 Bộ luật Lao động năm 2019, công ty cũng có trách nhiệm xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động làm cơ sở để thỏa thuận về mức lương trong hợp đồng lao động và trả lương cho người lao động.
Do đó, nếu hợp đồng lao động thỏa thuận áp dụng quy định nâng lương của công ty, người lao động cần xem xét thang lương, bảng lương của công ty để biết thời điểm mình sẽ được tăng lương.
2. Trường hợp nào buộc công ty phải tăng lương?
Chế độ nâng lương, mặc dù phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên, nhưng theo quy định pháp luật, công ty phải tăng lương cho người lao động trong hai trường hợp sau:
1 - Người lao động ký hợp đồng lao động sau khi kết thúc thời gian thử việc.
Theo Điều 26 của Bộ luật Lao động năm 2019:
Trong thời gian thử việc, tiền lương của người lao động do hai bên thỏa thuận, nhưng không thấp hơn 85% mức lương của công việc tương ứng.
Do đó, nếu mức lương thử việc thấp hơn mức lương chính thức, khi kết thúc thời gian thử việc và đạt yêu cầu, người lao động phải được trả mức lương cao hơn.
2 - Khi mức lương tối thiểu vùng tăng, công ty phải tăng lương cho người lao động nhận mức lương tối thiểu.
Theo Điều 90 của Bộ Luật Lao động năm 2019, tiền lương trả cho người lao động theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu quy định.
Ngoài ra, đối với công việc đòi hỏi có bằng cấp, người lao động phải được trả mức lương cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.
Mức lương tối thiểu vùng này do Chính phủ công bố dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia và thường được tăng dần theo từng năm.
Do đó, nếu mức lương tối thiểu vùng tăng, những người lao động đang nhận mức lương tối thiểu cũng sẽ được tăng lương.
3. Không tăng lương như đã hứa, công ty có bị phạt?
Nếu đã có thỏa thuận cụ thể về việc tăng lương, cả người lao động và công ty đều có trách nhiệm thực hiện thỏa thuận đó.
Theo quy định, người lao động phải đáp ứng các điều kiện để được tăng lương theo thỏa thuận hoặc theo quy định của công ty. Trong trường hợp đó, công ty phải tăng lương cho người lao động.
Trường hợp công ty không thực hiện việc tăng lương, công ty có thể bị áp dụng biện pháp xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Điều 16 của Nghị định 28/2020/NĐ-CP về hành vi không trả đủ lương cho người lao động theo thỏa thuận.
Mức phạt sẽ được xác định dựa trên số lượng người lao động bị công ty vi phạm. Cụ thể như sau:
- Vi phạm từ 01 - 10 người lao động: Mức phạt từ 05 - 10 triệu đồng.
- Vi phạm từ 11 - 50 người lao động: Mức phạt từ 10 - 20 triệu đồng.
- Vi phạm từ 51 - 100 người lao động: Mức phạt từ 20 - 30 triệu đồng.
- Vi phạm từ 101 - 300 người lao động: Mức phạt từ 30 - 40 triệu đồng.
- Vi phạm từ 301 người lao động trở lên: Mức phạt từ 40 - 50 triệu đồng.
Ngoài ra, nếu công ty trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng, công ty còn chịu phạt nặng hơn như sau:
- Vi phạm từ 01 - 10 người lao động: Mức phạt từ 20 - 30 triệu đồng.
- Vi phạm từ 11 - 50 người lao động: Mức phạt từ 30 - 50 triệu đồng.
- Vi phạm từ 51 người lao động trở lên: Mức phạt từ 50 - 75 triệu đồng.
4. Việc tăng lương thưởng cho người lao động sau một thời gian làm việc tại công ty có ý nghĩa như thế nào?
Việc tăng lương thưởng cho người lao động sau một thời gian làm việc tại công ty có ý nghĩa quan trọng và đáng giá trong nhiều khía cạnh. Dưới đây là một số ý nghĩa của việc này:
- Khích lệ và động viên: Tăng lương thưởng là một hình thức công nhận và đánh giá công việc của người lao động. Điều này khích lệ và động viên họ tiếp tục nỗ lực, cống hiến và phát huy tối đa khả năng trong công việc.
- Đánh giá công bằng và xứng đáng: Khi tăng lương thưởng, công ty công nhận sự đóng góp và hiệu suất làm việc của người lao động. Điều này giúp xây dựng một môi trường công bằng và xứng đáng, tạo động lực cho nhân viên tiếp tục đạt được thành công và phát triển cá nhân.
- Gìn giữ nhân tài: Tăng lương thưởng là một cách để công ty gìn giữ và thu hút nhân tài. Khi người lao động nhận thấy rằng công ty đánh giá cao và đáp ứng công bằng nhu cầu tài chính của họ, họ sẽ có động lực cao hơn để ở lại và đóng góp cho sự phát triển của công ty.
- Gắn kết và tăng cường trung thành: Tăng lương thưởng cũng có vai trò trong việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực và tăng cường sự gắn kết và trung thành của nhân viên với công ty. Khi người lao động cảm thấy được đánh giá và đối xử tốt, họ sẽ phát triển lòng trung thành và cam kết với công ty, tạo nên một đội ngũ nhân viên mạnh mẽ và ổn định.
- Thúc đẩy sự phát triển cá nhân: Tăng lương thưởng cung cấp cơ hội cho người lao động nâng cao thu nhập và đạt được mục tiêu tài chính cá nhân. Điều này khuyến khích sự phát triển cá nhân, khả năng tiếp thu kiến thức mới và tạo động lực cho việc học tập và nâng cao kỹ năng chuyên môn.
- Khích lệ sáng tạo và đổi mới: Việc tăng lương thưởng có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong công việc. Khi người lao động nhận thấy rằng công ty đánh giá và đáp ứng công bằng giá trị đóng góp của họ, họ sẽ có động lực cao hơn để đưa ra ý tưởng mới, tìm kiếm giải pháp sáng tạo và nâng cao hiệu quả làm việc.
- Xây dựng một môi trường cạnh tranh: Tăng lương thưởng là một phần trong việc xây dựng một môi trường cạnh tranh trong công ty. Khi nhân viên biết rằng công ty đánh giá công việc và đáp ứng công bằng về mặt tài chính, họ sẽ cống hiến hơn, tạo ra sự cạnh tranh trong các dự án và đạt được kết quả tốt hơn.
- Xây dựng hình ảnh và uy tín của công ty: Việc tăng lương thưởng theo cách công bằng và có tính xứng đáng giúp xây dựng hình ảnh và uy tín của công ty. Khi nhân viên và cộng đồng nhìn nhận công ty là một nơi đáng làm việc và tôn trọng giá trị người lao động, công ty thu hút được nhân tài và tạo lòng tin từ khách hàng và đối tác.
Tổng quan, việc tăng lương thưởng không chỉ là một hành động tài chính mà còn là một biện pháp quan trọng để khích lệ, động viên và thúc đẩy sự phát triển của người lao động, đồng thời gắn kết và tăng cường trung thành của họ với công ty.
Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!