1. Đi xe phân khối lớn cần có bằng lái hạng gì?
Xe phân khối lớn (viết tắt là xe PKL) đề cập đến những chiếc xe có dung tích xi lanh lớn, với thiết kế mạnh mẽ, nam tính, và nét đặc trưng của các mô hình thể thao với tốc độ ưu việt. Điểm đặc biệt của loại xe này là âm thanh ống bô đặc trưng, tạo ra một bản năng nhận diện riêng biệt so với các loại xe gắn máy khác. Điều này giúp nhận biết xe phân khối lớn dễ dàng mà không cần phải dựa vào dung tích xi lanh.
Thực tế, các dòng xe mô tô hiện nay có các mức phân khối khác nhau, mức phân khối thường được đo bằng đơn vị đo dung tích xi lanh, tức là centimet khối (cm3), cc, hoặc lít. Mức phân khối lớn của xe mô tô tương ứng với dung tích xi lanh cao, và điều này ảnh hưởng đến năng lượng và công suất của động cơ.
Với xe có dung tích xi lanh lớn, sức mạnh và công suất của động cơ cũng tăng lên. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc tiêu thụ nhiên liệu cũng tăng lên. Do đó, khi so sánh hai chiếc xe mô tô, chiếc nào có dung tích xi lanh lớn hơn thì thường có công suất động cơ cao hơn, nhưng cũng tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn.
Theo quy định, xe phân khối lớn là các phương tiện mô tô hai bánh có dung tích xi lanh từ 175cm3 trở lên, và đây là xu hướng phổ biến trong thị trường hiện nay với sự xuất hiện của các thương hiệu đáng chú ý như Yamaha, Honda, Ducati, và nhiều hãng khác.
Theo quy định được đề cập tại khoản 2 Điều 16 của Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, bằng lái xe hạng A2 được cấp cho những người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh từ 175 cm3 trở lên, cũng như cho các loại xe quy định cho giấy phép lái xe hạng A1. Do đó, để điều khiển các loại xe máy phân khối lớn, người lái phải có bằng lái xe hạng A2 theo quy định.
Bằng A2 và A1 đều là hai loại bằng lái xe độc lập, không thể thực hiện việc nâng cấp hoặc chuyển đổi từ bằng A1 lên A2. Vì vậy, cần chú ý đến một số điểm sau đây:
- Nếu người lái chưa có Giấy phép lái xe (GPLX) hạng A1, vẫn có thể đăng ký tham gia thi để có bằng lái xe phân khối lớn hạng A2. Sau khi nhận được bằng, có thể sử dụng nó để thay thế cho bằng A1.
- Đối với người lái đã có GPLX hạng A1, khi đăng ký thi bằng A2, bắt buộc phải khai báo trong đơn đề nghị học để thi sát hạch GPLX. Nếu người dự thi không nộp lại bằng A1, sẽ không được cấp bằng A2.
- Người dự thi có GPLX ô tô các hạng B2, C, D, E vẫn phải thi lý thuyết khi tham gia kỳ thi bằng lái xe phân khối lớn, không được miễn thi lý thuyết như khi thi bằng lái xe máy hạng A1.
Trong trường hợp điều khiển các loại xe máy phân khối lớn mà không có bằng lái xe hạng A2, người lái sẽ bị phạt từ 04 đến 05 triệu đồng theo điểm b khoản 7 của Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP.
2. Quy định về điều kiện thi bằng lái xe phân khối lớn
Theo quy định tại Điều 7 của Thông tư 12/2017/TT-BGTVT về điều kiện thi bằng lái xe phân khối lớn, cá nhân cần đáp ứng các điều kiện sau đây:
- Là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hoặc học tập, làm việc tại Việt Nam; có độ tuổi từ 18 trở lên tính đến ngày tham dự kỳ thi sát hạch.
- Có đủ điều kiện sức khỏe theo quy định, không mắc các bệnh về tâm thần, động kinh, thị giác, thính lực, tim mạch, xương khớp, cũng như không sử dụng các chất kích thích, có cồn, và các tình trạng khác theo quy định.
Điều quan trọng là người tham gia thi bằng lái xe hạng A2 cần đạt độ tuổi từ 18 trở lên và phải đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe theo Phụ lục 01 được ban hành kèm theo Thông tư liên tịch 24/2015/TTLT-BYT-BGTVT.
Theo đó, nếu người tham gia thi bằng lái xe phân khối lớn có một trong những tình trạng bệnh, tật sau đây, sẽ không đủ điều kiện để sở hữu bằng lái xe hạng A2:
- Rối loạn tâm thần đã chữa khỏi hoàn toàn nhưng chưa đủ 24 tháng.
- Rối loạn tâm thần mãn tính.
- Động kinh.
- Liệt một chi trở lên.
- Hội chứng ngoại tháp.
- Rối loạn cảm giác nông hoặc sâu.
- Chóng mặt do bệnh lý.
- Rối loạn nhận biết 3 màu: đỏ, xanh lá cây, vàng.
- Các bệnh chói sáng, quáng gà, song thị.
- Viêm tắc động tĩnh mạch.
- Bệnh truyền nhiễm, nghiện các chất kích thích như ma tuý, và các tình trạng khác theo quy định.
3. Quy trình học và thi bằng lái xe phân khối lớn như thế nào?
Để sẵn sàng cho quá trình thi bằng lái xe, thí sinh cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Đơn đề nghị học, thi sát hạch, cấp giấy phép lái xe: Theo mẫu quy định tại Phụ lục 7 của Thông tư 12/2017/BGTVT.
- Giấy khám sức khỏe: Có thể được thực hiện tại cơ sở y tế được quy định hoặc đăng ký thông tin khám tại phòng ghi danh.
- Photo CMND/CCCD: Không cần công chứng.
Đối với người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, cần có bản sao hộ chiếu và visa có thời hạn lưu trú trên ba tháng.
Sau khi hồ sơ đã được chuẩn bị đầy đủ, thí sinh đến nộp hồ sơ tại nơi đăng ký thi lấy bằng lái xe phân khối lớn (bằng A2), thường là các trung tâm đào tạo và sát hạch lái xe thuộc Sở GTVT, ví dụ như Trung tâm bằng lái xe Tiến Bộ.
Sau quá trình đăng ký, thí sinh tiếp tục tham gia học lý thuyết (20 giờ) về Pháp luật giao thông đường bộ & Kỹ thuật lái xe cùng với học thực hành (12 giờ).
Khi đã hoàn thành khóa đào tạo, thí sinh sẽ tham gia kỳ thi sát hạch bằng lái xe hạng A2. Phần thi lý thuyết bao gồm 25 câu, cần làm đúng ít nhất 23 câu để đỗ, trong đó có câu điểm liệt. Nếu thí sinh làm sai câu điểm liệt, dù có làm đúng tất cả các câu khác cũng sẽ bị đánh trượt.
Phần thi thực hành gồm 4 bài, bao gồm vòng số 8, đi đường thẳng, đi đường có vật cản và đường gồ ghề. Thí sinh sẽ thực hiện bài thi bằng xe mô tô phân khối lớn, được trang bị cảm biến tự động.
Lưu ý: Để vượt qua vòng thi sát hạch lấy bằng lái xe phân khối lớn một cách thuận lợi, hãy chú ý đến những điều sau:
- Kiểm tra và làm quen với các loại xe: Trong kỳ thi, có thể sử dụng cả xe mới lẫn xe đã qua sử dụng. Trước ngày thi hoặc trước giờ thi, bạn nên thực hiện việc tập lái với tất cả các loại xe để làm quen với cảm giác lái, hiểu rõ về tầm ga và tầm côn của từng loại xe. Điều này giúp tránh tình huống xe bị tắt máy đột ngột trong quá trình thi.
- Thuộc quy trình chạy 4 bài liên hoàn: Thí sinh cần học thuộc lòng quy trình chạy 4 bài liên hoàn, vì một sai sót trong quy trình này có thể dẫn đến việc bị loại ngay lập tức.
- Giữ bình tĩnh khi máy báo lỗi: Khi máy báo phạm lỗi, hãy duy trì sự bình tĩnh để có thể tiếp tục thực hiện bài thi. Điểm tối thiểu để đỗ phần thi thực hành là 80/100. Mỗi lỗi sẽ bị trừ 5 điểm, có nghĩa là bạn được phép mắc tối đa 4 lỗi, bao gồm chống chân, xe tắt máy, hoặc điều vi phạm về việc đè vạch và các vấn đề khác. Điều này cũng đồng nghĩa với việc cần duy trì sự tập trung và kỹ năng lái xe tốt để đạt được kết quả cao trong phần này của kỳ thi.
4. Mẹo thi thực hành lái xe đạt kết quả tốt
- Bắt đầu bài thi chỉ khi nhận được hiệu lệnh xuất phát, tức là khi xe bắt đầu thi sẽ tiến hành thực hiện.
- Lựa chọn sử dụng số 1 hoặc số 2 để thực hiện bài thi (việc sử dụng số 1 được ưu tiên do có tỷ lệ đậu cao hơn). Việc nhả côn không đều khi sử dụng số 2 có thể dẫn đến tốc độ xe tăng cao và có khả năng lọt ra khỏi vòng số 8, dễ bị trừ điểm.
- Kiểm soát côn và ga để xe di chuyển một cách chậm rãi và đều đặn. Sử dụng phanh sau thay vì phanh trước, vì việc sử dụng phanh trước có thể làm mất hiệu suất phanh và làm cho xe trở nên khó kiểm soát.
- Duy trì sự kiểm soát bánh trước, giữ chúng gần bên trái tại cửa vào và cửa ra. Đây là hai điểm dễ bị trừ điểm nếu không điều khiển tốt, vì chúng giống như là một không gian hẹp và vuông góc, có khả năng bánh sau sẽ đè.
- Duy trì sự kiểm soát bánh trước, giữ chúng sát mép ngoài của vòng số 8 với khoảng cách 10-15cm. Điều này đảm bảo bánh sau nằm trong và giữ khoảng cách 10-15cm với mép trong của vòng số 8.
- Sử dụng ga nhỏ và đều dưới 20km/h khi đi qua đoạn đường thẳng hẹp, tránh chạy quá nhanh hoặc quá chậm để giữ cho xe đi thẳng qua đoạn đường hẹp.
- Giữ đều ga, đi chậm và nghiêng nhẹ lái cũng như cả xe để vượt qua bài thi có vạch cản.
Bài viết liên quan: Xe mô tô phân khối lớn có được chạy vào làn ô tô không
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!