Trong kỷ nguyên của nông nghiệp công nghệ cao và hội nhập kinh tế toàn cầu, quyền sở hữu trí tuệ đối với giống cây trồng (Plant Variety Protection - PVP) đã chuyển dịch từ một cơ chế hành chính đơn thuần sang một công cụ chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Báo cáo này, được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cốt lõi – giai đoạn thẩm định nội dung và kỹ thuật – nhằm cung cấp một bản phân tích toàn diện, đa chiều về hệ thống pháp lý và các tiêu chuẩn kỹ thuật sinh học đang chi phối việc xác lập quyền đối với giống cây trồng tại Việt Nam.

Việt Nam, với tư cách là thành viên của Hiệp hội Quốc tế về Bảo hộ Giống cây trồng mới (UPOV) từ năm 2006, đã thiết lập một hành lang pháp lý tuân thủ nghiêm ngặt Công ước UPOV văn bản 1991 [UPOV_1991]. Tuy nhiên, khoảng cách từ các quy định văn bản đến thực tiễn áp dụng tại các đồng ruộng khảo nghiệm và các phòng xét nghiệm kỹ thuật chứa đựng nhiều thách thức phức tạp. Nghiên cứu này tập trung giải mã các "nút thắt" trong giai đoạn thẩm định nội dung - giai đoạn quyết định sự thành bại của một đơn đăng ký bảo hộ.

1. Điều kiện chung đối với giống cây trồng được bảo hộ

Điều 158 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi bổ sung năm 2022 (LSHTT) đưa ra sáu tiêu chí cơ bản mà một giống cây trồng phải đáp ứng đầy đủ để được cấp Bằng bảo hộ, cụ thể:

Điều 158. Điều kiện chung đối với giống cây trồng được bảo hộ

Giống cây trồng được bảo hộ là giống cây trồng được chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển, có tính mới, tính khác biệt, tính đồng nhất, tính ổn định và có tên phù hợp.

Giống cây trồng được chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển tiêu chí này xác định nguồn gốc và công sức để tạo ra giống. Giống cây trồng được bảo hộ phải là kết quả của một quá trình lao động sáng tạo hoặc khám phá có ý nghĩa:

  • Chọn tạo: Áp dụng các kỹ thuật nhân giống, lai tạo để tạo ra một giống mới hoàn toàn từ các giống hiện có.
  • Phát hiện và phát triển: Tìm thấy một giống có sẵn trong tự nhiên hoặc trong các quần thể hiện có, nhưng sau đó phải trải qua quá trình phát triển, chọn lọc và ổn định để tạo ra một giống có thể nhân giống thương mại với các đặc tính mong muốn.

2. Các tiêu chí bảo hộ giống cây trồng 

Bốn tiêu chí kỹ thuật chính là Tính mới, tính khác biệt , tính đồng nhất và tính ổn định cùng với yêu cầu về tên phù hợp là những điều kiện bắt buộc để một giống cây trồng được cấp Bằng bảo hộ đều được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022.

Tính mới (Điều 159 LSHTT): Tính mới liên quan đến thời điểm công bố giống cây trồng ra thị trường. Mục đích của tiêu chí này là đảm bảo rằng người tạo giống đã giữ bí mật thương mại về giống đó trong một khoảng thời gian hợp lý trước khi nộp đơn đăng ký bảo hộ. Về nguyên tắc, một giống cây trồng sẽ không được coi là mới nếu vật liệu nhân giống hoặc sản phẩm thu hoạch từ giống đó đã được bán hoặc chuyển giao bằng cách khác cho công chúng trước ngày nộp đơn tại Việt Nam (thường là hơn 1 năm) hoặc lâu hơn ở lãnh thổ nước ngoài. Việc thiết lập thời gian ân hạn này nhằm tạo điều kiện cho người tạo giống thử nghiệm tính khả thi thương mại trước khi cam kết thủ tục pháp lý.

Tính khác biệt (Điều 160 LSHTT): Tính khác biệt là tiêu chí quan trọng nhất, dùng để xác định sự độc đáo và sáng tạo của giống cây trồng mới so với vốn kiến thức công khai đã có. Mục đích là để đảm bảo giống mới khác biệt rõ ràng với tất cả các giống cây trồng đã được biết đến công khai trước ngày nộp đơn. Theo nguyên tắc, giống cây trồng phải được chứng minh là khác biệt rõ rệt với bất kỳ giống cây trồng nào khác đã tồn tại về ít nhất một đặc tính cơ bản có thể quan sát, mô tả và đánh giá được, chẳng hạn như hình dạng, màu sắc, khả năng kháng bệnh hoặc thời gian sinh trưởng. Tiêu chí này là cơ sở để cấp quyền độc quyền, vì nó chứng minh sự đóng góp mới của giống đó cho nông nghiệp.

Tính đồng nhất (Điều 161 LSHTT): Tính đồng nhất tập trung vào sự ổn định về mặt di truyền và sinh học của quần thể giống. Mục đích là để đảm bảo rằng giống đó có thể được duy trì và sản xuất dưới hình thức thương mại mà không có sự biến đổi lớn. Nguyên tắc yêu cầu các cây riêng lẻ trong quần thể giống phải giống nhau về các đặc tính cơ bản và liên quan đến tính khác biệt. Chỉ một số biến đổi nhỏ có thể chấp nhận được do phương pháp nhân giống hoặc tác động môi trường. Nếu một giống quá biến động, nó không thể được thương mại hóa một cách nhất quán và do đó không đủ điều kiện để bảo hộ.

Tính ổn định (Điều 162 LSHTT): Tính ổn định đảm bảo rằng các đặc tính di truyền của giống không bị thay đổi qua thời gian và các thế hệ nhân giống. Mục đích của tiêu chí này là đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ có giá trị lâu dài và sản phẩm thương mại luôn duy trì chất lượng đã đăng ký. Nguyên tắc quy định giống cây trồng phải giữ được các đặc tính cơ bản của nó (bao gồm cả tính khác biệt và tính đồng nhất) sau mỗi chu kỳ nhân giống hoặc sau khi kết thúc chu kỳ nhân giống đặc biệt. Nếu giống bị thoái hóa hoặc thay đổi đặc tính qua các lần nhân giống, nó không được coi là ổn định.

Tên phù hợp (Điều 163 LSHTT): Ngoài bốn tiêu chí kỹ thuật trên, tên gọi của giống cây trồng cũng là một điều kiện pháp lý bắt buộc. Mục đích là để đảm bảo tên giống có thể được sử dụng rộng rãi và không gây nhầm lẫn trong thương mại. Tên giống cây trồng phải khác biệt với các tên giống đã được biết đến, không gây hiểu lầm về đặc tính, giá trị, nguồn gốc hoặc danh tính của người tạo giống, và phải là tên mà giống đó sẽ được sử dụng trong giao dịch thương mại. Việc này giúp bảo vệ người tiêu dùng và duy trì sự công bằng trong thị trường giống cây trồng.

3. Phạm vi quyền, ngoại lệ và giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ

Sau khi được cấp bằng, chủ sở hữu đối mặt với bối cảnh đặc thù của nền nông nghiệp tiểu nông Việt Nam.

3.1. Quyền độc quyền và quyền mở rộng

Chủ bằng bảo hộ có quyền độc quyền đối với vật liệu nhân giống (hạt giống, cây con, hom giống). Tuy nhiên, Luật  Sở hữu trí tuệ Việt Nam (Điều 186) và UPOV 1991 còn quy định Quyền mở rộng tới vật liệu thu hoạch (hoa cắt cành, quả, hạt thương phẩm).

Điều kiện áp dụng quyền mở rộng: Chỉ khi vật liệu thu hoạch đó được tạo ra từ việc sử dụng trái phép vật liệu nhân giống VÀ chủ bằng chưa có cơ hội hợp lý để thực hiện quyền đối với vật liệu nhân giống.

Ví dụ thực tiễn: Nếu một công ty phát hiện nông dân trồng giống hoa hồng bảo hộ trái phép (nhân giống lậu) và bán hoa ra chợ. Công ty có quyền ngăn chặn việc bán hoa (vật liệu thu hoạch) vì nguồn gốc cây giống là bất hợp pháp.

3.2. Ngoại lệ

Đây là điểm nóng trong tranh luận pháp lý. Điều 190 LSHTT cho phép hộ nông dân cá thể sử dụng sản phẩm thu hoạch từ giống được bảo hộ để tự nhân giống và gieo trồng cho vụ sau trên diện tích đất của mình.

Phạm vi hẹp: Quyền này không áp dụng vô hạn. Nó thường bị giới hạn ở các cây lương thực thiết yếu và không cho phép nông dân bán giống đó cho người khác hoặc trao đổi thương mại. Sự hiểu lầm về phạm vi này là nguyên nhân chính dẫn đến các vi phạm tràn lan ở quy mô nông hộ nhỏ lẻ 

3.3. Giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ

Khái niệm Giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ (Điều 187 LSHTT) được đưa ra để chống lại nạn ăn cắp gen tinh vi. Giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ là giống được chọn tạo từ một giống gốc nhưng vẫn giữ lại hầu hết các tính trạng cơ bản của giống gốc, chỉ khác biệt ở một hoặc vài tính trạng nhỏ (do đột biến, biến đổi gen, lai trở lại).

Cơ chế kiểm soát: Nếu Giống B là giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ của Giống A, người muốn thương mại hóa Giống B phải xin phép và trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu Giống A.

Thách thức kỹ thuật: Việc xác định ngưỡng gen để coi là giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ hay là một giống độc lập vẫn là thách thức lớn. Hiện nay, việc sử dụng chỉ thị phân tử (DNA markers) đang được đề xuất để lượng hóa mức độ tương đồng di truyền, hỗ trợ cho việc xác định giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ chính xác hơn thay vì chỉ dựa vào hình thái.

4. Cơ chế vận hành và thách thức trong thẩm định giống cây trồng

Quy trình thẩm định nội dung để bảo hộ giống cây trồng tại Cục Trồng trọt và các Trung tâm Khảo kiểm nghiệm Giống cây trồng Quốc gia (DCP) diễn ra theo một trình tự chặt chẽ, bắt đầu từ việc khai báo thông tin kỹ thuật và sau đó là lựa chọn mô hình khảo nghiệm thực địa. Quy trình này ẩn chứa nhiều rủi ro cần được quản trị cẩn thận từ phía người nộp đơn.

4.1. Rủi ro từ tờ khai kỹ thuật 

Tờ khai Kỹ thuật (TQ) là tài liệu đầu vào quan trọng nhất, nơi tác giả phải mô tả giống cây trồng của mình dựa trên bảng tính trạng chuẩn được quy định. Rủi ro lớn nhất nằm ở sự sai lệch trong mô tả. Ví dụ, nếu tác giả khai báo màu hoa là "Đỏ đậm" trong khi thực tế biểu hiện là "Đỏ tía," cơ quan khảo nghiệm sẽ sử dụng thông tin sai lệch này để chọn giống đối chứng không phù hợp hoặc đánh giá sai lệch trong quá trình so sánh thực địa. Điều này dẫn đến kết quả DUS (Tính Khác biệt, Đồng nhất, Ổn định) không đạt, nguyên nhân không phải vì giống cây trồng không tốt, mà vì thông tin đầu vào không khớp với thực tế biểu hiện của giống (sai lệch mô tả). Do đó, việc điền TQ đòi hỏi sự tham gia của chuyên gia kỹ thuật am hiểu sâu về hình thái học của loài cây đó, chứ không chỉ là nhân viên pháp lý, để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.

4.2. Các mô hình khảo nghiệm được chấp nhận tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện chấp nhận ba cơ chế khảo nghiệm để chứng minh các tiêu chí DUS, mỗi cơ chế có ưu và nhược điểm riêng:

Khảo nghiệm tập trung: Theo cơ chế này, Cơ quan nhà nước, cụ thể là các Trung tâm Khảo kiểm nghiệm, trực tiếp gieo trồng và đánh giá giống cây trồng. Ưu điểm nổi bật là tính khách quan cao, khiến kết quả ít bị tranh chấp. Tuy nhiên, nhược điểm là quy trình này tốn kém chi phí cho người nộp đơn và thời gian chờ đợi kéo dài do phụ thuộc vào mùa vụ và năng lực tiếp nhận hồ sơ của trung tâm.

Khảo nghiệm tác giả: Đây là cơ chế mà tác giả tự thực hiện khảo nghiệm giống cây trồng hoặc thuê đơn vị dịch vụ để tiến hành, trong khi cơ quan nhà nước chỉ thực hiện vai trò giám sát và thẩm định kết quả. Cơ chế này thường được áp dụng cho các loài cây chưa có quy phạm khảo nghiệm quốc gia hoặc chưa có giống chuẩn lưu giữ tại Việt Nam. Đây là xu hướng đang được khuyến khích nhằm giảm tải cho hệ thống công, nhưng đồng thời đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao và sự tuân thủ nghiêm ngặt từ phía doanh nghiệp hoặc đơn vị dịch vụ được thuê.

Công nhận kết quả khảo nghiệm: Cơ chế này cho phép sử dụng kết quả DUS đã được cấp bởi một quốc gia thành viên UPOV (Công ước Quốc tế về Bảo hộ Giống cây trồng mới) khác. Lợi ích lớn nhất là tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho các giống nhập nội. Việt Nam hiện có thỏa thuận chia sẻ dữ liệu với các đối tác lớn như Nhật Bản, EU, Pháp, Hà Lan. Tuy nhiên, rào cản pháp lý và kỹ thuật là phải đảm bảo tính tương đồng về điều kiện sinh thái. Một giống hoa hồng biểu hiện tốt ở Hà Lan chưa chắc đã giữ nguyên tính trạng khi trồng tại khí hậu nhiệt đới của Việt Nam, do ảnh hưởng của tương tác Gen x Môi trường.

 Kết luận

Hệ thống bảo hộ giống cây trồng của Việt Nam, qua phân tích cho thấy một cấu trúc pháp lý chặt chẽ và tương thích cao với chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, sự phức tạp nằm ở các chi tiết kỹ thuật: từ cách xác định tính mới thương mại, quy trình khảo nghiệm DUS khắt khe, đến việc định nghĩa ranh giới giống có nguồn gốc chủ yếu từ giống được bảo hộ.

Sự thành công trong việc xác lập quyền không chỉ đòi hỏi sự sáng tạo của nhà khoa học mà còn cần sự am hiểu sâu sắc các quy định pháp lý và kỹ thuật của đội ngũ quản lý sở hữu trí tuệ. Trong tương lai, khi công nghệ chỉnh sửa gen trở nên phổ biến, ranh giới giữa sáng chế và quyền đối với giống cây trồng sẽ tiếp tục được thử thách, đòi hỏi khung pháp lý phải liên tục cập nhật và thích ứng. Đối với các doanh nghiệp nông nghiệp, việc nắm vững luật chơi này không còn là lựa chọn, mà là yếu tố sống còn để bảo vệ thành quả đầu tư trong cuộc đua xanh toàn cầu.

Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi: CÔNG TY LUẬT TNHH MINH KHUÊ

Luật sư tư vấn Luật sở hữu Trí tuệ qua điện thoại (24/7) gọi số: 0986.386.648

Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email: lienhe@luatminhkhue.vn

Rất mong nhận được sự hợp tác cùng Quý khách hàng! Trân trọng./.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật Sở hữu Trí tuệ - Công ty luật Minh Khuê