- 1. Nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam
- 1.1. Yêu cầu về hình thức đối với nhãn hiệu âm thanh
- 1.2. Tiêu chuẩn thẩm định nội dung
- *Tính phân biệt
- *Tính phi chức năng
- *Căn cứ từ chối đặc thù
- 2. Nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam
- 3. So sánh thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và mùi hương tại các hệ thống pháp luật Quốc tế
- 3.1. Hoa Kỳ (US)
- 3.2. Liên minh Châu Âu (EU)
- 3.3. Nhật Bản (Japan)
- Kết luận
Tại Việt Nam, sự tham gia vào các hiệp định thương mại thế hệ mới và yêu cầu hiện đại hóa pháp luật SHTT đã thúc đẩy việc bổ sung quy định về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống. Luật SHTT sửa đổi đã chính thức công nhận nhãn hiệu âm thanh, đánh dấu bước thay đổi đột phá trong tư duy lập pháp, tạo cơ sở pháp lý để doanh nghiệp Việt Nam theo kịp xu hướng quốc tế. Dù mùi hương chưa được bảo hộ trong thực tiễn, nhưng đây vẫn là chủ đề được quan tâm lớn, đặt ra nhiều vấn đề pháp lý thú vị liên quan đến khả năng định dạng, mô tả, thể hiện và đánh giá tính phân biệt. Việc tìm hiểu quy định bảo hộ hai loại nhãn hiệu này vì vậy có ý nghĩa không chỉ về mặt pháp lý mà còn trong chiến lược nâng tầm thương hiệu trong thời đại mới.
1. Nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam
Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022 (Luật SHTT 2022), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2023 (riêng quy định về bảo hộ dấu hiệu âm thanh có hiệu lực từ 14/01/2022), đã thay đổi điều kiện bảo hộ đối với nhãn hiệu. Cụ thể, Khoản 1 Điều 72 (được bổ sung tại Khoản 20 Điều 1 Luật SHTT 2022) mở rộng định nghĩa nhãn hiệu để bao gồm "dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa".
Các văn bản hướng dẫn chi tiết sau đó, bao gồm Nghị định số 65/2023/NĐ-CP và Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN (có hiệu lực từ 30/11/2023), đã thiết lập quy trình, thủ tục và cách thức đăng ký nhãn hiệu âm thanh với Cục Sở hữu Trí tuệ (NOIP)
1.1. Yêu cầu về hình thức đối với nhãn hiệu âm thanh
Yêu cầu về hình thức đối với nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam được quy định chặt chẽ. Khoản 2 Điều 105 Luật SHTT 2022 (được bổ sung tại Khoản 34 Điều 1 Luật SHTT 2022) quy định rằng: "nếu nhãn hiệu là âm thanh thì mẫu nhãn hiệu phải là tệp âm thanh VÀ bản thể hiện dưới dạng đồ họa của âm thanh đó".
Theo Thông tư 23/2023/TT-BKHCN, cơ quan thẩm định đánh giá khả năng được bảo hộ của đối tượng nêu trong đơn. Đối với nhãn hiệu âm thanh, yêu cầu "thể hiện dưới dạng đồ họa" nhằm đảm bảo dấu hiệu được trình bày rõ ràng, chính xác, có thể xác định, công bố và lưu trữ hồ sơ.
Tuy nhiên, yêu cầu này đặt ra một rào cản đáng kể đối với các âm thanh phức tạp. Điều 12 Thông tư 23/2023/TT-BKHCN loại trừ bảo hộ đối với các dấu hiệu âm thanh không thể hiện được chính xác dưới dạng đồ họa, điển hình là khuông nhạc 5 dòng kẻ, bao gồm:
- Những âm thanh không có cao độ xác định hoặc nhịp điệu không rõ ràng.
- Âm thanh vượt ra ngoài khả năng biểu diễn của hệ thống ký hiệu truyền thống.
- Âm thanh là tiếng ồn (ví dụ: tiếng động cơ, tiếng nổ, tiếng cào xước).
- Âm thanh là tiếng ngẫu nhiên (ví dụ: tiếng đám đông, tiếng chim hót tự do).
- Tiếng siêu âm hoặc tiếng phức tạp.
Việc pháp luật Việt Nam nhấn mạnh mạnh mẽ yêu cầu "thể hiện dưới dạng đồ họa" và loại trừ các loại âm thanh ngẫu nhiên hoặc tiếng ồn dựa trên khả năng chuyển đổi chúng thành khuông nhạc truyền thống thể hiện sự ưu tiên về mặt hình thức. Điều này cho thấy Cục Sở hữu Trí tuệ (NOIP) đang tập trung vào tính dễ dàng trong việc thẩm định nội dung (so sánh, tra cứu, lưu trữ) hơn là việc mở rộng tối đa phạm vi bảo hộ cho các loại hình sonic branding hiện đại, phi âm nhạc. Sự thiếu linh hoạt này có thể gây bất lợi cho các doanh nghiệp muốn sử dụng các âm thanh đặc trưng, không có giai điệu (non-melodic sounds) làm nhãn hiệu, buộc họ phải đầu tư nhiều hơn vào việc chứng minh tính phân biệt thứ cấp.
1.2. Tiêu chuẩn thẩm định nội dung
Tương tự như nhãn hiệu truyền thống, nhãn hiệu âm thanh phải đáp ứng hai điều kiện cơ bản: tính phân biệt và tính phi chức năng.
*Tính phân biệt
Chức năng cốt lõi của nhãn hiệu là phân biệt hàng hóa/dịch vụ của các nhà cung cấp khác nhau.
Những âm thanh được coi là "độc đáo, khác với các âm thanh khác" có thể được xem là có tính phân biệt cố hữu ngay từ đầu. Ví dụ điển hình trên thế giới là tiếng gầm sư tử của hãng MGM hay tiếng chuông mặc định của Nokia.
Đối với các âm thanh không có tính phân biệt cố hữu, chủ sở hữu phải chứng minh dấu hiệu đó đã đạt được khả năng phân biệt nhờ quá trình sử dụng rộng rãi, quen thuộc và quảng bá, khiến người tiêu dùng liên tưởng dấu hiệu đó tới nguồn gốc thương mại cụ thể.
*Tính phi chức năng
Dấu hiệu âm thanh không được mang tính chức năng của sản phẩm/dịch vụ. Tính chức năng được hiểu là âm thanh đó là vốn có, cần thiết hoặc là một phần tất yếu để sản phẩm/dịch vụ hoạt động hiệu quả. Ví dụ, âm thanh vốn có của một động cơ ô tô thông thường khó được bảo hộ, trừ khi đó là một âm thanh đã được chỉnh sửa độc đáo và được công chúng thừa nhận (ví dụ: tiếng sấm rền của Harley-Davidson).
*Căn cứ từ chối đặc thù
Thực tiễn pháp lý Việt Nam hiện nay cho thấy sự thiếu một cơ sở pháp lý rõ ràng để từ chối bảo hộ đối với các nhãn hiệu âm thanh được cấu tạo quá đơn giản. Các chuyên gia pháp lý đã đề xuất bổ sung ngay vào điểm a, khoản 2 Điều 74 Luật SHTT việc loại trừ bảo hộ nhãn hiệu âm thanh đơn giản, trừ trường hợp dấu hiệu này đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi như một nhãn hiệu (tức là đã đạt được tính phân biệt thứ cấp).
Việc bổ sung cơ chế từ chối nhãn hiệu âm thanh đơn giản nhưng cho phép ngoại lệ đối với trường hợp đạt được tính phân biệt thứ cấp tạo ra một cơ chế linh hoạt. Điều này cho phép các nhãn hiệu âm thanh ngắn, đơn giản nhưng đã được thị trường công nhận (như tiếng chuông Nokia) có cơ hội được bảo hộ, tương tự như mô hình của Hoa Kỳ và Nhật Bản (đối với các nhãn hiệu âm thanh thiếu tính phân biệt cố hữu). Để áp dụng hiệu quả, Luật SHTT Việt Nam cần làm rõ các tiêu chuẩn và loại chứng cứ được chấp nhận để đánh giá "sự thừa nhận rộng rãi" (khảo sát người tiêu dùng, chi phí quảng cáo, doanh số).
2. Nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam
Hiện tại, Nhãn hiệu Mùi hương (scent mark hoặc olfactory mark) chưa phải là đối tượng được bảo hộ trong Luật SHTT 2022 của Việt Nam.
Tuy nhiên, Việt Nam đã phê chuẩn Hiệp định CPTPP, trong đó có quy định về nghĩa vụ "nỗ lực hết sức để đăng ký nhãn hiệu mùi hương". Điều này báo hiệu việc pháp luật SHTT Việt Nam sẽ được dự kiến mở rộng bảo hộ các nhãn hiệu phi truyền thống này trong tương lai để phù hợp với xu hướng quốc tế. Việc xây dựng cơ chế bảo hộ nhãn hiệu mùi hương được xem là một bước tiến quan trọng để tạo dựng môi trường đầu tư lành mạnh và thu hút nhà đầu tư nước ngoài.
Mặc dù mùi hương được đánh giá là loại dấu hiệu có khả năng tạo ra sự phân biệt tốt nhất và khả năng ghi nhớ cao nhất , nhưng nó lại gặp phải những rào cản kỹ thuật gần như không thể vượt qua trong hệ thống pháp lý truyền thống.
Mùi hương phải được sử dụng để phân biệt nguồn gốc thương mại, chứ không phải là thuộc tính tự nhiên hoặc chức năng của sản phẩm. Ví dụ, mùi hương của một loại nước hoa được bán là chức năng cốt lõi của sản phẩm và không được bảo hộ như một nhãn hiệu, trong khi mùi hương đặc biệt của một cửa hàng hoặc mùi hương cho sợi chỉ (đã được bảo hộ tại Mỹ) được coi là phi chức năng.
Nhãn hiệu mùi hương rất khó để mô tả chính xác, khó đánh giá khả năng phân biệt một cách khách quan, và quan trọng nhất là không ổn định theo thời gian, gây khó khăn cho quá trình thẩm định và lưu trữ hồ sơ. Những khó khăn này là lý do tại sao rất ít đơn đăng ký nhãn hiệu mùi trên thế giới được chấp thuận.
3. So sánh thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và mùi hương tại các hệ thống pháp luật Quốc tế
Việc so sánh thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và mùi hương tại các hệ thống pháp luật tiên tiến (US, EU, Nhật Bản) cung cấp cái nhìn đa chiều về các mô hình tiếp cận yêu cầu thể hiện dấu hiệu phi thị giác.
3.1. Hoa Kỳ (US)
Hệ thống Hoa Kỳ, dưới sự quản lý của Văn phòng Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO), áp dụng một mô hình linh hoạt đối với nhãn hiệu phi thị giác.
Luật pháp Hoa Kỳ không yêu cầu dấu hiệu phải thể hiện bằng đồ họa (graphic representation) trên cấp độ liên bang, khác biệt so với quy định cũ của EU. USPTO chấp nhận một bản mô tả bằng lời văn chi tiết kèm theo tệp âm thanh hoặc mô tả mùi hương.
USPTO sử dụng mã bản vẽ (Drawing Code 6) cho các dấu hiệu phi thị giác (âm thanh, mùi hương, v.v.) nhằm phục vụ việc đăng ký và công bố trong Công báo Nhãn hiệu.
Hoa Kỳ dẫn đầu thế giới về số lượng nhãn hiệu mùi hương được bảo hộ (khoảng hơn 10 nhãn hiệu kể từ năm 1990). Sự thành công này là nhờ cơ chế cho phép đăng ký ban đầu vào Sổ đăng bạ Phụ (Supplemental Register). Sau khi chứng minh được tính phân biệt thứ cấp (Secondary Meaning) thông qua 5 năm sử dụng liên tục trên thị trường, nhãn hiệu có thể được ghi nhận vào Sổ đăng bạ Chính.
Mô hình Hoa Kỳ ưu tiên tính phi chức năng và tính phân biệt có được nhờ sử dụng thực tế thị trường hơn là yêu cầu hình thức khắt khe về đại diện đồ họa.
3.2. Liên minh Châu Âu (EU)
Sau án lệ Sieckmann, EU đã tiến hành cải cách pháp luật SHTT.
Quy chế Nhãn hiệu EU (EUTMR) đã loại bỏ yêu cầu đồ họa tuyệt đối. Theo Điều 4 EUTMR, nhãn hiệu không bắt buộc phải thể hiện bằng đồ họa miễn là nó được thể hiện theo cách cho phép công chúng và cơ quan có thẩm quyền xác định đối tượng bảo hộ một cách rõ ràng và chính xác.
Nhãn hiệu Âm thanh: Có thể được thể hiện bằng tệp âm thanh, kèm theo mô tả kỹ thuật chi tiết hoặc khuông nhạc.
Nhãn hiệu Mùi hương: Mặc dù luật đã nới lỏng yêu cầu đồ họa, thực tiễn bảo hộ vẫn bị chi phối bởi các rào cản về tính khách quan và bền vững được thiết lập trong án lệ Sieckmann. Hiện tại, Cơ quan SHTT Châu Âu (EUIPO) chỉ còn 1 nhãn hiệu mùi hương có hiệu lực.
EU chuyển từ yêu cầu hình thức (đồ họa) sang yêu cầu chất lượng (rõ ràng, chính xác, khách quan) để xác định đối tượng bảo hộ.
3.3. Nhật Bản (Japan)
Nhật Bản đã mở rộng phạm vi bảo hộ nhãn hiệu vào tháng 4 năm 2015.
Nhãn hiệu Âm thanh được chấp nhận bảo hộ. Tuy nhiên, nếu đơn đăng ký chỉ bao gồm yếu tố âm thanh đơn thuần (không có lời nói), nó thường sẽ bị từ chối vì thiếu tính phân biệt cố hữu. Người nộp đơn cần phải chứng minh dấu hiệu âm thanh đó đã đạt được tính phân biệt thông qua quá trình sử dụng rộng rãi trên thị trường Nhật Bản.
Nhãn hiệu Mùi hương không được đăng ký bảo hộ tại Nhật.
Mô hình Nhật Bản thể hiện sự chấp nhận thận trọng, mở rộng bảo hộ cho Âm thanh theo cam kết quốc tế nhưng duy trì rào cản đối với Mùi hương do các vấn đề kỹ thuật và khó khăn trong thẩm định.
Kết luận
Việt Nam đã đạt được bước tiến lớn trong việc hiện đại hóa pháp luật Sở hữu Trí tuệ bằng cách chính thức bổ sung Nhãn hiệu Âm thanh vào phạm vi bảo hộ theo Luật SHTT 2022, đáp ứng nghĩa vụ theo Hiệp định CPTPP. Tuy nhiên, việc áp dụng yêu cầu "thể hiện dưới dạng đồ họa" đối với Nhãn hiệu Âm thanh một cách cứng nhắc, dựa trên các hệ thống ký hiệu âm nhạc truyền thống (khuông nhạc 5 dòng kẻ) và sự loại trừ các âm thanh phức tạp/ngẫu nhiên, đang đặt ra các thách thức kỹ thuật lớn trong thực tiễn thẩm định. Điều này có nguy cơ hạn chế khả năng bảo hộ đối với các loại hình âm thanh sáng tạo và phi giai điệu.
Đối với Nhãn hiệu Mùi hương, mặc dù LSHTT 2022 chưa bảo hộ, lộ trình CPTPP yêu cầu Việt Nam phải "nỗ lực hết sức". Thách thức kỹ thuật và pháp lý lớn nhất là việc tuân thủ các nguyên tắc về tính rõ ràng, chính xác, và khách quan của dấu hiệu, được củng cố mạnh mẽ bởi án lệ Sieckmann của EU. Để vượt qua "nghịch lý mùi hương," Việt Nam cần xem xét các mô hình linh hoạt hơn, đặc biệt là mô hình tập trung vào việc chứng minh tính phân biệt thứ cấp thông qua quá trình sử dụng thực tế thị trường, tương tự như hệ thống Sổ đăng bạ Phụ của Hoa Kỳ.
Gửi yêu cầu dịch vụ qua email: lienhe@luatminhkhue.vn hoặc qua 1900.6162 để được hỗ trợ các vấn đề pháp luật chung.
Điện thoại yêu cầu dịch vụ luật sư tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ, gọi: 0986.386.648 (Luật sư: Tô Thị Phương Dung)