1. Thành lập doanh nghiệp:

Người nước ngoài thành lập doanh nghiệp và kinh doanh bất động sản tại Việt Nam:

- Yêu cầu về thành lập doanh nghiệp:

+ Người nước ngoài muốn kinh doanh bất động sản tại Việt Nam phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam về doanh nghiệp hoặc hợp tác xã.

+ Cụ thể, họ phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã có ngành nghề kinh doanh bất động sản.

- Vốn điều lệ tối thiểu: Theo quy định, doanh nghiệp phải có vốn điều lệ tối thiểu là 20 tỷ đồng để được phép hoạt động trong lĩnh vực bất động sản.

- Công khai thông tin:

+ Doanh nghiệp phải công khai thông tin về hoạt động kinh doanh bất động sản.

+ Thông tin cần được công khai bao gồm số lượng và loại hình bất động sản đã bán, chuyển nhượng, cho thuê, mua bán trong một khoảng thời gian nhất định.

+ Thông tin này được công bố trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp và cũng cần được đăng tải tại trụ sở Ban Quản lý dự án, cũng như trên các sàn giao dịch bất động sản.

Việc tuân thủ các yêu cầu này là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản của người nước ngoài tại Việt Nam.

 

2. Quy định về sở hữu bất động sản:

Theo quy định của Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014, đã được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 2 Điều 75 Luật Đầu tư 2020, các điều kiện của tổ chức và cá nhân kinh doanh bất động sản được xác định như sau:

- Thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã: Tổ chức và cá nhân kinh doanh bất động sản phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã để thực hiện hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực này.

- Ngoại lệ: Tuy nhiên, theo quy định của điểm a khoản 2 Điều 75 Luật Đầu tư 2020, tổ chức, hộ gia đình, hoặc cá nhân bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê mua bất động sản quy mô nhỏ và không thường xuyên thì không buộc phải thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, họ vẫn phải tuân thủ quy định về kê khai và nộp thuế theo quy định của pháp luật.

- Chi tiết hơn về các điều kiện và quy định cụ thể của Điều này sẽ được Chính phủ quy định và hướng dẫn thực hiện.

Theo Điều 4 Nghị định 02/2022/NĐ-CP, về điều kiện của tổ chức và cá nhân kinh doanh bất động sản, được quy định cụ thể như sau:

- Điều kiện cần thiết:

Tổ chức và cá nhân kinh doanh bất động sản phải đáp ứng các điều kiện sau đây:

+ Phải thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp hoặc hợp tác xã theo quy định của pháp luật về hợp tác xã, và có ngành nghề kinh doanh bất động sản.

+ Phải công khai thông tin về doanh nghiệp, bất động sản kinh doanh trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp, tại trụ sở Ban Quản lý dự án (đối với các dự án đầu tư kinh doanh bất động sản), và tại sàn giao dịch bất động sản (nếu kinh doanh qua sàn giao dịch), bao gồm thông tin về doanh nghiệp, bất động sản đưa vào kinh doanh, thông tin về số lượng, loại sản phẩm đã bán, chuyển nhượng, cho thuê mua, và thông tin về sản phẩm bất động sản đang tiếp tục kinh doanh.

+ Chỉ kinh doanh các bất động sản có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Kinh doanh bất động sản.

Đối với các nhà đầu tư được chọn làm chủ đầu tư dự án bất động sản theo quy định của pháp luật, họ phải có vốn chủ sở hữu không thấp hơn mức quy định tương ứng với quy mô dự án.

- Xác định vốn chủ sở hữu: Việc xác định vốn chủ sở hữu được căn cứ vào kết quả báo cáo tài chính đã được kiểm toán gần nhất hoặc kết quả báo cáo kiểm toán độc lập của doanh nghiệp, hoặc theo vốn điều lệ thực tế đã góp (đối với doanh nghiệp mới thành lập).

Như vậy, người nước ngoài có thể kinh doanh bất động sản tại Việt Nam, nhưng phải tuân thủ đầy đủ các điều kiện và quy định của pháp luật về doanh nghiệp và kinh doanh bất động sản. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm, và quản lý hiệu quả trong lĩnh vực bất động sản.

 

3. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có thể nhận chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản không?

Khi chuyển nhượng toàn bộ dự án bất động sản cho người nước ngoài, dự án phải đáp ứng các điều kiện sau đây theo quy định của Điều 49 Luật Kinh doanh bất động sản 2014:

- Dự án đã được phê duyệt: Dự án phải đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt và đã có quy hoạch chi tiết 1/500 hoặc quy hoạch tổng mặt bằng được phê duyệt.

- Hoàn thành bồi thường và giải phóng mặt bằng: Phần dự án chuyển nhượng phải đã hoàn thành việc bồi thường và giải phóng mặt bằng đầy đủ.

- Hoàn thành xây dựng hạ tầng kỹ thuật: Trong trường hợp chuyển nhượng toàn bộ dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng, các công trình hạ tầng kỹ thuật tương ứng phải đã được xây dựng xong theo tiến độ ghi trong dự án đã được phê duyệt.

- Không tranh chấp và không vi phạm:

+ Dự án không được có tranh chấp về quyền sử dụng đất và không bị kê biên để bảo đảm thi hành án hoặc quyết định hành chính của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

+ Không có quyết định thu hồi dự án, thu hồi đất từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trường hợp có vi phạm trong quá trình triển khai dự án, chủ đầu tư phải hoàn tất việc chấp hành các quyết định xử phạt.

- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Chủ đầu tư chuyển nhượng phải có giấy chứng nhận về quyền sử dụng đất đối với toàn bộ hoặc phần dự án chuyển nhượng.

- Cam kết tiếp tục triển khai dự án: Chủ đầu tư nhận chuyển nhượng phải là doanh nghiệp kinh doanh bất động sản, có đủ năng lực tài chính và cam kết tiếp tục triển khai đầu tư xây dựng, kinh doanh, bảo đảm tiến độ và nội dung dự án.

 

4. Lưu ý:

Người nước ngoài khi muốn tham gia vào lĩnh vực đầu tư và kinh doanh bất động sản tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định của pháp luật. Đây là những điều cần lưu ý:

- Tuân thủ quy định pháp luật: Người nước ngoài phải tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam về đầu tư, kinh doanh, và bất động sản. Điều này bao gồm các quy định về thành lập doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh, quy định về vốn đầu tư, quy định về quyền sở hữu bất động sản, và các quy định khác có liên quan.

- Tham khảo ý kiến luật sư: Để đảm bảo hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định pháp luật, người nước ngoài nên tham khảo ý kiến của luật sư. Luật sư sẽ cung cấp tư vấn cụ thể về các quy định pháp luật liên quan và hướng dẫn về các thủ tục cần thiết.

- Hợp tác đầu tư với doanh nghiệp Việt Nam: Người nước ngoài có thể hợp tác đầu tư với các doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thành lập các liên doanh, hợp tác chiến lược, hoặc các hình thức hợp tác khác.

- Mua cổ phần của doanh nghiệp Việt Nam: Người nước ngoài cũng có thể mua cổ phần của các doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động trong lĩnh vực bất động sản. Việc này giúp họ tham gia vào quản trị và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp một cách trực tiếp.

- Thuê đất để thực hiện dự án đầu tư kinh doanh bất động sản: Một lựa chọn khác cho người nước ngoài là thuê đất từ chủ sở hữu để thực hiện các dự án đầu tư và kinh doanh bất động sản. Việc này cũng cần tuân thủ các quy định của pháp luật về thuê đất và thực hiện dự án đầu tư.

Tóm lại, việc tham gia vào lĩnh vực đầu tư và kinh doanh bất động sản tại Việt Nam đòi hỏi người nước ngoài phải nắm vững các quy định pháp luật và thực hiện đúng các thủ tục theo quy định. Việc tư vấn của luật sư và sự hợp tác với các doanh nghiệp địa phương cũng rất quan trọng để đảm bảo thành công trong hoạt động kinh doanh.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng bất động sản năm 2024

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.