1. Các đối tượng được hưởng thừa kế thế vị?

Hiện nay, Bộ luật Dân sự 2015 là cơ sở pháp luật quan trọng điều chỉnh về việc thừa kế và quyền lợi của người thừa kế. Dưới đây là chi tiết về quy định và quyền lợi của cá nhân trong việc hưởng di sản thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật:

- Quyền như nhau trong việc hưởng di sản: Bộ luật Dân sự 2015 thiết lập nguyên tắc rằng mọi cá nhân đều có quyền như nhau trong việc hưởng di sản thừa kế, không phụ thuộc vào vị thế xã hội hay tài sản cá nhân của họ.

- Thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc:

+ Khi người chết không để lại di chúc, theo pháp luật, những người được hưởng di sản đầu tiên là cha, mẹ, vợ, chồng và các con của họ.

+ Nếu những người này không còn sống, thì đến lượt cháu hoặc chắt (nội, ngoại) sẽ là những người được hưởng di sản thừa kế ưu tiên hàng thứ 2 và thứ 3.

- Thừa kế thế vị trong Bộ luật Dân sự 2015:

+ Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thừa kế thế vị, cho phép những người cháu, chắt (nội, ngoại) có thể được hưởng di sản thừa kế ngang hàng với bố, mẹ, vợ, chồng hoặc những người con còn lại của người chết.

+ Theo quy định tại Điều 619 và 652 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế thế vị nhằm bảo đảm quyền lợi cho những người có dòng máu trực hệ với người chết.

- Bảo đảm quyền lợi cho người có dòng máu trực hệ: Thừa kế thế vị nhấn mạnh việc bảo đảm quyền lợi cho những người có mối quan hệ họ hàng trực hệ với người chết, giữ cho quyền lợi của họ được xem xét và ưu tiên trong quá trình thừa kế.

Căn cứ vào Điều 652 của Bộ luật Dân sự năm 2015, quy định về thừa kế thế vị như sau:

- Thừa kế thế vị trong trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản:

+ Trong tình huống này, cháu (con của người để lại di sản) được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu sẽ được hưởng nếu còn sống.

+ Nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản, thì chắt (con của cháu) sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt sẽ được hưởng nếu còn sống.

- Đối tượng hưởng thừa kế thế vị là người thừa kế là cá nhân:

+ Người còn sống vào thời điểm mở thừa kế:

+ Sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế;

+ Chỉ được hưởng thừa kế thế vị khi là cháu trong trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản. Là chắc khi mà cháu cũng chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản.

  • Là người có quyền thừa kế và vẫn sống tại thời điểm mở thừa kế.
  • Là người đã sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế, nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết.
  • Điều này làm rõ rằng chỉ trong tình huống con của người để lại di sản chết hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản, cháu mới được coi là đối tượng hưởng thừa kế thế vị.

Như vậy, Điều 652 quy định rất chi tiết về việc thừa kế thế vị trong trường hợp con chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản, và xác định rõ đối tượng hưởng thừa kế thế vị là những người còn sống và là cháu của người để lại di sản.

 

2. Điều kiện nhận thừa kế thế vị năm 2024

Theo Điều 652 Bộ luật Dân sự năm 2015, quy định chi tiết về điều kiện và quyền lợi của người thừa kế thế vị như sau:

- Điều kiện hưởng thừa kế thế vị: Thừa kế thế vị xảy ra khi con hoặc cháu chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản. Trong trường hợp này, cháu/chắt sẽ được hưởng phần di sản mà cha/mẹ của họ được hưởng nếu còn sống.

- Phát sinh từ thừa kế theo pháp luật, không phát sinh từ di chúc: Thừa kế thế vị chỉ phát sinh từ thừa kế theo pháp luật, không phát sinh từ di chúc. Nếu người thừa kế theo di chúc đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, phần di chúc đó trở nên vô hiệu và phải chia di sản theo quy định của pháp luật.

- Phát sinh ở hàng thừa kế thứ nhất: Thừa kế thế vị chỉ phát sinh ở hàng thừa kế thứ nhất. Người được "thế vị" có quan hệ thuộc hàng thừa kế thứ nhất và đứng ở vị trí đời sau (cháu/chắt).

- Nguyên tắc về sự sống và quyền lợi của người thừa kế thế vị: Người thừa kế thế vị phải đảm bảo nguyên tắc chung về thừa kế, tức là còn sống vào thời điểm người để lại di sản chết hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế, nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết.

- Bảo đảm quyền lợi của người thừa kế thế vị: Bản thân người thừa kế thế vị không thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản. Điều này đảm bảo rằng người thừa kế thế vị không bị bất công trong quá trình thừa kế.

- Quyền lợi của người thừa kế thế vị và người cha/mẹ: Khi còn sống, người cha/mẹ của người được thừa kế thế vị phải có quyền được hưởng di sản của người chết. Điều này có nghĩa là họ không thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản, để con hoặc cháu của họ mới có thể thừa kế thế vị.

- Phần di sản được hưởng bởi người thừa kế thế vị: Thừa kế thế vị không như thừa kế theo hàng thừa kế. Tất cả những người thừa kế thế vị sẽ chung hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống.

 

3. Hồ sơ khai nhận thừa kế thế vị

- Hồ sơ khai nhận di sản của người thừa kế:

+ Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của từng người.

+ Giấy xác nhận thông tin cư trú;

+ Giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận hôn nhân thực tế hoặc xác nhận độc thân.

+ Hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền (nếu xác lập giao dịch thông qua người đại diện).

+ Giấy khai sinh, giấy xác nhận con nuôi; bản án, sơ yếu lý lịch, các giấy tờ khác chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người hưởng di sản thừa kế.

+ Giấy chứng tử của bố hoặc mẹ.

- Hồ sơ pháp lý của người để lại di sản thừa kế:

+ Giấy chứng tử của người để lại di sản hoặc giấy báo tử hoặc bản án tuyên bố đã chết.

+ Giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận hôn nhân thực tế hoặc xác nhận độc thân.

+ Di chúc.

- Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng, quyền sở hữu tài sản là di sản thừa kế:

+ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất, do UBND cấp.

+ Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình trên đất, các loại giấy tờ khác về nhà ở.

+ Giấy phép mua bán, chuyển địch nhà cửa – hợp thức hóa do UBND quận/huyện cấp có xác nhận của Phòng thuế trước bạ và thổ trạch.

+ Văn tự bán nhà được UBND chứng nhận (nếu có).

+ Biên lai thu thuế nhà đất (nếu có).

+ Giấy phép xây dựng (nếu có).

+ Biên bản kiểm tra công trình hoàn thành (nếu có).

+ Bản vẽ do cơ quan, đơn vị có thẩm quyền thực hiện, đã được UBND hoặc Phòng Tài nguyên và môi trường xác nhận kiểm tra nội nghiệp, quy hoạch (nếu có).

+ Giấy tờ về tài sản khác (Sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, giấy xác nhận của ngân hàng mở tài khoản, giấy đăng ký xe ô tô, cổ phiếu…).

Hồ sơ khai nhận hưởng di sản thừa kế đầy đủ và chính xác này sẽ giúp quá trình thừa kế diễn ra một cách minh bạch và đảm bảo quyền lợi của những người thừa kế.

 

4. Thủ tục khai nhận thừa kế thế vị năm 2024

Để thực hiện quy trình đăng ký sang tên quyền sử dụng đất sau khi có văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 57 Luật Công chứng 2014, bạn có thể thực hiện các bước như sau:

Bước 1: Khai nhận di sản thừa kế

- Chuẩn bị hồ sơ:

+ Các giấy tờ liên quan đến quyền sở hữu di sản của người mất (Chẳng hạn: Giấy Chứng nhận Quyền Sử Dụng Đất).

+ Giấy tờ tùy thân của các đồng thừa kế (Căn cước công dân và giấy xác nhận thông tin cư trú).

+ Giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản (Khai sinh).

- Ký tên và ủy quyền (nếu cần): Các người nhận thừa kế cần có mặt để ký tên trong quá trình khai nhận. Trong trường hợp vắng mặt, cần có giấy ủy quyền cho người khác hoặc những người còn lại.

Bước 2: Đăng ký sang tên quyền sử dụng đất

- Thẩm quyền: Nơi thực hiện thủ tục đăng ký quyền sử dụng đất là Văn phòng Đăng ký Quyền Sử Dụng Đất thuộc Phòng Tài Nguyên và Môi Trường cấp huyện, nơi có đất.

- Chuẩn bị hồ sơ:

+ Bản chính văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế có công chứng.

+ Sổ đỏ.

+ Giấy tờ khác (Giấy tờ tùy thân, Giấy chứng tử…).

- Nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký Quyền Sử Dụng Đất.

- Thẩm tra hồ sơ: Văn phòng đăng ký nhà đất sẽ thẩm tra hồ sơ, làm trích sao hồ sơ địa chính.

- Gửi số liệu địa chính cho cơ quan thuế (nếu cần): Số liệu địa chính sẽ được gửi cho cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính.

- Chỉnh lý giấy chứng nhận: Văn phòng đăng ký nhà đất sẽ chỉnh lý giấy chứng nhận đã cấp hoặc thực hiện thủ tục cấp mới giấy chứng nhận đối với trường hợp cần thiết.

Bước 3: Trực tiếp trao giấy chứng nhận

- Hoàn thành nghĩa vụ tài chính: Bên nhận thừa kế thực hiện xong nghĩa vụ tài chính của mình.

- Trao giấy chứng nhận: Văn phòng đăng ký nhà đất có trách nhiệm trao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà cho chủ sở hữu mới.

Qua các bước trên, quá trình đăng ký sang tên quyền sử dụng đất sẽ được thực hiện một cách chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc phân chia di sản và quản lý quyền sử dụng đất.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Có được thừa kế thế vị theo di chúc của người để lại di sản thừa kế không?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.