Mục lục bài viết

1. Khái quát về sự ra đời của Chủ nghĩa Mác trong lịch sử

Chủ nghĩa Mác ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX ở Tây Âu, trong bối cảnh phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ và những mâu thuẫn của xã hội tư bản ngày càng bộc lộ rõ nét. Sự xuất hiện của học thuyết này không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên hay chỉ xuất phát từ tư duy cá nhân của các nhà sáng lập, mà gắn với những điều kiện kinh tế – xã hội, tiền đề lý luận, thành tựu khoa học tự nhiên và vai trò của Karl Marx và Friedrich Engels.

Về cấu trúc, Chủ nghĩa Mác được hình thành với ba bộ phận lý luận có quan hệ chặt chẽ với nhau: Triết học Mác, Kinh tế chính trị Mác và Chủ nghĩa xã hội khoa học. Trong đó, triết học cung cấp thế giới quan và phương pháp luận; kinh tế chính trị nghiên cứu những quy luật kinh tế của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa; còn chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung vào những vấn đề liên quan đến phong trào công nhân và quá trình cải biến xã hội.

Sự hình thành Chủ nghĩa Mác là kết quả của quá trình Marx và Engels kế thừa có chọn lọc những thành tựu tư tưởng của nhân loại, nghiên cứu những biến đổi của xã hội tư bản và tổng kết thực tiễn phong trào công nhân. Vì vậy, để lý giải đầy đủ sự ra đời của Chủ nghĩa Mác cần xem xét đồng thời cả điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan.

 

2. Điều kiện kinh tế - xã hội: Cơ sở khách quan tiên quyết

2.1. Sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

Những năm 40 của thế kỷ XIX là giai đoạn chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh tại Tây Âu. Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu từ Anh rồi lan rộng sang Pháp, Đức và nhiều khu vực khác đã tạo nên những biến đổi sâu sắc trong phương thức sản xuất.

Máy móc và nền đại công nghiệp từng bước thay thế sản xuất thủ công. Các nhà máy quy mô lớn xuất hiện, năng suất lao động tăng nhanh, thị trường được mở rộng và lực lượng sản xuất có bước phát triển đáng kể.

Tuy nhiên, quá trình phát triển ấy cũng làm bộc lộ những mâu thuẫn của xã hội tư bản, đặc biệt là mâu thuẫn về lợi ích giữa giai cấp tư sản sở hữu tư liệu sản xuất và giai cấp công nhân phải bán sức lao động để sinh sống.

Các cuộc khủng hoảng kinh tế diễn ra trong thế kỷ XIX càng cho thấy nền kinh tế tư bản chứa đựng những mâu thuẫn cần được nghiên cứu và giải thích về mặt lý luận.

 

2.2. Sự trưởng thành của giai cấp công nhân

Sự phát triển của đại công nghiệp kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của lực lượng công nhân làm thuê. Công nhân tập trung ngày càng đông tại các trung tâm công nghiệp và dần nhận thức rõ hơn về những lợi ích chung của mình.

Từ những hành động phản kháng mang tính tự phát, phong trào công nhân từng bước chuyển sang những hình thức đấu tranh có tổ chức và mang tính chính trị rõ nét hơn.

Một số phong trào tiêu biểu có thể kể đến như cuộc đấu tranh của công nhân dệt Lyon ở Pháp vào các năm 1831 và 1834, phong trào Hiến chương ở Anh trong những năm 1830 – 1840 và cuộc khởi nghĩa của thợ dệt Silesia ở Đức năm 1844.

Những phong trào này cho thấy giai cấp công nhân đã trở thành một lực lượng xã hội và chính trị ngày càng quan trọng. Đồng thời, thực tiễn đấu tranh cũng đặt ra nhu cầu về một hệ thống lý luận có khả năng giải thích những mâu thuẫn của xã hội tư bản và định hướng cho phong trào công nhân.

Do đó, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và phong trào công nhân chính là những điều kiện kinh tế – xã hội quan trọng đối với sự hình thành Chủ nghĩa Mác.

 

3. Tiền đề lý luận: Nguồn gốc tư tưởng trực tiếp

Chủ nghĩa Mác kế thừa có chọn lọc những thành tựu tư tưởng quan trọng của nhân loại. Ba nguồn lý luận trực tiếp thường được nhắc đến là Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị học cổ điển Anh và Chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán.

 

3.1. Triết học cổ điển Đức

Triết học cổ điển Đức đạt đến trình độ phát triển cao với những đại diện tiêu biểu như Georg Wilhelm Friedrich Hegel và Ludwig Feuerbach.

Hegel có đóng góp quan trọng đối với sự phát triển của phép biện chứng. Ông nhấn mạnh rằng sự vật không tồn tại bất biến mà luôn vận động, biến đổi và phát triển thông qua những mâu thuẫn bên trong.

Tuy nhiên, triết học Hegel được xây dựng trên lập trường duy tâm. Marx và Engels kế thừa những yếu tố hợp lý trong tư duy biện chứng của Hegel nhưng cải biến chúng trên lập trường duy vật.

Feuerbach lại có đóng góp nổi bật trong việc khôi phục và phát triển chủ nghĩa duy vật, khẳng định giới tự nhiên tồn tại khách quan. Tuy vậy, quan điểm của Feuerbach còn những hạn chế khi nghiên cứu xã hội và hoạt động thực tiễn của con người.

Trên cơ sở kế thừa và phê phán Hegel, Feuerbach, Marx và Engels từng bước xây dựng thế giới quan và phương pháp luận mới, trong đó nổi bật là chủ nghĩa duy vật biện chứng và quan niệm duy vật về lịch sử.

 

3.2. Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

Nguồn lý luận quan trọng thứ hai là kinh tế chính trị học cổ điển Anh với những đại diện như Adam Smith và David Ricardo.

Các nhà kinh tế học này có nhiều đóng góp trong việc nghiên cứu lao động, giá trị, tiền công, lợi nhuận, địa tô và những quy luật vận hành của nền kinh tế.

Marx kế thừa những thành tựu đó nhưng đồng thời tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, quan hệ giữa tư bản và lao động làm thuê cũng như nguồn gốc của giá trị thặng dư.

Những nghiên cứu này về sau trở thành một nội dung quan trọng của Kinh tế chính trị Mác.

 

3.3. Chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán

Nguồn lý luận thứ ba là Chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán, tiêu biểu với Saint-Simon, Charles Fourier và Robert Owen.

Các nhà tư tưởng này đã lên án nhiều bất công của xã hội tư bản, thể hiện tinh thần nhân đạo và đưa ra những ý tưởng về một xã hội tương lai công bằng hơn.

Tuy nhiên, họ chưa tìm ra được đầy đủ những quy luật kinh tế – xã hội dẫn đến sự biến đổi của xã hội và chưa xác định rõ lực lượng xã hội có khả năng thực hiện sự thay đổi đó.

Marx và Engels kế thừa tinh thần phê phán xã hội, những giá trị nhân văn và khát vọng giải phóng con người của các nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng, đồng thời phát triển những quan điểm riêng dựa trên việc nghiên cứu kinh tế, lịch sử và phong trào công nhân.

Có thể khái quát ba nguồn lý luận trực tiếp như sau:

Triết học cổ điển Đức → cơ sở triết học.

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh → cơ sở nghiên cứu kinh tế.

Chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán → những tiền đề tư tưởng về xã hội tương lai.

 

4. Tiền đề khoa học tự nhiên: Nền tảng khoa học vững chắc

Nửa đầu thế kỷ XIX chứng kiến những bước tiến lớn của khoa học tự nhiên. Khoa học dần chuyển từ việc chủ yếu mô tả, phân loại các sự vật riêng lẻ sang nghiên cứu quá trình vận động, mối liên hệ và sự phát triển của tự nhiên.

Trong quá trình nghiên cứu sự hình thành và phát triển của thế giới quan Marx – Engels, ba thành tựu khoa học thường được nhắc đến gồm định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa.

 

4.1. Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

Những nghiên cứu về năng lượng cho thấy các hình thức vận động của vật chất có thể chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.

Thành tựu này góp phần củng cố nhận thức rằng thế giới tự nhiên có sự thống nhất và các hiện tượng tự nhiên có mối liên hệ với nhau, thay vì tồn tại hoàn toàn biệt lập.

 

4.2. Thuyết tế bào

Các nghiên cứu của Matthias Schleiden và Theodor Schwann vào cuối những năm 1830 góp phần hình thành thuyết tế bào.

Thuyết tế bào cho thấy tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của cơ thể sống, qua đó làm sáng tỏ những đặc điểm thống nhất trong cấu trúc của thế giới hữu cơ.

Thành tựu này góp phần thúc đẩy quan niệm khoa học về tính thống nhất và mối liên hệ trong giới sinh vật.

 

4.3. Thuyết tiến hóa

Thuyết tiến hóa của Charles Darwin chứng minh rằng các loài sinh vật không tồn tại bất biến mà trải qua quá trình biến đổi và phát triển lâu dài.

Thành tựu này có ý nghĩa lớn đối với nhận thức về lịch sử của giới tự nhiên và được Marx, Engels đánh giá cao trong quá trình tiếp tục phát triển thế giới quan của mình.

Tuy nhiên, cần chú ý về mặt thời gian: tác phẩm Nguồn gốc các loài của Darwin được xuất bản năm 1859, sau giai đoạn Chủ nghĩa Mác bắt đầu hình thành trong những năm 1840. Vì vậy, khi trình bày chính xác về lịch sử, thuyết tiến hóa Darwin phù hợp hơn khi được xem là một thành tựu khoa học có ảnh hưởng đến quá trình phát triển và củng cố thế giới quan của Marx và Engels về sau.

Nhìn chung, những thành tựu của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX tạo ra một môi trường khoa học thuận lợi cho sự phát triển của cách nhìn về thế giới trong trạng thái liên hệ, vận động và biến đổi.

 

5. Nhân tố chủ quan: Vai trò của Mác và Ăngghen

Bên cạnh những điều kiện khách quan, vai trò của Karl Marx và Friedrich Engels là nhân tố trực tiếp đối với sự hình thành Chủ nghĩa Mác.

 

5.1. Quá trình chuyển biến tư tưởng

Ban đầu, Marx và Engels đều chịu ảnh hưởng của triết học Đức đương thời, đặc biệt là tư tưởng Hegel.

Tuy nhiên, thông qua nghiên cứu và tiếp xúc với thực tiễn xã hội, hai ông từng bước thay đổi lập trường tư tưởng.

Marx trong quá trình hoạt động báo chí phải trực tiếp nghiên cứu nhiều vấn đề kinh tế, chính trị và đời sống của người dân. Engels có điều kiện quan sát xã hội công nghiệp Anh và đời sống của công nhân tại Manchester.

Những trải nghiệm thực tiễn này góp phần thúc đẩy hai ông chuyển hướng từ nghiên cứu triết học thuần túy sang nghiên cứu sâu hơn về kinh tế, xã hội, lịch sử và phong trào công nhân.

 

5.2. Sự cộng tác giữa Marx và Engels

Cuộc gặp giữa Marx và Engels tại Paris năm 1844 mở đầu cho quá trình cộng tác lâu dài.

Hai ông vừa nghiên cứu lý luận, vừa tham gia vào các hoạt động chính trị và phong trào công nhân. Sự kết hợp giữa nghiên cứu triết học, kinh tế, lịch sử với việc quan sát và tham gia thực tiễn tạo điều kiện để hệ thống quan điểm mới từng bước được hình thành.

 

5.3. Những tác phẩm đánh dấu quá trình hình thành

Quá trình này có thể được ghi nhớ qua một số mốc:

1844 → Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844.

1845 → Luận cương về Feuerbach.

1845 – 1846 → Hệ tư tưởng Đức.

1847 → Sự khốn cùng của triết học.

1848 → Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản.

1867 → Tập I Bộ Tư bản.

Những tác phẩm trên cho thấy Chủ nghĩa Mác không xuất hiện hoàn chỉnh trong một thời điểm duy nhất mà được hình thành và tiếp tục phát triển trong một quá trình nghiên cứu lâu dài.

 

6. Phân tích tính tất yếu lịch sử của sự ra đời Chủ nghĩa Mác

Sự ra đời của Chủ nghĩa Mác có thể được lý giải từ sự hội tụ giữa những điều kiện khách quan của xã hội thế kỷ XIX và hoạt động lý luận, thực tiễn của Marx và Engels.

 

6.1. Yêu cầu giải thích những biến đổi của xã hội tư bản

Sự phát triển nhanh chóng của nền đại công nghiệp làm thay đổi phương thức sản xuất, quan hệ lao động và cơ cấu xã hội.

Những biến đổi ấy đồng thời làm xuất hiện hàng loạt vấn đề liên quan đến sở hữu, lao động, phân phối của cải và quan hệ giữa các giai cấp.

Thực tiễn đó đòi hỏi những cách tiếp cận mới để giải thích sự vận động của xã hội tư bản.

 

6.2. Yêu cầu lý luận của phong trào công nhân

Phong trào công nhân phát triển mạnh cho thấy người lao động đã trở thành một lực lượng xã hội quan trọng.

Tuy nhiên, những cuộc đấu tranh ban đầu còn gặp nhiều hạn chế. Thực tiễn ấy đặt ra nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về vị trí của giai cấp công nhân, những nguyên nhân kinh tế của các xung đột xã hội và phương hướng biến đổi xã hội.

Marx và Engels đã gắn quá trình xây dựng lý luận của mình với việc nghiên cứu những vấn đề đó.

 

6.3. Những tiền đề tư tưởng đã đạt đến trình độ phát triển cao

Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán đã tích lũy nhiều thành tựu quan trọng.

Marx và Engels có điều kiện tiếp nhận những thành tựu ấy, đồng thời chỉ ra những giới hạn và phát triển những quan điểm mới.

Khoa học tự nhiên cũng đạt nhiều tiến bộ, góp phần tạo nên một môi trường tư tưởng coi trọng việc nghiên cứu sự vận động, liên hệ và phát triển.

 

6.4. Sự kết hợp giữa khách quan và chủ quan

Có thể hệ thống hóa quá trình này như sau:

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản
→ xuất hiện những mâu thuẫn kinh tế – xã hội
→ phong trào công nhân phát triển
→ xuất hiện nhu cầu về lý luận
→ kế thừa các thành tựu triết học, kinh tế học và tư tưởng xã hội
→ tiếp nhận những thành tựu khoa học
→ hoạt động nghiên cứu và thực tiễn của Marx, Engels
→ hình thành Chủ nghĩa Mác.

Như vậy, sự ra đời của Chủ nghĩa Mác là kết quả của nhiều điều kiện lịch sử cùng tác động chứ không thể quy về một nguyên nhân đơn lẻ.

 

7. Các câu hỏi thường gặp về điều kiện ra đời của Chủ nghĩa Mác

7.1. Chủ nghĩa Mác ra đời vào thời gian nào?

Chủ nghĩa Mác hình thành vào những năm 40 của thế kỷ XIX ở Tây Âu. Năm 1848, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản được xuất bản và trở thành một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển của học thuyết.

 

7.2. Những điều kiện cơ bản dẫn đến sự ra đời của Chủ nghĩa Mác là gì?

Có thể chia thành bốn nhóm:

  • Điều kiện kinh tế – xã hội.
  • Tiền đề lý luận.
  • Những thành tựu khoa học tự nhiên.
  • Nhân tố chủ quan gắn với Marx và Engels.

Bốn nhóm yếu tố này có quan hệ với nhau và cùng tạo nên bối cảnh hình thành Chủ nghĩa Mác.

 

7.3. Ba nguồn gốc lý luận trực tiếp của Chủ nghĩa Mác là gì?

Ba nguồn lý luận chủ yếu gồm:

  • Triết học cổ điển Đức, tiêu biểu là Hegel và Feuerbach.
  • Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, tiêu biểu là Adam Smith và David Ricardo.
  • Chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán, tiêu biểu là Saint-Simon, Charles Fourier và Robert Owen.

 

7.4. Điều kiện kinh tế – xã hội có vai trò như thế nào?

Đây là cơ sở hiện thực quan trọng đối với sự hình thành Chủ nghĩa Mác.

Sự phát triển của đại công nghiệp và chủ nghĩa tư bản làm xuất hiện những biến đổi sâu sắc trong quan hệ kinh tế – xã hội. Đồng thời, sự trưởng thành của phong trào công nhân đặt ra nhiều vấn đề cần được giải thích về mặt lý luận.

 

7.5. Ba thành tựu khoa học tự nhiên thường được nhắc đến là gì?

Ba thành tựu thường được đề cập gồm định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa.

Trong đó, cần lưu ý thuyết tiến hóa Darwin được công bố năm 1859, sau giai đoạn hình thành ban đầu của Chủ nghĩa Mác. Vì vậy, xét về trình tự lịch sử, thành tựu này gắn nhiều hơn với quá trình phát triển và củng cố thế giới quan của Marx và Engels về sau.

 

7.6. Marx và Engels có vai trò như thế nào?

Marx và Engels là những người trực tiếp nghiên cứu, kế thừa và phê phán các nguồn tư tưởng trước đó, đồng thời khảo sát những vấn đề thực tế của xã hội tư bản và phong trào công nhân.

Hoạt động lý luận gắn với thực tiễn của hai ông là nhân tố chủ quan trực tiếp dẫn đến sự hình thành và phát triển của Chủ nghĩa Mác.

 

7.7. Vì sao nói sự ra đời của Chủ nghĩa Mác có tính tất yếu lịch sử?

Bởi học thuyết hình thành trong bối cảnh có sự hội tụ của nhiều điều kiện: chủ nghĩa tư bản công nghiệp phát triển, những vấn đề xã hội mới xuất hiện, phong trào công nhân lớn mạnh, tư tưởng triết học và kinh tế học đạt nhiều thành tựu, đồng thời khoa học tự nhiên có những bước tiến đáng kể.

Những điều kiện đó tạo ra cơ sở hiện thực và tư tưởng để Marx và Engels xây dựng hệ thống lý luận của mình.

 

7.8. Cách ghi nhớ nhanh điều kiện ra đời Chủ nghĩa Mác

Có thể ghi nhớ bằng bốn nhóm từ khóa:

Kinh tế – xã hội → chủ nghĩa tư bản + phong trào công nhân.

Lý luận → triết học Đức + kinh tế chính trị Anh + chủ nghĩa xã hội không tưởng.

Khoa học tự nhiên → những thành tựu về sự vận động, liên hệ và phát triển của tự nhiên.

Nhân tố chủ quan → Marx + Engels + nghiên cứu lý luận + hoạt động thực tiễn.

Công thức ngắn gọn:

Điều kiện kinh tế – xã hội + Tiền đề lý luận + Tiền đề khoa học + Vai trò Marx và Engels → Sự hình thành Chủ nghĩa Mác.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: