1. Tiêu chuẩn và điều kiện xét tuyển Dân quân tự vệ mới nhất 2026

Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức ở địa phương, cơ quan, tổ chức theo quy định của Luật Dân quân tự vệ năm 2019. Để được tuyển chọn vào lực lượng Dân quân tự vệ nòng cốt, công dân phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Điều 10 Luật Dân quân tự vệ 2019.

Cụ thể, công dân được tuyển chọn phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn sau:

 

1.1. Đáp ứng điều kiện về độ tuổi

Theo Điều 8 Luật Dân quân tự vệ 2019:

  • Nam giới từ đủ 18 tuổi đến hết 45 tuổi có nghĩa vụ tham gia Dân quân tự vệ.
  • Nữ giới từ đủ 18 tuổi đến hết 40 tuổi có nghĩa vụ tham gia Dân quân tự vệ.
  • Trường hợp tự nguyện tham gia, nam có thể kéo dài đến hết 50 tuổi, nữ đến hết 45 tuổi nếu địa phương có nhu cầu.

 

1.2. Có lý lịch rõ ràng, chấp hành tốt pháp luật

Người được tuyển chọn phải:

  • Có lý lịch nhân thân rõ ràng;
  • Chấp hành chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước;
  • Có phẩm chất đạo đức tốt;
  • Không thuộc trường hợp bị hạn chế về tiêu chuẩn chính trị theo quy định của pháp luật về quốc phòng, an ninh.

Trên thực tế, Ban Chỉ huy Quân sự cấp xã sẽ phối hợp với Công an cấp xã tiến hành xác minh nhân thân, rà soát hồ sơ trước khi lập danh sách đề nghị tuyển chọn.

 

1.3. Đủ sức khỏe thực hiện nhiệm vụ

Công dân phải có sức khỏe phù hợp với loại hình Dân quân tự vệ được tuyển chọn.

Đối với dân quân tại chỗ, dân quân cơ động, yêu cầu sức khỏe được đánh giá trên cơ sở khám và xác nhận của cơ sở y tế có thẩm quyền.

Riêng lực lượng Dân quân thường trực phải đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe cao hơn do đặc thù thực hiện nhiệm vụ thường xuyên, trực sẵn sàng chiến đấu.

 

1.4. Đáp ứng yêu cầu về trình độ văn hóa

Người tham gia Dân quân tự vệ phải có trình độ học vấn đủ để tiếp thu nội dung huấn luyện quân sự, quốc phòng và sử dụng các trang thiết bị được giao.

Theo khoản 1 Điều 10 Luật Dân quân tự vệ 2019, việc tuyển chọn được thực hiện trên cơ sở bảo đảm tiêu chuẩn văn hóa phù hợp với điều kiện từng địa phương.

Căn cứ pháp lý:

  • Điều 8 Luật Dân quân tự vệ 2019;
  • Điều 10 Luật Dân quân tự vệ 2019.

 

2. Tiêu chuẩn sức khỏe đi Dân quân tự vệ: Bị cận thị có được hoãn, miễn không?

Đây là vấn đề được nhiều công dân quan tâm khi nhận thông báo đăng ký hoặc tham gia lực lượng Dân quân tự vệ.

Theo Điều 10 Luật Dân quân tự vệ 2019, một trong những điều kiện bắt buộc là công dân phải có đủ sức khỏe thực hiện nhiệm vụ.

Tuy nhiên, mức độ yêu cầu sức khỏe không hoàn toàn giống nhau giữa các lực lượng.

 

2.1. Đối với dân quân tại chỗ, dân quân cơ động

Công dân chỉ cần được cơ sở y tế xác nhận đủ sức khỏe tham gia huấn luyện, trực gác, tuần tra và thực hiện nhiệm vụ quốc phòng tại địa phương.

Những trường hợp mắc bệnh nặng, dị tật ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động hoặc không đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ sẽ không được tuyển chọn.

 

2.2. Đối với Dân quân thường trực

Theo quy định hiện hành, công dân phải đạt sức khỏe loại 1, loại 2 hoặc loại 3 theo kết luận của cơ sở y tế cấp huyện trở lên.

Đây là lực lượng trực chiến thường xuyên nên yêu cầu sức khỏe tương đối chặt chẽ.

 

2.3. Bị cận thị có được hoãn hoặc miễn tham gia không?

Không phải mọi trường hợp cận thị đều được miễn nghĩa vụ Dân quân tự vệ.

Trường hợp mức độ cận thị quá nặng dẫn đến không đủ tiêu chuẩn sức khỏe theo kết luận chuyên môn của cơ sở y tế thì công dân có thể được xem xét:

  • Tạm hoãn thực hiện nghĩa vụ theo điểm b khoản 1 Điều 11 Luật Dân quân tự vệ 2019;
  • Hoặc cho thôi thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn nếu sau khi tham gia mới phát hiện không đủ điều kiện sức khỏe.

Đối với trường hợp cận thị rất nặng từ khoảng 7,5 đi-ốp trở lên, thường được xếp loại sức khỏe thấp và có thể không đủ điều kiện tham gia lực lượng.

Căn cứ pháp lý:

  • Điều 10 Luật Dân quân tự vệ 2019;
  • Khoản 1 Điều 11 Luật Dân quân tự vệ 2019.

 

3. Trình độ học vấn tối thiểu để được tuyển chọn đi Dân quân tự vệ

Pháp luật hiện hành không yêu cầu người tham gia Dân quân tự vệ phải có bằng trung học phổ thông.

Theo quy định tại Điều 10 Luật Dân quân tự vệ 2019, việc tuyển chọn phải bảo đảm tiêu chuẩn văn hóa phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

Hiện nay, đa số địa phương ưu tiên tuyển chọn công dân đã hoàn thành chương trình trung học cơ sở (THCS).

Thông thường:

  • Trình độ từ lớp 8 trở lên được xem là đáp ứng yêu cầu tuyển chọn;
  • Tại vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo hoặc vùng đồng bào dân tộc thiểu số, có thể xem xét tuyển công dân trình độ lớp 7 nếu không đủ nguồn tuyển.

Việc quy định tiêu chuẩn học vấn nhằm bảo đảm người tham gia có khả năng tiếp thu:

  • Nội dung giáo dục quốc phòng;
  • Kỹ thuật, chiến thuật quân sự cơ bản;
  • Kiến thức về sử dụng vũ khí, trang bị;
  • Nội dung phòng thủ dân sự và cứu hộ cứu nạn.

Do đó, không có quy định bắt buộc phải tốt nghiệp THPT mới được tham gia Dân quân tự vệ.

 

4. Đi Dân quân thường trực có bắt buộc phải có bằng cấp không?

Dân quân thường trực là lực lượng làm nhiệm vụ thường xuyên tại địa phương, có thời hạn thực hiện nghĩa vụ 2 năm theo Điều 8 Luật Dân quân tự vệ 2019.

Hiện nay, pháp luật không quy định người tham gia Dân quân thường trực bắt buộc phải có:

  • Bằng tốt nghiệp THPT;
  • Bằng trung cấp;
  • Cao đẳng;
  • Đại học.

Điều kiện quan trọng vẫn là:

  • Đủ tuổi theo luật định;
  • Có lý lịch rõ ràng;
  • Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt;
  • Đủ sức khỏe;
  • Đáp ứng tiêu chuẩn văn hóa theo yêu cầu của địa phương.

Tuy nhiên, trên thực tế, những người có trình độ THPT hoặc cao hơn thường có lợi thế khi được bố trí vào các vị trí:

  • Thông tin liên lạc;
  • Hành chính quân sự;
  • Quản lý hồ sơ;
  • Công tác tham mưu, thống kê;
  • Các vị trí chỉ huy sau quá trình đào tạo.

Vì vậy, bằng cấp không phải điều kiện bắt buộc nhưng vẫn là yếu tố có lợi trong quá trình công tác.

 

5. Có nên đăng ký tham gia lực lượng Dân quân thường trực không?

Đây là quyết định phụ thuộc vào định hướng nghề nghiệp, hoàn cảnh gia đình và mục tiêu cá nhân của mỗi người.

Từ góc độ pháp lý và thực tiễn, Dân quân thường trực mang lại nhiều lợi ích đáng cân nhắc.

 

5.1. Những lợi ích đáng chú ý

Thứ nhất, được tham gia môi trường quân sự có tính kỷ luật cao, giúp rèn luyện tác phong, bản lĩnh và ý thức trách nhiệm.

Thứ hai, được hưởng đầy đủ các chế độ theo Nghị định 16/2025/NĐ-CP như:

  • Trợ cấp ngày công lao động;
  • Chế độ tiền ăn;
  • Phụ cấp chức vụ (nếu đảm nhiệm vị trí chỉ huy);
  • Bảo hiểm xã hội bắt buộc;
  • Bảo hiểm y tế.

Thứ ba, nếu tham gia Dân quân thường trực liên tục từ đủ 24 tháng trở lên, công dân có thể được xem xét công nhận hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ trong thời bình theo điểm a khoản 4 Điều 4 Luật Nghĩa vụ quân sự 2015.

Đây là lợi thế rất lớn đối với nhiều thanh niên trong độ tuổi nghĩa vụ quân sự.

 

5.2. Những yếu tố cần cân nhắc

Người tham gia phải:

  • Thực hiện chế độ trực sẵn sàng chiến đấu;
  • Tham gia huấn luyện thường xuyên;
  • Chấp hành điều động khi có yêu cầu;
  • Tuân thủ nghiêm kỷ luật quân sự.

Do đó, nếu có sức khỏe tốt, mong muốn rèn luyện bản thân và định hướng làm việc trong môi trường quốc phòng, an ninh thì Dân quân thường trực là lựa chọn đáng cân nhắc.

 

6. Hướng dẫn thủ tục đăng ký và chuẩn bị hồ sơ xin đi Dân quân tự vệ

Theo quy định của Luật Dân quân tự vệ 2019 và Thông tư 69/2020/TT-BQP, hồ sơ đăng ký tham gia lực lượng Dân quân tự vệ thường gồm:

 

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người đăng ký cần chuẩn bị:

  • Đơn xin tham gia Dân quân tự vệ;
  • Sơ yếu lý lịch tự thuật theo mẫu;
  • Bản sao Căn cước công dân;
  • Giấy khám sức khỏe còn thời hạn;
  • Giấy tờ chứng minh thuộc diện ưu tiên (nếu có).

 

Bước 2: Nộp hồ sơ

Nộp trực tiếp tại:

Ban Chỉ huy Quân sự cấp xã nơi thường trú hoặc nơi đăng ký cư trú hợp pháp.

 

Bước 3: Thẩm định hồ sơ

Cơ quan quân sự phối hợp với Công an cấp xã thực hiện:

  • Xác minh lý lịch;
  • Kiểm tra tiêu chuẩn chính trị;
  • Kiểm tra sức khỏe;
  • Đánh giá điều kiện tuyển chọn.

 

Bước 4: Phê duyệt danh sách

Sau khi hoàn tất quá trình thẩm định, Ban Chỉ huy Quân sự cấp xã lập danh sách trình Chủ tịch UBND cấp xã quyết định tuyển chọn vào lực lượng Dân quân tự vệ nòng cốt.

 

7. Đi Dân quân tự vệ là làm gì? Nhiệm vụ cụ thể của Dân quân tại chỗ

Nhiều người lầm tưởng Dân quân tự vệ chỉ tham gia các đợt huấn luyện quân sự định kỳ. Thực tế, đây là lực lượng nòng cốt trong nhiệm vụ quốc phòng và bảo vệ an ninh ở cơ sở.

Theo Điều 5 Luật Dân quân tự vệ 2019, Dân quân tự vệ có các nhiệm vụ chủ yếu sau:

- Sẵn sàng chiến đấu và bảo vệ địa phương

  • Canh gác, tuần tra địa bàn;
  • Bảo vệ trụ sở cơ quan Đảng, Nhà nước;
  • Bảo vệ mục tiêu trọng yếu tại địa phương;
  • Phối hợp xử lý các tình huống về quốc phòng, an ninh.

- Tham gia phòng chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn

  • Hỗ trợ sơ tán dân khi xảy ra bão lũ;
  • Tìm kiếm cứu nạn;
  • Khắc phục hậu quả thiên tai;
  • Hỗ trợ phòng cháy, chữa cháy.

- Phối hợp giữ gìn an ninh trật tự

Dân quân tại chỗ thường phối hợp với:

  • Công an cấp xã;
  • Lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở;
  • Các tổ chức quần chúng tại địa phương.

Trong các hoạt động:

  • Tuần tra bảo đảm an ninh;
  • Bảo vệ các sự kiện chính trị;
  • Giữ gìn trật tự công cộng.

- Tham gia huấn luyện quân sự hằng năm

Người tham gia Dân quân tự vệ phải:

  • Học tập chính trị, pháp luật;
  • Huấn luyện quân sự cơ bản;
  • Rèn luyện kỹ năng sử dụng vũ khí được trang bị;
  • Tham gia diễn tập phòng thủ và ứng phó tình huống khẩn cấp.

Có thể thấy, Dân quân tự vệ không chỉ là lực lượng hỗ trợ quốc phòng mà còn là lực lượng trực tiếp góp phần giữ gìn an ninh, trật tự và bảo đảm an toàn cho cộng đồng ngay tại cơ sở. Căn cứ pháp lý chủ yếu gồm Luật Dân quân tự vệ năm 2019, Nghị định 72/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 16/2025/NĐ-CP) và các văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.

Nếu quan tâm đến chủ đề dân quân tự vệ, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm các bài viết khác như: