1. Doanh nghiệp là gì? 04 quy định cần biết về doanh nghiệp

Theo quy định tại khoản 10 Điều 4 của Luật Doanh nghiệp năm 2020, một doanh nghiệp được định nghĩa là một tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, và được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Điều này nghĩa là để một tổ chức được công nhận là doanh nghiệp, nó cần phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về tên gọi, tài sản, và địa điểm hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp đó phải thực hiện các thủ tục thành lập hoặc đăng ký theo các quy định của pháp luật để hợp pháp hóa sự tồn tại của mình trong hệ thống kinh tế.

Ngoài định nghĩa cơ bản về doanh nghiệp, Luật Doanh nghiệp còn quy định cụ thể về các loại doanh nghiệp khác nhau. Một trong những loại doanh nghiệp được nhắc đến là doanh nghiệp nhà nước. Theo Điều 88 của Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước là những doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Điều này có nghĩa là Nhà nước có vai trò quyết định trong việc quản lý và điều hành doanh nghiệp, từ việc ra quyết định chiến lược đến việc giám sát các hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhà nước thường hoạt động trong những lĩnh vực quan trọng và nhạy cảm của nền kinh tế, góp phần thực hiện các chính sách công và bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.

Một loại doanh nghiệp khác được định nghĩa trong Luật Doanh nghiệp là doanh nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Nam là những doanh nghiệp được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam và có trụ sở chính đặt tại lãnh thổ Việt Nam. Đây là các doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong phạm vi quốc gia và phải tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Nam có thể bao gồm cả doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp thuộc sở hữu của các cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam. Việc xác định một doanh nghiệp là doanh nghiệp Việt Nam giúp phân biệt với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các doanh nghiệp quốc tế hoạt động tại Việt Nam, đồng thời đảm bảo rằng doanh nghiệp này có sự liên kết chặt chẽ với nền kinh tế và pháp luật của đất nước.

Như vậy, Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ định nghĩa doanh nghiệp theo cách chung mà còn phân loại rõ ràng các loại hình doanh nghiệp dựa trên nguồn vốn và hình thức tổ chức. Điều này giúp làm rõ các quyền và nghĩa vụ của các loại doanh nghiệp khác nhau, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý, giám sát, và thực thi các chính sách kinh tế. Các quy định này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự tồn tại và hoạt động của doanh nghiệp mà còn góp phần vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả.

 

2. Các loại hình doanh nghiệp phổ biến

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, hệ thống các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam được phân loại rõ ràng và chi tiết, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các chủ thể kinh doanh và đảm bảo sự minh bạch, hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp. Dưới đây là mô tả chi tiết về các loại hình doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020:

- Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên:

Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là một loại hình doanh nghiệp trong đó có từ hai đến năm mươi thành viên, bao gồm cả tổ chức và cá nhân. Loại hình doanh nghiệp này được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và chính thức có tư cách pháp nhân kể từ thời điểm đó. Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên có thể phát hành trái phiếu theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật liên quan, tuy nhiên việc phát hành trái phiếu riêng lẻ phải tuân thủ các điều khoản tại Điều 128 và Điều 129 của Luật Doanh nghiệp 2020. Đặc biệt, loại hình doanh nghiệp này không được phát hành cổ phần, ngoại trừ trường hợp thực hiện chuyển đổi thành công ty cổ phần.

- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên:

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc cá nhân làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ đã góp. Tương tự như công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Loại hình doanh nghiệp này cũng không được phát hành cổ phần, ngoại trừ khi thực hiện việc chuyển đổi thành công ty cổ phần. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có quyền phát hành trái phiếu theo các quy định của Luật và các quy định pháp luật liên quan, đồng thời việc phát hành trái phiếu riêng lẻ cũng phải tuân thủ quy định tại Điều 128 và Điều 129 của Luật Doanh nghiệp 2020.

- Công ty cổ phần:

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp mà vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Loại hình doanh nghiệp này cho phép cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Số lượng cổ đông tối thiểu là ba và không có giới hạn về số lượng tối đa. Cổ đông trong công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Một trong những đặc điểm nổi bật của công ty cổ phần là quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của cổ đông cho người khác, trừ những trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 3 Điều 120 và khoản 1 Điều 127 của Luật Doanh nghiệp 2020. Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và có quyền phát hành cổ phần, trái phiếu, cũng như các loại chứng khoán khác của công ty.

- Công ty hợp danh:

Công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp có ít nhất hai thành viên hợp danh, những người cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung. Các thành viên hợp danh phải là cá nhân và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Ngoài các thành viên hợp danh, công ty hợp danh có thể có thêm các thành viên góp vốn, là tổ chức hoặc cá nhân, chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, tuy nhiên, công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.

- Doanh nghiệp tư nhân:

Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào và mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên hợp danh của công ty hợp danh. Hơn nữa, doanh nghiệp tư nhân không có quyền góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong các công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần.

Những quy định này không chỉ giúp định hình rõ ràng các loại hình doanh nghiệp trong hệ thống pháp luật Việt Nam mà còn góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi, bảo đảm sự công bằng và quyền lợi hợp pháp của tất cả các chủ thể tham gia vào hoạt động kinh doanh.

 

3. 04 quy định cần biết về doanh nghiệp

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, mã số doanh nghiệp và dấu doanh nghiệp là hai yếu tố quan trọng trong việc xác định và quản lý doanh nghiệp. Những quy định chi tiết về mã số doanh nghiệp và dấu doanh nghiệp nhằm mục đích đảm bảo tính hợp pháp, chính xác và thuận tiện trong các giao dịch và hoạt động của doanh nghiệp.

Mã số doanh nghiệp

- Mã số doanh nghiệp là một dãy số đặc biệt được cấp cho mỗi doanh nghiệp khi thành lập và được ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là một yếu tố không thể thiếu trong hệ thống quản lý doanh nghiệp của Việt Nam. Mã số doanh nghiệp được tạo ra bởi Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và có chức năng như một “chứng minh thư” cho doanh nghiệp, giúp phân biệt và xác nhận doanh nghiệp trong toàn bộ hệ thống pháp lý và kinh doanh. Mỗi doanh nghiệp được cấp một mã số duy nhất và không được sử dụng lại để cấp cho bất kỳ doanh nghiệp nào khác. Điều này đảm bảo tính duy nhất và không trùng lặp của mã số doanh nghiệp trong hệ thống đăng ký quốc gia.

- Mã số doanh nghiệp không chỉ là một dãy số đơn thuần mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nghĩa vụ về thuế, thủ tục hành chính và các quyền, nghĩa vụ khác của doanh nghiệp. Khi thực hiện các giao dịch tài chính, nộp thuế, ký kết hợp đồng, hoặc tham gia vào các hoạt động pháp lý khác, doanh nghiệp sẽ sử dụng mã số doanh nghiệp của mình để xác minh danh tính và thực hiện các nghĩa vụ liên quan. Điều này giúp cơ quan chức năng và các đối tác kinh doanh dễ dàng nhận diện doanh nghiệp và theo dõi các hoạt động cũng như nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp đó.

Dấu doanh nghiệp

- Dấu doanh nghiệp là một yếu tố pháp lý và thực tiễn quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. Theo Điều 43 của Luật Doanh nghiệp 2020, dấu doanh nghiệp bao gồm các loại dấu được làm tại cơ sở khắc dấu hoặc dấu dưới hình thức chữ ký số theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Dấu doanh nghiệp không chỉ là một công cụ để thực hiện các giao dịch pháp lý mà còn là biểu tượng chính thức của doanh nghiệp, thể hiện tính hợp pháp và quyền lực của doanh nghiệp trong các giao dịch và tài liệu chính thức.

- Doanh nghiệp có quyền quyết định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung của dấu doanh nghiệp, dấu của chi nhánh, văn phòng đại diện, và các đơn vị khác của doanh nghiệp. Quyết định này bao gồm việc thiết kế dấu sao cho phù hợp với yêu cầu pháp luật và nhu cầu hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phải đảm bảo rằng dấu được sử dụng một cách chính xác và hợp pháp trong tất cả các giao dịch và tài liệu chính thức.

- Việc quản lý và lưu giữ dấu doanh nghiệp phải được thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đơn vị khác của doanh nghiệp ban hành. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần phải thiết lập các quy trình rõ ràng và nghiêm ngặt để quản lý việc sử dụng, bảo quản và kiểm soát dấu doanh nghiệp, đảm bảo rằng dấu không bị lạm dụng hoặc sử dụng trái phép.

- Trong các giao dịch và tài liệu chính thức, dấu doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực tính hợp pháp và tính chính xác của các tài liệu. Ví dụ, khi ký kết hợp đồng, các bên liên quan thường sử dụng dấu doanh nghiệp để chứng minh rằng hợp đồng được ký bởi các đại diện hợp pháp của doanh nghiệp và có giá trị pháp lý. Đồng thời, việc sử dụng dấu doanh nghiệp cũng giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện một cách minh bạch và chính xác.

Chế độ lưu giữ tài liệu của doanh nghiệp:

Theo quy định tại Điều 11 của Luật Doanh nghiệp năm 2020, doanh nghiệp phải tuân thủ một số quy định cụ thể về việc lưu giữ tài liệu để đảm bảo sự minh bạch, hợp pháp và hiệu quả trong hoạt động của mình. Các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tổ chức tài liệu một cách khoa học mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động kiểm tra, thanh tra và giám sát.

Các loại tài liệu cần lưu giữ bao gồm:

- Điều lệ công ty và các quy chế nội bộ: Doanh nghiệp phải lưu giữ Điều lệ công ty, tài liệu quan trọng nhất quy định về cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cũng như các quy định cơ bản về hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần lưu giữ quy chế quản lý nội bộ, bao gồm các quy định chi tiết về quản lý, điều hành và các quy trình làm việc. Sổ đăng ký thành viên hoặc sổ đăng ký cổ đông cũng là tài liệu quan trọng cần được lưu giữ, nhằm ghi nhận các thông tin về các thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp.

- Văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và các giấy chứng nhận khác: Doanh nghiệp cần lưu giữ các văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm các bằng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hàng hóa đã được cấp. Đồng thời, giấy chứng nhận đăng ký chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, giấy phép kinh doanh và các giấy chứng nhận khác cũng cần được lưu trữ để chứng minh tính hợp pháp và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định của pháp luật.

- Tài liệu xác nhận quyền sở hữu tài sản: Các giấy tờ, tài liệu liên quan đến quyền sở hữu tài sản của doanh nghiệp, chẳng hạn như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tài sản cố định, hoặc hợp đồng mua bán tài sản, cần phải được lưu giữ đầy đủ. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp đối với tài sản của mình.

- Phiếu biểu quyết, biên bản họp và quyết định: Doanh nghiệp phải lưu giữ phiếu biểu quyết, biên bản kiểm phiếu trong các cuộc họp của Hội đồng thành viên, Đại hội đồng cổ đông, và Hội đồng quản trị. Các biên bản họp và các quyết định của doanh nghiệp cũng cần được lưu trữ để làm cơ sở cho các hoạt động pháp lý và quản lý.

- Bản cáo bạch và báo cáo tài chính: Đối với các doanh nghiệp chào bán hoặc niêm yết chứng khoán, bản cáo bạch là tài liệu cần thiết để cung cấp thông tin chi tiết về doanh nghiệp cho các nhà đầu tư. Báo cáo tài chính hàng năm và báo cáo của Ban kiểm soát, kết luận của cơ quan thanh tra, và tổ chức kiểm toán cũng cần được lưu giữ để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.

Địa điểm và thời hạn lưu giữ tài liệu

Theo quy định, doanh nghiệp phải lưu giữ các tài liệu nêu trên tại trụ sở chính hoặc tại một địa điểm khác được quy định trong Điều lệ công ty. Việc chọn địa điểm lưu giữ tài liệu cần phải đảm bảo an toàn, bảo mật và dễ dàng trong việc truy xuất khi cần thiết. Thời hạn lưu giữ tài liệu phải tuân theo quy định của pháp luật. Thông thường, thời gian lưu giữ các tài liệu kế toán và tài liệu liên quan đến thuế là 10 năm, trong khi các tài liệu khác có thể có thời hạn lưu giữ ngắn hơn hoặc dài hơn tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng loại tài liệu.

Việc thực hiện đúng các quy định về chế độ lưu giữ tài liệu không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì sự tổ chức và quản lý hiệu quả mà còn giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và các bên liên quan. Đồng thời, việc lưu giữ tài liệu đầy đủ và chính xác là điều kiện cần thiết để đảm bảo doanh nghiệp có thể đáp ứng các yêu cầu pháp lý và tài chính, đồng thời sẵn sàng đối phó với các cuộc kiểm tra, thanh tra từ cơ quan chức năng.

Xem thêm: Doanh nghiệp là gì? Các loại hình doanh nghiệp chính?

Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline1900.6162 hoặc qua email: ienhe@luatminhkhue.vn  để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.