1. Doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí có quyền thiết lập quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện hay không?

Căn cứ vào khoản 3 và khoản 6 của Điều 3 trong Nghị định 88/2016/NĐ-CP, quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện và doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí là hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý tài chính và chăm sóc nhân sự.

Quỹ hưu trí, viết tắt là quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện, là một nguồn tài chính quan trọng dành cho chương trình hưu trí. Nó được hình thành thông qua việc đóng góp từ cả người tham gia quỹ và người sử dụng lao động. Điều này tạo nên một nguồn lực tài chính ổn định và bền vững để hỗ trợ người lao động khi họ về hưu.

Doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quỹ được quản lý một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Để trở thành doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí, họ cần có Giấy chứng nhận đủ Điều kiện kinh doanh dịch vụ quản lý quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện, theo quy định tại khoản 6 của Điều 3 Nghị định 88/2016/NĐ-CP. Điều này đồng nghĩa với việc họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện quy định để có thể chuyên nghiệp hóa quá trình quản lý quỹ hưu trí, đảm bảo an toàn và lợi ích tối đa cho những người tham gia quỹ.

Đồng thời, quy định tại khoản 1 và khoản 2 của Điều 13 trong Nghị định 88/2016/NĐ-CP cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc thiết lập quỹ hưu trí, tập trung chủ yếu vào vai trò của doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí.

Theo đó, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí được quyền thiết lập quỹ hưu trí khi họ đáp ứng đủ Điều kiện kinh doanh dịch vụ quản lý quỹ hưu trí, như được quy định trong Nghị định. Việc này đặt ra một tiêu chuẩn chất lượng và chuyên nghiệp để đảm bảo rằng quỹ hưu trí được quản lý bởi những tổ chức có đủ năng lực và kiến thức.

Cụ thể, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí có thẩm quyền tự quyết định về số lượng quỹ hưu trí và mục tiêu đầu tư của quỹ hưu trí, phù hợp với nhu cầu của người tham gia quỹ và yêu cầu quản lý của chính doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện linh hoạt cho họ để đáp ứng tốt nhất nhu cầu và mong muốn của cả người tham gia và doanh nghiệp.

Đồng thời, việc tự quyết định này cũng thể hiện sự chủ động và trách nhiệm của doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí trong việc quản lý và phát triển quỹ một cách hiệu quả, nhằm đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng người lao động và doanh nghiệp.

 

2. Doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí thiết lập quỹ hưu trí theo nguyên tắc nào?

Dựa vào quy định tại khoản 3 của Điều 13 Nghị định 88/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí không chỉ có trách nhiệm thiết lập quỹ mà còn phải tuân thủ một loạt các quy định chi tiết nhằm đảm bảo sự minh bạch, an toàn và hiệu quả trong quản lý quỹ hưu trí.

Đối với mỗi quỹ hưu trí mà doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí thiết lập, họ cần thực hiện những bước quan trọng như xây dựng và ban hành Điều lệ quỹ hưu trí. Điều lệ này phải được quyết định trên cơ sở đảm bảo các nội dung cơ bản được quy định tại Điều 14 của Nghị định, đồng thời phải thể hiện rõ chi tiết cách quỹ sẽ được quản lý và sử dụng, nhằm tối ưu hóa lợi ích cho cả người tham gia và doanh nghiệp.

Ngoài ra, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí còn phải lựa chọn và ký hợp đồng với một tổ chức lưu ký để thực hiện lưu ký tài sản của quỹ hưu trí, đồng thời ký hợp đồng với một ngân hàng giám sát để đảm bảo việc giám sát hoạt động quản lý quỹ hưu trí. Những bước này không chỉ tạo ra một cơ sở hạ tầng vững chắc cho quản lý tài sản mà còn đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ các quy định pháp luật, góp phần tạo nên một môi trường an toàn và tin cậy cho người tham gia quỹ hưu trí. Do đó, đối với mỗi quỹ hưu trí được thành lập, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí phải chắc chắn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và nghĩa vụ được quy định trong các khoản a, b, c của Điều 13 Nghị định 88/2016/NĐ-CP.

 

3. Nội dung của điều lệ quỹ hưu trí do doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí ban hành

Theo quy định chi tiết tại Điều 14 Nghị định 88/2016/NĐ-CP về điều lệ quỹ hưu trí, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí có trách nhiệm ban hành một Điều lệ chặt chẽ và đầy đủ nội dung để thiết lập quỹ hưu trí một cách minh bạch và hiệu quả. Các nội dung cơ bản cần có trong Điều lệ quỹ hưu trí được liệt kê rõ như sau:

- Tên quỹ hưu trí: Xác định tên chính thức của quỹ hưu trí, giúp nhận biết và phân biệt với các quỹ khác.

- Doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí: Thông tin về doanh nghiệp chịu trách nhiệm quản lý quỹ hưu trí, bao gồm các thông tin như tên, địa chỉ, và các chi tiết liên quan.

- Tổ chức lưu ký và ngân hàng giám sát: Xác định tổ chức lưu ký và ngân hàng giám sát, những đối tác quan trọng đóng vai trò trong quản lý và giám sát hoạt động của quỹ.

- Các tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan (nếu có): Nếu có các tổ chức hỗ trợ, Điều lệ cần xác định rõ về chúng và vai trò cụ thể của từng tổ chức.

- Mục tiêu, chính sách đầu tư: Xác định mục tiêu và chính sách đầu tư của quỹ hưu trí theo quy định tại Điều 20 Nghị định 88/2016/NĐ-CP, bao gồm quy trình và thủ tục thay đổi chính sách đầu tư nếu có.

- Quyền và nghĩa vụ của các đối tác liên quan: Đưa ra các quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người tham gia quỹ, người sử dụng lao động, doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí, tổ chức lưu ký, ngân hàng giám sát và các tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan (nếu có).

- Điều khoản về chuyển tài khoản hưu trí cá nhân: Quy định về việc chuyển tài khoản hưu trí cá nhân giữa các quỹ hưu trí được quản lý bởi cùng một doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí.

- Điều khoản về thay đổi doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí: Quy định về quy trình và điều kiện thay đổi doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí.

- Nguyên tắc phân bổ chi phí hoạt động: Xác định cách phân bổ chi phí hoạt động của quỹ hưu trí cho từng tài khoản hưu trí cá nhân.

- Phương pháp xác định giá trị tài sản: Mô tả phương pháp xác định giá trị tài sản ròng của quỹ hưu trí và của mỗi tài khoản hưu trí cá nhân.

- Quy chế giải quyết tranh chấp: Quy định về cách giải quyết tranh chấp nếu có sự bất đồng trong quản lý quỹ.

- Các trường hợp đền bù thiệt hại cho người tham gia quỹ: Xác định các trường hợp và điều kiện đền bù thiệt hại cho người tham gia quỹ.

- Chế độ thông tin báo cáo: Mô tả cách thức và thời điểm thông tin báo cáo sẽ được cung cấp cho các đối tác liên quan.

- Quy định về giải thể quỹ hưu trí: Quy định về việc giải thể quỹ hưu trí, nếu có.

- Cam kết của đối tác: Cam kết của doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí, tổ chức lưu ký, ngân hàng giám sát, và các tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan (nếu có) về việc thực hiện các nghĩa vụ được quy định tại Điều lệ quỹ.

- Thể thức tiến hành sửa đổi, bổ sung Điều lệ: Quy định về cách thức và thủ tục để sửa đổi, bổ sung Điều lệ quỹ hưu trí.

Điều lệ quỹ hưu trí cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và công bố trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp quản lý quỹ hưu trí, đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi trong việc truy cập thông tin cho các đối tác và người tham gia quỹ hưu trí. Như vậy, việc thiết lập quỹ hưu trí và ban hành nội dung điều lệ của quỹ hưu trí đòi hỏi sự chặt chẽ và tuân thủ đối với các quy định của pháp luật hiện hành, nhằm đảm bảo quản lý và sử dụng quỹ hưu trí một cách an toàn và bền vững.

Xem thêm bài viết: Cơ sở hạch toán quỹ hưu trí (ACTUARIAL BASIS OF ACCOUNTING) là gì ?

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật cần tư vấn, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn