Tố tụng dân sự là một cơ chế pháp lý được thiết lập để giải quyết các tranh chấp về quyền và lợi ích hợp pháp giữa các chủ thể trong xã hội, bao gồm cá nhân, cơ quan và tổ chức. Trong toàn bộ cấu trúc phức tạp của quá trình này, "đương sự" nổi lên như một yếu tố hạt nhân, là chủ thể trung tâm mà toàn bộ hoạt động tố tụng xoay quanh. Quyền và lợi ích của chính các đương sự là nguyên nhân khởi phát và cũng là mục đích cuối cùng của một vụ án dân sự. Do đó, việc xác định đúng, đủ và chính xác tư cách đương sự không chỉ là một yêu cầu mang tính thủ tục mà còn là điều kiện tiên quyết để Tòa án có thể giải quyết vụ án một cách triệt để, khách quan và công bằng, đảm bảo phán quyết của Tòa án có giá trị thi hành trên thực tế.
1. Vị trí của đương sự trong tố tụng dân sự
Vị thế trung tâm của đương sự được thể hiện rõ nét qua sự chi phối của các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự. Nổi bật nhất là "nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự", theo đó, đương sự có toàn quyền quyết định việc khởi kiện, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu, cũng như tự do thỏa thuận với nhau trong quá trình giải quyết vụ án.
Bên cạnh đó, "nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ" đảm bảo rằng tất cả các đương sự, không phân biệt địa vị, đều có cơ hội ngang nhau trong việc đưa ra chứng cứ, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình trước Tòa án. Chính những nguyên tắc này đã trao cho đương sự vai trò chủ động, định hình nên phạm vi và nội dung của vụ án. Để hiểu rõ thành phần của đương sự, cần phải tiếp cận định nghĩa pháp lý được quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.
2. Đương sự là gì?
Theo Khoản 1, Điều 68 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015), "đương sự" là một thuật ngữ pháp lý bao trùm, dùng để chỉ các cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến vụ việc dân sự đang được Tòa án giải quyết.
Một trong những điểm cốt lõi và cần được làm rõ ngay từ đầu là sự phân biệt rạch ròi của pháp luật tố tụng dân sự giữa "vụ án dân sự" và "việc dân sự". Sự phân biệt này không chỉ đơn thuần là về mặt thuật ngữ mà còn phản ánh hai bản chất và quy trình tố tụng khác nhau, từ đó dẫn đến thành phần đương sự cũng khác biệt:
- Đương sự trong vụ án dân sự: Đây là loại hình tố tụng phát sinh từ một tranh chấp, một mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Do có tính chất đối kháng, thành phần đương sự trong vụ án dân sự bao gồm: nguyên đơn, bị đơn, và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đây cũng chính là trọng tâm phân tích của báo cáo này.
- Đương sự trong việc dân sự: Loại hình này thường không có yếu tố tranh chấp. Thay vào đó, một bên chỉ yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý (ví dụ: yêu cầu tuyên bố một người mất tích, yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn). Vì không có sự đối kháng, thành phần đương sự trong việc dân sự chỉ bao gồm người yêu cầu giải quyết việc dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đáng chú ý, trong việc dân sự không tồn tại tư cách "bị đơn" hay "người bị yêu cầu".
Do đó, việc xác định một yêu cầu thuộc loại hình "vụ án" hay "việc dân sự" là bước đi nền tảng, quyết định toàn bộ cấu trúc tố tụng, vai trò của Tòa án và các bên tham gia. Bất kỳ sự nhầm lẫn nào ở giai đoạn này đều có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng.
3. Đương sự trong vụ án dân sự gồm có những ai?
Trong khuôn khổ một vụ án dân sự, ba tư cách tố tụng chính - nguyên đơn, bị đơn, và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan - tạo thành một tam giác quan hệ pháp lý, mỗi bên có một vai trò, vị trí và mục đích tham gia tố tụng riêng biệt. Đương sự trong vụ án dân sự được pháp luật quy định thành 03 đối tượng bao gồm: Nguyên đơn, Bị đơn, Người có quyền và nghĩa vụ liên quan (Căn cứ khoản 1 Điều 68 BLTTDS 2015).
3.1 Nguyên đơn (Người khởi kiện)
Theo quy định tại Khoản 2, Điều 68 BLTTDS 2015, "Nguyên đơn trong vụ án dân sự là người khởi kiện, người được cơ quan, tổ chức, cá nhân khác do Bộ luật này quy định khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của người đó bị xâm phạm. Cơ quan, tổ chức do Bộ luật này quy định khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước thuộc lĩnh vực mình phụ trách cũng là nguyên đơn." Nguyên đơn là người "châm ngòi", khởi động bộ máy tư pháp và đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án.
Pháp luật Việt Nam ghi nhận nhiều chủ thể có thể tham gia tố tụng với tư cách nguyên đơn, bao gồm:
- Cá nhân, tổ chức tự khởi kiện: Đây là trường hợp phổ biến nhất, khi một chủ thể trực tiếp nộp đơn kiện để bảo vệ quyền lợi của chính mình;
- Cơ quan, tổ chức khởi kiện vì lợi ích công cộng, lợi ích nhà nước: BLTTDS cho phép các cơ quan nhà nước, trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình, đứng ra làm nguyên đơn để bảo vệ lợi ích chung của xã hội hoặc lợi ích của Nhà nước. Ví dụ, cơ quan quản lý tài nguyên và môi trường có thể khởi kiện một doanh nghiệp gây ô nhiễm nghiêm trọng để yêu cầu bồi thường thiệt hại cho môi trường;
- Người được khởi kiện thay: Trong một số trường hợp đặc thù, pháp luật cho phép một số tổ chức xã hội (như tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng) khởi kiện thay cho một nhóm người tiêu dùng bị xâm phạm quyền lợi.
Vai trò: Nguyên đơn giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì họ không chỉ là người bắt đầu vụ án mà còn là người xác định phạm vi tranh chấp ban đầu thông qua các yêu cầu cụ thể trong đơn khởi kiện. Những yêu cầu này là cơ sở để Tòa án xem xét thụ lý và là giới hạn để Tòa án giải quyết, trừ trường hợp bị đơn có yêu cầu phản tố hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập.
3.2. Bị đơn (Người bị kiện)
Khoản 3, Điều 68 BLTTDS 2015 quy định bị đơn là người bị nguyên đơn (hoặc chủ thể có thẩm quyền khác) khởi kiện, bị cho là đã có hành vi xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn. Trong quan hệ tố tụng, bị đơn là bên đối trọng trực tiếp với nguyên đơn, hình thành nên trục tranh chấp chính của vụ án.
Một cá nhân, cơ quan hay tổ chức chỉ trở thành bị đơn khi họ bị nguyên đơn chỉ đích danh trong đơn khởi kiện và đơn kiện đó được Tòa án chấp nhận thụ lý vụ án. Việc xác định đúng tư cách bị đơn là một yêu cầu bắt buộc. Thực tiễn cho thấy có những trường hợp người khởi kiện xác định sai bị đơn, ví dụ như khởi kiện người đã chết thay vì khởi kiện những người thừa kế của họ, dẫn đến việc Tòa án phải thực hiện các thủ tục phức tạp để xác định lại hoặc đình chỉ giải quyết vụ án đối với người bị kiện sai.
Để tham gia tố tụng, bị đơn phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi tố tụng dân sự. Trong trường hợp bị đơn là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, hoặc là một pháp nhân (cơ quan, tổ chức), thì việc tham gia tố tụng phải thông qua người đại diện hợp pháp.
3.3. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
Theo Khoản 4, Điều 68 BLTTDS 2015, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là người tuy không khởi kiện, không bị kiện, nhưng việc giải quyết vụ án lại có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ. Tiêu chí cốt lõi để xác định tư cách này là "sự liên quan" hay "sự ảnh hưởng" của phán quyết cuối cùng của Tòa án đến quyền và nghĩa vụ của họ.
Họ có thể tham gia tố tụng thông qua ba con đường:
- Tự mình đề nghị: Chủ động nộp đơn xin tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của mình.
- Do đương sự khác đề nghị: Nguyên đơn hoặc bị đơn nhận thấy việc giải quyết vụ án có ảnh hưởng đến một bên thứ ba và đề nghị Tòa án đưa họ vào.
- Do Tòa án đưa vào: Đây là một quy định mang tính bắt buộc và thể hiện trách nhiệm của Tòa án. Cụ thể, nếu trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án nhận thấy kết quả vụ án sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi, nghĩa vụ của một người nào đó mà không có ai đề nghị, Tòa án phải chủ động đưa họ vào tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Quy định này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của chính người liên quan mà còn có một mục đích sâu xa hơn là đảm bảo tính toàn diện, triệt để và hiệu lực chung thẩm của bản án. Nếu một người có quyền lợi bị ảnh hưởng không được tham gia tố tụng, bản án được tuyên sẽ không có hiệu lực ràng buộc đối với họ. Điều này mở ra khả năng họ sẽ khởi kiện một vụ án khác về cùng một vấn đề, dẫn đến nguy cơ có những phán quyết mâu thuẫn, gây bất ổn cho các quan hệ pháp luật và lãng phí nguồn lực của xã hội. Chính vì vậy, việc xác định thiếu người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được xem là một "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" và là một trong những căn cứ vững chắc để Tòa án cấp trên hủy bản án sơ thẩm.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể được chia thành hai nhóm chính dựa trên tính chất tham gia của họ:
- Người có yêu cầu độc lập: Họ không đứng về phía nguyên đơn hay bị đơn. Thay vào đó, họ đưa ra một yêu cầu hoàn toàn riêng biệt, có thể đối chọi với yêu cầu của cả hai bên còn lại. Ví dụ, trong một vụ án A kiện B tranh chấp quyền sở hữu một ngôi nhà, C có thể tham gia với yêu cầu độc lập, đề nghị Tòa án công nhận ngôi nhà đó thuộc quyền sở hữu của C. Khi đó, C trở thành một bên tranh chấp thứ ba, và Tòa án sẽ giải quyết đồng thời cả ba yêu cầu trong cùng một vụ án.
- Người không có yêu cầu độc lập: Họ tham gia tố tụng chủ yếu để bảo vệ quyền lợi của mình khỏi bị ảnh hưởng tiêu cực bởi phán quyết của Tòa án. Thông thường, lợi ích của họ sẽ gắn liền với lợi ích của nguyên đơn hoặc bị đơn. Ví dụ, trong vụ án A (ngân hàng) kiện B (người vay tiền) đòi trả nợ, C (người thế chấp tài sản để bảo lãnh cho khoản vay của B) sẽ tham gia với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Lợi ích của C gắn liền với việc B có thực hiện nghĩa vụ trả nợ hay không, vì nó quyết định số phận của tài sản thế chấp.
4. Kết luận
Đương sự trong vụ án dân sự bao gồm ba thành phần không thể thiếu: nguyên đơn (người khởi kiện), bị đơn (người bị kiện), và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (người có quyền lợi bị ảnh hưởng bởi kết quả vụ án). Mỗi đương sự không chỉ được xác định bởi vị trí của họ trong quan hệ tranh chấp mà còn được định hình bởi các quyền và nghĩa vụ tố tụng đặc thù mà pháp luật trao cho, như quyền rút yêu cầu của nguyên đơn, quyền phản tố của bị đơn, và quyền đưa ra yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Nếu quý khách hàng còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Nếu quý khách hàng cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất.